Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Mương thoát nước |
Theo quy định tại Chương V |
|||
2 |
Đào cống đất cấp III |
18.645 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
3 |
Đào ga đất cấp III |
2.249 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
4 |
Lấp đất cống, ga đất cấp 3 K=0,9 |
6.438 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
5 |
Bê tông lót móng cống, ga đá 2x4 M150 |
76.748 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
6 |
Bê tông lót móng cống đá 4x6 M100 |
20.681 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
7 |
Đệm đá mạt đáy ga D100 K9 |
0.384 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
8 |
Đệm cát cống tròn K=0,98 |
0.169 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
9 |
Xây cống gạch đặc không nung D220 XM75 |
188.166 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
10 |
Bê tông cống đá 2x4 M200 |
164.621 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
11 |
Ván khuôn cống bê tông |
3 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
12 |
Xây ga gạch chỉ D220 XM75 |
31.889 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
13 |
Trát thành cống, ga vữa XM 75 D15 |
1085.648 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
14 |
Láng đáy cống vữa XM 75 D20 |
571.32 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
15 |
Bê tông miệng cống, ga đá 1x2 M250 |
60.561 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
16 |
Cốt thép miệng cống <10 |
3.569 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
|
17 |
Ván khuôn miệng cống |
5.989 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
18 |
Bê tông tấm đan ga, cống đá 1x2 M250 |
97.71 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
19 |
Cốt thép đan <10 |
9.033 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
|
20 |
Cốt thép đan <18 |
9.099 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
|
21 |
Thép hình gia cố miệng ga |
3.257 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
|
22 |
Ván khuôn đan |
5.377 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
23 |
Lắp đặt đan P< 250kg |
866 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
24 |
Lắp đặt đan P>250kg |
252.64 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
|
25 |
Bê tông ga đúc sẵn đá 1x2 M200 |
11.282 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
26 |
Ván khuôn ga đúc sẵn |
1.253 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
27 |
Lắp đặt ga bê tông đúc sẵn >250kg |
26 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
|
28 |
Lắp đặt ống cống D300 đoạn ống dài 2m |
13.5 |
đoạn ống |
Theo quy định tại Chương V |
|
29 |
Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 300mm |
27 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
30 |
Cốu đế móng BT = cần cẩu |
27 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
|
31 |
Nối ống = dây đay tẩm nhựa đường ĐK 300 |
13.5 |
mối nối |
Theo quy định tại Chương V |
|
32 |
Vận chuyển ống cống bê tông |
0.648 |
10 tấn/1km |
Theo quy định tại Chương V |
|
33 |
Đan thép đen KT 0,96x0,53x60 |
26 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
34 |
Lắp đặt đan gang bằng cần cẩu |
26 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
|
35 |
Phá Dỡ + hoàn trả |
Theo quy định tại Chương V |
|||
36 |
Cắt đường bê tông để đặt ống |
550 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
37 |
Đục nền bê tông |
21.888 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
38 |
Đào vỉa hè đất C3 |
3.631 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
39 |
Bê tông nèn vỉa hè, bó vỉa đá 2x4 M150 |
140.229 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
40 |
Lát hè gạch tezzaro 40x40x4 |
1911.16 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
41 |
Lắp đặt viên bó vỉa bê tông 100x26x23 |
496 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
42 |
Bê tông nền rãnh đường đá 1x2 M200 |
6.324 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
43 |
Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III |
18.306 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
44 |
Rải thảm bê tông nhựa mặt đường |
Theo quy định tại Chương V |
|||
45 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt (loại BTNC12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm |
40 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
46 |
Tưới lớp dính bám, thấm bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 |
40 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
47 |
Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu trắng phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm |
137.93 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
48 |
Biển báo tam giác cạnh 0.7cm |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
49 |
Biển báo hình tròn D 0.7cm |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
50 |
Cột D88.3 |
6.3 |
m |
Theo quy định tại Chương V |