Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Muối iốt |
86 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
1 |
150 |
|
2 |
Gạo tẻ Khang Dân (hoặc tương đương) |
5050 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
1 |
150 |
|
3 |
Dầu ăn Cái Lân (hoặc tương đương) |
215 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
1 |
150 |
|
4 |
Nước mắm 3 miền (hoặc tương đương) |
105 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
1 |
150 |
|
5 |
Hạt nêm Neptune (hoặc tương đương) |
98 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
1 |
150 |
|
6 |
Sữa tươi Mộc Châu có đường 110ml (hoặc tương đương) |
52499 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
1 |
150 |
|
7 |
Bún - Phở tươi |
850 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
1 |
150 |
|
8 |
Bí đỏ ( bí ngô) |
375 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
1 |
150 |
|
9 |
Củ cải tươi |
97 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
1 |
150 |
|
10 |
Hành lá |
105 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
1 |
150 |
|
11 |
Tỏi khô |
35 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
1 |
150 |
|
12 |
Gừng |
32.5 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
1 |
150 |
|
13 |
Xương đuôi lợn |
551 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
1 |
150 |
|
14 |
Hà biển (bỏ vỏ) |
35 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
1 |
150 |
|
15 |
Bầu quả |
160 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
1 |
150 |
|
16 |
Cà rốt (củ đỏ, vàng) |
200 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
1 |
150 |
|
17 |
Su su |
90 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
1 |
150 |
|
18 |
Thịt lợn vai, mông |
2015 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
1 |
150 |
|
19 |
Tim cật |
75 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
1 |
150 |
|
20 |
Thịt bò |
150 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
1 |
150 |
|
21 |
Hành khô củ to |
65 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
1 |
150 |
|
22 |
Giò lợn, chả- mọc |
290 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
1 |
150 |
|
23 |
Mắm tép |
85 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
1 |
150 |
|
24 |
Gạo nếp cái hoa vàng |
85 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
1 |
150 |
|
25 |
Gạo nếp thường |
68 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
1 |
150 |
|
26 |
Đỗ xanh |
149 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
1 |
150 |
|
27 |
Tôm bóc nõn tươi |
305 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
1 |
150 |
|
28 |
Vạng ruột |
55 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
1 |
150 |
|
29 |
Ngao biển |
315 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
1 |
150 |
|
30 |
Đường kính |
156.25 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
1 |
150 |
|
31 |
Rau cải ngọt/ cải ngồng |
579 |
Bó |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
1 |
150 |
|
32 |
Cà chua |
190 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
1 |
150 |
|
33 |
Thịt gà hồ ( bỏ chân , đầu, cổ, cánh) |
540 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
1 |
150 |
|
34 |
Khoai tây |
255 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
1 |
150 |
|
35 |
Đậu Phụ |
555 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
1 |
150 |
|
36 |
Bí đao (bí xanh) |
170 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
1 |
150 |
|
37 |
Trứng vịt |
750 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
1 |
150 |
|
38 |
Mỡ lợn sống |
30 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
1 |
150 |
|
39 |
Trứng cút |
240 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
1 |
150 |
|
40 |
Rau dền |
160 |
Bó |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
1 |
150 |
|
41 |
Rau ngót |
170 |
Bó |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
1 |
150 |
|
42 |
Rau mồng tơi |
80 |
Bó |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
1 |
150 |
|
43 |
Rau bắp cải |
85 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
1 |
150 |
|
44 |
Rau cúc |
84 |
Bó |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
1 |
150 |
|
45 |
Rau diếp thơm |
88 |
Bó |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
1 |
150 |
|
46 |
Khí Gas hóa lỏng Xuân Nghiêm bình12kg (hoặc tương đương) |
165 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
1 |
150 |
|
47 |
Giấy vệ sinh (10 cuộn) |
390 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
1 |
150 |
|
48 |
Nước rửa tay Litebuoy 180gr (hoặc tương đương) |
350 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
1 |
150 |
|
49 |
Nước lau sàn Sunlight 1 lít (hoặc tương đương) |
340 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
1 |
150 |
|
50 |
Vim diệt khuẩn Xanh biển 880ml (hoặc tương đương) |
330 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
1 |
150 |