Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Thiết bị đo mức nước |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Bình, thành phố Cẩm Phả |
60 ngày |
70 ngày |
|
2 |
Vi sinh Microbelift (trong vòng 1 năm) |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Bình, thành phố Cẩm Phả |
60 ngày |
70 ngày |
|
3 |
Máy cấp khí Ozone |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Bình, thành phố Cẩm Phả |
60 ngày |
70 ngày |
|
4 |
Hệ thống tủ điện điều khiển tự động PLC |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Bình, thành phố Cẩm Phả |
60 ngày |
70 ngày |
|
5 |
Tủ chưa máy thổi khí + Ozone + tủ điện điều khiển tự động |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Bình, thành phố Cẩm Phả |
60 ngày |
70 ngày |
|
6 |
Chi phí lắp đặt thiết bị, hiệu chỉnh và thí nghiệm nước (02 lần) |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Bình, thành phố Cẩm Phả |
60 ngày |
70 ngày |
|
7 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III |
0.9899 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Bình, thành phố Cẩm Phả |
60 ngày |
70 ngày |
|
8 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp III |
99 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Bình, thành phố Cẩm Phả |
60 ngày |
70 ngày |
|
9 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, vữa mác 100 |
3.862 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Bình, thành phố Cẩm Phả |
60 ngày |
70 ngày |
|
10 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.1176 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Bình, thành phố Cẩm Phả |
60 ngày |
70 ngày |
|
11 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 |
7.458 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Bình, thành phố Cẩm Phả |
60 ngày |
70 ngày |
|
12 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
0.471 |
Tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Bình, thành phố Cẩm Phả |
60 ngày |
70 ngày |
|
13 |
Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình |
142.3804 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Bình, thành phố Cẩm Phả |
60 ngày |
70 ngày |
|
14 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
1.98 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Bình, thành phố Cẩm Phả |
60 ngày |
70 ngày |
|
15 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III |
1.98 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Bình, thành phố Cẩm Phả |
60 ngày |
70 ngày |
|
16 |
Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 25mm2, 4x25mm2 |
200 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Bình, thành phố Cẩm Phả |
60 ngày |
70 ngày |
|
17 |
Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai, đoạn ống dài 5m, đường kính ống 100mm |
2 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Bình, thành phố Cẩm Phả |
60 ngày |
70 ngày |
|
18 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III |
60 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Bình, thành phố Cẩm Phả |
60 ngày |
70 ngày |
|
19 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
58.4292 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Bình, thành phố Cẩm Phả |
60 ngày |
70 ngày |
|
20 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng phương pháp nối gioăng, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 200mm |
1.5 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Bình, thành phố Cẩm Phả |
60 ngày |
70 ngày |
|
21 |
Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 200mm |
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Bình, thành phố Cẩm Phả |
60 ngày |
70 ngày |
|
22 |
Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III |
0.735 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Bình, thành phố Cẩm Phả |
60 ngày |
70 ngày |
|
23 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III |
31.5 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Bình, thành phố Cẩm Phả |
60 ngày |
70 ngày |
|
24 |
Đắp đất công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống |
102.645 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Bình, thành phố Cẩm Phả |
60 ngày |
70 ngày |
|
25 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.525 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Bình, thành phố Cẩm Phả |
60 ngày |
70 ngày |
|
26 |
Song chắn rác thô |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Bình, thành phố Cẩm Phả |
60 ngày |
70 ngày |
|
27 |
Hộp tiêu năng tích hợp lược rác |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Bình, thành phố Cẩm Phả |
60 ngày |
70 ngày |
|
28 |
Modul xử lý nước thải Q= 85 m3/ngd. Chất lượng nước sau xử lý đạt cột B, giá trị C theo QCVN 14:2008/BTNMT, gồm: Bốn compositte; Ống phân phối khí; Giá thể ngăn hiếu khí và khung giá đỡ; Giá thể cố định ngăn thiếu khí; Hệ thống sàn đỡ giá thể cố định; Tấm lưới chắc rác |
1 |
Modul |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Bình, thành phố Cẩm Phả |
60 ngày |
70 ngày |
|
29 |
Máy thổi khí |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Bình, thành phố Cẩm Phả |
60 ngày |
70 ngày |
|
30 |
Bơm nước thải thả chìm |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Bình, thành phố Cẩm Phả |
60 ngày |
70 ngày |