Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
E-HSMT có nội dung cần làm rõ hoặc có nội dung chưa rõ ràng!
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên đơn vị tư vấn | Vai trò | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH TM-XD HOÀNG LONG | Tư vấn lập E-HSMT | Số nhà 41 đường Ngô Quyền, , Phường Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa |
| 2 | Công ty TNHH Dịch vụ kỹ thuật và thương mại NSC | Tư vấn thẩm định E-HSMT | Phố Quan Nội 1, P Nguyệt Viên, tỉnh Thanh Hóa |
| 3 | CÔNG TY TNHH TM-XD HOÀNG LONG | Tư vấn đánh giá E-HSDT | Số nhà 41 đường Ngô Quyền, , Phường Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa |
| 4 | Công ty TNHH Dịch vụ kỹ thuật và thương mại NSC | Tư vấn thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu | Phố Quan Nội 1, P Nguyệt Viên, tỉnh Thanh Hóa |
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Nội dung yêu cầu làm rõ theo file đính kèm | Đề nghị nhà thầu nghiên cứu Quy về công tác đấu thầu theo Quy định hiện hành |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Diazepam
|
38.640.000
|
38.640.000
|
0
|
24 tháng
|
|
2
|
Fentanyl citrate
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
3
|
Ketamin
|
30.114.000
|
30.114.000
|
0
|
24 tháng
|
|
4
|
Midazolam
|
29.500.000
|
29.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
5
|
Pethidin
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
6
|
Propofol
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
7
|
Sevoflurane
|
62.000.000
|
62.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
8
|
Atracurium besylat
|
9.200.000
|
9.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
9
|
Neostigmin methylsulfat
|
31.950.000
|
31.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
10
|
Rocuronium bromid
|
43.650.000
|
43.650.000
|
0
|
24 tháng
|
|
11
|
Ketoprofen
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
12
|
Ketoprofen
|
160.440.000
|
160.440.000
|
0
|
24 tháng
|
|
13
|
Ketoprofen
|
256.200.000
|
256.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
14
|
Paracetamol
|
237.500.000
|
237.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
15
|
Paracetamol
|
2.025.000
|
2.025.000
|
0
|
24 tháng
|
|
16
|
Paracetamol
|
12.100.000
|
12.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
17
|
Allopurinol
|
86.250.000
|
86.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
18
|
Colchicin
|
159.750.000
|
159.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
19
|
Glucosamin
|
158.000.000
|
158.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
20
|
Bilastine
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
21
|
Ephedrin
|
28.875.000
|
28.875.000
|
0
|
24 tháng
|
|
22
|
Ephedrin
|
26.145.000
|
26.145.000
|
0
|
24 tháng
|
|
23
|
Gabapentin
|
42.500.000
|
42.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
24
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
129.800.000
|
129.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
25
|
Cefadroxil
|
112.500.000
|
112.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
26
|
Cefazolin
|
144.900.000
|
144.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
27
|
Cefoperazon
|
2.160.000.000
|
2.160.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
28
|
Cefoxitin
|
2.236.000.000
|
2.236.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
29
|
Amikacin
|
301.670.000
|
301.670.000
|
0
|
24 tháng
|
|
30
|
Metronidazol
|
92.500.000
|
92.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
31
|
Spiramycin + Metronidazol
|
180.600.000
|
180.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
32
|
Ciprofloxacin
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
33
|
Levofloxacin
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
34
|
Colistin*
|
157.899.000
|
157.899.000
|
0
|
24 tháng
|
|
35
|
Sofosbuvir + Velpatasvir
|
374.850.000
|
374.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
36
|
Fluconazol
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
37
|
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)
|
149.860.000
|
149.860.000
|
0
|
24 tháng
|
|
38
|
Sắt sulfat + acid folic
|
28.490.000
|
28.490.000
|
0
|
24 tháng
|
|
39
|
Albumin
|
1.122.000.000
|
1.122.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
40
|
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
41
|
Amiodaron hydroclorid
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
42
|
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
416.750.000
|
416.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
43
|
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
548.100.000
|
548.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
44
|
Candesartan
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
45
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
46
|
Lacidipin
|
1.050.000.000
|
1.050.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
47
|
Lacidipin
|
1.170.000.000
|
1.170.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
48
|
Digoxin
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
49
|
Dopamin hydroclorid
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
50
|
Acetylsalicylic acid
|
87.000.000
|
87.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
51
|
Alteplase
|
108.300.000
|
108.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
52
|
Lovastatin
|
69.980.000
|
69.980.000
|
0
|
24 tháng
|
|
53
|
Gadoteric acid
|
47.985.000
|
47.985.000
|
0
|
24 tháng
|
|
54
|
Diosmectit
|
20.410.000
|
20.410.000
|
0
|
24 tháng
|
|
55
|
L-Omithin - L- aspartat
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
56
|
Dexamethason
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
57
|
Dapagliflozin
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
58
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
59
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
906.000.000
|
906.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
60
|
Metformin
|
116.900.000
|
116.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
61
|
Levothyroxin (muối natri)
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
62
|
Levothyroxin (muối natri)
|
6.510.000
|
6.510.000
|
0
|
24 tháng
|
|
63
|
Thiamazol
|
2.241.000
|
2.241.000
|
0
|
24 tháng
|
|
64
|
Thiamazol
|
1.400.000
|
1.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
65
|
Sulpirid
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
66
|
Acetyl leucin
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
67
|
Acetyl leucin
|
230.600.000
|
230.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
68
|
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
|
21.945.000
|
21.945.000
|
0
|
24 tháng
|
|
69
|
Budesonid
|
498.120.000
|
498.120.000
|
0
|
24 tháng
|
|
70
|
Budesonid + formoterol fumarate dihydrate
|
876.000.000
|
876.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
71
|
Salbutamol sulfat
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
72
|
Salmeterol+ Fluticason propionate
|
556.180.000
|
556.180.000
|
0
|
24 tháng
|
|
73
|
Ambroxol
|
87.500.000
|
87.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
74
|
Acid amin + điện giải (*)
|
21.726.000
|
21.726.000
|
0
|
24 tháng
|
|
75
|
Natri clorid
|
292.500.000
|
292.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
76
|
Nhũ dịch lipid
|
8.500.000
|
8.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
77
|
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate)
|
59.600.000
|
59.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
78
|
Fluticasone furoate + Umeclidinium + Vilanterol
|
53.445.000
|
53.445.000
|
0
|
24 tháng
|
|
79
|
Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat
|
47.434.000
|
47.434.000
|
0
|
24 tháng
|
|
80
|
Bupivacain hydroclorid
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
81
|
Propofol
|
48.720.000
|
48.720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
82
|
Atracurium besylat
|
5.039.800
|
5.039.800
|
0
|
24 tháng
|
|
83
|
Rocuronium bromid
|
55.800.000
|
55.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
84
|
Ketorolac
|
3.570.000
|
3.570.000
|
0
|
24 tháng
|
|
85
|
Glucosamin
|
77.900.000
|
77.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
86
|
Ebastin
|
44.500.000
|
44.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
87
|
Levocetirizin
|
17.700.000
|
17.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
88
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
23.247.000
|
23.247.000
|
0
|
24 tháng
|
|
89
|
Pregabalin
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
90
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
4.100.000.000
|
4.100.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
91
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
92
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
93
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
88.950.000
|
88.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
94
|
Ampicilin + sulbactam
|
1.700.000.000
|
1.700.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
95
|
Cefalothin
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
96
|
Cefixim
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
97
|
Cefoperazon
|
4.000.000.000
|
4.000.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
98
|
Cefoperazon
|
171.000.000
|
171.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
99
|
Cefotaxim
|
20.370.000
|
20.370.000
|
0
|
24 tháng
|
|
100
|
Doripenem
|
684.768.000
|
684.768.000
|
0
|
24 tháng
|
|
101
|
Tobramycin
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
102
|
Spiramycin + Metronidazol
|
35.200.000
|
35.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
103
|
Levofloxacin
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
104
|
Levofloxacin
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
105
|
Levofloxacin
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
106
|
Ofloxacin
|
1.350.000.000
|
1.350.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
107
|
Ofloxacin
|
1.320.000.000
|
1.320.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
108
|
Tranexamic acid
|
181.500.000
|
181.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
109
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
12.250.000
|
12.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
110
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
8.470.000
|
8.470.000
|
0
|
24 tháng
|
|
111
|
Propranolol hydroclorid
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
112
|
Candesartan
|
419.000.000
|
419.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
113
|
Candesartan+hydrochlorothiazid
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
114
|
Doxazosin
|
29.500.000
|
29.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
115
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
69.200.000
|
69.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
116
|
Perindopril + indapamid
|
87.500.000
|
87.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
117
|
Dobutamin
|
98.850.000
|
98.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
118
|
Rivaroxaban
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
119
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
127.000.000
|
127.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
120
|
Bezafibrat
|
84.900.000
|
84.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
121
|
Fenofibrat
|
176.000.000
|
176.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
122
|
Fluvastatin
|
715.000.000
|
715.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
123
|
Pravastatin
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
124
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
125
|
Bismuth
|
118.000.000
|
118.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
126
|
Lansoprazol
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
127
|
Pantoprazol
|
82.500.000
|
82.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
128
|
Sucralfat
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
129
|
Ondansetron
|
25.650.000
|
25.650.000
|
0
|
24 tháng
|
|
130
|
Ondansetron
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
131
|
Methyl prednisolon
|
36.600.000
|
36.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
132
|
Empagliflozin
|
90.090.000
|
90.090.000
|
0
|
24 tháng
|
|
133
|
Glibenclamid + metformin
|
71.670.000
|
71.670.000
|
0
|
24 tháng
|
|
134
|
Repaglinid
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
135
|
Sitagliptin + metformin
|
850.000.000
|
850.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
136
|
Vildagliptin + metformin
|
1.755.600.000
|
1.755.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
137
|
Thiocolchicosid
|
3.750.000
|
3.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
138
|
Budesonid + formoterol
|
498.800.000
|
498.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
139
|
Tiotropium
|
1.260.000.000
|
1.260.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
140
|
Acid amin*
|
9.700.000
|
9.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
141
|
Acid amin*
|
12.700.000
|
12.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
142
|
Acid amin*
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
143
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
144
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
161.280.000
|
161.280.000
|
0
|
24 tháng
|
|
145
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
82.940.000
|
82.940.000
|
0
|
24 tháng
|
|
146
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
18.600.000
|
18.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
147
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
148
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
20.650.000
|
20.650.000
|
0
|
24 tháng
|
|
149
|
Natri clorid
|
624.000.000
|
624.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
150
|
Natri clorid
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
151
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
152
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
37.000.000
|
37.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
153
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
154
|
Calci lactat
|
35.600.000
|
35.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
155
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
380.000.000
|
380.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
156
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
288.600.000
|
288.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
157
|
Etoricoxib
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
158
|
Cetirizin
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
159
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
1.175.000.000
|
1.175.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
160
|
Cefalexin
|
138.500.000
|
138.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
161
|
Tenofovir (TDF)
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
162
|
Ethambutol
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
163
|
Rifampicin+Isoniazid
|
349.600.000
|
349.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
164
|
Rifampicin+Isoniazid+Pyrazinamid
|
419.700.000
|
419.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
165
|
Alfuzosin
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
166
|
Alfuzosin
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
167
|
Amlodipin + lisinopril
|
106.500.000
|
106.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
168
|
Bisoprolol
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
169
|
Cilnidipin
|
1.050.000.000
|
1.050.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
170
|
Irbesartan
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
171
|
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
172
|
Losartan
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
173
|
Perindopril + amlodipin
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
174
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
175
|
Valsartan
|
46.000.000
|
46.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
176
|
Rivaroxaban
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
177
|
Pantoprazol
|
82.500.000
|
82.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
178
|
Rebamipid
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
179
|
Drotaverin clohydrat
|
17.010.000
|
17.010.000
|
0
|
24 tháng
|
|
180
|
Drotaverin clohydrat
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
181
|
Methyl prednisolon
|
6.190.000
|
6.190.000
|
0
|
24 tháng
|
|
182
|
Glibenclamid + metformin
|
162.500.000
|
162.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
183
|
Gliclazid
|
43.500.000
|
43.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
184
|
Sitagliptin
|
273.000.000
|
273.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
185
|
Vildagliptin
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
186
|
Vildagliptin + metformin
|
1.260.000.000
|
1.260.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
187
|
Acetyl leucin
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
188
|
Atropin sulfat
|
23.400.000
|
23.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
189
|
Bupivacain hydroclorid
|
15.800.000
|
15.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
190
|
Diazepam
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
191
|
Lidocain hydroclorid
|
430.000.000
|
430.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
192
|
Lidocain hydroclorid
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
193
|
Midazolam
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
194
|
Morphin
|
17.850.000
|
17.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
195
|
Neostigmin methylsulfat
|
6.520.000
|
6.520.000
|
0
|
24 tháng
|
|
196
|
Etodolac
|
24.990.000
|
24.990.000
|
0
|
24 tháng
|
|
197
|
Ketorolac
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
198
|
Meloxicam
|
22.050.000
|
22.050.000
|
0
|
24 tháng
|
|
199
|
Meloxicam
|
20.790.000
|
20.790.000
|
0
|
24 tháng
|
|
200
|
Meloxicam
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
201
|
Paracetamol
|
2.961.000
|
2.961.000
|
0
|
24 tháng
|
|
202
|
Paracetamol
|
112.200.000
|
112.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
203
|
Paracetamol + diphenhydramin
|
5.700.000
|
5.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
204
|
Piroxicam
|
21.840.000
|
21.840.000
|
0
|
24 tháng
|
|
205
|
Piroxicam
|
31.920.000
|
31.920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
206
|
Allopurinol
|
6.800.000
|
6.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
207
|
Methocarbamol
|
23.770.000
|
23.770.000
|
0
|
24 tháng
|
|
208
|
Zoledronic acid
|
35.400.000
|
35.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
209
|
Cetirizin
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
210
|
Cinnarizin
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
211
|
Desloratadin
|
25.600.000
|
25.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
212
|
Diphenhydramin
|
36.500.000
|
36.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
213
|
Epinephrin (adrenalin)
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
214
|
Fexofenadin
|
11.970.000
|
11.970.000
|
0
|
24 tháng
|
|
215
|
Fexofenadin
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
24 tháng
|
|
216
|
Acetylcystein
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
24 tháng
|
|
217
|
Naloxon hydroclorid
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
218
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
219
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
220
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
435.000.000
|
435.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
221
|
Sorbitol
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
222
|
Phenobarbital
|
945.000
|
945.000
|
0
|
24 tháng
|
|
223
|
Phenobarbital
|
630.000
|
630.000
|
0
|
24 tháng
|
|
224
|
Phenobarbital
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
24 tháng
|
|
225
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
226
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
740.250.000
|
740.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
227
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
86.890.000
|
86.890.000
|
0
|
24 tháng
|
|
228
|
Cefalothin
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
229
|
Cefamandol
|
112.500.000
|
112.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
230
|
Cefepim
|
650.000.000
|
650.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
231
|
Cefoperazon
|
3.255.000.000
|
3.255.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
232
|
Cefpirom
|
549.990.000
|
549.990.000
|
0
|
24 tháng
|
|
233
|
Cefpodoxim
|
44.730.000
|
44.730.000
|
0
|
24 tháng
|
|
234
|
Ceftazidim
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
235
|
Ceftriaxon
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
236
|
Meropenem
|
41.958.000
|
41.958.000
|
0
|
24 tháng
|
|
237
|
Meropenem
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
238
|
Piperacilin + tazobactam
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
239
|
Amikacin
|
756.000.000
|
756.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
240
|
Metronidazol
|
123.460.000
|
123.460.000
|
0
|
24 tháng
|
|
241
|
Metronidazol
|
283.000.000
|
283.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
242
|
Azithromycin
|
47.848.500
|
47.848.500
|
0
|
24 tháng
|
|
243
|
Clarithromycin
|
25.500.000
|
25.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
244
|
Ciprofloxacin
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
245
|
Ofloxacin
|
5.217.000.000
|
5.217.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
246
|
Ofloxacin
|
1.680.000.000
|
1.680.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
247
|
Colistin*
|
75.936.000
|
75.936.000
|
0
|
24 tháng
|
|
248
|
Linezolid
|
55.500.000
|
55.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
249
|
Vancomycin
|
7.485.000
|
7.485.000
|
0
|
24 tháng
|
|
250
|
Vancomycin
|
14.250.000
|
14.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
251
|
Aciclovir
|
10.950.000
|
10.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
252
|
Aciclovir
|
4.725.000
|
4.725.000
|
0
|
24 tháng
|
|
253
|
Entecavir
|
36.680.000
|
36.680.000
|
0
|
24 tháng
|
|
254
|
Fluconazol
|
12.460.000
|
12.460.000
|
0
|
24 tháng
|
|
255
|
Fluconazol
|
12.100.000
|
12.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
256
|
Itraconazol
|
586.800
|
586.800
|
0
|
24 tháng
|
|
257
|
Ketoconazol
|
8.340.000
|
8.340.000
|
0
|
24 tháng
|
|
258
|
Isoniazid
|
3.250.000
|
3.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
259
|
Pyrazinamid
|
3.900.000
|
3.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
260
|
Rifampicin
|
10.730.000
|
10.730.000
|
0
|
24 tháng
|
|
261
|
Streptomycin
|
21.490.000
|
21.490.000
|
0
|
24 tháng
|
|
262
|
Alfuzosin
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
263
|
Sắt protein succinylat
|
46.900.000
|
46.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
264
|
Sắt fumarat + acid folic
|
9.240.000
|
9.240.000
|
0
|
24 tháng
|
|
265
|
Tranexamic acid
|
27.900.000
|
27.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
266
|
Tranexamic acid
|
28.400.000
|
28.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
267
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
59.700.000
|
59.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
268
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
269
|
Nicorandil
|
59.640.000
|
59.640.000
|
0
|
24 tháng
|
|
270
|
Nicorandil
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
271
|
Amiodaron hydroclorid
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
272
|
Candesartan
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
273
|
Candesartan
|
67.200.000
|
67.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
274
|
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
29.820.000
|
29.820.000
|
0
|
24 tháng
|
|
275
|
Captopril + hydroclorothiazid
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
276
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
277
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
299.250.000
|
299.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
278
|
Nicardipin
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
279
|
Perindopril + indapamid
|
29.820.000
|
29.820.000
|
0
|
24 tháng
|
|
280
|
Valsartan
|
64.000.000
|
64.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
281
|
Valsartan + hydroclorothiazid
|
44.940.000
|
44.940.000
|
0
|
24 tháng
|
|
282
|
Digoxin
|
2.754.000
|
2.754.000
|
0
|
24 tháng
|
|
283
|
Digoxin
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
284
|
Atorvastatin
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
285
|
Fluvastatin
|
47.880.000
|
47.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
286
|
Lovastatin
|
11.970.000
|
11.970.000
|
0
|
24 tháng
|
|
287
|
Pravastatin
|
93.000.000
|
93.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
288
|
Rosuvastatin
|
124.000.000
|
124.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
289
|
Simvastatin + ezetimibe
|
392.000.000
|
392.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
290
|
Simvastatin + ezetimibe
|
44.480.000
|
44.480.000
|
0
|
24 tháng
|
|
291
|
Calcipotriol
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
292
|
Calcipotriol + betamethason dipropionat
|
58.500.000
|
58.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
293
|
Mupirocin
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
294
|
Tacrolimus
|
13.440.000
|
13.440.000
|
0
|
24 tháng
|
|
295
|
Tacrolimus
|
10.640.100
|
10.640.100
|
0
|
24 tháng
|
|
296
|
Tyrothricin
|
11.369.400
|
11.369.400
|
0
|
24 tháng
|
|
297
|
Gadoteric acid
|
144.900.000
|
144.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
298
|
Iopamidol
|
1.229.500.000
|
1.229.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
299
|
Furosemid
|
18.420.000
|
18.420.000
|
0
|
24 tháng
|
|
300
|
Furosemid
|
470.000
|
470.000
|
0
|
24 tháng
|
|
301
|
Spironolacton
|
59.850.000
|
59.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
302
|
Famotidin
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
303
|
Famotidin
|
633.000.000
|
633.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
304
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
141.750.000
|
141.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
305
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
149.100.000
|
149.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
306
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
307
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
145.000.000
|
145.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
308
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
155.000.000
|
155.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
309
|
Pantoprazol
|
810.000.000
|
810.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
310
|
Drotaverin clohydrat
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
311
|
Glycerol
|
3.465.000
|
3.465.000
|
0
|
24 tháng
|
|
312
|
Sorbitol
|
3.725.000
|
3.725.000
|
0
|
24 tháng
|
|
313
|
Lactobacillus acidophilus
|
144.900.000
|
144.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
314
|
Saccharomyces boulardii
|
201.450.000
|
201.450.000
|
0
|
24 tháng
|
|
315
|
Diosmin
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
316
|
Methyl prednisolon
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
317
|
Glimepirid + metformin
|
599.000.000
|
599.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
318
|
Sitagliptin + metformin
|
1.790.000.000
|
1.790.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
319
|
Levothyroxin (muối natri)
|
28.500.000
|
28.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
320
|
Propylthiouracil (PTU)
|
2.205.000
|
2.205.000
|
0
|
24 tháng
|
|
321
|
Glycerin
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
322
|
Hydroxypropyl methylcellulose
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
323
|
Natri hyaluronat
|
81.900.000
|
81.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
324
|
Olopatadin hydroclorid
|
39.500.000
|
39.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
325
|
Polyethylen glycol + Propylen glycol
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
326
|
Acetyl leucin
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
327
|
Citicolin
|
6.400.000
|
6.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
328
|
Budesonid
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
329
|
Salbutamol sulfat
|
990.000.000
|
990.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
330
|
Salbutamol sulfat
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
331
|
Salbutamol + ipratropium
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
332
|
Terbutalin
|
59.850.000
|
59.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
333
|
Terbutalin
|
215.070.000
|
215.070.000
|
0
|
24 tháng
|
|
334
|
Bromhexin hydroclorid
|
29.800.000
|
29.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
335
|
Bromhexin hydroclorid
|
34.940.000
|
34.940.000
|
0
|
24 tháng
|
|
336
|
Bromhexin hydroclorid
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
337
|
Carbocistein
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
338
|
Carbocistein
|
220.500.000
|
220.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
339
|
Codein + terpin hydrat
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
340
|
Mometason furoat
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
341
|
Kali clorid
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
342
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
4.410.000
|
4.410.000
|
0
|
24 tháng
|
|
343
|
Calci clorid
|
422.500
|
422.500
|
0
|
24 tháng
|
|
344
|
Glucose
|
271.584.000
|
271.584.000
|
0
|
24 tháng
|
|
345
|
Glucose
|
17.800.000
|
17.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
346
|
Glucose
|
6.275.000
|
6.275.000
|
0
|
24 tháng
|
|
347
|
Kali clorid
|
65.400.000
|
65.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
348
|
Manitol
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
349
|
Natri clorid
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
350
|
Natri clorid
|
684.000
|
684.000
|
0
|
24 tháng
|
|
351
|
Natri clorid
|
3.569.100
|
3.569.100
|
0
|
24 tháng
|
|
352
|
Natri clorid
|
1.500.000.000
|
1.500.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
353
|
Ringer lactat
|
68.930.000
|
68.930.000
|
0
|
24 tháng
|
|
354
|
Nước cất pha tiêm
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
355
|
Nước cất pha tiêm
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
356
|
Vitamin B1
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
357
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
358
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
359
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
18.480.000
|
18.480.000
|
0
|
24 tháng
|
|
360
|
Fentanyl citrate
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
361
|
Fentanyl citrate
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
362
|
Meglumin natri succinat
|
152.700.000
|
152.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
363
|
Heparin (natri)
|
24.190.000
|
24.190.000
|
0
|
24 tháng
|
|
364
|
Gliclazid + metformin
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
365
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
2.200.000.000
|
2.200.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
366
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
816.000.000
|
816.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
367
|
Nhũ dịch lipid
|
18.200.000
|
18.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
368
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
369
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
24 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Tiêu chuẩn ASTM A123 là gì? Yêu cầu về mạ kẽm nhúng nóng và ứng dụng trong đấu thầu
Năng lượng tái tạo là gì? Cách tìm kiếm gói thầu năng lượng tái tạo trên DauThau.info
Người đại diện hợp pháp là gì? Ví dụ và cách tra cứu người đại diện doanh nghiệp
Thương hiệu Quốc gia là gì? Có được ưu đãi khi tham gia đấu thầu không?
Hồ sơ yêu cầu là gì? Quy định về hồ sơ yêu cầu theo từng hình thức lựa chọn nhà thầu
DauThau.info thông báo bảo trì hệ thống ngày 03/09/2026
DauThau.info góp phần lan tỏa giá trị nguồn mở tại Hội thảo Linux và Phần mềm nguồn mở 2026
Từ tìm kiếm gói thầu đến lựa chọn đúng cơ hội kinh doanh
"Phần lớn lạc thú và nhiều những thứ được gọi là tiện nghi của cuộc sống không chỉ không thể thiếu mà còn là trở ngại tích cực cho bước tiến của nhân loại. "
Henry David Thoreau
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không?
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư BỆNH VIỆN 71 TRUNG ƯƠNG đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác BỆNH VIỆN 71 TRUNG ƯƠNG đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.