Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bao nước sinh nhiệt tủ cơm bếp điện 60 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
2 |
Hệ thống cấp nước tự động |
1 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
3 |
Box bếp từ mặt lõm 5KW |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
4 |
Box bếp từ mặt lõm 3,5KW |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
5 |
Chân thùng đun nước |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
6 |
Cánh tủ cơm bếp điện 60 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
7 |
Bếp điện 60-K18 tại Cụm 3/Cục 75 (năm 2020) |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
||
8 |
Box bếp từ mặt phẳng 5KW |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
9 |
Cụm thùng đun nước bếp điện 60 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
10 |
Gia cố hàn ghép tăng cứng khung vỏ bếp |
1 |
Bếp |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
11 |
Bếp điện 60-K18 tại trường CĐTS (năm 2020) |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
||
12 |
Box bếp từ mặt phẳng 5KW |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
13 |
Cụm thùng đun nước bếp điện 60 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
14 |
Gia cố hàn ghép tăng cứng khung vỏ bếp |
1 |
Bếp |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
15 |
Bếp điện 60-K18 tại Cục 25 (năm 2020) |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
TP Hồ Chí Minh |
15 ngày |
30 ngày |
||
16 |
Bao nước sinh nhiệt tủ cơm bếp điện 60 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP Hồ Chí Minh |
15 ngày |
30 ngày |
|
17 |
Hệ thống cấp nước tự động |
1 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
TP Hồ Chí Minh |
15 ngày |
30 ngày |
|
18 |
Box bếp từ mặt lõm 5KW |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP Hồ Chí Minh |
15 ngày |
30 ngày |
|
19 |
Box bếp từ mặt lõm 3,5KW |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP Hồ Chí Minh |
15 ngày |
30 ngày |
|
20 |
Chân thùng đun nước |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP Hồ Chí Minh |
15 ngày |
30 ngày |
|
21 |
Cánh tủ cơm bếp điện 60 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP Hồ Chí Minh |
15 ngày |
30 ngày |
|
22 |
Bếp điện 30-K18 tại Phòng 3/ Cục 11 ( năm 2020) |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
TP Hồ Chí Minh |
15 ngày |
30 ngày |
||
23 |
Bao nước sinh nhiệt tủ cơm bếp điện 30 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP Hồ Chí Minh |
15 ngày |
30 ngày |
|
24 |
Box bếp từ mặt lõm 3,5KW |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP Hồ Chí Minh |
15 ngày |
30 ngày |
|
25 |
Cụm thùng đun nước bếp điện 30 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP Hồ Chí Minh |
15 ngày |
30 ngày |
|
26 |
Sửa quạt gió bếp từ |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP Hồ Chí Minh |
15 ngày |
30 ngày |
|
27 |
Bếp điện 30-K18 tại Phòng 6/ Cục 11 (năm 2020) |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
TP Hồ Chí Minh |
15 ngày |
30 ngày |
||
28 |
Hệ thống cấp nước tự động |
1 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
TP Hồ Chí Minh |
15 ngày |
30 ngày |
|
29 |
Box bếp từ mặt lõm 3,5KW |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP Hồ Chí Minh |
15 ngày |
30 ngày |
|
30 |
Box bếp từ mặt phẳng 3,5KW |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP Hồ Chí Minh |
15 ngày |
30 ngày |
|
31 |
Chân thùng đun nước |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP Hồ Chí Minh |
15 ngày |
30 ngày |
|
32 |
Vỏ inox bọc thùng đun nước bếp điện 30 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP Hồ Chí Minh |
15 ngày |
30 ngày |
|
33 |
Mặt inox bếp từ 30 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP Hồ Chí Minh |
15 ngày |
30 ngày |
|
34 |
Khóa tủ cơm bếp điện (30, 60, 90) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP Hồ Chí Minh |
15 ngày |
30 ngày |
|
35 |
Phao nước inox (30, 60, 90) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP Hồ Chí Minh |
15 ngày |
30 ngày |
|
36 |
Cánh tủ cơm bếp điện 30 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP Hồ Chí Minh |
15 ngày |
30 ngày |
|
37 |
Bếp điện 30-K18 tại Phòng 1/ Cục 16 (năm 2020) |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
||
38 |
Bao nước sinh nhiệt tủ cơm bếp điện 30 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
39 |
Box bếp từ mặt phẳng 3,5KW |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
40 |
Cụm thùng đun nước bếp điện 30 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
41 |
Ruột tủ cơm bếp điện 30 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
42 |
Sục rửa vệ sinh buồng sinh hơi tủ cơm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
43 |
Bếp điện 30-K18 tại Phòng 5/ Cục 16 (năm 2020) |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
||
44 |
Hệ thống cấp nước tự động |
1 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
45 |
Box bếp từ mặt lõm 3,5KW |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
46 |
Box bếp từ mặt phẳng 3,5KW |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
47 |
Chân thùng đun nước |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
48 |
Vỏ inox bọc thùng đun nước bếp điện 30 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
49 |
Mặt inox bếp từ 30 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
50 |
Khóa tủ cơm bếp điện (30, 60, 90) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |