Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy hàn nhiệt, sử dụng hàn ống nhựa HDPE Phục vụ công tác hàn ống HDPE D315 PN10 PE100. Cung cấp giấy kiểm định còn hiệu lực |
2 |
2 |
Máy đào bánh lốp, dung tích gầu tối thiểu 0,1m3 đến 0,4m3, có giấy đăng ký xe và giấy đăng kiểm hoặc kiểm định còn hiệu lực |
2 |
3 |
Ô tô tự đổ, tải trọng hàng hóa tối thiểu 5 tấn, có giấy đăng ký xe, có giấy chứng nhận đăng kiểm hoặc kiểm định còn hiệu lực |
2 |
4 |
Ô tô tải có cần cẩu (hoặc cẩu tự hành), tải trọng cẩu hàng tối thiểu 5 tấn, có giấy đăng ký và giấy đăng kiểm hoặc kiểm định còn hiệu lực |
1 |
5 |
Máy đầm cóc, trọng lượng tối thiểu 70kg |
2 |
6 |
Máy hàn điện (hàn hồ quang) công suất tối thiểu 15kw, Cung cấp giấy kiểm định còn hiệu lực |
1 |
7 |
Máy trộn bê tông và vữa, dung tích tối thiểu 150 lít |
1 |
8 |
Máy cắt đường bê tông công suất tối thiểu 12HP |
1 |
9 |
Máy cắt, uốn sắt thép, công suất tối thiểu 5kW, Cung cấp giấy kiểm định còn hiệu lực |
1 |
1 |
THIẾT BỊ |
Theo quy định tại Chương V |
|||
2 |
Cung cấp Đồng hồ điện từ nguồn pin BB D300 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
3 |
Cung cấp Đồng hồ điện từ nguồn pin BB D200 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
4 |
CÔNG NGHỆ |
Theo quy định tại Chương V |
|||
5 |
Tuyến ống D315 |
Theo quy định tại Chương V |
|||
6 |
Cung cấp, Lắp đặt Ống HDPE D315 PN10 PE100 |
52.1 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
|
7 |
Cung cấp, Lắp đặt Tê thép BBB D300x300 |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
8 |
Cung cấp, Lắp đặt Tê thép BBB D300x200 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
9 |
Cung cấp, Hàn nối bích nhựa HDPE D315 ( gồm BU HDPE D315, 1 bích thép rỗng D300) |
2.5 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
10 |
Cung cấp, Hàn nối bích nhựa HDPE D225 ( gồm BU HDPE D225, 2 bích thép rỗng D200) |
0.5 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
11 |
Cung cấp, Lắp đặt Adapter gang D300 |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
12 |
Cung cấp, Lắp đặt Cút HDPE D315x90° |
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
13 |
Cung cấp, Lắp đặt Cút HDPE D315x45° |
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
14 |
Cung cấp, Lắp đặt Mốc đánh dấu tuyến bằng sứ |
68 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
15 |
Cung cấp, Qủa mút trơn D315 |
6 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
|
16 |
Vận chuyển ống bằng thủ công - Ống HDPE D315 PN10 PE100 |
25.044 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
|
17 |
Thử áp lực Ống HDPE D315 PN8 PE100 |
52.1 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
|
18 |
Nước dùng cho công tác thử áp lực, xúc xả |
523.95 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
19 |
Hố đồng hồ D300 (tại cọc C1) |
Theo quy định tại Chương V |
|||
20 |
Cung cấp, Lắp đặt Van cổng BB D300 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
21 |
Cung cấp, Hàn nối bích nhựa HDPE D315 ( gồm 2 BU HDPE D315, 2 bích thép rỗng D300) |
0.5 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
22 |
Cung cấp, Lắp đặt Bích thép rỗng inox D300 |
2 |
cặp bích |
Theo quy định tại Chương V |
|
23 |
Lắp đặt Đồng hồ điện từ nguồn pin BB D300 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
24 |
Cung cấp, Lắp đặt Ống inox D300 SUS 304 |
0.024 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
|
25 |
Cung cấp, Lắp đặt Adapter thép gioăng đồng D300 L=300mm |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
26 |
Cung cấp, Lắp đặt Tê nạp quả mút D300 kết hợp xả đáy D150 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
27 |
Cung cấp, Lắp đặt cấu kiện Nắp gang D850x850 |
1 |
1 cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
|
28 |
Cung cấp, lắp đặt Bu lông chân trẻ M12L150 |
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
29 |
Cung cấp, Lắp đặt Tủ điện ngoài trời TK: 600x400x300 |
1 |
1 tủ |
Theo quy định tại Chương V |
|
30 |
Cung cấp, Lắp đặt Ông sun D32 |
10 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
31 |
Hố đồng hồ D200 |
Theo quy định tại Chương V |
|||
32 |
Cung cấp, Lắp đặt Van cổng BB D200 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
33 |
Cung cấp, Hàn nối bích nhựa HDPE D225 ( gồm 2 BU HDPE D225, 2 bích thép rỗng D200) |
0.5 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
34 |
Cung cấp, Lắp Bích thép rỗng inox D200 |
2 |
cặp bích |
Theo quy định tại Chương V |
|
35 |
Lắp đặt Đồng hồ điện từ nguồn pin BB D200 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
36 |
Cung cấp, Lắp đặt Ống inox D200 SUS 304; L=1m |
0.016 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
|
37 |
Cung cấp, Lắp đặt Adapter thép gioăng đồng D200 L=300mm |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
38 |
Cung cấp, Lắp đặt Tê nạp quả mút D225 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
39 |
Cung cấp, Lắp đặt Nắp gang D850x850 |
1 |
1 cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
|
40 |
Cung cấp, lắp đặt Bu lông chân trẻ M12 L150 |
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
41 |
Cung cấp, Lắp đặt Tủ điện ngoài trời TK: 600x400x300 |
1 |
1 tủ |
Theo quy định tại Chương V |
|
42 |
Cung cấp, Lắp đặt Ông sun D32 |
10 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
43 |
Hố xả cặn D150 ( tại cọc C93) |
Theo quy định tại Chương V |
|||
44 |
Cung cấp, Lắp đặt Tê thép xả đáy BBB D300x150 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
45 |
Cung cấp, Lắp đặt Adapter thép gioăng đồng D300 L=300mm |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
46 |
Cung cấp, Hàn nối bích nhựa HDPE D315 ( gồm 2 BU HDPE D315, 2 bích thép rỗng D300) |
0.5 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
47 |
Cung cấp, Lắp đặt Van cổng 2 chiều BB D150 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
48 |
Cung cấp, Hàn nối bích nhựa HDPE D160 ( gồm BU HDPE D160, bích thép rỗng D150) |
0.5 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
49 |
Cung cấp, Lắp đặt Ống HDPE D160 PN10 PE100 |
0.015 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
|
50 |
Hố xả khí D50 ( tại cọc 40.54.92.104) |
Theo quy định tại Chương V |