Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Desfluran
|
81.000.000
|
81.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Lidocain hydroclorid
|
20.016.000
|
20.016.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Lidocain
|
4.770.000
|
4.770.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Lidocain + prilocain
|
2.227.250
|
2.227.250
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Lidocain hydroclorid
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Lidocain + epinephrin
|
46.452.000
|
46.452.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Midazolam
|
59.850.000
|
59.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Propofol
|
226.710.000
|
226.710.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Propofol
|
446.040.000
|
446.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Rocuronium bromid
|
237.500.000
|
237.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Rocuronium bromid
|
42.500.000
|
42.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Atracurium besylate
|
9.229.200
|
9.229.200
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Sevofluran
|
931.200.000
|
931.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Levobupivacain
|
109.500.000
|
109.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Calcitonin
|
5.790.000
|
5.790.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Aescin
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Allopurinol
|
96.250.000
|
96.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Celecoxib
|
109.200.000
|
109.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Diclofenac
|
19.800.000
|
19.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Diclofenac
|
87.000.000
|
87.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Etoricoxib
|
14.088.000
|
14.088.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Fentanyl
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Glucosamin
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Ibuprofen + codein
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Ketorolac
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Methyl salicylate + L-Menthol
|
39.100.000
|
39.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Morphin sulfat
|
5.586.000
|
5.586.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Natri hyaluronat
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Nefopam hydroclorid
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Paracetamol
|
4.516.000
|
4.516.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Paracetamol
|
343.350.000
|
343.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
|
10.350.000
|
10.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Paracetamol + methocarbamol
|
191.100.000
|
191.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Tenoxicam
|
159.000.000
|
159.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Zoledronic acid
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Ketoprofen
|
16.002.000
|
16.002.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Ibuprofen
|
1.425.000
|
1.425.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Bilastine
|
27.900.000
|
27.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Cinnarizin
|
51.940.000
|
51.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Fexofenadin
|
3.300.000
|
3.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Loratadin
|
2.800.000
|
2.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Promethazin hydroclorid
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Rupatadin
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Ketotifen
|
54.200.000
|
54.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Acetylcystein
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Folinic acid
|
89.250.000
|
89.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Deferoxamin
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Glutathion
|
85.120.000
|
85.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Glutathion
|
163.000.000
|
163.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Natri hydrocarbonat
|
16.100.000
|
16.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Meglumin natri succinat
|
427.560.000
|
427.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
|
264.960.000
|
264.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Phenylephrin
|
12.127.500
|
12.127.500
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Gabapentin
|
202.500.000
|
202.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Aciclovir
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Aciclovir
|
36.900.000
|
36.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Albendazol
|
1.569.000
|
1.569.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Triclabendazol
|
2.300.000
|
2.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Praziquantel
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Amoxicillin + Acid clavulanic
|
128.040.000
|
128.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Ampicilin
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Ampicilin + sulbactam
|
2.880.000.000
|
2.880.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Ampicilin + sulbactam
|
1.120.000.000
|
1.120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Azithromycin
|
53.000.000
|
53.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Azithromycin
|
35.750.000
|
35.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Azithromycin
|
7.245.000
|
7.245.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Cefamandol
|
2.560.000.000
|
2.560.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Cefamandol
|
2.931.600.000
|
2.931.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Cefixim
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Cefoperazon
|
432.000.000
|
432.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Cefoperazon
|
2.310.000.000
|
2.310.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Cefoperazon + sulbactam
|
2.174.700.000
|
2.174.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Cefoperazon + sulbactam
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Ciprofloxacin
|
498.000.000
|
498.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Clarithromycin
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Clarithromycin
|
20.628.000
|
20.628.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Colistin
|
756.000.000
|
756.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Entecavir
|
40.500.000
|
40.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Entecavir
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Sofosbuvir + velpatasvir
|
207.480.000
|
207.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Fluconazol
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Itraconazol
|
73.000.000
|
73.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Linezolid
|
58.500.000
|
58.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Moxifloxacin
|
148.980.000
|
148.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
83.600.000
|
83.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
15.570.000
|
15.570.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
40.700.000
|
40.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
19.950.000
|
19.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Piperacilin + Tazobactam
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Spiramycin + metronidazol
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Spiramycin + metronidazol
|
54.450.000
|
54.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Tenofovir disoproxil fumarat
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Tenofovir disoproxil fumarat
|
112.560.000
|
112.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Tobramycin
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Vancomycin
|
95.700.000
|
95.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Vancomycin
|
263.340.000
|
263.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Vancomycin
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Ofloxacin
|
369.600.000
|
369.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Ofloxacin
|
792.000.000
|
792.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Ofloxacin
|
37.264.500
|
37.264.500
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Erythromycin + Tretinoin
|
11.300.000
|
11.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Oseltamivir
|
44.877.000
|
44.877.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Cloroquin
|
22.400.000
|
22.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Ticarcilin + acid clavulanic
|
627.000.000
|
627.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Ticarcilin + acid clavulanic
|
58.186.800
|
58.186.800
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Cefoperazon
|
567.840.000
|
567.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Ofloxacin
|
39.490.500
|
39.490.500
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Flunarizin
|
19.400.000
|
19.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Anastrozol
|
72.738.000
|
72.738.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Bevacizumab
|
173.880.000
|
173.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Bevacizumab
|
635.040.000
|
635.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Bicalutamid
|
2.500.000
|
2.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Bleomycin
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Carboplatin
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Carboplatin
|
46.796.400
|
46.796.400
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Cisplatin
|
35.200.000
|
35.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Cisplatin
|
41.995.800
|
41.995.800
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Cyclophosphamid
|
66.615.000
|
66.615.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Docetaxel
|
125.867.200
|
125.867.200
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Docetaxel
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Docetaxel
|
197.996.400
|
197.996.400
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Doxorubicin hydroclorid
|
26.094.600
|
26.094.600
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Doxorubicin hydroclorid
|
50.337.000
|
50.337.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Epirubicin hydroclorid
|
24.759.000
|
24.759.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Epirubicin hydroclorid
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Etoposid
|
75.006.750
|
75.006.750
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Exemestan
|
103.680.000
|
103.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Fluorouracil
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Fluorouracil
|
78.687.000
|
78.687.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Fluorouracil
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Gemcitabin
|
137.995.200
|
137.995.200
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Gemcitabin
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Goserelin
|
128.100.000
|
128.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Ifosfamid
|
57.750.000
|
57.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Irinotecan
|
174.040.000
|
174.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Irinotecan
|
163.800.000
|
163.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Letrozol
|
12.240.000
|
12.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Mesna
|
30.276.120
|
