Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
A - MN 4-5 tuổi - ĐỒ DÙNG - Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ |
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt |
10 |
15 |
|
2 |
Tủ đựng chăn, màn, chiếu. |
11 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt |
10 |
15 |
|
3 |
Giá để giày dép |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt |
10 |
15 |
|
4 |
Ti vi |
11 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt |
10 |
15 |
|
5 |
Đàn organ |
9 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt |
10 |
15 |
|
6 |
Giá để đồ chơi và học liệu |
26 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt |
10 |
15 |
|
7 |
THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU - Cổng chui |
29 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt |
10 |
15 |
|
8 |
Ghế băng thể dục |
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt |
10 |
15 |
|
9 |
Bộ lắp ghép |
39 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt |
10 |
15 |
|
10 |
Bộ đồ chơi gia đình |
25 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt |
10 |
15 |
|
11 |
Bộ xây dựng |
33 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt |
10 |
15 |
|
12 |
Bộ lắp ráp xe lửa |
17 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt |
10 |
15 |
|
13 |
Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ |
14 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt |
10 |
15 |
|
14 |
Đồng hồ lắp ráp |
51 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt |
10 |
15 |
|
15 |
Bàn tính học đếm |
60 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt |
10 |
15 |
|
16 |
Bộ xếp hình các phương tiện giao thông |
45 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt |
10 |
15 |
|
17 |
Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh |
29 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt |
10 |
15 |
|
18 |
Bảng quay 2 mặt |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt |
10 |
15 |
|
19 |
Bộ sa bàn giao thông |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt |
10 |
15 |
|
20 |
Bộ trang phục Công an |
16 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt |
10 |
15 |
|
21 |
Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác |
22 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt |
10 |
15 |
|
22 |
Bộ dinh dưỡng 1 |
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt |
10 |
15 |
|
23 |
Bộ dinh dưỡng 2 |
11 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt |
10 |
15 |
|
24 |
Bộ dinh dưỡng 3 |
11 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt |
10 |
15 |
|
25 |
Bộ dinh dưỡng 4 |
11 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt |
10 |
15 |
|
26 |
Bộ động vật biển |
38 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt |
10 |
15 |
|
27 |
Bộ động vật sống trong rừng |
38 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt |
10 |
15 |
|
28 |
Bộ động vật nuôi trong gia đình |
35 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt |
10 |
15 |
|
29 |
Bộ côn trùng |
35 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt |
10 |
15 |
|
30 |
B. MN 5-6 tuổi - ĐỒ DÙNG - Tủ (giá) đựng ca cốc |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt |
10 |
15 |
|
31 |
Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ |
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt |
10 |
15 |
|
32 |
Tủ đựng chăn, màn, chiếu. |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt |
10 |
15 |
|
33 |
Giá để giày dép |
19 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt |
10 |
15 |
|
34 |
Giá để đồ chơi và học liệu |
35 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt |
10 |
15 |
|
35 |
THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU - Cổng chui |
39 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt |
10 |
15 |
|
36 |
Bộ lắp ráp kỹ thuật |
25 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt |
10 |
15 |
|
37 |
Bộ luồn hạt |
76 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt |
10 |
15 |
|
38 |
Bộ lắp ghép |
37 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt |
10 |
15 |
|
39 |
Đồng hồ học số, học hình |
44 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt |
10 |
15 |
|
40 |
Bộ làm quen với toán |
308 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt |
10 |
15 |
|
41 |
Bộ nhận biết hình phẳng |
431 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt |
10 |
15 |
|
42 |
Domino chữ cái và số |
185 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt |
10 |
15 |
|
43 |
Bảng quay 2 mặt |
13 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt |
10 |
15 |
|
44 |
Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình |
28 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt |
10 |
15 |
|
45 |
Bộ xếp hình xây dựng |
26 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt |
10 |
15 |
|
46 |
Cột ném bóng |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt |
10 |
15 |
|
47 |
Bộ động vật sống dưới nước |
32 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt |
10 |
15 |
|
48 |
Bộ động vật sống trong rừng |
29 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt |
10 |
15 |
|
49 |
Bộ động vật nuôi trong gia đình |
34 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt |
10 |
15 |
|
50 |
Bộ côn trùng |
33 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt |
10 |
15 |