Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ngành chăm sóc sắc đẹp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Cao đẳng Sơn La |
30 |
60 |
|||
2 |
Phòng kỹ thuật cơ sở |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Cao đẳng Sơn La |
30 |
60 |
|||
3 |
Bảng lật |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Cao đẳng Sơn La |
30 |
60 |
|
4 |
Bảng di động |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Cao đẳng Sơn La |
30 |
60 |
|
5 |
Tranh huyệt vị cơ thể người |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Cao đẳng Sơn La |
30 |
60 |
|
6 |
Atlat giải phẫu cơ thể người |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Cao đẳng Sơn La |
30 |
60 |
|
7 |
Mô hình giải phẫu các lớp da trên cơ thể người |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Cao đẳng Sơn La |
30 |
60 |
|
8 |
Mô hình giải phẫu hệ cơ và nội tạng cơ thể người |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Cao đẳng Sơn La |
30 |
60 |
|
9 |
Phòng thực hành chăm sóc da |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Cao đẳng Sơn La |
30 |
60 |
|||
10 |
Máy soi da (phân tích da) |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Cao đẳng Sơn La |
30 |
60 |
|
11 |
Đèn soi da |
9 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Cao đẳng Sơn La |
30 |
60 |
|
12 |
Máy khử trùng dụng cụ |
9 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Cao đẳng Sơn La |
30 |
60 |
|
13 |
Máy xông hơi |
9 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Cao đẳng Sơn La |
30 |
60 |
|
14 |
Máy chăm sóc da |
9 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Cao đẳng Sơn La |
30 |
60 |
|
15 |
Máy triệt lông |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Cao đẳng Sơn La |
30 |
60 |
|
16 |
Nồi đun sáp |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Cao đẳng Sơn La |
30 |
60 |
|
17 |
Giường spa |
9 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Cao đẳng Sơn La |
30 |
60 |
|
18 |
Ghế |
9 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Cao đẳng Sơn La |
30 |
60 |
|
19 |
Ga trải giường spa |
9 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Cao đẳng Sơn La |
30 |
60 |
|
20 |
Tủ hấp khăn |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Cao đẳng Sơn La |
30 |
60 |
|
21 |
Kệ đựng khăn |
4 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Cao đẳng Sơn La |
30 |
60 |
|
22 |
Bộ đá |
9 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Cao đẳng Sơn La |
30 |
60 |
|
23 |
Xe đẩy dụng cụ |
9 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Cao đẳng Sơn La |
30 |
60 |
|
24 |
Tủ để đồ cá nhân |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Cao đẳng Sơn La |
30 |
60 |
|
25 |
Tủ đựng sản phẩm |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Cao đẳng Sơn La |
30 |
60 |
|
26 |
Bảng di động |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Cao đẳng Sơn La |
30 |
60 |
|
27 |
Phòng thực hành móng |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Cao đẳng Sơn La |
30 |
60 |
|||
28 |
Kệ đựng khăn |
4 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Cao đẳng Sơn La |
30 |
60 |
|
29 |
Ghế bồn ngâm chân |
9 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Cao đẳng Sơn La |
30 |
60 |
|
30 |
Bàn làm móng |
9 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Cao đẳng Sơn La |
30 |
60 |
|
31 |
Kệ sơn |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Cao đẳng Sơn La |
30 |
60 |
|
32 |
Mô hình bàn tay giả |
19 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Cao đẳng Sơn La |
30 |
60 |
|
33 |
Tủ trưng bày sản phẩm |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Cao đẳng Sơn La |
30 |
60 |
|
34 |
Tủ đựng sản phẩm |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Cao đẳng Sơn La |
30 |
60 |
|
35 |
Tủ để đồ cá nhân |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Cao đẳng Sơn La |
30 |
60 |
|
36 |
Bảng di động |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Cao đẳng Sơn La |
30 |
60 |
|
37 |
Phòng thực hành trang điểm |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Cao đẳng Sơn La |
30 |
60 |
|||
38 |
Bộ bàn ghế trang điểm |
9 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Cao đẳng Sơn La |
30 |
60 |
|
39 |
Tủ để đồ cá nhân |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Cao đẳng Sơn La |
30 |
60 |
|
40 |
Tủ đựng sản phẩm |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Cao đẳng Sơn La |
30 |
60 |
|
41 |
Tủ trưng bày sản phẩm |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Cao đẳng Sơn La |
30 |
60 |
|
42 |
Bảng di động |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Cao đẳng Sơn La |
30 |
60 |
|
43 |
Ngành chăn nuôi thú y |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Cao đẳng Sơn La |
30 |
60 |
|||
44 |
Phòng thực hành Kỹ thuật cơ sở |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Cao đẳng Sơn La |
30 |
60 |
|||
45 |
Buồng nuôi cấy |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Cao đẳng Sơn La |
30 |
60 |
|
46 |
Tủ ấm CO2 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Cao đẳng Sơn La |
30 |
60 |
|
47 |
Máy trộn bột (thức ăn chăn nuôi) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Cao đẳng Sơn La |
30 |
60 |
|
48 |
Phòng thực hành dinh dưỡng, thức ăn |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Cao đẳng Sơn La |
30 |
60 |
|||
49 |
Máy đóng bao |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Cao đẳng Sơn La |
30 |
60 |
|
50 |
Máy phân tích chất đạm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Cao đẳng Sơn La |
30 |
60 |