Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE, đường kính ống D40/50mm |
9,9000 |
100m |
||
2 |
Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, loại 30x16 |
297,0000 |
m |
||
3 |
HỆ THỐNG ĐIỆN HẠ THẾ - PHẦN LẮP ĐẶT |
||||
4 |
Lắp đặt trong hào cáp |
||||
5 |
Băng nilong báo cáp |
216,0000 |
m |
||
6 |
Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong |
0,8640 |
100m2 |
||
7 |
Sứ báo hiệu cáp |
34,0000 |
quả |
||
8 |
Trụ đỡ thép |
||||
9 |
r ụ thép mạ kẽm + giá đỡ |
85,8500 |
kg |
||
10 |
Lắp đặt trụ đỡ; loại kết cấu trụ đỡ thép |
0,0859 |
tấn |
||
11 |
Tủ điện công tơ |
||||
12 |
Vỏ tủ điện composite 1200x700x450 |
9,0000 |
cái |
||
13 |
Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha |
9,0000 |
1 tủ |
||
14 |
ptomat MCCB 3P 150A |
9,0000 |
cái |
||
15 |
Lắp đặt át tômát <=200A |
9,0000 |
1 bộ (3 pha) |
||
16 |
ptomat MCB 2P 40A |
72,0000 |
cái |
||
17 |
Lắp đặt át tômát 2P 40A |
72,0000 |
cái |
||
18 |
hanh cái đồng 30x5 |
17,0000 |
m |
||
19 |
Lắp đặt thanh cái dẹt 30x5mm |
1,7000 |
10 m |
||
20 |
hanh cái đồng 20x3 |
18,0000 |
m |
||
21 |
Lắp đặt thanh cái dẹt 20x3mm |
1,8000 |
10 m |
||
22 |
Khóa tủ |
9,0000 |
cái |
||
23 |
Phụ kiện lắp đặt tủ ( sứ đỡ, bulong...) |
9,0000 |
bộ |
||
24 |
Cáp, phụ kiện |
||||
25 |
áp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x120mm2 |
316,0000 |
m |
||
26 |
éo r ải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ; trọng lượng cáp ≤7,5kg/m |
3,1600 |
100m |
||
27 |
áp 0,6kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x6mm2 |
1.440,0000 |
m |
||
28 |
áp 0,6kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x16+1x10mm2 |
45,0000 |
m |
||
29 |
éo r ải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ; trọng lượng cáp ≤1kg/m |
14,8500 |
100m |
||
30 |
Đầu cốt M150 |
66,0000 |
cái |
||
31 |
p đầu cốt, tiết diện cáp ≤150mm2 |
6,6000 |
10 đầu cốt |
||
32 |
Đầu cốt M120 |
22,0000 |
cái |
||
33 |
p đầu cốt, tiết diện cáp ≤120mm2 |
2,2000 |
10 đầu cốt |
||
34 |
Tiếp địa tủ điện, cột |
||||
35 |
hép ti ếp địa mạ kẽm các loại |
218,2700 |
kg |
||
36 |
Đóng cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; cấp đất III |
1,2000 |
10 cọc |
||
37 |
éo r ải dây tiếp địa bằng hàn điện; đường kính dây tiếp địa D ≤12mm |
1,9500 |
10m |
||
38 |
ây ti ếp địa Cu/PVC 1x25 mm2 |
6,0000 |
m |
||
39 |
THÁO DỠ THU HỒI |
||||
40 |
Tháo dỡ cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120mm2 |
0,2040 |
1km/ 1dây (4 sợi) |
||
41 |
Tháo dỡ hộp công tơ 1H4 |
23,0000 |
1 hộp |
||
42 |
Tháo dỡ hộp công tơ 1H2 |
1,0000 |
1 hộp |
||
43 |
Tháo dỡ hộp công tơ 1H1 |
2,0000 |
1 hộp |
||
44 |
Tháo dỡ hộp công tơ 1H3f |
3,0000 |
1 hộp |
||
45 |
Tháo dỡ cột BTLT 8m |
6,0000 |
1 cột |
||
46 |
Tháo dỡ cột chữ H8m |
1,0000 |
1 cột |
||
47 |
Tháo cáp treo trên dây thép. Trọng lượng cáp <= 1kg/m (cáp 2x4mm2) |
9,6000 |
100m |
||
48 |
Tháo cáp treo trên dây thép. Trọng lượng cáp 1m, sâu <= 1m, đất cấp III |
19,1100 |
m3 |
||
49 |
ia công, l ắp dựng cốt thép hố ga, đường kính <= 10mm |
0,2614 |
tấn |
||
50 |
án khuôn t ường thẳng, chiều dày <= 45 cm |
0,8160 |
100m2 |