Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Kít định lượng HBV Quantitative PCR
|
261.854.775
|
261.854.775
|
0
|
365 ngày
|
|
2
|
Kít định lượng HCV Quantitative RT-PCR
|
150.700.536
|
150.700.536
|
0
|
365 ngày
|
|
3
|
Kít phát hiện định tính vi khuẩn Lao trên máy Realtime PCR
|
7.069.608
|
7.069.608
|
0
|
365 ngày
|
|
4
|
Kit tách chiết DNA/ RNA
|
30.325.260
|
30.325.260
|
0
|
365 ngày
|
|
5
|
Kít tách chiết DNA vi khuẩn Lao
|
1.508.220
|
1.508.220
|
0
|
365 ngày
|
|
6
|
Hóa chất xét nghiệm Rubella IgG
|
2.692.300
|
2.692.300
|
0
|
365 ngày
|
|
7
|
Hóa chất xét nghiệm Rubella IgM
|
3.854.900
|
3.854.900
|
0
|
365 ngày
|
|
8
|
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm CMV IgG
|
8.407.335
|
8.407.335
|
0
|
365 ngày
|
|
9
|
Hóa chất xét nghiệm CMV IgG
|
115.132.752
|
115.132.752
|
0
|
365 ngày
|
|
10
|
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm CMV IgM
|
14.012.225
|
14.012.225
|
0
|
365 ngày
|
|
11
|
Hóa chất xét nghiệm CMV IgM
|
172.700.304
|
172.700.304
|
0
|
365 ngày
|
|
12
|
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBC IgM
|
11.405.584
|
11.405.584
|
0
|
365 ngày
|
|
13
|
Hóa chất xét nghiệm Anti HBc IgM
|
83.951.308
|
83.951.308
|
0
|
365 ngày
|
|
14
|
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBc
|
5.139.855
|
5.139.855
|
0
|
365 ngày
|
|
15
|
Hóa chất xét nghiệm Anti HBc
|
64.762.320
|
64.762.320
|
0
|
365 ngày
|
|
16
|
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBE
|
6.118.875
|
6.118.875
|
0
|
365 ngày
|
|
17
|
Hóa chất xét nghiệm Anti Hbe
|
294.670.467
|
294.670.467
|
0
|
365 ngày
|
|
18
|
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HBeAg
|
4.895.100
|
4.895.100
|
0
|
365 ngày
|
|
19
|
Hóa chất xét nghiệm HBeAg
|
332.448.732
|
332.448.732
|
0
|
365 ngày
|
|
20
|
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBs
|
6.853.140
|
6.853.140
|
0
|
365 ngày
|
|
21
|
Hóa chất xét nghiệm Anti HBs
|
42.215.264
|
42.215.264
|
0
|
365 ngày
|
|
22
|
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định tính HBsAg
|
11.992.995
|
11.992.995
|
0
|
365 ngày
|
|
23
|
Hóa chất xét nghiệm định tính HBsAg
|
443.260.272
|
443.260.272
|
0
|
365 ngày
|
|
24
|
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HCV
|
11.625.865
|
11.625.865
|
0
|
365 ngày
|
|
25
|
Hóa chất xét nghiệm Anti HCV
|
1.249.189.536
|
1.249.189.536
|
0
|
365 ngày
|
|
26
|
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HIV
|
29.860.112
|
29.860.112
|
0
|
365 ngày
|
|
27
|
Hóa chất xét nghiệm HIV
|
592.704.000
|
592.704.000
|
0
|
365 ngày
|
|
28
|
Cup phản ứng
|
11.222.015
|
11.222.015
|
0
|
365 ngày
|
|
29
|
Cup và tip dùng hút mẫu, QC, và chất chuẩn
|
12.918.168
|
12.918.168
|
0
|
365 ngày
|
|
30
|
Đầu côn hút mẫu
|
32.062.900
|
32.062.900
|
0
|
365 ngày
|
|
31
|
Dung dịch chất phụ gia
|
4.108.212
|
4.108.212
|
0
|
365 ngày
|
|
32
|
Dung dịch phản ứng hệ thống
|
160.933.734
|
160.933.734
|
0
|
365 ngày
|
|
33
|
Hóa chất rửa hệ thống của máy xét nghiệm miễn dịch
|
160.933.734
|
160.933.734
|
0
|
365 ngày
|
|
34
|
Hóa chất xét nghiệm PCT
|
2.014.823.160
|
2.014.823.160
|
0
|
365 ngày
|
|
35
|
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgG
|
5.139.855
|
5.139.855
|
0
|
365 ngày
|
|
36
|
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgM
|
5.384.610
|
5.384.610
|
0
|
365 ngày
|
|
37
|
Bộ ống lấy máu cho xét nghiệm định lượng Interferon gamma chẩn đoán nhiễm VK Lao
|
708.015.000
|
708.015.000
|
0
|
365 ngày
|
|
38
|
Kit xét nghiệm Adeno virus
|
998.000
|
998.000
|
0
|
365 ngày
|
|
39
|
Kit xét nghiệm Rota/Adeno
|
1.166.000
|
1.166.000
|
0
|
365 ngày
|
|
40
|
Bộ nhuộm các loài Mycobacteria
|
15.960.000
|
15.960.000
|
0
|
365 ngày
|
|
41
|
Thuốc thử chẩn đoán để định tính ASO
|
2.206.270
|
2.206.270
|
0
|
365 ngày
|
|
42
|
Test nhanh phát hiện kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue
|
580.160.000
|
580.160.000
|
0
|
365 ngày
|
|
43
|
Test nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút Dengue NS1
|
548.800.000
|
548.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
44
|
Test nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút Dengue NS1 và phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue
|
393.960.000
|
393.960.000
|
0
|
365 ngày
|
|
45
|
Test nhanh phát hiện kháng nguyên bề mặt viêm gan B thế hệ thứ 2
|
135.828.000
|
135.828.000
|
0
|
365 ngày
|
|
46
|
Test phát hiện kháng thể viêm gan C
|
123.480.000
|
123.480.000
|
0
|
365 ngày
|
|
47
|
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HIV 1/2
|
351.624.000
|
351.624.000
|
0
|
365 ngày
|
|
48
|
Test nhanh Cúm A/B
|
104.340.600
|
104.340.600
|
0
|
365 ngày
|
|
49
|
Khay kháng sinh dành cho vi khuẩn Gram âm có colistin
|
2.630.000
|
2.630.000
|
0
|
365 ngày
|
|
50
|
Khay kháng sinh đồ với 4 kháng sinh dành cho vi khuẩn đa kháng
|
2.630.000
|
2.630.000
|
0
|
365 ngày
|
|
51
|
Khay kháng sinh đồ với colistin
|
2.630.000
|
2.630.000
|
0
|
365 ngày
|
|
52
|
Môi trường canh thang Mueller Hinton có điều chỉnh cation và bổ sung đệm TES
|
3.684.000
|
3.684.000
|
0
|
365 ngày
|
|
53
|
Nước khử khoáng vô trùng
|
2.320.000
|
2.320.000
|
0
|
365 ngày
|
|
54
|
Sinh phẩm phát hiện định tính yếu tố thấp RF
|
1.166.400
|
1.166.400
|
0
|
365 ngày
|
|
55
|
Test nhanh phát hiện kháng nguyên Rotavirus
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
365 ngày
|
|
56
|
Test nhanh chẩn đoán viêm hô hấp (RSV)
|
1.440.000
|
1.440.000
|
0
|
365 ngày
|
|
57
|
Test nhanh phát hiện tất cả kháng thể IgG, IgM, IgA kháng virus giang mai
|
5.753.850
|
5.753.850
|
0
|
365 ngày
|
|
58
|
Etest Amikacin
|
517.020
|
517.020
|
0
|
365 ngày
|
|
59
|
Etest Amoxicillin/clavulanic acid (2/1)
|
542.955
|
542.955
|
0
|
365 ngày
|
|
60
|
Etest Azithromycin
|
639.770
|
639.770
|
0
|
365 ngày
|
|
61
|
Etest Cefepime
|
3.567.986
|
3.567.986
|
0
|
365 ngày
|
|
62
|
Etest Ceftazidime/Avibactam
|
8.058.656
|
8.058.656
|
0
|
365 ngày
|
|
63
|
Etest Ceftolozane/Tazobactam
|
3.190.000
|
3.190.000
|
0
|
365 ngày
|
|
64
|
Etest Ceftriaxone
|
597.975
|
597.975
|
0
|
365 ngày
|
|
65
|
Etest Cefuroxime
|
416.850
|
416.850
|
0
|
365 ngày
|
|
66
|
Etest Chloramphenicol
|
416.850
|
416.850
|
0
|
365 ngày
|
|
67
|
Etest Ciprofloxacin
|
395.430
|
395.430
|
0
|
365 ngày
|
|
68
|
Etest Doripenem
|
918.400
|
918.400
|
0
|
365 ngày
|
|
69
|
Etest Fosfomycin
|
639.765
|
639.765
|
0
|
365 ngày
|
|
70
|
Etest Gentamicin
|
694.750
|
694.750
|
0
|
365 ngày
|
|
71
|
Etest Imipenem
|
672.525
|
672.525
|
0
|
365 ngày
|
|
72
|
Etest Levofloxacin
|
861.700
|
861.700
|
0
|
365 ngày
|
|
73
|
Etest Minoxyclin
|
694.750
|
694.750
|
0
|
365 ngày
|
|
74
|
Etest Moxifloxacin
|
694.750
|
694.750
|
0
|
365 ngày
|
|
75
|
Etest Ofloxacin
|
1.389.835
|
1.389.835
|
0
|
365 ngày
|
|
76
|
Etest Piperacillin
|
694.750
|
694.750
|
0
|
365 ngày
|
|
77
|
Etest Piperacillin/tazobactam
|
923.665
|
923.665
|
0
|
365 ngày
|
|
78
|
Etest Tetracycline
|
639.770
|
639.770
|
0
|
365 ngày
|
|
79
|
Etest Ticcacillin/Clavulanic acid
|
996.625
|
996.625
|
0
|
365 ngày
|
|
80
|
Etest Tigecycline
|
747.775
|
747.775
|
0
|
365 ngày
|
|
81
|
Etest Vancomycin
|
12.057.332
|
12.057.332
|
0
|
365 ngày
|
|
82
|
Azithromycin 15µg
|
420.000
|
420.000
|
0
|
365 ngày
|
|
83
|
Aztreonam 30µg
|
420.000
|
420.000
|
0
|
365 ngày
|
|
84
|
Cefepime 30µg
|
420.000
|
420.000
|
0
|
365 ngày
|
|
85
|
Cefixime 5µg
|
525.000
|
525.000
|
0
|
365 ngày
|
|
86
|
Cefotaxime + Clavulanic acid (30µg/10µg)
|
440.000
|
440.000
|
0
|
365 ngày
|
|
87
|
Cefoxitin 30µg
|
450.000
|
450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
88
|
Cefuroxime 30µg
|
420.000
|
420.000
|
0
|
365 ngày
|
|
89
|
Clarythromycin 15µg
|
525.000
|
525.000
|
0
|
365 ngày
|
|
90
|
Clindamycin 2µg
|
420.000
|
420.000
|
0
|
365 ngày
|
|
91
|
Doripenem 10µg
|
525.000
|
525.000
|
0
|
365 ngày
|
|
92
|
Doxycycline 30µg
|
420.000
|
420.000
|
0
|
365 ngày
|
|
93
|
Fosfomycin 200µg
|
575.000
|
575.000
|
0
|
365 ngày
|
|
94
|
Gentamycin 10µg
|
420.000
|
420.000
|
0
|
365 ngày
|
|
95
|
Imipenem 10µg
|
450.000
|
450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
96
|
Kanamycin 30µg
|
535.000
|
535.000
|
0
|
365 ngày
|
|
97
|
Khoanh Ceftazidime/Avibactam
|
441.000
|
441.000
|
0
|
365 ngày
|
|
98
|
Khoanh giấy Bacitracin 0,04 Unit
|
1.080.000
|
1.080.000
|
0
|
365 ngày
|
|
99
|
Khoanh kháng sinh Novobiocin 30µg
|
525.000
|
525.000
|
0
|
365 ngày
|
|
100
|
Linezolid 30µg
|
525.000
|
525.000
|
0
|
365 ngày
|
|
101
|
Minocyclin 30µg
|
525.000
|
525.000
|
0
|
365 ngày
|
|
102
|
Netilmicin 30µg
|
441.000
|
441.000
|
0
|
365 ngày
|
|
103
|
Nitrofurantoin 300µg
|
454.500
|
454.500
|
0
|
365 ngày
|
|
104
|
Norfloxacin 10µg
|
410.000
|
410.000
|
0
|
365 ngày
|
|
105
|
Ofloxacin 5µg
|
440.000
|
440.000
|
0
|
365 ngày
|
|
106
|
Oxacillin 1µg
|
420.000
|
420.000
|
0
|
365 ngày
|
|
107
|
Penicilin 10 units
|
420.000
|
420.000
|
0
|
365 ngày
|
|
108
|
Piperacillin + tazobactam (100/10µg )
|
420.000
|
420.000
|
0
|
365 ngày
|
|
109
|
Pipracillin 100µg
|
525.000
|
525.000
|
0
|
365 ngày
|
|
110
|
Rifampicin 5µg
|
525.000
|
525.000
|
0
|
365 ngày
|
|
111
|
Spectinomycin 100µg
|
557.500
|
557.500
|
0
|
365 ngày
|
|
112
|
Teicoplanin 30µg
|
525.000
|
525.000
|
0
|
365 ngày
|
|
113
|
Ticarcillin 75µg
|
441.000
|
441.000
|
0
|
365 ngày
|
|
114
|
Ticarcillin/ clavulanic (75µg/10µg)
|
441.000
|
441.000
|
0
|
365 ngày
|
|
115
|
Tigecycline 15µg
|
525.000
|
525.000
|
0
|
365 ngày
|
|
116
|
Tobramycin 10μg
|
525.000
|
525.000
|
0
|
365 ngày
|
|
117
|
Trimethoprim + sulfamethoxazole (1.25/23.75 µg)
|
450.000
|
450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
118
|
Vancomycin 30µg
|
420.000
|
420.000
|
0
|
365 ngày
|
|
119
|
Môi trường Mueller-Hinton agar
|
1.131.900
|
1.131.900
|
0
|
365 ngày
|
|
120
|
Bộ nhuộm Gram
|
11.875.500
|
11.875.500
|
0
|
365 ngày
|
|
121
|
Ống lưu chủng chứa các hạt chuyên dụng trong môi trường bảo quản vi khuẩn
|
5.564.160
|
5.564.160
|
0
|
365 ngày
|
|
122
|
Môi trường Brain Heart Infusion Broth
|
1.460.000
|
1.460.000
|
0
|
365 ngày
|
|
123
|
Môi trường Columbia agar base
|
3.298.680
|
3.298.680
|
0
|
365 ngày
|
|
124
|
Dung dịch hóa chất để làm phản ứng Oxidase
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
365 ngày
|
|
125
|
Môi trường Blood Agar Base
|
19.943.000
|
19.943.000
|
0
|
365 ngày
|
|
126
|
Môi trường Nutrient agar
|
1.440.000
|
1.440.000
|
0
|
365 ngày
|
|
127
|
Môi trường định danh Enterobacteriaceae
|
1.406.000
|
1.406.000
|
0
|
365 ngày
|
|
128
|
Môi trường Urea indole medium
|
34.288.800
|
34.288.800
|
0
|
365 ngày
|
|
129
|
Thạch Yeast Extract Agar
|
1.830.000
|
1.830.000
|
0
|
365 ngày
|
|
130
|
Môi trường đông khô Brilliance UTI
|
18.972.800
|
18.972.800
|
0
|
365 ngày
|
|
131
|
Môi trường Macconkey agar
|
17.248.000
|
17.248.000
|
0
|
365 ngày
|
|
132
|
Môi trường Tryptone Soya Broth
|
879.000
|
879.000
|
0
|
365 ngày
|
|
133
|
Bột Skim milk
|
601.000
|
601.000
|
0
|
365 ngày
|
|
134
|
Khoanh giấy Optochin
|
1.080.000
|
1.080.000
|
0
|
365 ngày
|
|
135
|
Khoanh giấy yếu tố V
|
1.080.000
|
1.080.000
|
0
|
365 ngày
|
|
136
|
Khoanh giấy yếu tố X
|
1.080.000
|
1.080.000
|
0
|
365 ngày
|
|
137
|
Test nhanh phát hiện kháng nguyên Virus SARS CoV - 2
|
88.200.000
|
88.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
138
|
Hóa chất xét nghiệm HBcrAg
|
12.519.990
|
12.519.990
|
0
|
365 ngày
|
|
139
|
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBcrAg
|
11.640.000
|
11.640.000
|
0
|
365 ngày
|
|
140
|
Dung dịch cơ chất
|
4.050.000
|
4.050.000
|
0
|
365 ngày
|
|
141
|
Dung dịch rửa phản ứng
|
2.224.000
|
2.224.000
|
0
|
365 ngày
|
|
142
|
Dung dịch pha loãng mẫu bệnh phẩm
|
2.079.600
|
2.079.600
|
0
|
365 ngày
|
|
143
|
Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm
|
6.477.000
|
6.477.000
|
0
|
365 ngày
|
|
144
|
Cartridges trống
|
5.418.000
|
5.418.000
|
0
|
365 ngày
|
|
145
|
Lọc CO2
|
7.740.000
|
7.740.000
|
0
|
365 ngày
|
|
146
|
Bộ hiệu chỉnh máy cấy máu
|
47.022.120
|
47.022.120
|
0
|
365 ngày
|
|
147
|
Chai cấy máu hiếu khí
|
770.721.000
|
770.721.000
|
0
|
365 ngày
|
|
148
|
Chai cấy máu kỵ khí
|
743.195.250
|
743.195.250
|
0
|
365 ngày
|
|
149
|
Chai cấy máu trẻ em
|
1.134.000
|
1.134.000
|
0
|
365 ngày
|
|
150
|
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp
|
2.420.000
|
2.420.000
|
0
|
365 ngày
|
|
151
|
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường tiêu hóa
|
3.050.000
|
3.050.000
|
0
|
365 ngày
|
|
152
|
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường tiêu hóa
|
3.050.000
|
3.050.000
|
0
|
365 ngày
|
|
153
|
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây viêm màng não
|
2.420.000
|
2.420.000
|
0
|
365 ngày
|
|
154
|
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp
|
3.050.000
|
3.050.000
|
0
|
365 ngày
|
|
155
|
Hóa chất phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp bằng kỹ thuật sinh học phân tử
|
3.050.000
|
3.050.000
|
0
|
365 ngày
|
|
156
|
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây viêm màng não
|
2.420.000
|
2.420.000
|
0
|
365 ngày
|
|
157
|
Kít tách chiết Acid Nucleic
|
6.720.000
|
6.720.000
|
0
|
365 ngày
|
|
158
|
Kít định lượng virus CMV
|
140.973.000
|
140.973.000
|
0
|
365 ngày
|
|
159
|
Kít phát hiện và định lượng EBV
|
50.997.240
|
50.997.240
|
0
|
365 ngày
|
|
160
|
Kít định lượng virus HBV
|
1.132.167.540
|
1.132.167.540
|
0
|
365 ngày
|
|
161
|
Kít định lượng virus HCV
|
583.635.570
|
583.635.570
|
0
|
365 ngày
|
|
162
|
Kít định tuýp virus HPV
|
3.400.000
|
3.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
163
|
Kít phát hiện vi khuẩn lao trên máy Realtime PCR
|
27.556.200
|
27.556.200
|
0
|
365 ngày
|
|
164
|
Kít phát hiện Meningitidis
|
4.300.000
|
4.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
165
|
Bộ xét nghiệm phát hiện và định lượng BK virus (BKV) bằng kỹ thuật Real-time PCR.
|
6.510.000
|
6.510.000
|
0
|
365 ngày
|
|
166
|
Bộ xét nghiệm chỉ định làm vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng BKV
|
35.910.000
|
35.910.000
|
0
|
365 ngày
|
|
167
|
Bộ hóa chất tách chiết acid nucleic hệ thống tự động theo công nghệ hạt từ
|
965.202.000
|
965.202.000
|
0
|
365 ngày
|
|
168
|
Bộ hóa chất tách chiết DNA vi khuẩn Lao
|
17.510.000
|
17.510.000
|
0
|
365 ngày
|
|
169
|
Test phát hiện cúm A, B
|
170.698.752
|
170.698.752
|
0
|
365 ngày
|
|
170
|
Test phát hiện kháng thể IgM/IgG của virus Dengue
|
97.771.464
|
97.771.464
|
0
|
365 ngày
|
|
171
|
Thẻ kháng sinh đồ Liên cầu
|
26.208.000
|
26.208.000
|
0
|
365 ngày
|
|
172
|
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm không thuộc họ vi khuẩn đường ruột
|
147.420.000
|
147.420.000
|
0
|
365 ngày
|
|
173
|
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm, họ vi khuẩn đường ruột
|
196.560.000
|
196.560.000
|
0
|
365 ngày
|
|
174
|
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương
|
114.660.000
|
114.660.000
|
0
|
365 ngày
|
|
175
|
Thẻ định danh cho Neisseria/ Haemophilus
|
6.552.000
|
6.552.000
|
0
|
365 ngày
|
|
176
|
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm
|
393.120.000
|
393.120.000
|
0
|
365 ngày
|
|
177
|
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương
|
163.800.000
|
163.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
178
|
Nước muối vô trùng 0.45%
|
23.376.000
|
23.376.000
|
0
|
365 ngày
|
|
179
|
Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn
|
61.808.000
|
61.808.000
|
0
|
365 ngày
|
|
180
|
Ampicillin/sulbactam 10/10mg
|
420.000
|
420.000
|
0
|
365 ngày
|
|
181
|
Streptomycin 10µg
|
450.000
|
450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
182
|
ETEST Linezolid
|
615.170
|
615.170
|
0
|
365 ngày
|
|
183
|
ETEST Spectinomycin
|
1.200.150
|
1.200.150
|
0
|
365 ngày
|
|
184
|
Etest Ticarcillin/clavulanate
|
996.625
|
996.625
|
0
|
365 ngày
|
|
185
|
ETEST Tobramycin
|
615.170
|
615.170
|
0
|
365 ngày
|
|
186
|
Môi trường canh thang bổ sung kháng sinh dùng cho tăng sinh chọn lọc liên cầu nhóm B
|
230.000
|
230.000
|
0
|
365 ngày
|
|
187
|
Môi trường sinh màu dùng cho phân lập và phân biệt liên cầu nhóm B
|
475.000
|
475.000
|
0
|
365 ngày
|
|
188
|
Bộ xét nghiệm ngưng kết phân biệt các loại liên cầu
|
210.000
|
210.000
|
0
|
365 ngày
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Thế giới mà bạn đang sống không được quyết định chủ yếu bằng những điều kiện và hoàn cảnh bên ngoài. Nó được quyết định bởi những suy nghĩ chiếm lĩnh tâm trí bạn theo thói quen. "
Norman Vincent Peale
Sự kiện trong nước: Ngày 14-1-1950 được coi là ngày đánh dấu sự thắng lợi của đường lối ngoại giao của Chính phủ Việt Nam dân chủ cộng hoà. Trong ngày này Chính phủ đã ra tuyên bố về đường lối ngoại giao. Ngày 15-1 Chính phủ Việt Nam thừa nhận Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa. Ngày 18-1 Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa - nước đầu tiên - công nhận Chính phủ ta. Ngày 30-1 Chính phủ liên bang cộng hoà chủ nghĩa Xô Viết, ngày 31-1 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Tiệp Khắc và Chính phủ Cộng hoà dân chủ Đức, ngày 3-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Rumani, ngày 5-2 các Chính phủ Cộng hoà Ba Lan và Cộng hoà nhân dân Hungari, ngày 8-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Bungari, ngày 18-2 Chính phủ Anbani, ngày 17-11 Chính phủ CHND Mông Cổ công nhận và đặt quan hệ ngoại giao với Chính phủ Việt Nam.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Bệnh viện Quân Y 103 đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Bệnh viện Quân Y 103 đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.