30.276.120
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Methotrexat
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Oxaliplatin
|
330.510.000
|
330.510.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Oxaliplatin
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Paclitaxel
|
52.798.200
|
52.798.200
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Paclitaxel
|
529.200.000
|
529.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Paclitaxel
|
23.868.600
|
23.868.600
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Rituximab
|
331.215.000
|
331.215.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Rituximab
|
104.449.512
|
104.449.512
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Mycophenolat mofetil
|
23.659.000
|
23.659.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Ciclosporin
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Sorafenib
|
248.400.000
|
248.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Tegafur-uracil
|
592.500.000
|
592.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Vinorelbin
|
183.960.000
|
183.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Vincristin sulfat
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Trastuzumab
|
78.813.000
|
78.813.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Trastuzumab
|
206.640.000
|
206.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Basiliximab
|
59.364.246
|
59.364.246
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Gefitinib
|
302.400.000
|
302.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Afatinib
|
185.446.800
|
185.446.800
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Imatinib
|
112.320.000
|
112.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Cyclophosphamide
|
6.200.000
|
6.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Alfuzosin
|
152.910.000
|
152.910.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Pinene + camphene + cineol + fenchone + borneol + anethol
|
17.350.000
|
17.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Levodopa + carbidopa
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Trihexyphenidyl hydroclorid
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Albumin
|
1.505.000.000
|
1.505.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Enoxaparin natri
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Erythropoietin
|
988.200.000
|
988.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Erythropoietin
|
158.400.000
|
158.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Filgrastim
|
94.329.750
|
94.329.750
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
|
58.000.000
|
58.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Pegfilgrastim
|
333.480.000
|
333.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Phytomenadion
|
25.143.000
|
25.143.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Phytomenadion
|
2.500.000
|
2.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Sắt + acid folic
|
5.292.000
|
5.292.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Sắt sucrose
|
115.570.000
|
115.570.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Tranexamic acid
|
19.250.000
|
19.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Acetylsalicylic acid
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Adenosin
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Amiodaron hydroclorid
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Amlodipin + indapamid
|
324.155.000
|
324.155.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
513.420.000
|
513.420.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
111.300.000
|
111.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Amlodipin + Lisinopril
|
710.000.000
|
710.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Amlodipin + losartan
|
1.100.000.000
|
1.100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Atenolol
|
49.500.000
|
49.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Atorvastatin + Ezetimibe
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Captopril + hydrochlorothiazid
|
78.400.000
|
78.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Clopidogrel
|
26.800.000
|
26.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Digoxin
|
3.200.000
|
3.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Enalapril maleat
|
38.800.000
|
38.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
612.500.000
|
612.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Felodipin
|
80.160.000
|
80.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Fenofibrat
|
126.954.000
|
126.954.000
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Fenofibrat
|
46.400.000
|
46.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Fructose 1,6 diphosphat
|
185.220.000
|
185.220.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Glyceryl trinitrat
|
8.026.200
|
8.026.200
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Lisinopril
|
796.740.000
|
796.740.000
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Lovastatin
|
257.250.000
|
257.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Methyldopa
|
11.340.000
|
11.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Metoprolol
|
658.350.000
|
658.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Metoprolol
|
54.900.000
|
54.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Nebivolol
|
41.100.000
|
41.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Nicardipin
|
249.998.000
|
249.998.000
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Nifedipin
|
45.360.000
|
45.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Nimodipin
|
234.400.000
|
234.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Nimodipin
|
14.175.000
