Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô tô tự đổ |
1 |
1 |
Gia công xà gồ thép |
0.707 |
tấn |
||
2 |
Lắp dựng xà gồ thép |
0.707 |
tấn |
||
3 |
Bu lông D14 |
288 |
cái |
||
4 |
Bu lông D12 |
288 |
cái |
||
5 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ |
3.71 |
100m2 |
||
6 |
Tôn úp nóc |
52.4 |
m |
||
7 |
Quả hồ lô trên mái |
3 |
quả |
||
8 |
Ống nhựa PVC, nối bằng p/p măng sông, đoạn ống dài 8m - Đường kính 110mm |
0.08 |
100m |
||
9 |
Cút nhựa PVC 90 độ - Đường kính 110mm |
4 |
cái |
||
10 |
Chếch nhựa PVC 45 độ - Đường kính 110mm |
2 |
cái |
||
11 |
Rọ chắn rác + phễu thu |
2 |
bộ |
||
12 |
Đai vít neo giữ ống |
10 |
cái |
||
13 |
Vít 5 + nở 4cm |
20 |
cái |
||
14 |
Ống nhựa D34 thoát nước |
4 |
cái |
||
15 |
Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 |
400.006 |
m2 |
||
16 |
Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 |
126.574 |
m2 |
||
17 |
Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 |
17.873 |
m2 |
||
18 |
Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 |
30.96 |
m |
||
19 |
Kẻ lõm mạch |
44.5 |
m |
||
20 |
Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB30 |
23.699 |
m2 |
||
21 |
Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75, PCB30 |
23.944 |
m2 |
||
22 |
Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600*600, vữa XM M75, PCB30 |
484.036 |
m2 |
||
23 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
1813.797 |
m2 |
||
24 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
535.162 |
m2 |
||
25 |
CU/XPLE/PVC (2x35)mm2 |
65 |
m |
||
26 |
CU/XPLE/PVC (2x16)mm2 |
15 |
m |
||
27 |
Dây dẫn 2 ruột 4mm2 |
300 |
m |
||
28 |
Dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 |
630 |
m |
||
29 |
Dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 |
970 |
m |
||
30 |
Đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng |
33 |
bộ |
||
31 |
Đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng |
20 |
bộ |
||
32 |
Đèn LED ốp trần nổi 18w |
8 |
bộ |
||
33 |
Đèn gắn tường bóng LED BULB 18W |
2 |
bộ |
||
34 |
Quạt treo tường |
28 |
cái |
||
35 |
Quạt trần |
8 |
cái |
||
36 |
Công tắc đơn + mặt,đế |
9 |
cái |
||
37 |
Công tắc đôi + mặt,đế |
12 |
cái |
||
38 |
Công tắc ba + mặt,đế |
4 |
cái |
||
39 |
Công tắc đơn xoay chiều + mặt,đế |
2 |
cái |
||
40 |
Mặt 2 ổ cắm + mặt,đế |
62 |
cái |
||
41 |
Automat 1 pha 100A |
2 |
cái |
||
42 |
Automat 1 pha 75A |
16 |
cái |
||
43 |
Automat 1 pha 20A |
34 |
cái |
||
44 |
Tủ điện tổng TĐT,T1,T2 ( 4-6ATM ) |
3 |
tủ |
||
45 |
Hộp điện phòng lắp từ 1 đến 3 MCB , âm tường |
2 |
hộp |
||
46 |
Hộp điện phòng lắp từ 2 đến 4 MCB , âm tường |
16 |
hộp |
||
47 |
Băng dính cách điện |
60 |
cuộn |
||
48 |
Đinh vít 3 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống |
1350 |
cái |
||
49 |
Đinh vít 5 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống |
440 |
cái |
||
50 |
Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2 |
18 |
hộp |