Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Atropin sulfat
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Desfluran
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Fentanyl
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Lidocain
|
3.180.000
|
3.180.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Lidocain + epinephrin
|
30.800.000
|
30.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Lidocain hydroclorid
|
3.900.000
|
3.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Lidocain hydroclorid
|
30.024.000
|
30.024.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Midazolam
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Morphin hydroclorid
|
535.500.000
|
535.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Proparacain hydroclorid
|
4.725.600
|
4.725.600
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Propofol
|
455.000.000
|
455.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Propofol
|
520.800.000
|
520.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Rocuronium bromid
|
87.000.000
|
87.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Rocuronium bromid
|
282.500.000
|
282.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Sevofluran
|
776.000.000
|
776.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Etomidat
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Alendronat natri + Vitamin D3
|
57.500.000
|
57.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Allopurinol
|
101.500.000
|
101.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Calcitonin
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Celecoxib
|
141.750.000
|
141.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Celecoxib
|
14.742.000
|
14.742.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Diclofenac
|
29.700.000
|
29.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Diclofenac
|
58.000.000
|
58.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Etoricoxib
|
36.810.000
|
36.810.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Glucosamin
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Ibuprofen
|
36.750.000
|
36.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Ibuprofen
|
5.180.000
|
5.180.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Ibuprofen + Codein
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Ketoprofen
|
53.480.000
|
53.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Ketoprofen
|
19.700.000
|
19.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Ketorolac
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Methyl salicylate + L-Menthol
|
5.865.000
|
5.865.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Naproxen
|
19.950.000
|
19.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Nefopam hydroclorid
|
7.344.000
|
7.344.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Paracetamol
|
4.840.000
|
4.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Paracetamol
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
|
6.150.000
|
6.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Paracetamol + methocarbamol
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Paracetamol+ diphenhydramin + phenylephrin
|
28.500.000
|
28.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Tenoxicam
|
159.000.000
|
159.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Zoledronic acid
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Adrenalin
|
38.400.000
|
38.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Bilastine
|
27.900.000
|
27.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Cinnarizin
|
64.400.000
|
64.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Diphenhydramin hydroclorid
|
17.860.000
|
17.860.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Ketotifen
|
43.360.000
|
43.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Loratadin
|
2.690.000
|
2.690.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Promethazin hydroclorid
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Rupatadin
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Deferoxamin
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Folinic acid
|
50.720.000
|
50.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Folinic acid
|
46.000.000
|
46.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Glutathion
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Glutathion
|
244.500.000
|
244.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Meglumin natri succinat
|
687.150.000
|
687.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Naloxon hydroclorid
|
1.470.000
|
1.470.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Natri hydrocarbonat
|
4.600.000
|
4.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Phenylephrin
|
12.127.500
|
12.127.500
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Sorbitol
|
145.000.000
|
145.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Sorbitol
|
12.750.000
|
12.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Carbamazepin
|
2.604.000
|
2.604.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Gabapentin
|
17.600.000
|
17.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Gabapentin
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Levetiracetam
|
20.900.000
|
20.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Topiramat
|
8.925.000
|
8.925.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Abacavir
|
32.400.000
|
32.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Aciclovir
|
35.560.000
|
35.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Albendazol
|
6.476.000
|
6.476.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
29.925.000
|
29.925.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
85.500.000
|
85.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Ampicilin
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Ampicilin + sulbactam
|
2.050.000.000
|
2.050.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Anidulafungin
|
191.520.000
|
191.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Azithromycin
|
3.450.000
|
3.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Azithromycin
|
26.500.000
|