|
14.175.000
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Nimodipin
|
66.612.000
|
66.612.000
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Perindopril + amlodipin
|
715.200.000
|
715.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Perindopril + amlodipin
|
296.505.000
|
296.505.000
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Perindopril + amlodipin
|
568.000.000
|
568.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Perindopril + amlodipin
|
131.780.000
|
131.780.000
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Perindopril + amlodipin
|
357.000.000
|
357.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Perindopril + indapamid
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Perindopril arginine
|
1.206.720.000
|
1.206.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Fluvastatin
|
249.900.000
|
249.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Ramipril
|
109.200.000
|
109.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Rivaroxaban
|
116.000.000
|
116.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
|
258.000.000
|
258.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Sacubitril + Valsartan
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Valsartan + Hydrochlorothiazide
|
203.600.000
|
203.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
638.400.000
|
638.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
Ticagrelor
|
380.952.000
|
380.952.000
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Trimetazidin dihydroclorid
|
432.800.000
|
432.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Adapalen
|
14.060.000
|
14.060.000
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Calcipotriol
|
42.030.000
|
42.030.000
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Kẽm oxyd + calci carbonat
|
2.194.500
|
2.194.500
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Diethyl phtalat
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Triamcinolon acetonid
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Triamcinolon acetonid
|
1.000.000
|
1.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Fusidic acid
|
22.522.500
|
22.522.500
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Fusidic acid + betamethason
|
98.340.000
|
98.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Isotretinoin
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Kẽm oxyd
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Mupirocin
|
3.700.000
|
3.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Salicylic acid + betamethason
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
28.350.000
|
28.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Secukinumab
|
1.407.600.000
|
1.407.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Tacrolimus
|
13.600.000
|
13.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Gadobutrol
|
546.000.000
|
546.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Gadoteric acid
|
572.000.000
|
572.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Iopamidol
|
1.155.000.000
|
1.155.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Iopamidol
|
176.400.000
|
176.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Povidon iodin
|
267.612.000
|
267.612.000
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Furosemid + spironolacton
|
109.000.000
|
109.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Spironolacton
|
74.970.000
|
74.970.000
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Spironolacton
|
52.050.000
|
52.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Amylase + lipase + protease
|
27.406.000
|
27.406.000
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Bismuth
|
19.750.000
|
19.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Drotaverin HCl
|
21.224.000
|
21.224.000
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Drotaverin HCl
|
64.155.000
|
64.155.000
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Glycerol
|
62.370.000
|
62.370.000
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Itoprid hydroclorid
|
13.380.000
|
13.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Kẽm gluconat
|
1.960.000
|
1.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
Lactobacillus acidophilus
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Lactulose
|
2.592.000
|
2.592.000
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
L-Ornithin - L-aspartat
|
1.035.000.000
|
1.035.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
Macrogol
|
40.952.000
|
40.952.000
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
50.274.000
|
50.274.000
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
288.750.000
|
288.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
|
51.408.000
|
51.408.000
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
Octreotid acetat
|
18.475.800
|
18.475.800
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
Ondansetron
|
88.500.000
|
88.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
Ondansetron
|
17.750.000
|
17.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Palonosetron
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
Rabeprazol natri
|
1.760.000.000
|
1.760.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
Racecadotril
|
5.354.000
|
5.354.000
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
Silymarin
|
199.000.000
|
199.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
Simethicon
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
272
|
Sorbitol
|
58.000.000
|
58.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
273
|
Sorbitol
|
25.500.000
|
25.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
274
|
Trimebutin maleat
|
5.812.000
|
5.812.000
|
0
