Thông báo mời thầu

Gói thầu số 03: Mua sắm hóa chất và vật tư xét nghiệm vi sinh

Tìm thấy: 10:32 19/11/2024
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua sắm hóa chất và vật tư xét nghiệm lần 3 phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2024 tại Bệnh viện Quân y 103
Tên gói thầu
Gói thầu số 03: Mua sắm hóa chất và vật tư xét nghiệm vi sinh
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Viện phí năm 2024 -2025
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại
- Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Thời điểm đóng thầu
08:10 09/12/2024
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
120 Ngày
Số quyết định phê duyệt
4363/QĐ-BVQY103
Ngày phê duyệt
19/11/2024 10:25
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện Quân y 103
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
10:29 19/11/2024
đến
08:10 09/12/2024
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
08:10 09/12/2024
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
234.686.420 VND
Số tiền bằng chữ
Hai trăm ba mươi bốn triệu sáu trăm tám mươi sáu nghìn bốn trăm hai mươi đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
150 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 09/12/2024 (08/05/2025)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Kít định lượng HBV Quantitative PCR
261.854.775
261.854.775
0
365 ngày
2
Kít định lượng HCV Quantitative RT-PCR
150.700.536
150.700.536
0
365 ngày
3
Kít phát hiện định tính vi khuẩn Lao trên máy Realtime PCR
7.069.608
7.069.608
0
365 ngày
4
Kit tách chiết DNA/ RNA
30.325.260
30.325.260
0
365 ngày
5
Kít tách chiết DNA vi khuẩn Lao
1.508.220
1.508.220
0
365 ngày
6
Hóa chất xét nghiệm Rubella IgG
2.692.300
2.692.300
0
365 ngày
7
Hóa chất xét nghiệm Rubella IgM
3.854.900
3.854.900
0
365 ngày
8
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm CMV IgG
8.407.335
8.407.335
0
365 ngày
9
Hóa chất xét nghiệm CMV IgG
115.132.752
115.132.752
0
365 ngày
10
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm CMV IgM
14.012.225
14.012.225
0
365 ngày
11
Hóa chất xét nghiệm CMV IgM
172.700.304
172.700.304
0
365 ngày
12
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBC IgM
11.405.584
11.405.584
0
365 ngày
13
Hóa chất xét nghiệm Anti HBc IgM
83.951.308
83.951.308
0
365 ngày
14
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBc
5.139.855
5.139.855
0
365 ngày
15
Hóa chất xét nghiệm Anti HBc
64.762.320
64.762.320
0
365 ngày
16
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBE
6.118.875
6.118.875
0
365 ngày
17
Hóa chất xét nghiệm Anti Hbe
294.670.467
294.670.467
0
365 ngày
18
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HBeAg
4.895.100
4.895.100
0
365 ngày
19
Hóa chất xét nghiệm HBeAg
332.448.732
332.448.732
0
365 ngày
20
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBs
6.853.140
6.853.140
0
365 ngày
21
Hóa chất xét nghiệm Anti HBs
42.215.264
42.215.264
0
365 ngày
22
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định tính HBsAg
11.992.995
11.992.995
0
365 ngày
23
Hóa chất xét nghiệm định tính HBsAg
443.260.272
443.260.272
0
365 ngày
24
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HCV
11.625.865
11.625.865
0
365 ngày
25
Hóa chất xét nghiệm Anti HCV
1.249.189.536
1.249.189.536
0
365 ngày
26
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HIV
29.860.112
29.860.112
0
365 ngày
27
Hóa chất xét nghiệm HIV
592.704.000
592.704.000
0
365 ngày
28
Cup phản ứng
11.222.015
11.222.015
0
365 ngày
29
Cup và tip dùng hút mẫu, QC, và chất chuẩn
12.918.168
12.918.168
0
365 ngày
30
Đầu côn hút mẫu
32.062.900
32.062.900
0
365 ngày
31
Dung dịch chất phụ gia
4.108.212
4.108.212
0
365 ngày
32
Dung dịch phản ứng hệ thống
160.933.734
160.933.734
0
365 ngày
33
Hóa chất rửa hệ thống của máy xét nghiệm miễn dịch
160.933.734
160.933.734
0
365 ngày
34
Hóa chất xét nghiệm PCT
2.014.823.160
2.014.823.160
0
365 ngày
35
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgG
5.139.855
5.139.855
0
365 ngày
36
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgM
5.384.610
5.384.610
0
365 ngày
37
Bộ ống lấy máu cho xét nghiệm định lượng Interferon gamma chẩn đoán nhiễm VK Lao
708.015.000
708.015.000
0
365 ngày
38
Kit xét nghiệm Adeno virus
998.000
998.000
0
365 ngày
39
Kit xét nghiệm Rota/Adeno
1.166.000
1.166.000
0
365 ngày
40
Bộ nhuộm các loài Mycobacteria
15.960.000
15.960.000
0
365 ngày
41
Thuốc thử chẩn đoán để định tính ASO
2.206.270
2.206.270
0
365 ngày
42
Test nhanh phát hiện kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue
580.160.000
580.160.000
0
365 ngày
43
Test nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút Dengue NS1
548.800.000
548.800.000
0
365 ngày
44
Test nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút Dengue NS1 và phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue
393.960.000
393.960.000
0
365 ngày
45
Test nhanh phát hiện kháng nguyên bề mặt viêm gan B thế hệ thứ 2
135.828.000
135.828.000
0
365 ngày
46
Test phát hiện kháng thể viêm gan C
123.480.000
123.480.000
0
365 ngày
47
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HIV 1/2
351.624.000
351.624.000
0
365 ngày
48
Test nhanh Cúm A/B
104.340.600
104.340.600
0
365 ngày
49
Khay kháng sinh dành cho vi khuẩn Gram âm có colistin
2.630.000
2.630.000
0
365 ngày
50
Khay kháng sinh đồ với 4 kháng sinh dành cho vi khuẩn đa kháng
2.630.000
2.630.000
0
365 ngày
51
Khay kháng sinh đồ với colistin
2.630.000
2.630.000
0
365 ngày
52
Môi trường canh thang Mueller Hinton có điều chỉnh cation và bổ sung đệm TES
3.684.000
3.684.000
0
365 ngày
53
Nước khử khoáng vô trùng
2.320.000
2.320.000
0
365 ngày
54
Sinh phẩm phát hiện định tính yếu tố thấp RF
1.166.400
1.166.400
0
365 ngày
55
Test nhanh phát hiện kháng nguyên Rotavirus
1.050.000
1.050.000
0
365 ngày
56
Test nhanh chẩn đoán viêm hô hấp (RSV)
1.440.000
1.440.000
0
365 ngày
57
Test nhanh phát hiện tất cả kháng thể IgG, IgM, IgA kháng virus giang mai
5.753.850
5.753.850
0
365 ngày
58
Etest Amikacin
517.020
517.020
0
365 ngày
59
Etest Amoxicillin/clavulanic acid (2/1)
542.955
542.955
0
365 ngày
60
Etest Azithromycin
639.770
639.770
0
365 ngày
61
Etest Cefepime
3.567.986
3.567.986
0
365 ngày
62
Etest Ceftazidime/Avibactam
8.058.656
8.058.656
0
365 ngày
63
Etest Ceftolozane/Tazobactam
3.190.000
3.190.000
0
365 ngày
64
Etest Ceftriaxone
597.975
597.975
0
365 ngày
65
Etest Cefuroxime
416.850
416.850
0
365 ngày
66
Etest Chloramphenicol
416.850
416.850
0
365 ngày
67
Etest Ciprofloxacin
395.430
395.430
0
365 ngày
68
Etest Doripenem
918.400
918.400
0
365 ngày
69
Etest Fosfomycin
639.765
639.765
0
365 ngày
70
Etest Gentamicin
694.750
694.750
0
365 ngày
71
Etest Imipenem
672.525
672.525
0
365 ngày
72
Etest Levofloxacin
861.700
861.700
0
365 ngày
73
Etest Minoxyclin
694.750
694.750
0
365 ngày
74
Etest Moxifloxacin
694.750
694.750
0
365 ngày
75
Etest Ofloxacin
1.389.835
1.389.835
0
365 ngày
76
Etest Piperacillin
694.750
694.750
0
365 ngày
77
Etest Piperacillin/tazobactam
923.665
923.665
0
365 ngày
78
Etest Tetracycline
639.770
639.770
0
365 ngày
79
Etest Ticcacillin/Clavulanic acid
996.625
996.625
0
365 ngày
80
Etest Tigecycline
747.775
747.775
0
365 ngày
81
Etest Vancomycin
12.057.332
12.057.332
0
365 ngày
82
Azithromycin 15µg
420.000
420.000
0
365 ngày
83
Aztreonam 30µg
420.000
420.000
0
365 ngày
84
Cefepime 30µg
420.000
420.000
0
365 ngày
85
Cefixime 5µg
525.000
525.000
0
365 ngày
86
Cefotaxime + Clavulanic acid (30µg/10µg)
440.000
440.000
0
365 ngày
87
Cefoxitin 30µg
450.000
450.000
0
365 ngày
88
Cefuroxime 30µg
420.000
420.000
0
365 ngày
89
Clarythromycin 15µg
525.000
525.000
0
365 ngày
90
Clindamycin 2µg
420.000
420.000
0
365 ngày
91
Doripenem 10µg
525.000
525.000
0
365 ngày
92
Doxycycline 30µg
420.000
420.000
0
365 ngày
93
Fosfomycin 200µg
575.000
575.000
0
365 ngày
94
Gentamycin 10µg
420.000
420.000
0
365 ngày
95
Imipenem 10µg
450.000
450.000
0
365 ngày
96
Kanamycin 30µg
535.000
535.000
0
365 ngày
97
Khoanh Ceftazidime/Avibactam
441.000
441.000
0
365 ngày
98
Khoanh giấy Bacitracin 0,04 Unit
1.080.000
1.080.000
0
365 ngày
99
Khoanh kháng sinh Novobiocin 30µg
525.000
525.000
0
365 ngày
100
Linezolid 30µg
525.000
525.000
0
365 ngày
101
Minocyclin 30µg
525.000
525.000
0
365 ngày
102
Netilmicin 30µg
441.000
441.000
0
365 ngày
103
Nitrofurantoin 300µg
454.500
454.500
0
365 ngày
104
Norfloxacin 10µg
410.000
410.000
0
365 ngày
105
Ofloxacin 5µg
440.000
440.000
0
365 ngày
106
Oxacillin 1µg
420.000
420.000
0
365 ngày
107
Penicilin 10 units
420.000
420.000
0
365 ngày
108
Piperacillin + tazobactam (100/10µg )
420.000
420.000
0
365 ngày
109
Pipracillin 100µg
525.000
525.000
0
365 ngày
110
Rifampicin 5µg
525.000
525.000
0
365 ngày
111
Spectinomycin 100µg
557.500
557.500
0
365 ngày
112
Teicoplanin 30µg
525.000
525.000
0
365 ngày
113
Ticarcillin 75µg
441.000
441.000
0
365 ngày
114
Ticarcillin/ clavulanic (75µg/10µg)
441.000
441.000
0
365 ngày
115
Tigecycline 15µg
525.000
525.000
0
365 ngày
116
Tobramycin 10μg
525.000
525.000
0
365 ngày
117
Trimethoprim + sulfamethoxazole (1.25/23.75 µg)
450.000
450.000
0
365 ngày
118
Vancomycin 30µg
420.000
420.000
0
365 ngày
119
Môi trường Mueller-Hinton agar
1.131.900
1.131.900
0
365 ngày
120
Bộ nhuộm Gram
11.875.500
11.875.500
0
365 ngày
121
Ống lưu chủng chứa các hạt chuyên dụng trong môi trường bảo quản vi khuẩn
5.564.160
5.564.160
0
365 ngày
122
Môi trường Brain Heart Infusion Broth
1.460.000
1.460.000
0
365 ngày
123
Môi trường Columbia agar base
3.298.680
3.298.680
0
365 ngày
124
Dung dịch hóa chất để làm phản ứng Oxidase
2.940.000
2.940.000
0
365 ngày
125
Môi trường Blood Agar Base
19.943.000
19.943.000
0
365 ngày
126
Môi trường Nutrient agar
1.440.000
1.440.000
0
365 ngày
127
Môi trường định danh Enterobacteriaceae
1.406.000
1.406.000
0
365 ngày
128
Môi trường Urea indole medium
34.288.800
34.288.800
0
365 ngày
129
Thạch Yeast Extract Agar
1.830.000
1.830.000
0
365 ngày
130
Môi trường đông khô Brilliance UTI
18.972.800
18.972.800
0
365 ngày
131
Môi trường Macconkey agar
17.248.000
17.248.000
0
365 ngày
132
Môi trường Tryptone Soya Broth
879.000
879.000
0
365 ngày
133
Bột Skim milk
601.000
601.000
0
365 ngày
134
Khoanh giấy Optochin
1.080.000
1.080.000
0
365 ngày
135
Khoanh giấy yếu tố V
1.080.000
1.080.000
0
365 ngày
136
Khoanh giấy yếu tố X
1.080.000
1.080.000
0
365 ngày
137
Test nhanh phát hiện kháng nguyên Virus SARS CoV - 2
88.200.000
88.200.000
0
365 ngày
138
Hóa chất xét nghiệm HBcrAg
12.519.990
12.519.990
0
365 ngày
139
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBcrAg
11.640.000
11.640.000
0
365 ngày
140
Dung dịch cơ chất
4.050.000
4.050.000
0
365 ngày
141
Dung dịch rửa phản ứng
2.224.000
2.224.000
0
365 ngày
142
Dung dịch pha loãng mẫu bệnh phẩm
2.079.600
2.079.600
0
365 ngày
143
Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm
6.477.000
6.477.000
0
365 ngày
144
Cartridges trống
5.418.000
5.418.000
0
365 ngày
145
Lọc CO2
7.740.000
7.740.000
0
365 ngày
146
Bộ hiệu chỉnh máy cấy máu
47.022.120
47.022.120
0
365 ngày
147
Chai cấy máu hiếu khí
770.721.000
770.721.000
0
365 ngày
148
Chai cấy máu kỵ khí
743.195.250
743.195.250
0
365 ngày
149
Chai cấy máu trẻ em
1.134.000
1.134.000
0
365 ngày
150
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp
2.420.000
2.420.000
0
365 ngày
151
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường tiêu hóa
3.050.000
3.050.000
0
365 ngày
152
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường tiêu hóa
3.050.000
3.050.000
0
365 ngày
153
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây viêm màng não
2.420.000
2.420.000
0
365 ngày
154
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp
3.050.000
3.050.000
0
365 ngày
155
Hóa chất phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp bằng kỹ thuật sinh học phân tử
3.050.000
3.050.000
0
365 ngày
156
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây viêm màng não
2.420.000
2.420.000
0
365 ngày
157
Kít tách chiết Acid Nucleic
6.720.000
6.720.000
0
365 ngày
158
Kít định lượng virus CMV
140.973.000
140.973.000
0
365 ngày
159
Kít phát hiện và định lượng EBV
50.997.240
50.997.240
0
365 ngày
160
Kít định lượng virus HBV
1.132.167.540
1.132.167.540
0
365 ngày
161
Kít định lượng virus HCV
583.635.570
583.635.570
0
365 ngày
162
Kít định tuýp virus HPV
3.400.000
3.400.000
0
365 ngày
163
Kít phát hiện vi khuẩn lao trên máy Realtime PCR
27.556.200
27.556.200
0
365 ngày
164
Kít phát hiện Meningitidis
4.300.000
4.300.000
0
365 ngày
165
Bộ xét nghiệm phát hiện và định lượng BK virus (BKV) bằng kỹ thuật Real-time PCR.
6.510.000
6.510.000
0
365 ngày
166
Bộ xét nghiệm chỉ định làm vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng BKV
35.910.000
35.910.000
0
365 ngày
167
Bộ hóa chất tách chiết acid nucleic hệ thống tự động theo công nghệ hạt từ
965.202.000
965.202.000
0
365 ngày
168
Bộ hóa chất tách chiết DNA vi khuẩn Lao
17.510.000
17.510.000
0
365 ngày
169
Test phát hiện cúm A, B
170.698.752
170.698.752
0
365 ngày
170
Test phát hiện kháng thể IgM/IgG của virus Dengue
97.771.464
97.771.464
0
365 ngày
171
Thẻ kháng sinh đồ Liên cầu
26.208.000
26.208.000
0
365 ngày
172
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm không thuộc họ vi khuẩn đường ruột
147.420.000
147.420.000
0
365 ngày
173
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm, họ vi khuẩn đường ruột
196.560.000
196.560.000
0
365 ngày
174
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương
114.660.000
114.660.000
0
365 ngày
175
Thẻ định danh cho Neisseria/ Haemophilus
6.552.000
6.552.000
0
365 ngày
176
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm
393.120.000
393.120.000
0
365 ngày
177
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương
163.800.000
163.800.000
0
365 ngày
178
Nước muối vô trùng 0.45%
23.376.000
23.376.000
0
365 ngày
179
Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn
61.808.000
61.808.000
0
365 ngày
180
Ampicillin/sulbactam 10/10mg
420.000
420.000
0
365 ngày
181
Streptomycin 10µg
450.000
450.000
0
365 ngày
182
ETEST Linezolid
615.170
615.170
0
365 ngày
183
ETEST Spectinomycin
1.200.150
1.200.150
0
365 ngày
184
Etest Ticarcillin/clavulanate
996.625
996.625
0
365 ngày
185
ETEST Tobramycin
615.170
615.170
0
365 ngày
186
Môi trường canh thang bổ sung kháng sinh dùng cho tăng sinh chọn lọc liên cầu nhóm B
230.000
230.000
0
365 ngày
187
Môi trường sinh màu dùng cho phân lập và phân biệt liên cầu nhóm B
475.000
475.000
0
365 ngày
188
Bộ xét nghiệm ngưng kết phân biệt các loại liên cầu
210.000
210.000
0
365 ngày

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói thầu số 03: Mua sắm hóa chất và vật tư xét nghiệm vi sinh". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói thầu số 03: Mua sắm hóa chất và vật tư xét nghiệm vi sinh" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 50

Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây