Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Yêu cầu về kỹ thuật | Lảm rõ Quy cách đóng gói mã thuốc mời thầu: GE176 |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acarbose
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
2
|
Acenocoumarol
|
1.170.000
|
1.170.000
|
0
|
365 ngày
|
|
3
|
Acenocoumarol
|
4.900.000
|
4.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
4
|
Acetyl leucin
|
92.240.000
|
92.240.000
|
0
|
365 ngày
|
|
5
|
Acetyl leucin
|
154.000.000
|
154.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
6
|
Acetyl leucin
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
7
|
Acetyl leucin
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
8
|
Acetylsalicylic acid
|
64.400.000
|
64.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
9
|
Acetylsalicylic acid
|
13.250.000
|
13.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
10
|
Aciclovir
|
1.272.000
|
1.272.000
|
0
|
365 ngày
|
|
11
|
Aciclovir
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
12
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
57.750.000
|
57.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
13
|
Acid amin*
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
14
|
Acid amin*
|
26.500.000
|
26.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
15
|
Acid thioctic
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
16
|
Acid thioctic
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
17
|
Aescin
|
54.180.000
|
54.180.000
|
0
|
365 ngày
|
|
18
|
Alendronat
|
972.500
|
972.500
|
0
|
365 ngày
|
|
19
|
Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
20
|
Alfuzosin
|
544.000.000
|
544.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
21
|
Alfuzosin HCL
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
22
|
Allopurinol
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
23
|
Allopurinol
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
24
|
Allopurinol
|
25.250.000
|
25.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
25
|
Alpha chymotrypsin
|
10.050.000
|
10.050.000
|
0
|
365 ngày
|
|
26
|
Aminophylin
|
1.750.000
|
1.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
27
|
Amitriptylin (hydroclorid)
|
2.200.000
|
2.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
28
|
Amoxicillin
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
29
|
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate)
|
284.700.000
|
284.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
30
|
Amlodipine + Atorvastatin
|
50.615.000
|
50.615.000
|
0
|
365 ngày
|
|
31
|
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)+ atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrate)
|
244.300.001
|
244.300.001
|
0
|
365 ngày
|
|
32
|
Atorvastatin+Ezetimibe
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
33
|
Atracurium Besylat
|
2.552.300
|
2.552.300
|
0
|
365 ngày
|
|
34
|
Atropin sulfat
|
450.000
|
450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
35
|
Atropin sulfat
|
165.000
|
165.000
|
0
|
365 ngày
|
|
36
|
Attapulgite hoạt tính + magnesi carbonat+nhôm hydroxyd
|
285.600.000
|
285.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
37
|
Baclofen
|
780.000
|
780.000
|
0
|
365 ngày
|
|
38
|
Baclofen
|
7.400.000
|
7.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
39
|
Bambuterol hydroclorid
|
996.000
|
996.000
|
0
|
365 ngày
|
|
40
|
Bari sulfat
|
3.570.000
|
3.570.000
|
0
|
365 ngày
|
|
41
|
Betahistin dihydroclorid
|
29.810.000
|
29.810.000
|
0
|
365 ngày
|
|
42
|
Betahistine dihydrochlorid
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
43
|
Bezafibrat
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
44
|
Budesonid
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
45
|
Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate
|
217.000.000
|
217.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
46
|
Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate
|
43.800.000
|
43.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
47
|
Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate
|
217.000.000
|
217.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
48
|
Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid
|
48.220.000
|
48.220.000
|
0
|
365 ngày
|
|
49
|
Calci carbonat + Calci gluconolactat
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
50
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
40.950.000
|
40.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
51
|
Calci clorid
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
365 ngày
|
|
52
|
Calci folinat
|
9.540.000
|
9.540.000
|
0
|
365 ngày
|
|
53
|
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-methyl-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-methyl-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin + Nitơ + calci *
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
54
|
Calcipotriol + betamethason dipropionat
|
28.875.000
|
28.875.000
|
0
|
365 ngày
|
|
55
|
Calcitonin
|
11.580.000
|
11.580.000
|
0
|
365 ngày
|
|
56
|
Calcitriol
|
957.600
|
957.600
|
0
|
365 ngày
|
|
57
|
Candesartan
|
33.750.000
|
33.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
58
|
Candesartan
|
2.285.000
|
2.285.000
|
0
|
365 ngày
|
|
59
|
Candesartan cilexetil + hydrochlorothiazid
|
144.900.000
|
144.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
60
|
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
61
|
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
|
241.000.000
|
241.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
62
|
Carbomer
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
63
|
Cefoperazon + sulbactam*
|
55.440.000
|
55.440.000
|
0
|
365 ngày
|
|
64
|
Celecoxib
|
41.500.000
|
41.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
65
|
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
66
|
Choline alfoscerat
|
34.650.000
|
34.650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
67
|
Cilostazol
|
1.245.000
|
1.245.000
|
0
|
365 ngày
|
|
68
|
Cinnarizin
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
69
|
Citicolin natri
|
51.900.000
|
51.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
70
|
Citicolin natri
|
40.950.000
|
40.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
71
|
Citicolin Natri
|
12.900.000
|
12.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
72
|
Clobetasol propionat
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
73
|
Clorpromazin (hydroclorid)
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
365 ngày
|
|
74
|
Clorpromazin (hydroclorid)
|
115.000
|
115.000
|
0
|
365 ngày
|
|
75
|
Clozapin
|
567.000
|
567.000
|
0
|
365 ngày
|
|
76
|
Colchicin
|
1.980.000
|
1.980.000
|
0
|
365 ngày
|
|
77
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
170.100.000
|
170.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
78
|
Cytidin-5'-monophosphat disodium + uridin-5'-trisodium triphosphat
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
79
|
Dexamethason
|
375.000
|
375.000
|
0
|
365 ngày
|
|
80
|
Dexamethason + Neomycin + polymyxin B
|
4.180.000
|
4.180.000
|
0
|
365 ngày
|
|
81
|
Dexpanthenol (panthenol)
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
82
|
Diazepam
|
6.160.000
|
6.160.000
|
0
|
365 ngày
|
|
83
|
Diazepam
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
84
|
Digoxin
|
2.450.000
|
2.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
85
|
Digoxin
|
1.600.000
|
1.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
86
|
Digoxin
|
315.000
|
315.000
|
0
|
365 ngày
|
|
87
|
Diosmectit
|
1.876.500
|
1.876.500
|
0
|
365 ngày
|
|
88
|
Diosmin + Hesperidin
|
64.000.000
|
64.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
89
|
Diosmin + Hesperidin
|
230.820.000
|
230.820.000
|
0
|
365 ngày
|
|
90
|
Diosmin + Hesperidin
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
91
|
Diphenhydramin
|
235.000
|
235.000
|
0
|
365 ngày
|
|
92
|
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
93
|
DL-lysin-acetylsalicylat (acetylsalicylic acid)
|
450.000
|
450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
94
|
Dopamin (hydroclorid)
|
1.900.000
|
1.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
95
|
Drotaverin clohydrat
|
2.190.000
|
2.190.000
|
0
|
365 ngày
|
|
96
|
Drotaverin hydroclorid
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
97
|
Drotaverin hydroclorid
|
5.670.000
|
5.670.000
|
0
|
365 ngày
|
|
98
|
Ebastin
|
17.250.000
|
17.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
99
|
Eperison
|
239.000
|
239.000
|
0
|
365 ngày
|
|
100
|
Eperison HCl
|
530.000
|
530.000
|
0
|
365 ngày
|
|
101
|
Ephedrin (hydroclorid)
|
11.550.000
|
11.550.000
|
0
|
365 ngày
|
|
102
|
Ethambutol
|
650.000
|
650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
103
|
Etoricoxib
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
104
|
Etoricoxib
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
105
|
Etoricoxib
|
41.230.000
|
41.230.000
|
0
|
365 ngày
|
|
106
|
Etoricoxib
|
18.570.000
|
18.570.000
|
0
|
365 ngày
|
|
107
|
Famotidin
|
18.500.000
|
18.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
108
|
Fenofibrat
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
109
|
Fenofibrat
|
115.200.000
|
115.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
110
|
Fenofibrat
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
111
|
Fentanyl
|
13.650.000
|
13.650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
112
|
Fentanyl
|
26.500.000
|
26.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
113
|
Fexofenadin
|
54.750.000
|
