Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Dây cương dù (loại 0,5m), móc inox |
400 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TC24BP |
1 ngày |
7 ngày |
|
2 |
Dây cương dù (loại 1m), móc inox |
400 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TC24BP |
1 ngày |
7 ngày |
|
3 |
Dây cương dù (loại 1,5m), móc inox |
400 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TC24BP |
1 ngày |
7 ngày |
|
4 |
Dây cương dù (loại 3m), móc inox |
400 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TC24BP |
1 ngày |
7 ngày |
|
5 |
Dây cương dù (loại 10m), móc inox |
300 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TC24BP |
1 ngày |
7 ngày |
|
6 |
Dây cương inox (loại 3m), móc Inox + cổ dề Inox |
400 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TC24BP |
1 ngày |
7 ngày |
|
7 |
Cổ dề dù |
450 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TC24BP |
1 ngày |
7 ngày |
|
8 |
Cổ dề da |
450 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TC24BP |
1 ngày |
7 ngày |
|
9 |
Rọ mõm Inox |
450 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TC24BP |
1 ngày |
7 ngày |
|
10 |
Rọ mõm da |
250 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TC24BP |
1 ngày |
7 ngày |
|
11 |
Túi nghiệp vụ |
450 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TC24BP |
1 ngày |
7 ngày |
|
12 |
Yếm tập |
400 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TC24BP |
1 ngày |
7 ngày |
|
13 |
Chậu đựng thức ăn |
350 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TC24BP |
1 ngày |
7 ngày |
|
14 |
Chậu đựng nước uống |
350 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TC24BP |
1 ngày |
7 ngày |
|
15 |
Lược chải lông |
500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TC24BP |
1 ngày |
7 ngày |
|
16 |
Khăn tắm loại 25cmx50cm |
400 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TC24BP |
1 ngày |
7 ngày |
|
17 |
Dầu tắm chuyên dụng |
1200 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TC24BP |
1 ngày |
7 ngày |
|
18 |
Xà phòng giặt |
3500 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TC24BP |
1 ngày |
7 ngày |
|
19 |
Dung dịch rửa chậu ăn, chậu uống |
1500 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TC24BP |
1 ngày |
7 ngày |
|
20 |
Xô tôn |
300 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TC24BP |
1 ngày |
7 ngày |
|
21 |
Thùng tôn |
300 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TC24BP |
1 ngày |
7 ngày |
|
22 |
Chổi lau sàn |
200 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TC24BP |
1 ngày |
7 ngày |
|
23 |
Đĩa tròn cao su |
200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TC24BP |
1 ngày |
7 ngày |
|
24 |
Vòng tròn cao su |
200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TC24BP |
1 ngày |
7 ngày |
|
25 |
Bóng cao su có dây |
200 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TC24BP |
1 ngày |
7 ngày |
|
26 |
Bóng tennis |
250 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TC24BP |
1 ngày |
7 ngày |
|
27 |
Cuốc cán ống kẽm |
150 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TC24BP |
1 ngày |
7 ngày |
|
28 |
Xẻng cán ống kẽm |
150 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TC24BP |
1 ngày |
7 ngày |
|
29 |
Dao phát cán ống kẽm |
200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TC24BP |
1 ngày |
7 ngày |
|
30 |
Vật tập |
200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TC24BP |
1 ngày |
7 ngày |
|
31 |
Vật tập |
450 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TC24BP |
1 ngày |
7 ngày |
|
32 |
Chổi cước chà sàn |
250 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TC24BP |
1 ngày |
7 ngày |
|
33 |
Túi đeo ngang |
210 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TC24BP |
1 ngày |
7 ngày |
|
34 |
Gối tập |
210 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TC24BP |
1 ngày |
7 ngày |
|
35 |
Vật tập |
210 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TC24BP |
1 ngày |
7 ngày |
|
36 |
Băng tải |
30 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TC24BP |
1 ngày |
7 ngày |
|
37 |
Kìm cắt móng |
300 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TC24BP |
1 ngày |
7 ngày |
|
38 |
Chổi cọ |
250 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TC24BP |
1 ngày |
7 ngày |
|
39 |
Panh gắp Inox |
160 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TC24BP |
1 ngày |
7 ngày |
|
40 |
Panh kẹp Inox |
160 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TC24BP |
1 ngày |
7 ngày |
|
41 |
Khăn bông sang hơi |
380 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TC24BP |
1 ngày |
7 ngày |
|
42 |
Khay Inox |
200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TC24BP |
1 ngày |
7 ngày |
|
43 |
Ca Inox |
250 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TC24BP |
1 ngày |
7 ngày |
1 |
Vật tư, linh kiện, phụ kiện, hàng hóa phục vụ triển khai, lắp đặt; hàng hóa dự trữ để sửa chữa, thay thế trong thời gian bảo hành, bảo trì |
1 |
Gói |