Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Tháo dỡ cửa |
361.26 |
m2 |
||
2 |
Tháo dỡ khuôn cửa |
775.25 |
m |
||
3 |
Phá lớp gạch lát nền, ốp tường |
389.77 |
m2 |
||
4 |
Phá dỡ kết cấu xây gạch |
40.54 |
m3 |
||
5 |
Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép |
1.29 |
m3 |
||
6 |
Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống |
49.46 |
m3 |
||
7 |
Vận chuyển xi măng bao, cự ly vận chuyển <= 10km |
6.677 |
10 tấn/1km |
||
8 |
Xây tường thẳng gạch đất nung (5x10x20)cm, chiều dày <=10cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
58.04 |
m3 |
||
9 |
Ván khuôn cột, lanh tô |
85.85 |
m2 |
||
10 |
Gia công lắp dựng dầm D2 thép hình chữ I |
0.0256 |
tấn |
||
11 |
Cốt thép cột, lanh tô D<=10 |
5.2026 |
100kg |
||
12 |
Cốt thép cột, lanh tô D<=18 |
9.5228 |
100kg |
||
13 |
Bê tông cột, dầm đá 1x2, tiết diện ≤0,1m2, vữa BT M250, XM PCB40 |
10.52 |
m3 |
||
14 |
Chống thấm nền vệ sinh tầng 2, 3, 4 bằng phương pháp khò nóng màng bitum |
60.38 |
m2 |
||
15 |
Đổ bê tông, bê tông nền vệ sinh, đá 1x2, mác 200, dày 10cm |
5.48 |
m3 |
||
16 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
794.51 |
m2 |
||
17 |
Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75, XM PCB40 |
581.3 |
m |
||
18 |
Cạo vệ sinh lớp sơn tường |
769.21 |
m2 |
||
19 |
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường xây mới, trần thạch cao |
869.42 |
m2 |
||
20 |
Sơn tường ngoài nhà - 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Kova K5501 hoặc tương đương |
977.91 |
m2 |
||
21 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà - 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Kova K260 hoặc tương đương |
2455.55 |
m2 |
||
22 |
Lát nền nhà gạch men sáng màu kt 600x600 |
177.63 |
m2 |
||
23 |
Lát nền vệ sinh gạch men tối màu chống trơn kt 300x300 |
54.76 |
m2 |
||
24 |
Ốp tường vệ sinh gạch men sáng màu vân đá, kt 300x600 |
220.97 |
m2 |
||
25 |
Lát đá granite bạo cửa đi |
8.55 |
m2 |
||
26 |
Ốp chân tường đá tự nhiên màu đen kt 100x200 |
36.5 |
m2 |
||
27 |
Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương Vĩnh Tường hoặc tương đương |
74.91 |
m2 |
||
28 |
Thi công trần thạch cao tấm thả 600x600 khung xương Vĩnh Tường hoặc tương đương |
167.28 |
m2 |
||
29 |
Sửa chữa trần thạch cao tại các vị trí phá dỡ tường |
1 |
khoản |
||
30 |
* Lắp đặt cửa đi, cửa sổ, vách nhôm kính, vách kính mặt dựng hoàn thiện, phụ kiện đồng bộ: các cửa đi khung nhôm dày 1.4mm, cửa sổ khung nhôm dày 1.2mm, vách thông thường kính cường lực dày 8mm |
. |
|||
31 |
Cửa thủy lực 2 cánh mở quay bản 120 dày 2mm khung nhôm xingfa hệ 55 + vách kính cường lực dày 10mm hoặc tương đương, cửa Đ1 |
13.76 |
m2 |
||
32 |
Phụ kiện cửa đi chính kinlong đồng bộ hoặc tương đương |
2 |
bộ |
||
33 |
Cửa đi khung nhôm xingfa hệ 55 dày 1,4mm, 1 cánh mở quay hoặc tương đương, cửa Đ2, Đ7, ĐV |
49.35 |
m2 |
||
34 |
Cửa đi khung nhôm xingfa hệ 55 dày 1,4mm 1 cánh mở quay + vách kính cường lực dày 8mm cố định hoặc tương đương, cửa ĐS1 |
10.29 |
m2 |
||
35 |
Phụ kiện kinlong đồng bộ hoặc tương đương cửa đi 1 cánh mở quay |
27 |
bộ |
||
36 |
Cửa đi khung nhôm xingfa hệ 55 dày 1,4mm 2 cánh mở quay hoặc tương đương, cửa Đ3 |
24.96 |
m2 |
||
37 |
Cửa đi khung nhôm xingfa hệ 55 dày 1,4mm 2 cánh mở quay + vách kính cường lực dày 8mm cố định hoặc tương đương, cửa Đ4, Đ5, Đ6 |
20.08 |
m2 |
||
38 |
Phụ kiện kinlong đồng bộ cửa đi 2 cánh mở quay hoặc tương đương |
12 |
bộ |
||
39 |
Cửa sổ khung nhôm xingfa hệ 55 dày 1,2mm 1 cánh mở hất hoặc tương đương, cửa S6 |
23.87 |
m2 |
||
40 |
Cửa sổ khung nhôm xingfa hệ 55 dày 1,2mm 1 cánh mở hất hoặc tương đương, cửa SV |
7.7 |
m2 |
||
41 |
Cửa sổ khung nhôm xingfa hệ 55 dày 1,2mm 1 cánh mở hất + vách kính cường lực dày 8mm cố định hoặc tương đương, cửa S1, S3 |
10.1 |
m2 |
||
42 |
Phụ kiện kinlong đồng bộ cửa sổ 1 cánh mở hất hoặc tương đương |
41 |
bộ |
||
43 |
Cửa sổ khung nhôm xingfa hệ 55 dày 1,2mm 2 cánh mở hất hoặc tương đương, cửa S4, S7 |
15.1 |
m2 |
||
44 |
Cửa sổ khung nhôm xingfa hệ 55 dày 1,2mm 2 cánh mở hất + vách kính cường lực dày 8mm cố định hoặc tương đương, cửa S2 |
5.7 |
m2 |
||
45 |
Phụ kiện kinlong đồng bộ hoặc tương đương cửa sổ 2 cánh mở hất |
10 |
bộ |
||
46 |
Cửa sổ khung nhôm xingfa hệ 55 dày 1,2mm 3 cánh mở hất hoặc tương đương, cửa S5 |
7.59 |
m2 |
||
47 |
Phụ kiện kinlong đồng bộ cửa sổ 3 cánh mở hất hoặc tương đương |
6 |
bộ |
||
48 |
Vách kính cường lực dày 8mm cố định |
5.92 |
m2 |
||
49 |
Vách kính mặt dựng khung nhôm xingfa hệ 65x90x2,5mm, pano kính cường lực solar 10mm, kính giấu đố, gồm vách cố định và cửa sổ mở hất ra ngoài hoặc tương đương |
121.04 |
m2 |
||
50 |
Phần uốn vòm |
2 |
bộ |