|
12 tháng
|
|
275
|
Terlipressin acetate
|
74.487.000
|
74.487.000
|
0
|
12 tháng
|
|
276
|
Loperamid hydroclorid
|
1.449.000
|
1.449.000
|
0
|
12 tháng
|
|
277
|
Diosmectit
|
19.593.600
|
19.593.600
|
0
|
12 tháng
|
|
278
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
35.700.000
|
35.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
279
|
Clobetason butyrat
|
9.300.000
|
9.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
280
|
Clobetasol propionat
|
14.250.000
|
14.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
281
|
Betamethason dipropionat
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
282
|
Dapagliflozin
|
1.368.000.000
|
1.368.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
283
|
Estradiol
|
8.587.600
|
8.587.600
|
0
|
12 tháng
|
|
284
|
Gliclazid
|
143.430.000
|
143.430.000
|
0
|
12 tháng
|
|
285
|
Gliclazid + Metformin hydroclorid
|
562.500.000
|
562.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
286
|
Gliclazid + Metformin hydroclorid
|
800.000.000
|
800.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
287
|
Hydrocortison
|
1.240.000
|
1.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
288
|
Hydrocortison
|
9.996.000
|
9.996.000
|
0
|
12 tháng
|
|
289
|
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
|
49.500.000
|
49.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
290
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
302.000.000
|
302.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
291
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
300.762.000
|
300.762.000
|
0
|
12 tháng
|
|
292
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
293
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
11.800.000
|
11.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
294
|
Linagliptin
|
80.780.000
|
80.780.000
|
0
|
12 tháng
|
|
295
|
Linagliptin + metformin hydroclorid
|
48.430.000
|
48.430.000
|
0
|
12 tháng
|
|
296
|
Glibenclamid + Metformin hydroclorid
|
70.695.000
|
70.695.000
|
0
|
12 tháng
|
|
297
|
Metformin hydroclorid
|
70.800.000
|
70.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
298
|
Prednisolon
|
450.000
|
450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
299
|
Progesteron
|
18.560.000
|
18.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
300
|
Progesteron
|
10.075.000
|
10.075.000
|
0
|
12 tháng
|
|
301
|
Sitagliptin + Metformin hydroclorid
|
212.860.000
|
212.860.000
|
0
|
12 tháng
|
|
302
|
Sitagliptin + Metformin hydroclorid
|
106.430.000
|
106.430.000
|
0
|
12 tháng
|
|
303
|
Thiamazol
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
304
|
Eperison
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
305
|
Acetazolamid
|
4.935.000
|
4.935.000
|
0
|
12 tháng
|
|
306
|
Proparacain hydroclorid
|
3.938.000
|
3.938.000
|
0
|
12 tháng
|
|
307
|
Betahistin
|
59.620.000
|
59.620.000
|
0
|
12 tháng
|
|
308
|
Brinzolamid + timolol
|
31.080.000
|
31.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
309
|
Pilocarpin hydroclorid
|
2.750.000
|
2.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
310
|
Polyethylen glycol + propylen glycol
|
90.150.000
|
90.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
311
|
Polyethylen glycol + propylen glycol
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
312
|
Travoprost
|
216.900.000
|
216.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
313
|
Travoprost + timolol
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
314
|
Carbomer
|
6.500.000
|
6.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
315
|
Indomethacin
|
54.400.000
|
54.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
316
|
Loteprednol etabonat
|
21.950.000
|
21.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
317
|
Carbetocin
|
86.500.000
|
86.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
318
|
Oxytocin
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
319
|
Dung dịch lọc máu liên tục (Khoang A: Calcium chloride.2H2O + Magnesium chloride.6H2O + Acid lactic; Khoang B: Sodium chloride + Sodium hydrogen carbonat)
|
1.680.000.000
|
1.680.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
320
|
Acetyl leucin
|
46.120.000
|
46.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
321
|
Acetyl leucin
|
163.800.000
|
163.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
322
|
Amitriptylin hydroclorid
|
2.850.000
|
2.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
323
|
Peptides (Cerebrolysin concentrate)
|
523.950.000
|
523.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
324
|
Carbamazepin
|
7.812.000
|
7.812.000
|
0
|
12 tháng
|
|
325
|
Choline alfoscerat
|
207.900.000
|
207.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
326
|
Citicolin
|
407.450.000
|
407.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
327
|
Clorpromazin
|
210.000
|
210.000
|
0
|
12 tháng
|
|
328
|
Clozapin
|
9.975.000
|
9.975.000
|
0
|
12 tháng
|
|
329
|
Cytidine-5'-monophosphate disodium + Uridine
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
330
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
331
|
Ginkgo biloba
|
21.360.000
|
21.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
332
|
Ginkgo biloba
|
69.993.000
|
69.993.000
|
0
|
12 tháng
|
|
333
|
Galantamin hydrobromid
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
334
|
Galantamin
|
5.050.000
|
5.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
335
|
Haloperidol
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
336
|
Levetiracetam
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
337
|
Mecobalamin
|
7.276.600
|
7.276.600
|
0
|
12 tháng
|
|
338
|
Meclofenoxat
|
1.150.000.000
|
1.150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
