Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Tưới nước cỏ công viên, vườn hoa bằng máy bơm nước; Động cơ điện 1,5kW ( Tính 30% NC, không tính MTC) |
7345.8 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
số 645 Nguyễn Trung Trực, phường An Hòa, thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang |
365 |
||
2 |
Làm cỏ tạp |
489.72 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
số 645 Nguyễn Trung Trực, phường An Hòa, thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang |
365 |
||
3 |
Bón phân cỏ |
163.24 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
số 645 Nguyễn Trung Trực, phường An Hòa, thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang |
365 |
||
4 |
Phát cỏ bằng máy |
163.24 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
số 645 Nguyễn Trung Trực, phường An Hòa, thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang |
365 |
||
5 |
Quét rác công viên (ĐMVD) |
21.2212 |
10.000m2 |
Theo quy định tại Chương V |
số 645 Nguyễn Trung Trực, phường An Hòa, thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang |
365 |
||
6 |
Duy trì cây cảnh trổ hoa |
0.52 |
100 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
số 645 Nguyễn Trung Trực, phường An Hòa, thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang |
365 |
||
7 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa, cây cảnh tạo hình bằng máy bơm nước; Động cơ điện 1,5kW |
89.6 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
số 645 Nguyễn Trung Trực, phường An Hòa, thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang |
365 |
||
8 |
Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm nước; Động cơ điện 1,5kW |
30.8 |
100chậu/lần |
Theo quy định tại Chương V |
số 645 Nguyễn Trung Trực, phường An Hòa, thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang |
365 |
||
9 |
Duy trì cây cảnh trồng chậu |
0.22 |
100chậu/năm |
Theo quy định tại Chương V |
số 645 Nguyễn Trung Trực, phường An Hòa, thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang |
365 |
||
10 |
Thay đất, phân chậu cảnh |
0.22 |
100chậu/lần |
Theo quy định tại Chương V |
số 645 Nguyễn Trung Trực, phường An Hòa, thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang |
365 |
||
11 |
Tưới nước cỏ công viên, vườn hoa bằng máy bơm nước; Động cơ điện 1,5kW |
1570.32 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
số 645 Nguyễn Trung Trực, phường An Hòa, thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang |
365 |
||
12 |
Làm cỏ tạp |
104.688 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
số 645 Nguyễn Trung Trực, phường An Hòa, thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang |
365 |
||
13 |
Bón phân cỏ |
34.896 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
số 645 Nguyễn Trung Trực, phường An Hòa, thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang |
365 |
||
14 |
Phát cỏ bằng máy |
367.8399 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
số 645 Nguyễn Trung Trực, phường An Hòa, thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang |
365 |
||
15 |
Quét rác công viên (ĐMVD) |
47.8192 |
10.000m2 |
Theo quy định tại Chương V |
số 645 Nguyễn Trung Trực, phường An Hòa, thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang |
365 |
||
16 |
Duy trì cây cảnh trổ hoa |
0.18 |
100 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
số 645 Nguyễn Trung Trực, phường An Hòa, thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang |
365 |
||
17 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa, cây cảnh tạo hình bằng máy bơm nước; Động cơ điện 1,5kW |
25.2 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
số 645 Nguyễn Trung Trực, phường An Hòa, thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang |
365 |
||
18 |
Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm nước; Động cơ điện 1,5kW |
43.4 |
100chậu/lần |
Theo quy định tại Chương V |
số 645 Nguyễn Trung Trực, phường An Hòa, thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang |
365 |
||
19 |
Duy trì cây cảnh trồng chậu |
0.31 |
100chậu/năm |
Theo quy định tại Chương V |
số 645 Nguyễn Trung Trực, phường An Hòa, thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang |
365 |
||
20 |
Thay đất, phân chậu cảnh |
0.31 |
100chậu/lần |
Theo quy định tại Chương V |
số 645 Nguyễn Trung Trực, phường An Hòa, thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang |
365 |
||
21 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
8.7 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
số 645 Nguyễn Trung Trực, phường An Hòa, thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang |
365 |
||
22 |
Bón phân cỏ |
5.8 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
số 645 Nguyễn Trung Trực, phường An Hòa, thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang |
365 |
||
23 |
Phát cỏ bằng máy |
5.8 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
số 645 Nguyễn Trung Trực, phường An Hòa, thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang |
365 |
||
24 |
Tưới nước cỏ công viên, vườn hoa bằng máy bơm nước; Động cơ điện 1,5kW |
1145.52 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
số 645 Nguyễn Trung Trực, phường An Hòa, thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang |
365 |
||
25 |
Làm cỏ tạp |
76.368 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
số 645 Nguyễn Trung Trực, phường An Hòa, thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang |
365 |
||
26 |
Bón phân cỏ |
25.456 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
số 645 Nguyễn Trung Trực, phường An Hòa, thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang |
365 |
||
27 |
Phát cỏ bằng máy |
46.6804 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
số 645 Nguyễn Trung Trực, phường An Hòa, thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang |
365 |
||
28 |
Quét rác công viên (ĐMVD) |
6.0685 |
10.000m2 |
Theo quy định tại Chương V |
số 645 Nguyễn Trung Trực, phường An Hòa, thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang |
365 |
||
29 |
Duy trì cây cảnh trổ hoa |
0.4 |
100 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
số 645 Nguyễn Trung Trực, phường An Hòa, thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang |
365 |
||
30 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa, cây cảnh tạo hình bằng máy bơm nước; Động cơ điện 1,5kW |
56 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
số 645 Nguyễn Trung Trực, phường An Hòa, thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang |
365 |
||
31 |
Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm nước; Động cơ điện 1,5kW |
141.4 |
100chậu/lần |
Theo quy định tại Chương V |
số 645 Nguyễn Trung Trực, phường An Hòa, thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang |
365 |
||
32 |
Duy trì cây cảnh trồng chậu |
1.01 |
100chậu/năm |
Theo quy định tại Chương V |
số 645 Nguyễn Trung Trực, phường An Hòa, thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang |
365 |
||
33 |
Thay đất, phân chậu cảnh |
1.01 |
100chậu/lần |
Theo quy định tại Chương V |
số 645 Nguyễn Trung Trực, phường An Hòa, thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang |
365 |
||
34 |
Sắp xếp chậu Mai trang trí Tết (ĐMVD) |
0.58 |
100chậu/lần |
Theo quy định tại Chương V |
số 645 Nguyễn Trung Trực, phường An Hòa, thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang |
365 |
||
35 |
Tưới nước cỏ công viên, vườn hoa bằng máy bơm nước; Động cơ điện 1,5kW |
20.52 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
số 645 Nguyễn Trung Trực, phường An Hòa, thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang |
365 |
||
36 |
Làm cỏ tạp |
1.368 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
số 645 Nguyễn Trung Trực, phường An Hòa, thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang |
365 |
||
37 |
Bón phân cỏ |
0.456 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
số 645 Nguyễn Trung Trực, phường An Hòa, thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang |
365 |
||
38 |
Phát cỏ bằng máy |
0.456 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
số 645 Nguyễn Trung Trực, phường An Hòa, thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang |
365 |
||
39 |
Quét rác công viên (ĐMVD) |
0.0593 |
10.000m2 |
Theo quy định tại Chương V |
số 645 Nguyễn Trung Trực, phường An Hòa, thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang |
365 |
||
40 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
16 |
1 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
số 645 Nguyễn Trung Trực, phường An Hòa, thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang |
365 |
||
41 |
Công tác quét, gom rác đường phố bằng thủ công. Quét đường. Đô thị loại II |
329.836 |
10.000m2 |
Theo quy định tại Chương V |
số 645 Nguyễn Trung Trực, phường An Hòa, thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang |
365 |