Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Nhà thầu cam kết đáp ứng đủ máy móc, thiết bị để thực hiện gói thầu hoàn thành đúng tiến độ |
1 |
1 |
Đoạn kênh dài 767,94m và công trình trên kênh: |
||||
2 |
Bê tông móng (đã bao gồm ván khuôn), rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 |
100.901 |
m3 |
||
3 |
Bê tông tường (đã bao gồm ván khuôn), dày ≤45cm, cao ≤6m, M250, đá 1x2 |
131.993 |
m3 |
||
4 |
Bê tông CT tấm đan tại chỗ (đã bao gồm ván khuôn), M250, đá 1x2 |
0.2 |
m3 |
||
5 |
Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 |
36.589 |
m3 |
||
6 |
SXLD cốt thép thanh giằng, ĐK ≤ 8mm |
0.0618 |
tấn |
||
7 |
SXLD cốt thép thanh giằng, ĐK = 10mm |
0.6409 |
tấn |
||
8 |
SXLD cốt thép tấm đan tại chỗ, ĐK = 10mm |
0.0076 |
tấn |
||
9 |
SXLD cốt thép tấm đan tại chỗ, ĐK ≤ 18mm |
0.0093 |
tấn |
||
10 |
SXLD cốt thép móng, ĐK = 10mm |
0.0317 |
tấn |
||
11 |
SXLD cốt thép móng, ĐK ≤ 18mm |
0.0412 |
tấn |
||
12 |
SXLD cốt thép tường, ĐK = 10mm |
0.0528 |
tấn |
||
13 |
SXLD cốt thép tường, ĐK ≤ 18mm |
0.1321 |
tấn |
||
14 |
Khớp nối giấy dầu 2 lớp giấy, 2 lớp nhựa |
20.652 |
m2 |
||
15 |
Lắp đặt ống nhựa uPVC DN 90 x 3,8mm |
0.2 |
100m |
||
16 |
Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông, đá xây |
160.245 |
m3 |
||
17 |
Xúc bê tông, đá xây sau khi phá dỡ bằng máy đào 1,25m3 lên phương tiện VC |
1.6025 |
100m3 |
||
18 |
Vận chuyển bê tông, đá xây sau khi phá dỡ bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤700m |
1.6025 |
100m3 |
||
19 |
Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II |
3.8768 |
100m3 |
||
20 |
Đắp đất (đã bao gồm vật liệu đất bổ sung)bằng đầm đất cầm tay 70kg, K=0,85 |
4.225 |
100m3 |
||
21 |
Gia công SX + lắp đặt + sơn 3 nước cửa van phẳng |
0.9457 |
tấn |
||
22 |
Đoạn kênh dài 36,19m: |
||||
23 |
Bê tông móng (đã bao gồm ván khuôn), rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 |
3.416 |
m3 |
||
24 |
Bê tông tường (đã bao gồm ván khuôn), dày ≤45cm, cao ≤6m, M250, đá 1x2 |
3.826 |
m3 |
||
25 |
Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 |
1.317 |
m3 |
||
26 |
SXLD cốt thép thanh giằng, ĐK ≤ 8mm |
0.003 |
tấn |
||
27 |
SXLD cốt thép thanh giằng, ĐK = 10mm |
0.0267 |
tấn |
||
28 |
Khớp nối giấy dầu 2 lớp giấy, 2 lớp nhựa |
0.768 |
m2 |
||
29 |
Lắp đặt ống nhựa uPVC DN 90 x 3,8mm |
0.02 |
100m |
||
30 |
Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II |
0.1394 |
100m3 |
||
31 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, K=0,85 |
0.135 |
100m3 |