339
|
Mirtazapin
|
56.550.000
|
56.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
340
|
Mirtazapin
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
341
|
Olanzapin
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
342
|
Panax notoginseng saponins
|
115.500.000
|
115.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
343
|
Paroxetin
|
8.900.000
|
8.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
344
|
Piracetam
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
345
|
Risperidon
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
346
|
Quetiapin
|
17.430.000
|
17.430.000
|
0
|
12 tháng
|
|
347
|
Sertralin
|
3.024.000
|
3.024.000
|
0
|
12 tháng
|
|
348
|
Sulpirid
|
1.290.000
|
1.290.000
|
0
|
12 tháng
|
|
349
|
Vinpocetin
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
350
|
Zopiclon
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
351
|
Ambroxol
|
3.360.000
|
3.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
352
|
Bambuterol
|
32.130.000
|
32.130.000
|
0
|
12 tháng
|
|
353
|
Budesonid
|
747.180.000
|
747.180.000
|
0
|
12 tháng
|
|
354
|
Budesonid
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
355
|
Carbocistein
|
5.460.000
|
5.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
356
|
Codein + terpin hydrat
|
12.240.000
|
12.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
357
|
Salmeterol + Fluticason propionat
|
519.708.800
|
519.708.800
|
0
|
12 tháng
|
|
358
|
Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate
|
438.000.000
|
438.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
359
|
Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate
|
434.000.000
|
434.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
360
|
Mometason furoat
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
361
|
Acetylcystein
|
114.450.000
|
114.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
362
|
Montelukast
|
18.250.000
|
18.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
363
|
Salbutamol
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
364
|
Salbutamol
|
35.280.000
|
35.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
365
|
Salbutamol
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
366
|
Salbutamol
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
367
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
556.180.000
|
556.180.000
|
0
|
12 tháng
|
|
368
|
Fluticasone furoate + umeclidinium + vilanterol (dạng trifenatate)
|
53.445.000
|
53.445.000
|
0
|
12 tháng
|
|
369
|
Umeclidinium + Vilanterol
|
34.647.400
|
34.647.400
|
0
|
12 tháng
|
|
370
|
Acid amin
|
27.090.000
|
27.090.000
|
0
|
12 tháng
|
|
371
|
Acid amin
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
372
|
Acid amin
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
373
|
Acid amin
|
286.000.000
|
286.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
374
|
Acid amin
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
375
|
Acid amin
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
376
|
Acid amin + glucose + lipid
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
377
|
Glucose
|
6.425.000
|
6.425.000
|
0
|
12 tháng
|
|
378
|
Kali clorid
|
59.200.000
|
59.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
379
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
380
|
Natri clorid
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
381
|
Natri clorid
|
4.095.000
|
4.095.000
|
0
|
12 tháng
|
|
382
|
Natri clorid
|
136.000.000
|
136.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
383
|
Natri clorid
|
55.440.000
|
55.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
384
|
Nhũ dịch lipid
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
385
|
Nước cất pha tiêm
|
23.940.000
|
23.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
386
|
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
|
4.410.000
|
4.410.000
|
0
|
12 tháng
|
|
387
|
Tricalcium phosphat
|
22.050.000
|
22.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
388
|
Calci carbonat +Vitamin D3
|
7.980.000
|
7.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
389
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
155.250.000
|
155.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
390
|
Vitamin B6
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
391
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
392
|
Vitamin E
|
960.000
|
960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
393
|
Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat
|
58.000.000
|
58.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
394
|
Lysin HCl + Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat) + Phospho (dưới dạng Calci glycerophosphat và acid glycerophosphic) + Thiamin HCl + Pyridoxin HCl + Riboflavin natri phosphat + Nicotinamid + Tocopherol acetat
|
15.600.000
|
15.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
395
|
Technetium 99m (Tc-99m)
|
210.600.000
|
210.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
396
|
Methylene Diphosphonate (MDP)
|
13.900.000
|
13.900.000
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Thứ được coi là lý do để sống cũng là lý do tuyệt vời để chết. "
Albert Camus
Sự kiện ngoài nước: Êmôn Hali (Edmond Halley) sinh nǎm 1656, mất ngày 14-1-1742. Ông là nhà thiên vǎn học và toán học của nước Anh. Nǎm 1705, ông là người đầu tiên tính được quỹ đạo của một sao chổi và tiên đoán rằng nó sẽ trở lại trái đất vào nǎm 1858, do đó sao chổi này được mang tên là sao chổi Halley.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lào Cai đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lào Cai đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.