Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Sổ đăng ký bí mật nhà nước đi |
5 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
30 ngày |
||
2 |
Giấy giới thiệu |
1 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
30 ngày |
||
3 |
Phong bì gửi CATP (Loại bé) |
300 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
30 ngày |
||
4 |
Phong bì gửi CATP (Loại to) |
100 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
30 ngày |
||
5 |
Bìa hồ sơ 3 dây |
200 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
30 ngày |
||
6 |
Phôi thẻ trắng |
25000 |
Thẻ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
30 ngày |
||
7 |
Thẻ A2-a |
10000 |
Thẻ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
30 ngày |
||
8 |
Thẻ A3-a |
20000 |
Thẻ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
30 ngày |
||
9 |
Thẻ A2-c |
15000 |
Thẻ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
30 ngày |
||
10 |
Thẻ A3-c |
15000 |
Thẻ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
30 ngày |
||
11 |
Chỉ bản |
40000 |
Thẻ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
30 ngày |
||
12 |
Cặp 3 dây |
22000 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
30 ngày |
||
13 |
Bìa hồ sơ B6 |
50000 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
30 ngày |
||
14 |
Sổ quản lý hồ sơ nghiệp vụ C2-a |
350 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
30 ngày |
||
15 |
Sổ đăng ký hồ sơ hiện hành C3-a |
300 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
30 ngày |
||
16 |
Sổ theo dõi mượn hồ sơ lưu trữ C6-a |
100 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
30 ngày |
||
17 |
Sổ đăng ký thống kê phương tiện mang tin C7-c |
100 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
30 ngày |
||
18 |
Sổ theo phân loại nguồn tin về tội phạm (Mẫu số 294) |
200 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
30 ngày |
||
19 |
Sổ theo dõi phân công kết quả giải quyết nguồn tin về tội phạm (Mẫu số 295) |
200 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
30 ngày |
||
20 |
Sổ theo dõi đăng ký bảo vệ quyền lợi và lợi ích hợp pháp (Mẫu số 296) |
100 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
30 ngày |
||
21 |
Sổ theo dõi thụ lý vụ án (Mẫu số 298) |
300 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
30 ngày |
||
22 |
Sổ theo dõi kết quả giải quyết khiếu nại tố cáo trong tố tụng hình sự (Mẫu số 299) |
100 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
30 ngày |
||
23 |
Sổ nhập vật chứng (Mẫu số 06) |
200 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
30 ngày |
||
24 |
Sổ xuất vật chứng (Mẫu số 07) |
200 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
30 ngày |
||
25 |
Túi hồ sơ đối tượng |
20000 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
30 ngày |
||
26 |
Bìa Hồ sơ xe |
400000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
30 ngày |
||
27 |
Giấy hẹn Phòng PC08 |
500000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
30 ngày |
||
28 |
Phiếu rút hồ sơ Phòng PC08 |
500000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
30 ngày |
||
29 |
Giấy khai đăng ký xe |
10000 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
30 ngày |
||
30 |
Giấy thu hồi đăng ký biển số xe |
4000 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
30 ngày |
||
31 |
Giấy hẹn Công an phường, xã |
300000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
30 ngày |
||
32 |
Phiếu rút hồ sơ Công an phường, xã |
300000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
30 ngày |
||
33 |
Cặp 3 dây |
10000 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
30 ngày |
||
34 |
Sổ kế hoạch công tác tuần (01/TT/PƯN) |
4 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
30 ngày |
||
35 |
Sổ kế hoạch và nhật ký tuần tra kiểm soát (02/TT/PƯN) |
135 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
30 ngày |
||
36 |
Sổ theo dõi kết quả xử lý VPHC (03/TT/PƯN) |
13 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
30 ngày |
||
37 |
Sổ giao nhận biểu mẫu xử lý VPHC (04/TT/PƯN) |
6 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
30 ngày |
||
38 |
Sổ thống kê, quản lý phương tiện thiết bị kỹ thuật nghiệp vụ, vũ khí, công cụ hỗ trợ (05/TT/PƯN) |
5 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
30 ngày |
||
39 |
Sổ giao nhận phương tiện, thiết bị kỹ thuật nghiệp vụ, vũ khí, công cụ hỗ trợ (06/TT/PƯN) |
5 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
30 ngày |
||
40 |
Biên bản bàn giao vụ việc (07/TT/PƯN) |
100 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
30 ngày |
||
41 |
Báo cáo thống kê tình hình tổ chức, biên chế của lực lượng CSTT, CSPƯN (08/TT/PƯN) |
20 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
30 ngày |
||
42 |
Sổ phân công trực ban, ứng trực, tiếp nhận xử lý tin (10/TT/PƯN) |
2 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
30 ngày |
||
43 |
Sổ tiếp nhận, xử lý tin và giải quyết vụ, việc khẩn cấp về ANTT (11/TT/PƯN) |
2 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
30 ngày |
||
44 |
Báo cáo tình hình, kết quả giải quyết vụ việc (12/TT/PƯN) |
100 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
30 ngày |
||
45 |
Phiếu yêu cầu thông báo kết quả giải quyết vụ việc do CSPƯN bàn giáo (13/TT/PƯN) |
50 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
30 ngày |
||
46 |
Báo cáo định kỳ tình hình, kết quả công tác của CSPƯN (14/TT/PƯN) |
100 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
30 ngày |
||
47 |
Biên bản vi phạm hành chính BB01 |
144 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
30 ngày |
||
48 |
Biên bản tạm giữ tang vật phương tiện vi phạm hành chính giấy phép chứng chỉ hành nghề BB15 |
144 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
30 ngày |
||
49 |
Biên bản trả lại tang vật phương tiện vi phạm hành chính giấy phép chứng chỉ hành nghề bị tạm giữ BB17 |
144 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
30 ngày |
||
50 |
Biên bản niêm phong tang vật, phương tiện vi phạm hành chính bị tạm giữ theo thủ tục hành chính BB26 |
12 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
30 ngày |