26.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Azithromycin
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Cefamandol
|
6.400.000.000
|
6.400.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Cefamandol
|
4.983.720.000
|
4.983.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Cefepim
|
203.400.000
|
203.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Cefoperazon
|
2.520.000.000
|
2.520.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Cefoperazon
|
1.139.880.000
|
1.139.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Cefoperazon
|
529.900.000
|
529.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Ceftizoxim
|
3.250.000.000
|
3.250.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Ciclopiroxolamin
|
26.250.000
|
26.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Ciprofloxacin
|
890.000.000
|
890.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Clarithromycin
|
10.314.000
|
10.314.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Colistin
|
756.000.000
|
756.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Dolutegravir + Lamivudin + Tenofovir disoproxil fumarate
|
402.610.000
|
402.610.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Doxycyclin
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Efavirenz
|
11.200.000
|
11.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Entecavir
|
57.120.000
|
57.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Entecavir
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Fluconazol
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Hydroxycloroquin
|
22.400.000
|
22.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Isoniazid
|
1.980.000
|
1.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Itraconazol
|
88.200.000
|
88.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Ivermectin
|
5.600.000
|
5.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Lamivudin
|
28.576.800
|
28.576.800
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Lamivudin
|
11.750.000
|
11.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Lamivudin+Zidovudine
|
56.259.000
|
56.259.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Linezolid
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Lopinavir+Ritonavir
|
129.410.000
|
129.410.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Lopinavir+Ritonavir
|
254.970.000
|
254.970.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Metronidazol
|
129.500.000
|
129.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
|
11.880.000
|
11.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
25.950.000
|
25.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
41.800.000
|
41.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
55.500.000
|
55.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
23.750.000
|
23.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Ofloxacin
|
157.962.000
|
157.962.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Ofloxacin
|
264.000.000
|
264.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Oseltamivir
|
67.315.500
|
67.315.500
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Piperacilin + Tazobactam
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Praziquantel
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Sofosbuvir + velpatasvir
|
772.632.000
|
772.632.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Spiramycin + metronidazol
|
59.700.000
|
59.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Spiramycin + metronidazol
|
61.200.000
|
61.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
4.900.000
|
4.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Tenofovir disoproxil fumarat
|
136.500.000
|
136.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Tenofovir disoproxil fumarat
|
224.000.000
|
224.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Terbinafine hydrocloride
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Ticarcilin + acid clavulanic
|
207.900.000
|
207.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Tobramycin
|
38.500.000
|
38.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Tobramycin + dexamethason
|
70.950.000
|
70.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Tretinoin + erythromycin
|
5.650.000
|
5.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Triclabendazole
|
11.500.000
|
11.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Vancomycin
|
158.400.000
|
158.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Vancomycin
|
191.700.000
|
191.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Flunarizin
|
1.748.000
|
1.748.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Abiraterone acetate
|
42.275.520
|
42.275.520
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Anastrozol
|
89.800.000
|
89.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit
|
318.400.000
|
318.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Basiliximab
|
296.821.230
|
296.821.230
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Bevacizumab
|
241.500.000
|
241.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Bevacizumab
|
896.000.000
|
896.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Bicalutamid
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Bleomycin
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Carboplatin
|
81.387.600
|
81.387.600
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Carboplatin
|
9.975.000
|
9.975.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Carboplatin
|
14.750.000
|
14.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Cisplatin
|
59.850.000
|
59.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Cisplatin
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Cyclophosphamid
|
12.400.000
|
12.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Cyclophosphamid
|
46.630.500
|
46.630.500
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Docetaxel
|
85.201.200
|
85.201.200
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Docetaxel
|
197.996.400
|
197.996.400
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Docetaxel
|
94.167.000
|
94.167.000
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Doxorubicin hydroclorid
|
13.047.300
|
13.047.300
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Doxorubicin hydroclorid
|
60.404.400
|
60.404.400
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Epirubicin hydroclorid
|
19.499.760
|
19.499.760
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Epirubicin hydroclorid
|
14.608.440
|
14.608.440
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Erlotinib
|
15.120.000
|
15.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Etoposid
|
17.309.250
|
17.309.250
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Exemestan
|
51.840.000
|
51.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Fluorouracil
|
102.293.100
|
102.293.100
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Fluorouracil
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Fluorouracil
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Gemcitabin
|
87.360.000
|
87.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Gemcitabin
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Goserelin
|
513.659.400
|
513.659.400
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Ifosfamid
|
57.750.000
|
57.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Imatinib
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Irinotecan
|
104.500.000
|
104.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Irinotecan
|
124.200.000
|
124.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Letrozol
|
5.216.400
|
5.216.400
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Mesna
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Methotrexat
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Oxaliplatin
|
295.999.200
|
295.999.200
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Oxaliplatin
|
121.894.500
|
121.894.500
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Paclitaxel
|
52.798.200
|
52.798.200
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Paclitaxel
|
588.000.000
|
588.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Rituximab
|
138.006.250
|
138.006.250
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Rituximab
|
65.280.945
|
65.280.945
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Sorafenib
|
34.480.000
|
34.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Tacrolimus
|
4.640.000
|
4.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Tamoxifen
|
39.600.000
|
39.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Tegafur-uracil
|
118.500.000
|
118.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Trastuzumab
|
154.000.000
|
154.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Trastuzumab
|
107.000.000
|
107.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Vinorelbin
|
38.325.000
|
38.325.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Vinorelbine
|
495.000.000
|
495.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Alfuzosin hydroclorid
|
214.074.000
|
214.074.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Levodopa + carbidopa
|
122.010.000
|
122.010.000
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Levodopa + carbidopa
|
110.250.000
|
110.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Levodopa + carbidopa
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Trihexyphenidyl hydroclorid
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Enoxaparin natri
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Erythropoietin
|
2.470.500.000
|
2.470.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Erythropoietin
|
264.000.000
|
264.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Filgrastim
|
167.414.100
|
167.414.100
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Gelatin khan+Natri clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Kali clorid Natri lactat
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Pegfilgrastim
|
208.425.000
|
208.425.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Phytomenadion
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Phytomenadion
|
24.750.000
|
24.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Sắt + acid folic
|
5.292.000
|
5.292.000
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Sắt sucrose
|
47.000.000
|
47.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Tranexamic acid
|
19.250.000
|
19.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Acetylsalicylic acid
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
|
56.994.000
|
56.994.000
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Adenosin
|
15.200.000
|
15.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Amiodaron hydroclorid
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Amiodaron hydroclorid
|
6.700.000
|
6.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Amlodipin + indapamid
|
249.350.000
|
249.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
342.280.000
|
342.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Amlodipin + Lisinopril
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Amlodipin + losartan
|
3.120.000.000
|
3.120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Amlodipin+Atorvastatin
|
37.000.000
|
37.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Amlodipine + Lisinopril
|
61.000.000
|
61.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Atenolol
|
43.900.000
|
43.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
112.500.000
|
112.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Bisoprolol + Hydroclorothiazid
|
29.610.000
|
29.610.000
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Candesartan cilexetil + hydrochlorothiazid
|
73.000.000
|
73.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Candesartan cilexetil + hydrochlorothiazid
|
199.920.000
|
199.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Captopril+ hydroclorothiazid
|
19.600.000
|
19.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Clopidogrel
|
80.400.000
|
80.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Digoxin
|
3.200.000
|
3.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
690.000.000
|
690.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Enalapril maleat
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Fluvastatin
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Fructose 1,6 diphosphat
|
396.900.000
|
396.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Glyceryl trinitrat
|
3.294.000
|
3.294.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
Ivabradin
|
81.600.000
|
81.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Lovastatin
|
359.100.000
|
359.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Methyldopa
|
21.800.000
|
21.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Metoprolol
|
263.340.000
|
263.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Metoprolol
|
54.900.000
|
54.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Nebivolol
|
83.400.000
|
83.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Nicardipin
|
187.498.500
|
187.498.500
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Nicardipin
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Nicorandil
|
29.820.000
|
29.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Nifedipin
|
63.800.000
|
63.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Nimodipin
|
99.918.000
|
99.918.000
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Nimodipin
|
279.300.000
|
279.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Nitroglycerin
|
4.708.000
|
4.708.000
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Perindopril
|
754.200.000
|
754.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Perindopril + amlodipin
|
482.800.000
|
482.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Perindopril + amlodipin
|
158.136.000
|
158.136.000
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Perindopril + amlodipin
|
828.000.000
|
828.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Perindopril + amlodipin
|
357.600.000
|
357.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Perindopril + amlodipin
|
395.340.000
|
395.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Perindopril + indapamid
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Pravastatin
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
|
516.000.000
|
516.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
638.400.000
|
638.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Trimetazidin dihydroclorid
|
432.800.000
|
432.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Trimetazidine dihydrochloride
|
23.400.000
|
23.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Vildagliptin
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Acenocoumarol
|
12.250.000
|
12.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Adapalen
|
15.300.200
|
15.300.200
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Calcipotriol
|
53.398.800
|
53.398.800
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Diethylphtalat
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
Fusidic acid
|
75.075.000
|
75.075.000
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Fusidic acid + betamethason
|
118.008.000
|
118.008.000
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
Isotretinoin
|
27.200.000
|
27.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
Kẽm oxyd
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Kẽm oxyd + calci carbonat
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
L-Cystine
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Mometason furoat
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
Mupirocin
|
3.650.000
|
3.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
Salicylic acid + betamethason
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
8.316.000
|
8.316.000
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Secukinumab
|
1.564.000.000
|
1.564.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
Thymomodulin
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
Urea
|
53.991.000
|
53.991.000
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
Gadobutrol
|
546.000.000
|
546.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
Gadoteric acid
|
572.000.000
|
572.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
272
|
Iohexol
|
866.620.000
|
866.620.000
|
0
|
12 tháng
|
|
273
|
Iopamidol
|
2.079.000.000
|
2.079.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
274
|
Iopamidol
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
275
|
Natri clorid
|
11.130.000
|
11.130.000
|
0
|
12 tháng
|
|
276
|
Natri clorid
|
2.640.000
|
2.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
277
|
Natri clorid
|
46.200.000
|
46.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
278
|
Natri clorid
|
35.691.000
|
35.691.000
|
0
|
12 tháng
|
|
279
|
Povidon iodin
|
133.806.000
|
133.806.000
|
0
|
12 tháng
|
|
280
|
Furosemid + spironolacton
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
281
|
Spironolacton
|
59.400.000
|
59.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
282
|
Spironolacton
|
226.800.000
|
226.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
283
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
284
|
Bacillus subtilis
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
285
|
Bismuth
|
7.900.000
|
7.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
286
|
Diosmectit
|
12.246.000
|
12.246.000
|
0
|
12 tháng
|
|
287
|
Diosmin + hesperidin
|
8.580.000
|
8.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
288
|
Drotaverin HCL
|
68.943.000
|
68.943.000
|
0
|
12 tháng
|
|
289
|
Drotaverin HCL
|
15.918.000
|
15.918.000
|
0
|
12 tháng
|
|
290
|
Glycerol
|
97.020.000
|
97.020.000
|
0
|
12 tháng
|
|
291
|
Granisetron
|
24.035.000
|
24.035.000
|
0
|
12 tháng
|
|
292
|
Hyoscin butylbromid
|
172.500
|
172.500
|
0
|
12 tháng
|
|
293
|
Itopride hydrochloride
|
43.000.000
|
43.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
294
|
Kẽm gluconat
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
295
|
Lactobacillus acidophilus
|
79.380.000
|
79.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
296
|
Lansoprazol
|
114.500.000
|
114.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
297
|
L-Ornithin - L-aspartat
|
1.250.000.000
|
1.250.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
298
|
Macrogol
|
15.357.000
|
15.357.000
|
0
|
12 tháng
|
|
299
|
