Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Proteinase K |
1 |
Lọ (Lọ 100mg) |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm soát bênh tật tỉnh Quảng Ninh |
|||
2 |
VIRSeek Food Norovirus Genogroup I Real-time RT-PCR |
1 |
Bộ (Bộ 48 phản ứng) |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm soát bênh tật tỉnh Quảng Ninh |
|||
3 |
VIRSeek Food Norovirus Genogroup II Virus Real-Time RT-PCR |
1 |
Bộ(Bộ 48 phản ứng) |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm soát bênh tật tỉnh Quảng Ninh |
|||
4 |
VIRSeek Murine Norovirus (MNV) Process Control |
1 |
Bộ(Bộ 48 phản ứng) |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm soát bênh tật tỉnh Quảng Ninh |
|||
5 |
VIRSeek RNAExtractor Food |
1 |
Bộ(Bộ 96 phản ứng) |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm soát bênh tật tỉnh Quảng Ninh |
|||
6 |
ALOA Agar Base |
1 |
Hộp (Hộp 500g) |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm soát bênh tật tỉnh Quảng Ninh |
|||
7 |
ALOA Selective Supplement |
1 |
Lọ (Lọ 10G) |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm soát bênh tật tỉnh Quảng Ninh |
|||
8 |
Tryptone Soya Yeast Extract Agar |
1 |
Hộp (Hộp 500g) |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm soát bênh tật tỉnh Quảng Ninh |
|||
9 |
Tryptone Soya Yeast Extract Broth |
1 |
Hộp (Hộp 500g) |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm soát bênh tật tỉnh Quảng Ninh |
|||
10 |
Dung dịch hydro peroxit 3% |
1 |
Chai (Chai 500ml) |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm soát bênh tật tỉnh Quảng Ninh |
|||
11 |
Purple Broth Base |
1 |
Chai (Chai 500G) |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm soát bênh tật tỉnh Quảng Ninh |
|||
12 |
Đường Ramnoza |
1 |
Lọ (Lọ 50G) |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm soát bênh tật tỉnh Quảng Ninh |
|||
13 |
Đường Xyloza |
1 |
Hộp (Hộp 500G) |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm soát bênh tật tỉnh Quảng Ninh |
|||
14 |
Chủng chuẩn Staphylococcus aureus (ATCC 25923) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm soát bênh tật tỉnh Quảng Ninh |
|||
15 |
Chủng chuẩn Rhodococcus equi (ATCC 6939) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm soát bênh tật tỉnh Quảng Ninh |
|||
16 |
Chủng chuẩn Listeria innocua |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm soát bênh tật tỉnh Quảng Ninh |
|||
17 |
Chủng chuẩn Listeria ivanovii |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm soát bênh tật tỉnh Quảng Ninh |
|||
18 |
Thạch glucoza mật đỏ tím (VRBG) |
1 |
Lọ (Lọ 500G) |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm soát bênh tật tỉnh Quảng Ninh |