Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bẹn cáp Ø18mm |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
2 |
Bulon côn M18*65 |
135 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
3 |
Bulon đai ốc M10*25 |
2800 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
4 |
Bulon đai ốc M16*50 |
224 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
5 |
Cáp thép Ø18mm |
4 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
6 |
Chén cước Ø120mm |
189 |
viên |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
7 |
Đá cắt Ø100mm |
80 |
viên |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
8 |
Đá mài nhám |
70 |
viên |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
9 |
Đá mài nhôm Ø100mm |
97 |
viên |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
10 |
Đá mài sắt Ø100mm |
107 |
viên |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
11 |
Dây cáp (7m/sợi) Ø13.5 |
2 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
12 |
Dây móc - thép mạ kẽm Ø0,6mm |
2 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
13 |
Dây nilon Ø14mm |
2 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
14 |
Dây rút |
270 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
15 |
Dây thép buộc mạ kẽm |
60 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
16 |
Dây vướng - thép mạ kẽm Ø0,6mm |
145 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
17 |
Đệm lót 63*67*6 |
800 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
18 |
Đồng Ø50mm |
16 |
Khúc |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
19 |
Dung dịch bôi trơn khuôn dập |
10 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
20 |
Dung dịch thấm nguội làm cứng bề mặt |
50 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
21 |
Dung môi pha sơn |
286 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
22 |
Ghim cài |
180 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
23 |
Giấy catoon |
92 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
24 |
Giẻ lau |
15 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
25 |
Gioăng cao su |
4 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
26 |
Phao tiêu (Hoa tiêu) |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
27 |
Keo dán roong cao su |
2 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
28 |
Kẹp chì |
180 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
29 |
Khóa cáp Ø13.5 |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
30 |
Khóa cáp Ø18mm |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
31 |
Khung sơn chữ phao |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
32 |
Khung sơn số phao |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
33 |
Khung tên sơn chữ |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
34 |
Khuôn cắt thép tròn |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
35 |
Khuôn dập mũi cọc mìn |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
36 |
Khuôn dập mũi cọc vướng |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
37 |
Khuôn rèn |
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
38 |
Kìm bấm kẹp chì |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
39 |
Máng cáp Ø13.5 |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
40 |
Mani Ø14mm |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
41 |
Matis |
10 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
42 |
Mỡ bảo quản |
50 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
43 |
Mỡ bôi trơn |
15 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
44 |
Mỏ neo |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
45 |
Móc khóa 65Mn |
5940 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
46 |
Nhôm nhám dày 14mm |
129 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
47 |
Nhôm tấm dày 10mm |
125 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
48 |
Nhôm tấm dày 6mm |
134 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
49 |
Nút bịt nhựa |
5940 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
50 |
Oring nút thăm nước Ø10*100mm |
28 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |