Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Quân phục dã chiến SQ nam K20 LQ |
972 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
2 |
Quần dài SQ K08 |
486 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
3 |
Áo sơ mi dài tay SQ K08 |
486 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
4 |
Áo chít gấu dài tay SQ K08 |
486 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
5 |
Quân phục SQ nam mùa đông K08 |
486 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
6 |
Mũ mềm dã chiến SQ K20 LQ |
486 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
7 |
Áo ấm SQ 3 lớp K20 |
486 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
8 |
Dây lưng nhỏ SQ |
486 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
9 |
Quân phục dã chiến HSQBS nam K20 |
11714 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
10 |
Mũ mềm dã chiến HSQBS K20 LQ |
5857 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
11 |
Giày vải cao cổ CS LQ |
12686 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
12 |
Quân phục HSQBS nam K16 LQ |
11714 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
13 |
Mũ cứng cuốn vành K23 |
6343 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
14 |
Dép nhựa PVC (nam) |
6343 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
15 |
Dây lưng nhỏ chiến sỹ |
5857 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
16 |
Ba lô 3 túi K20 LQ |
6343 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
17 |
Chiếu cói cá nhân K14 cỡ 2 |
6343 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
18 |
Gối mút hơi K20 LQ |
6343 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
19 |
Màn tuyn cá nhân K14 |
6343 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
20 |
Quân hiệu ĐK33mm |
12686 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
21 |
Phù hiệu kết hợp |
6343 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
22 |
Ruột chăn xơ pốp và túi đựng chăn 2kg |
6343 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
23 |
Áo ấm HSQ-BS 3 lớp K20 |
5857 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
24 |
Đệm nằm K16 cỡ 2 |
6343 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
25 |
Ga bọc đệm K14 |
6343 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
26 |
Tấm nylon mưa in loang K20 |
6343 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
27 |
Vỏ chăn in loang K20 LQ |
6343 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
28 |
Phù hiệu kết hợp |
6343 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
29 |
Khăn mặt |
6343 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
30 |
Bít tất |
12686 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
31 |
Áo lót |
12686 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
32 |
Quần lót |
12686 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |