Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
CSV đường dây-18/13,97kV-10kA-DH (class 1)- kèm hạt nổ |
39 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Gia Lâm |
45 |
45 |
|
2 |
Cáp ngầm 12,7/22(24)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2-CTSr-WS |
1149 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Gia Lâm |
45 |
45 |
|
3 |
Cáp ngầm 12,7/22(24)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x50mm2-CTSr-WS |
825 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Gia Lâm |
45 |
45 |
|
4 |
Dây nhôm bọc lõi thép ACSR/XLPE/HDPE-12,7/22(24)kV-150/19mm2 |
2580 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Gia Lâm |
45 |
45 |
|
5 |
Dây chống sét TK50 |
795 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Gia Lâm |
45 |
45 |
|
6 |
Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x150mm2 |
602 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Gia Lâm |
45 |
45 |
|
7 |
Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-4x95mm2 |
52 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Gia Lâm |
45 |
45 |
|
8 |
Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 |
2064 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Gia Lâm |
45 |
45 |
|
9 |
Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-2x25mm2 |
2991 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Gia Lâm |
45 |
45 |
|
10 |
Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-4x16mm2 |
188 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Gia Lâm |
45 |
45 |
|
11 |
Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 |
443 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Gia Lâm |
45 |
45 |
|
12 |
Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 |
28 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Gia Lâm |
45 |
45 |
|
13 |
Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 |
441 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Gia Lâm |
45 |
45 |
|
14 |
Cáp điện vặn xoắn 0,6/1kV-4x120mm2 |
26455 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Gia Lâm |
45 |
45 |
|
15 |
Cáp điện vặn xoắn 0,6/1kV-4x95mm2 |
11980 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Gia Lâm |
45 |
45 |
|
16 |
Cáp điện vặn xoắn 0,6/1kV-4x70mm2 |
2323 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Gia Lâm |
45 |
45 |
|
17 |
FCO 22kV-100A-12,0/8,0 kArms-Cách điện polymer |
18 |
Bộ/1Pha |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Gia Lâm |
45 |
45 |
|
18 |
Ghíp LV-IPC 120-120 (25-120/25-120)-Xuyên vỏ cách điện dày đến 3 mm-2 bu lông |
6840 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Gia Lâm |
45 |
45 |
|
19 |
Hộp đầu cáp 0,6/1kV-4x(150-240)mm2-Co ngót nóng-Kèm đầu cốt đồng |
64 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Gia Lâm |
45 |
45 |
|
20 |
Hộp đầu cáp 22kV 3x240mm2-Ngoài trời-Co ngót lạnh kiểu nhấn-đẩy-Kèm đầu cốt đồng |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Gia Lâm |
45 |
45 |
|
21 |
Hộp đầu cáp 22kV 3x50mm2-Ngoài trời-Co ngót lạnh kiểu nhấn-đẩy-Kèm đầu cốt đồng |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Gia Lâm |
45 |
45 |
|
22 |
Hộp đầu cáp Elbow-22kV-200A-3x(50-95)mm2 |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Gia Lâm |
45 |
45 |
|
23 |
Hộp đầu cáp T-plug-22kV-630A-3x(95-240)mm2 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Gia Lâm |
45 |
45 |
|
24 |
Hộp nối cáp 0,6/1kV ruột đồng-4x(120-150)mm2-Đổ nhựa resin-Cách điện quấn băng |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Gia Lâm |
45 |
45 |
|
25 |
Hộp nối cáp 22kV-3x240mm2-Dùng băng quấn-Đổ nhựa-Ống nối đồng |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Gia Lâm |
45 |
45 |
|
26 |
Hộp nối cáp 22kV-3x50mm2-Dùng băng quấn-Đổ nhựa-Ống nối đồng |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Gia Lâm |
45 |
45 |
|
27 |
Sứ đỡ cách điện gốm-22kV - Ty sứ |
254 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Gia Lâm |
45 |
45 |
|
28 |
Chuỗi néo cách điện thủy tinh-22kV-chưa phụ kiện (3 bát) |
60 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Gia Lâm |
45 |
45 |
|
29 |
Chuỗi néo cách điện thủy tinh-22kV-Phụ kiện chuỗi néo cho dây trần |
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Gia Lâm |
45 |
45 |
|
30 |
Biến dòng 600V 1000/5A 15VA CCX0,5 TN |
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Gia Lâm |
45 |
45 |
|
31 |
Biến dòng 600V 600/5A 15VA CCX0,5 TN |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Gia Lâm |
45 |
45 |
|
32 |
MCCB 3 cực 250A-690VAC/800V-36kArms-CO bằng tay |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Gia Lâm |
45 |
45 |
|
33 |
Tủ RMU 22kV-630A-20kA/s-(2CD+2MC)-Không mở rộng được-1 ngăn sang MBA dùng MC-Trong nhà |
1 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Gia Lâm |
45 |
45 |
|
34 |
Tủ RMU 22kV-630A-20kA/s-(2CD+MC)-Không mở rộng được-1 ngăn sang MBA dùng MC-Trong nhà |
3 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Gia Lâm |
45 |
45 |
|
35 |
Tủ điện hạ áp 600V-1000A-Kiểu treo-Ngoài trời |
9 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Gia Lâm |
45 |
45 |
|
36 |
Tủ điện hạ áp 600V-630A-Kiểu treo-Ngoài trời |
1 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Gia Lâm |
45 |
45 |
|
37 |
Tủ Pillar 600V-(1200x725x425mm)-400A-2 mặt |
3 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Gia Lâm |
45 |
45 |
|
38 |
Tủ điều khiển tụ bù hạ thế 0,4kV-6x20kVAr ngoài trời (bao gồm tụ bù lắp sẵn trong tủ) |
9 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Gia Lâm |
45 |
45 |
|
39 |
Tủ điều khiển tụ bù hạ thế 0,4kV-6x15kVAr ngoài trời (bao gồm tụ bù lắp sẵn trong tủ) |
1 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Gia Lâm |
45 |
45 |
|
40 |
Thiết bị thu thập dữ liệu công tơ điện tử 3 pha (modem GPRS/3G) |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Gia Lâm |
45 |
45 |
|
41 |
LBS kiểu kín-SF6/Chân không-22kV-630A -≥16kA/1s-CO bằng điện-Ngoài trời |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Gia Lâm |
45 |
45 |