Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy thủy bình (còn hoạt động tốt) |
1 |
2 |
Máy đào (còn hoạt động tốt) |
1 |
3 |
Máy trộn bê tông (còn hoạt động tốt) |
1 |
4 |
Máy trộn vữa (còn hoạt động tốt) |
1 |
5 |
Ô tô tải tự đổ (còn hoạt động tốt) |
1 |
6 |
Máy dải Bê tông nhựa (còn hoạt động tốt) |
1 |
1 |
Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 |
1.3004 |
100m3 |
||
2 |
Mua đất đồi đắp K98 |
169.06 |
m3 |
||
3 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 |
32.0054 |
100m2 |
||
4 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm |
32.0054 |
100m2 |
||
5 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 |
32.0054 |
100m2 |
||
6 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm |
32.0054 |
100m2 |
||
7 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên |
6.8765 |
100m3 |
||
8 |
Móng cấp phối đá dăm loại 2 |
1.1895 |
100m3 |
||
9 |
Mua cấp phối đá dăm loại 2 |
159.393 |
m3 |
||
10 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
18.0294 |
100m3 |
||
11 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
18.0294 |
100m3/1km |
||
12 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV |
1.3658 |
100m3 |
||
13 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV |
1.3658 |
100m3/1km |
||
14 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 |
3.0094 |
100m2 |
||
15 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm |
3.0094 |
100m2 |
||
16 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 |
3.0094 |
100m2 |
||
17 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm |
3.0094 |
100m2 |
||
18 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên |
0.5417 |
100m3 |
||
19 |
Hạng mục: Rãnh thoát nước BTCT |
||||
20 |
Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 |
91.64 |
m3 |
||
21 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép rãnh, đường kính <= 10mm |
23.0733 |
tấn |
||
22 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông rãnh, đá 1x2, mác 250, PCB30 |
402.2 |
m3 |
||
23 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn rãnh |
45.5153 |
100m2 |
||
24 |
Lắp đặt rãnh BTCT đúc sẵn |
1018 |
đoạn cống |
||
25 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan |
13.2314 |
tấn |
||
26 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250, PCB30 |
88.59 |
m3 |
||
27 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan |
4.9894 |
100m2 |
||
28 |
Lắp đặt tấm đan rãnh |
1018 |
cấu kiện |
||
29 |
Mối nối thân rãnh bằng phương pháp xảm |
1017 |
mối nối |
||
30 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250, PCB30 |
9.44 |
m3 |
||
31 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan |
0.4956 |
100m2 |
||
32 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan |
1.6686 |
tấn |
||
33 |
Lắp đặt tấm bản ga |
40 |
cấu kiện |
||
34 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200, PCB30 |
15.68 |
m3 |
||
35 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn tấm bản đáy |
0.448 |
100m2 |
||
36 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
1.4265 |
tấn |
||
37 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100, PCB30 |
14.4 |
m3 |
||
38 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200, PCB30 |
19.88 |
m3 |
||
39 |
Ván khuôn thép, ván khuôn thân ga thu |
4.088 |
100m2 |
||
40 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép thân ga, đường kính cốt thép <= 10mm |
3.6233 |
tấn |
||
41 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép thân ga, đường kính cốt thép > 18mm |
0.2786 |
tấn |
||
42 |
Nắp ga thu nước |
40 |
bộ |
||
43 |
Lắp đặt nắp ga gang thu nước |
40 |
1 cấu kiện |
||
44 |
Hạng mục: Hè đường |
||||
45 |
Đệm cát đen |
31.58 |
m3 |
||
46 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250, PCB30 |
94.74 |
m3 |
||
47 |
Lát gạch Tarezzo 30x30x3cm, vữa XM mác 75, PCB30 |
631.6 |
m2 |
||
48 |
Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100cm, vữa XM mác 75, PCB30 |
938 |
m |
||
49 |
Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 23x26x100cm, vữa XM mác 75, PCB30 |
33 |
m |
||
50 |
Lát viên rãnh ghé, vữa XM mác 75, PCB30 |
291.3 |
m2 |