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
41.895.000
|
41.895.000
|
0
|
12 tháng
|
|
300
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
238.140.000
|
238.140.000
|
0
|
12 tháng
|
|
301
|
Magnesi hydroxyd+ Nhôm hydroxyd +Simethicon
|
234.000.000
|
234.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
302
|
Mebeverin hydroclorid
|
5.870.000
|
5.870.000
|
0
|
12 tháng
|
|
303
|
Mesalazine
|
7.945.000
|
7.945.000
|
0
|
12 tháng
|
|
304
|
Octreotid
|
48.930.000
|
48.930.000
|
0
|
12 tháng
|
|
305
|
Ondansetron
|
88.500.000
|
88.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
306
|
Ondansetron
|
17.700.000
|
17.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
307
|
Palonosetron
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
308
|
Rabeprazol natri
|
1.792.000.000
|
1.792.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
309
|
Racecadotril
|
5.354.000
|
5.354.000
|
0
|
12 tháng
|
|
310
|
Silymarin
|
444.150.000
|
444.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
311
|
Simethicon
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
312
|
Terlipressin acetate
|
74.487.000
|
74.487.000
|
0
|
12 tháng
|
|
313
|
Betamethason dipropionat
|
81.900.000
|
81.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
314
|
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)
|
1.504.880
|
1.504.880
|
0
|
12 tháng
|
|
315
|
Dapagliflozin
|
950.000.000
|
950.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
316
|
Dapagliflozin
|
239.400.000
|
239.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
317
|
Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
|
38.646.000
|
38.646.000
|
0
|
12 tháng
|
|
318
|
Dienogest
|
78.993.600
|
78.993.600
|
0
|
12 tháng
|
|
319
|
Dydrogesteron
|
8.888.000
|
8.888.000
|
0
|
12 tháng
|
|
320
|
Empagliflozin
|
26.533.000
|
26.533.000
|
0
|
12 tháng
|
|
321
|
Empagliflozin + Linagliptin
|
102.196.080
|
102.196.080
|
0
|
12 tháng
|
|
322
|
Glibenclamid + Metformin hydroclorid
|
141.390.000
|
141.390.000
|
0
|
12 tháng
|
|
323
|
Gliclazid
|
60.500.000
|
60.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
324
|
Gliclazid + Metformin hydroclorid
|
960.000.000
|
960.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
325
|
Gliclazid + Metformin hydroclorid
|
1.125.000.000
|
1.125.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
326
|
Hydrocortison
|
55.560.000
|
55.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
327
|
Hydrocortison
|
973.350
|
973.350
|
0
|
12 tháng
|
|
328
|
Hydrocortison acetat
|
27.950.000
|
27.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
329
|
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
|
99.500.000
|
99.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
330
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
521.320.800
|
521.320.800
|
0
|
12 tháng
|
|
331
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
112.500.000
|
112.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
332
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
333
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
377.500.000
|
377.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
334
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
189.298.000
|
189.298.000
|
0
|
12 tháng
|
|
335
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
262.500.000
|
262.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
336
|
Linagliptin
|
210.028.000
|
210.028.000
|
0
|
12 tháng
|
|
337
|
Metformin hydroclorid
|
29.750.000
|
29.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
338
|
Progesteron
|
2.015.000
|
2.015.000
|
0
|
12 tháng
|
|
339
|
Sitagliptin
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
340
|
Sitagliptin + Metformin hydroclorid
|
117.073.000
|
117.073.000
|
0
|
12 tháng
|
|
341
|
Sitagliptin + Metformin hydroclorid
|
149.002.000
|
149.002.000
|
0
|
12 tháng
|
|
342
|
Thiamazol
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
343
|
Triamcinolon acetonid
|
1.020.000
|
1.020.000
|
0
|
12 tháng
|
|
344
|
Triamcinolone acetonide
|
2.450.000
|
2.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
345
|
Vildagliptin
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
346
|
Eperison
|
16.100.000
|
16.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
347
|
Eperison
|
24.595.200
|
24.595.200
|
0
|
12 tháng
|
|
348
|
Acetazolamid
|
5.460.000
|
5.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
349
|
Betahistine dihydrochloride
|
7.120.000
|
7.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
350
|
Brinzolamid + timolol
|
62.160.000
|
62.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
351
|
Carbomer
|
6.500.000
|
6.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
352
|
Indomethacin
|
6.800.000
|
6.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
353
|
Loteprednol etabonat
|
10.975.000
|
10.975.000
|
0
|
12 tháng
|
|
354
|
Natri hyaluronat
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
355
|
Polyethylen glycol + propylen glycol
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
356
|
Polyethylen glycol + Propylen glycol
|
120.200.000
|
120.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
357
|
Travoprost
|
241.000.000
|
241.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
358
|
Travoprost+ timolol
|
38.400.000
|
38.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
359
|
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
|
6.750.000
|
6.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
360
|
Carbetocin
|
98.200.000
|
98.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
361
|
Methylergometrin maleat
|
1.190.000
|
1.190.000
|
0
|
12 tháng
|
|
362
|
Oxytocin
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
363
|
Atosiban
|
12.123.040
|
12.123.040
|
0
|
12 tháng
|
|
364
|
Dung dịch lọc máu liên tục (Khoang A: Calcium chloride.2H2O + Magnesium chloride.6H2O + Acid lactic; Khoang B: Sodium chloride + Sodium hydrogen carbonat)
|
1.680.000.000
|
1.680.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
365
|
Acetyl leucin
|
274.680.000
|
274.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
366
|
Acetyl leucin
|
46.120.000
|
46.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
367
|
Acetyl leucin
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
368
|
Acid thioctic
|
174.000.000
|
174.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
369
|
Choline alfoscerat
|
693.000.000
|
693.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
370
|
Citicolin
|
982.800.000
|
982.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
371
|
Clozapin
|
7.980.000
|
7.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
372
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
373
|
Galantamin hydrobromid
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
374
|
Ginkgo biloba
|
209.979.000
|
209.979.000
|
0
|
12 tháng
|
|
375
|
Haloperidol
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
376
|
Meclofenoxat
|
1.955.000.000
|
1.955.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
377
|
Mirtazapin
|
15.640.000
|
15.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
378
|
Mirtazapin
|
74.900.000
|
74.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
379
|
Olanzapin
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
380
|
Panax notoginseng saponins
|
577.500.000
|
577.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
381
|
Paroxetin
|
44.500.000
|
44.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
382
|
Risperidon
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
383
|
Risperidon
|
2.900.000
|
2.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
384
|
Sulpirid
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
385
|
Vinpocetin
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
386
|
Zopiclon
|
2.900.000
|
2.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
387
|
Zopiclon
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
388
|
Acetylcystein
|
111.580.000
|
111.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
389
|
Ambroxol
hydrochlorid
|
7.250.000
|
7.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
390
|
Ambroxol
hydrochlorid
|
43.000.000
|
43.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
391
|
Bambuterol
|
9.405.000
|
9.405.000
|
0
|
12 tháng
|
|
392
|
Bambuterol
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
393
|
Budesonid
|
151.300.000
|
151.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
394
|
Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate
|
262.800.000
|
262.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
395
|
Carbocistein
|
11.040.000
|
11.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
396
|
Montelukast
|
18.600.000
|
18.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
397
|
Salbutamol
|
231.000.000
|
231.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
398
|
Salbutamol
|
3.400.000
|
3.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
399
|
Salbutamol
|
79.380.000
|
79.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
400
|
Salbutamol
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
401
|
Salmeterol + Fluticason propionat
|
198.975.000
|
198.975.000
|
0
|
12 tháng
|
|
402
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
695.225.000
|
695.225.000
|
0
|
12 tháng
|
|
403
|
Acid amin
|
444.800.000
|
444.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
404
|
Acid amin
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
405
|
Acid amin
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
406
|
Acid amin
|
387.600.000
|
387.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
407
|
Acid amin
|
27.090.000
|
27.090.000
|
0
|
12 tháng
|
|
408
|
Acid amin + glucose + lipid
|
124.000.000
|
124.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
409
|
Glucose
|
304.350.000
|
304.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
410
|
Kali clorid
|
51.800.000
|
51.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
411
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
412
|
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
|
1.491.000
|
1.491.000
|
0
|
12 tháng
|
|
413
|
Nhũ dịch lipid
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
414
|
Nước cất pha tiêm
|
35.800.000
|
35.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
415
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
23.940.000
|
23.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
416
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
417
|
Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat
|
58.000.000
|
58.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
418
|
Tricalcium phosphat
|
15.246.000
|
15.246.000
|
0
|
12 tháng
|
|
419
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
51.750.000
|
51.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
420
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
421
|
Vitamin B6
|
36.500.000
|
36.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
422
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
31.200.000
|
31.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
423
|
Vitamin H
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
424
|
Methylene Diphosphonate (MDP)
|
13.900.000
|
13.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
425
|
Technetium 99m (Tc-99m)
|
219.915.000
|
219.915.000
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Lo buồn giống như một ghế xích đu, nó có thể làm cho bạn có việc để làm nhưng không thể làm bạn tiến thêm một bước về phía trước. "
Schiller (Đức)
Sự kiện trong nước: Thiếu tướng Hoàng Sâm, tên thật là Trần Vǎn Kỳ sinh nǎm 1915 ở tỉnh Quảng Bình, mất ngày 15-1-1969. Cuối nǎm 1944, ông là Đội trưởng Việt Nam tuyên truyền giải phóng quân, chỉ huy các trận chiến thắng Phay Khắt, Nà Ngần. Nǎm 1947 ông là chỉ huy trưởng Mặt trận Tây Tiến, có nhiều công lao trong việc tiêu diệt địch, xây dựng cơ sở, phát triển chiến tranh du kích. Từ nǎm 1952 đến nǎm 1954, ông là Đại đoàn trưởng đại đoàn 304 và phái viên của Bộ Tổng tư lệnh đi các chiến dịch. Từ cuối nǎm 1955 đến đầu nǎm 1969 là tư lệnh nhiều quân khu. Lúc qua đời là Bí thư quân khu quân khu uỷ và Tư lệnh Quân khu III. Thiếu tướng Hoàng Sâm đã được Nhà nước truy tặng Huân chương Quân công hạng nhất.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.