54.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
114
|
Fexofenadin
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
115
|
Fosfomycin
|
79.000.000
|
79.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
116
|
Fusidic acid + betamethason
|
9.834.000
|
9.834.000
|
0
|
365 ngày
|
|
117
|
Gabapentin
|
2.250.000
|
2.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
118
|
Gabapentin
|
11.970.000
|
11.970.000
|
0
|
365 ngày
|
|
119
|
Gadobutrol
|
54.600.000
|
54.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
120
|
Gadoteric acid
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
121
|
Galantamin hydrobromid
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
122
|
Galantamin hydrobromid
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
123
|
Ginkgo biloba
|
41.000.000
|
41.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
124
|
Ginkgo biloba
|
598.000.000
|
598.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
125
|
Ginkgo biloba
|
43.500.000
|
43.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
126
|
Ginkgo biloba
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
127
|
Gliclazid
|
1.104.000.000
|
1.104.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
128
|
Gliclazid
|
396.000.000
|
396.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
129
|
Gliclazid
|
67.200.000
|
67.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
130
|
Gliclazid
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
131
|
Glimepirid + metformin
|
24.990.000
|
24.990.000
|
0
|
365 ngày
|
|
132
|
Glucosamin sulfat
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
133
|
Glucosamin
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
134
|
Glucose
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
135
|
Glucose
|
7.717.500
|
7.717.500
|
0
|
365 ngày
|
|
136
|
Glucose
|
525.000
|
525.000
|
0
|
365 ngày
|
|
137
|
Glutathion
|
67.000.000
|
67.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
138
|
Glutathion
|
64.500.000
|
64.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
139
|
Glycerol
|
3.465.000
|
3.465.000
|
0
|
365 ngày
|
|
140
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
141
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
142
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
24.084.900
|
24.084.900
|
0
|
365 ngày
|
|
143
|
Haloperidol
|
483.000
|
483.000
|
0
|
365 ngày
|
|
144
|
Haloperidol
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
365 ngày
|
|
145
|
Heptaminol (hydroclorid)
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
146
|
Huyết Thanh kháng uốn ván
|
58.086.000
|
58.086.000
|
0
|
365 ngày
|
|
147
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
61.000.000
|
61.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
148
|
Indapamid
|
14.910.000
|
14.910.000
|
0
|
365 ngày
|
|
149
|
Amlodipine + Lisinopril
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
150
|
Indapamide + Amlodipin
|
598.440.000
|
598.440.000
|
0
|
365 ngày
|
|
151
|
Indomethacin
|
6.800.000
|
6.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
152
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
41.800.000
|
41.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
153
|
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
|
17.400.000
|
17.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
154
|
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
|
10.400.000
|
10.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
155
|
Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
|
28.500.000
|
28.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
156
|
Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
|
171.000.000
|
171.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
157
|
Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
|
416.000.000
|
416.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
158
|
Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
|
181.650.000
|
181.650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
159
|
Iopromid acid
|
76.403.400
|
76.403.400
|
0
|
365 ngày
|
|
160
|
Iopromid acid
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
161
|
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide
|
13.232.300
|
13.232.300
|
0
|
365 ngày
|
|
162
|
Isosorbid mononitrat
|
122.500.000
|
122.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
163
|
Irbesartan
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
164
|
Itraconazol
|
3.650.000
|
3.650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
165
|
Ivabradin
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
166
|
Ivabradin
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
167
|
Kali clorid
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
168
|
Kali clorid
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
169
|
Kali clorid
|
5.075.000
|
5.075.000
|
0
|
365 ngày
|
|
170
|
Ketamin HCl
|
6.080.000
|
6.080.000
|
0
|
365 ngày
|
|
171
|
Levodopa + benserazid
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
172
|
Levodopa + carbidopa
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
173
|
Ofloxacin
|
3.726.500
|
3.726.500
|
0
|
365 ngày
|
|
174
|
Cyanocobalamin
|
6.239.520
|
6.239.520
|
0
|
365 ngày
|
|
175
|
Brinzolamide
|
5.835.000
|
5.835.000
|
0
|
365 ngày
|
|
176
|
Levofloxacin
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
177
|
Levofloxacin hemihydrat
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
178
|
Levofloxacin 750mg/150ml
|
154.000.000
|
154.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
179
|
Levothyroxin (muối natri)
|
10.700.000
|
10.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
180
|
Levothyroxin (muối natri)
|
25.750.000
|
25.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
181
|
Levothyroxin (muối natri)
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
182
|
Lidocain
|
15.900.000
|
15.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
183
|
Linagliptin
|
26.100.000
|
26.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
184
|
L-Ornithin L- aspartat
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
185
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
59.850.000
|
59.850.000
|
0
|
365 ngày
|
|
186
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
1.292.000
|
1.292.000
|
0
|
365 ngày
|
|
187
|
Lovastatin
|
34.750.000
|
34.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
188
|
Lovastatin
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
189
|
Lovastatin
|
1.218.000
|
1.218.000
|
0
|
365 ngày
|
|
190
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
191
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
192
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
3.200.000
|
3.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
193
|
Magnesi sulfat
|
370.000
|
370.000
|
0
|
365 ngày
|
|
194
|
Manitol
|
3.969.000
|
3.969.000
|
0
|
365 ngày
|
|
195
|
Meclophenoxat hydroclorid
|
287.500.000
|
287.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
196
|
Meclophenoxat hydroclorid
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
197
|
Mecobalamin
|
36.383.000
|
36.383.000
|
0
|
365 ngày
|
|
198
|
Mecobalamin
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
199
|
Mecobalamin
|
420.000
|
420.000
|
0
|
365 ngày
|
|
200
|
Metformin XR/SR
|
179.000.000
|
179.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
201
|
Methocarbamol
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
202
|
Metoclopramid hydroclorid
|
1.170.000
|
1.170.000
|
0
|
365 ngày
|
|
203
|
Metoprolol
|
332.800.000
|
332.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
204
|
Midazolam
|
20.100.000
|
20.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
205
|
Midazolam
|
59.850.000
|
59.850.000
|
0
|
365 ngày
|
|
206
|
Mometason furoat
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
207
|
Monobasic natri phosphat
+ dibasic natri phosphat
|
5.900.000
|
5.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
208
|
Monobasic natri phosphat
+ dibasic natri phosphat
|
10.395.000
|
10.395.000
|
0
|
365 ngày
|
|
209
|
Morphin (hydroclorid, sulfat)
|
6.993.000
|
6.993.000
|
0
|
365 ngày
|
|
210
|
Moxifloxacin
|
15.960.000
|
15.960.000
|
0
|
365 ngày
|
|
211
|
Moxifloxacin
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
212
|
Moxifloxacin + dexamethason
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
213
|
Moxifloxacin*
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
214
|
N-acetylcystein
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
215
|
N-acetylcystein
|
2.050.000
|
2.050.000
|
0
|
365 ngày
|
|
216
|
N-acetylcystein
|
20.500.000
|
20.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
217
|
Naloxon (hydroclorid)
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
365 ngày
|
|
218
|
Natri clorid
|
37.044.000
|
37.044.000
|
0
|
365 ngày
|
|
219
|
Natri clorid
|
9.240.000
|
9.240.000
|
0
|
365 ngày
|
|
220
|
Natri clorid
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
221
|
Natri clorid
|
267.750.000
|
267.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
222
|
Natri clorid
|
124.800.000
|
124.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
223
|
Sodium Chloride
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
224
|
Natri clorid
|
1.189.700
|
1.189.700
|
0
|
365 ngày
|
|
225
|
Natri clorid
|
231.000
|
231.000
|
0
|
365 ngày
|
|
226
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
11.550.000
|
11.550.000
|
0
|
365 ngày
|
|
227
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
40.250.000
|
40.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
228
|
Natri hyaluronat
|
55.200.000
|
55.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
229
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
3.200.000
|
3.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
230
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
1.974.000
|
1.974.000
|
0
|
365 ngày
|
|
231
|
Neostigmin methylsulfat
|
2.475.000
|
2.475.000
|
0
|
365 ngày
|
|
232
|
Nicardipin
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
233
|
Nicardipin hydrochlorid
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
234
|
Nicorandil
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
235
|
Nicorandil
|
44.730.000
|
44.730.000
|
0
|
365 ngày
|
|
236
|
Nimodipin
|
40.500.000
|
40.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
237
|
N-methylglucamin succinat + natri clorid + kali clorid + magnesi clorid (Meglumin natri succinat)
|
38.175.000
|
38.175.000
|
0
|
365 ngày
|
|
238
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
239
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
3.900.000
|
3.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
240
|
Nước oxy già
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
241
|
Nystatin + neomycin +
polymyxin B
|
7.392.000
|
7.392.000
|
0
|
365 ngày
|
|
242
|
Octreotide acetate
|
9.030.000
|
9.030.000
|
0
|
365 ngày
|
|
243
|
Ofloxacin
|
1.248.000
|
1.248.000
|
0
|
365 ngày
|
|
244
|
Omega-3- acid ethyl esters
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
245
|
Panax Notoginseng Saponins
|
56.070.000
|
56.070.000
|
0
|
365 ngày
|
|
246
|
Paracetamol + codein phosphat
|
18.790.000
|
18.790.000
|
0
|
365 ngày
|
|
247
|
Paracetamol + codein
|
5.620.000
|
5.620.000
|
0
|
365 ngày
|
|
248
|
Perindopril arginin
|
187.000.000
|
187.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
249
|
Perindopril arginin
|
428.000.000
|
428.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
250
|
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
|
152.145.000
|
152.145.000
|
0
|
365 ngày
|
|
251
|
Perindopril + Amlodipin
|
2.840.000
|
2.840.000
|
0
|
365 ngày
|
|
252
|
Perindopril arginin + Indapamid
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
253
|
Perindopril arginine + Amlodipine
|
988.350.000
|
988.350.000
|
0
|
365 ngày
|
|
254
|
Perindopril arginine + Amlodipine
|
65.890.000
|
65.890.000
|
0
|
365 ngày
|
|
255
|
Perindopril arginine + Amlodipine
|
715.200.000
|
715.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
256
|
Perindopril Arginine + Indapamide
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
257
|
Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine
|
4.278.500
|
4.278.500
|
0
|
365 ngày
|
|
258
|
Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine
|
1.796.970.000
|
1.796.970.000
|
0
|
365 ngày
|
|
259
|
Perindopril arginine+ Amlodipine
|
5.061.500
|
5.061.500
|
0
|
365 ngày
|
|
260
|
Perindopril tert- butylamin + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
261
|
Pethidin hydroclorid
|
3.897.600
|
3.897.600
|
0
|
365 ngày
|
|
262
|
Phenobarbital
|
63.000
|
63.000
|
0
|
365 ngày
|
|
263
|
Piracetam
|
20.500.000
|
20.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
264
|
Piracetam
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
265
|
Piracetam
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
266
|
Polyethylen glycol + propylen glycol
|
18.030.000
|
18.030.000
|
0
|
365 ngày
|
|
267
|
Polystyrene sulphonate
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
365 ngày
|
|
268
|
Povidon iodin
|
23.900.000
|
23.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
269
|
Pravastatin
|
8.360.000
|
8.360.000
|
0
|
365 ngày
|
|
270
|
Pravastatin
|
24.990.000
|
24.990.000
|
0
|
365 ngày
|
|
271
|
Procain hydoclorid
|
50.000
|
50.000
|
0
|
365 ngày
|
|
272
|
Progesteron
|
2.015.000
|
2.015.000
|
0
|
365 ngày
|
|
273
|
Promethazine hydrochloride
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
274
|
Propofol
|
5.100.000
|
5.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
275
|
Raloxifen
|
3.700.000
|
3.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
276
|
Ringer lactat
|
19.925.000
|
19.925.000
|
0
|
365 ngày
|
|
277
|
Rivaroxaban
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
278
|
Rocuronium bromid
|
6.975.000
|
6.975.000
|
0
|
365 ngày
|
|
279
|
Rotundin
|
57.000.000
|
57.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
280
|
Rotundin
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
281
|
Sacubitril + Valsartan
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
282
|
Sacubitril + Valsartan
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
283
|
Salbutamol (sulfat)
|
3.990.000
|
3.990.000
|
0
|
365 ngày
|
|
284
|
Salbutamol (sulfat)
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
285
|
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax Notoginseng Saponins)
|
172.500.000
|
172.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
286
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
2.840.000
|
2.840.000
|
0
|
365 ngày
|
|
287
|
Silymarin
|
199.000.000
|
199.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
288
|
Silymarin
|
114.000.000
|
114.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
289
|
Silymarin
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
290
|
Silymarin
|
67.200.000
|
67.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
291
|
Simethicon
|
5.330.000
|
5.330.000
|
0
|
365 ngày
|
|
292
|
Simethicon
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
293
|
Sitagliptin
|
10.920.000
|
10.920.000
|
0
|
365 ngày
|
|
294
|
Sitagliptin
|
39.060.000
|
39.060.000
|
0
|
365 ngày
|
|
295
|
Sitagliptin + metformin
|
77.700.000
|
77.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
296
|
Vildagliptin + metformin
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
297
|
Vildagliptin + metformin
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
298
|
Solifenacin succinate
|
2.740.500
|
2.740.500
|
0
|
365 ngày
|
|
299
|
Sorbitol
|
1.000.000
|
1.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
300
|
Spiramycin + Metronidazol
|
14.140.000
|
14.140.000
|
0
|
365 ngày
|
|
301
|
Spiramycin + metronidazol
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
302
|
Sucralfat
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
303
|
Sumatriptan
|
4.550.000
|
4.550.000
|
0
|
365 ngày
|
|
304
|
Suxamethonium clorid
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
305
|
Tamsulosin hydroclorid
|
6.600.000
|
6.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
306
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
43.995.000
|
43.995.000
|
0
|
365 ngày
|
|
307
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
15.351.000
|
15.351.000
|
0
|
365 ngày
|
|
308
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
2.296.000
|
2.296.000
|
0
|
365 ngày
|
|
309
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
1.197.000.000
|
1.197.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
310
|
Terpin hydrat + Codein
|
6.100.000
|
6.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
311
|
Tyrothricin
|
5.625.000
|
5.625.000
|
0
|
365 ngày
|
|
312
|
Thiamazol
|
441.000
|
441.000
|
0
|
365 ngày
|
|
313
|
Tizanidin hydroclorid
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
314
|
Tofisopam
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
315
|
Topiramat
|
1.980.000
|
1.980.000
|
0
|
365 ngày
|
|
316
|
Tramadol HCL
|
4.189.500
|
4.189.500
|
0
|
365 ngày
|
|
317
|
Tranexamic acid
|
1.505.000
|
1.505.000
|
0
|
365 ngày
|
|
318
|
Acid Tranexamic
|
8.722.000
|
8.722.000
|
0
|
365 ngày
|
|
319
|
Acid Tranexamic
|
32.250.000
|
32.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
320
|
Trimetazidin dihydroclorid
|
236.400.000
|
236.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
321
|
Trimetazidine dihydrochloride
|
541.000.000
|
541.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
322
|
Tyrothricin
|
6.090.000
|
6.090.000
|
0
|
365 ngày
|
|
323
|
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
324
|
Ursodeoxycholic acid
|
2.799.500
|
2.799.500
|
0
|
365 ngày
|
|
325
|
Ursodeoxycholic acid
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
326
|
Valproat natri
|
7.437.000
|
7.437.000
|
0
|
365 ngày
|
|
327
|
Valsartan
|
3.400.000
|
3.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
328
|
Vitamin B1
|
1.230.000
|
1.230.000
|
0
|
365 ngày
|
|
329
|
Vitamin B1
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
330
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
331
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
660.000.000
|
660.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
332
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
239.400.000
|
239.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
333
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
82.000.000
|
82.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
334
|
Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
335
|
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
|
73.000.000
|
73.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
336
|
Vitamin B6
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
337
|
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
|
3.900.000
|
3.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
338
|
Vitamin C
|
882.000
|
882.000
|
0
|
365 ngày
|
|
339
|
Vitamin C
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
340
|
Vitamin C
|
577.500
|
577.500
|
0
|
365 ngày
|
|
341
|
Vitamin D3
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
342
|
Vitamin E
|
450.000
|
450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
343
|
Vitamin K
|
7.140.000
|
7.140.000
|
0
|
365 ngày
|
|
344
|
Vitamin K 1
|
26.460.000
|
26.460.000
|
0
|
365 ngày
|
|
345
|
Zopiclon
|
11.500.000
|
11.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
346
|
Vinpocetin
|
7.980.000
|
7.980.000
|
0
|
365 ngày
|
|
347
|
Cinnarizin
|
148.400.000
|
148.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
348
|
Simvastatin + ezetimibe
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
349
|
Simvastatin + ezetimibe
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
350
|
Telmisartan + Amlodipin
|
124.820.000
|
124.820.000
|
0
|
365 ngày
|
|
351
|
Attapulgit mormoivon hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
5.355.000
|
5.355.000
|
0
|
365 ngày
|
|
352
|
Gadoteric acid
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
353
|
Desloratadin
|
14.500.000
|
14.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
354
|
Piracetam
|
60.900.000
|
60.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
355
|
Isosorbid mononitrat
|
72.500.000
|
72.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
356
|
Tenofovir alafenamid
|
17.283.000
|
17.283.000
|
0
|
365 ngày
|
|
357
|
L-Arginin hydroclorid +
Thiamin hydroclorid +
Pyridoxin hydroclorid
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
358
|
Albumin
|
79.500.000
|
79.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
359
|
Albumin
|
79.170.000
|
79.170.000
|
0
|
365 ngày
|
|
360
|
Albumin
|
58.500.000
|
58.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
361
|
Cephalexin
|
5.400.000
|
5.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
362
|
Clarithromycin
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
363
|
Clarithromycin
|
20.300.000
|
20.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
364
|
Gentamicin
|
1.040.000
|
1.040.000
|
0
|
365 ngày
|
|
365
|
Ketoconazol
|
304.500
|
304.500
|
0
|
365 ngày
|
|
366
|
Lidocain
|
6.112.000
|
6.112.000
|
0
|
365 ngày
|
|
367
|
Bacillus clausii
|
37.000.000
|
37.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
368
|
Bacillus subtilis
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
369
|
Magnesium+Kali aspartat
|
11.500.000
|
11.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
370
|
Ambroxol Hydrochloride
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
371
|
Cetirizine
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
372
|
Ciclopirox olamin
|
7.875.000
|
7.875.000
|
0
|
365 ngày
|
|
373
|
Ethanol 70 độ
|
27.750.000
|
27.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
374
|
Diacerein
|
3.300.000
|
3.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
375
|
Diacerein
|
4.074.000
|
4.074.000
|
0
|
365 ngày
|
|
376
|
Erythropoietin
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
377
|
Febuxostat
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
378
|
Febuxostat
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
379
|
Flunarizin
|
1.250.000
|
1.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
380
|
Fusidic acid + hydrocotison
|
48.565.000
|
48.565.000
|
0
|
365 ngày
|
|
381
|
Hydrocortisone
|
4.999.000
|
4.999.000
|
0
|
365 ngày
|
|
382
|
Lidocain (INN) hydrochloride
+ Adrenaline
|
13.466.000
|
13.466.000
|
0
|
365 ngày
|
|
383
|
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride
|
13.199.600
|
13.199.600
|
0
|
365 ngày
|
|
384
|
Macrogol 4000+Natri sulfate+Natri bicarbonate+Natri chloride+Potassium chloride
|
11.200.000
|
11.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
385
|
Montelukast natri
|
732.000
|
732.000
|
0
|
365 ngày
|
|
386
|
Carboxy methylcellulose natri + Glycerin
|
8.285.000
|
8.285.000
|
0
|
365 ngày
|
|
387
|
Prednisolon
|
6.669.800
|
6.669.800
|
0
|
365 ngày
|
|
388
|
Spironolactone + Furosemid
|
1.090.000
|
1.090.000
|
0
|
365 ngày
|
|
389
|
Tolperison
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
365 ngày
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Tồn tại, hay không tồn tại: đó là câu hỏi. "
William Shakespeare
Sự kiện trong nước: Ngày 15-1-1952, chị Bùi Thị Cúc, chiến sĩ công an tỉnh Hưng Yên được Chủ tịch Hồ Chí Minh ký sắc lệnh truy tặng Huân chương Độc lập hạng ba. Chị Bùi Thị Cúc đã có công trừ gian xây dựng cơ sở kháng chiến địa phương. Chị bị địch bắt, chúng tra tấn cực kỳ dã man, chị vẫn giữ vững tinh thần, không khai báo và đã hy sinh khi mới 23 tuổi. Tháng 8-1995, Chủ tịch nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam đã ra quyết định truy tặng chị Bùi Thị Cúc danh hiệu "Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân".
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Viện Y học cổ truyền Quân đội đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Viện Y học cổ truyền Quân đội đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.