Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bạc trục cam |
4 |
cái |
Chương V - E- HSMT |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
2 |
Vòng cao su chặn nước nắp máy 2815.483.2105 |
19 |
cái |
Chương V - E- HSMT |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
3 |
Vòng cao su chặn nhớt lắp máy 8S1603 |
2 |
cái |
Chương V - E- HSMT |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
4 |
Vòng bi trục kéo BCA 207 |
1 |
cái |
Chương V - E- HSMT |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
5 |
Đệm nắp máy 2815.483.2107 |
1 |
cái |
Chương V - E- HSMT |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
6 |
Đệm nắp dàn cò 8S1605 |
1 |
cái |
Chương V - E- HSMT |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
7 |
Supáp hút 2815.457.1613 |
6 |
cái |
Chương V - E- HSMT |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
8 |
Supáp thoát 2815.457.1614 |
6 |
cái |
Chương V - E- HSMT |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
9 |
Lò xo supáp |
8 |
cái |
Chương V - E- HSMT |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
10 |
Vòng đệm thép sam d 5 x Þ 20 |
6 |
cái |
Chương V - E- HSMT |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
11 |
Vòng cao su chận nước sam 7S3206 |
6 |
cái |
Chương V - E- HSMT |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
12 |
Doăng cổ góp thoát 8S6410 |
6 |
cái |
Chương V - E- HSMT |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
13 |
Doăng ống thoát 7S6636 |
1 |
cái |
Chương V - E- HSMT |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
14 |
Vòng oring ống hút nhớt 8M903 |
3 |
cái |
Chương V - E- HSMT |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
15 |
Lõi lọc nhớt 2940.356.0753 |
2 |
cái |
Chương V - E- HSMT |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
16 |
Vòng cao su đệm vỏ lọc nhớt 7S6637 |
1 |
cái |
Chương V - E- HSMT |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
17 |
Vòng cao su ống bộ lọc nhớt 2910.936.7109 |
2 |
cái |
Chương V - E- HSMT |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
18 |
Cao su chân máy trước 2910.758.2366 |
1 |
cái |
Chương V - E- HSMT |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
19 |
Phớt chặn nhớt git1 su páp 7S9811 |
12 |
cái |
Chương V - E- HSMT |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
20 |
Bu lông 9/16 x 30 |
10 |
cái |
Chương V - E- HSMT |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
21 |
Bu lông 3/4 x 40 |
6 |
cái |
Chương V - E- HSMT |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
22 |
Vòng đệm vênh Þ 10 |
20 |
cái |
Chương V - E- HSMT |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
23 |
Vòng đệm vênh Þ 13 |
20 |
cái |
Chương V - E- HSMT |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
24 |
Vành răng bánh đà 2910.758.2366 |
1 |
cái |
Chương V - E- HSMT |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
25 |
Buly đầu trục cơ 2910.758.2366 |
1 |
cái |
Chương V - E- HSMT |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
26 |
Phớt phíp bơm nước 20-40 |
1 |
cái |
Chương V - E- HSMT |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
27 |
Phớt chận nhớt trục bơm 9H8839 |
1 |
cái |
Chương V - E- HSMT |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
28 |
Ống cao su nước Þ 90 x120 |
1 |
cái |
Chương V - E- HSMT |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
29 |
Vòng xiết ống nước Þ 110 |
2 |
cái |
Chương V - E- HSMT |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
30 |
Dây curoa cánh quạt 7S9810 |
2 |
cái |
Chương V - E- HSMT |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
31 |
Vòng bi bu ly cánh quạt 207 + 307 |
2 |
cái |
Chương V - E- HSMT |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
32 |
Phớt chặn mỡ bu ly cánh quạt 50- 72 |
1 |
cái |
Chương V - E- HSMT |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
33 |
Ống dầu cao áp 2910.936.7109 |
3 |
cái |
Chương V - E- HSMT |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
34 |
Lõi lọc dầu thô 5S7645 |
1 |
cái |
Chương V - E- HSMT |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
35 |
Ống đồng dẫn dầu bơm tay Þ 8 x 400 |
2 |
cái |
Chương V - E- HSMT |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
36 |
Bơm tay 7S6722 |
1 |
cái |
Chương V - E- HSMT |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
37 |
Ly lọc 8F3469 |
1 |
cái |
Chương V - E- HSMT |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
38 |
Ty + xilanh BCA 9H5797 |
6 |
bộ |
Chương V - E- HSMT |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
39 |
Tán khóa thân bơm 9H5800 |
3 |
cái |
Chương V - E- HSMT |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
40 |
Vòng oring chận dầu 1M1077 |
6 |
cái |
Chương V - E- HSMT |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
41 |
Lắp bê 1M1078 |
6 |
cái |
Chương V - E- HSMT |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
42 |
Vòng oring ống nối 9H4557 |
2 |
bộ |
Chương V - E- HSMT |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
43 |
Vòng oring đế đỡ (lớn) 2H3932 |
2 |
cái |
Chương V - E- HSMT |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
44 |
Vòng oring đế đỡ (nhỏ) 8F3469 |
2 |
cái |
Chương V - E- HSMT |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
45 |
Đầu kim phun 2910.509.3079 |
6 |
cái |
Chương V - E- HSMT |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
46 |
Tán xiết kim phun 5H7225 |
2 |
cái |
Chương V - E- HSMT |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
47 |
Sam buồng đốt 5H7226 |
1 |
cái |
Chương V - E- HSMT |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
48 |
Kim xông máy + dây điện 5H7227 |
6 |
bộ |
Chương V - E- HSMT |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
49 |
Lò xo bộ điều tốc 5H7228 |
1 |
Cái |
Chương V - E- HSMT |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
50 |
Phớt bộ điều tốc 5H7229 |
1 |
Cái |
Chương V - E- HSMT |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |