Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy đào, dung tích gàu ≥ 0,5m3
Có giấy đăng ký phương tiện (hoặc hóa đơn) và giấy kiểm định thiết bị còn hiệu lực |
1 |
2 |
Máy đào, dung tích gàu ≥ 0,65m3
Có giấy đăng ký phương tiện (hoặc hóa đơn) và giấy kiểm định thiết bị còn hiệu lực |
1 |
3 |
Sà lan ≥ 200T, tàu kéo công suất ≥ 150CV
Có giấy đăng ký phương tiện (hoặc hóa đơn) và giấy kiểm định thiết bị còn hiệu lực |
1 |
4 |
Ô tô tự đổ ≥ 10T
Có giấy đăng ký phương tiện và giấy kiểm định thiết bị còn hiệu lực |
1 |
5 |
Máy thủy bình/kinh vĩ/toàn đạc
Có hóa đơn và giấy kiểm định thiết bị còn hiệu lực |
1 |
1 |
Đào xúc đất bằng máy đào 0,65m3 (đào khai thác đất bỏ lên sà lan để vận chuyển) |
161.2268 |
100m3 |
||
2 |
Vận chuyển đất bằng sà lan 200 tấn, tàu kéo 150CV, cự li vận chuyển trung bình 1km |
161.2268 |
100m3 |
||
3 |
Vận chuyển đất bằng sà lan 200 tấn, tàu kéo 150CV, cự li vận chuyển trung bình 3,15km tiếp theo |
161.2268 |
100m3 |
||
4 |
Đào xúc đất bằng máy đào 0,65m3 (đào từ sà lan lên ô tô để vận chuyển) |
161.2268 |
100m3 |
||
5 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤ 300m - ĐC I |
161.2268 |
100m3 |
||
6 |
Đào xúc đất bằng máy đào 0,65m3 (đào từ bãi chứa tạm xuống sà lan để vận chuyển) |
161.2268 |
100m3 |
||
7 |
Vận chuyển đất bằng sà lan 200 tấn, tàu kéo 150CV, cự li vận chuyển trung bình 1km |
161.2268 |
100m3 |
||
8 |
Vận chuyển đất bằng sà lan 200 tấn, tàu kéo 150CV, cự li vận chuyển trung bình 3km tiếp theo |
161.2268 |
100m3 |
||
9 |
Đào xúc đất bằng máy đào 0,65m3 (đào đất từ sà lan lên vị trí đắp) |
161.2268 |
100m3 |
||
10 |
Đào san đất bằng máy đào 0,5m3 - Cấp đất I |
32.2454 |
100m3 |
||
11 |
Đào xúc đất bằng máy đào 0,5m3 - Cấp đất I |
2.9785 |
100m3 |
||
12 |
Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3 ngập đất |
204.9 |
100m |
||
13 |
Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, không ngập đất |
102.45 |
100m |
||
14 |
Nẹp cừ tràm |
7.084 |
100m |
||
15 |
Đóng cừ dừa bằng máy đào 0,5m3 ngập đất |
38.04 |
100m |
||
16 |
Đóng cừ dừa bằng máy đào 0,5m3, không ngập đất |
12.68 |
100m |
||
17 |
Nẹp cừ dừa |
8.72 |
100m |
||
18 |
Lót tấm lưới cước đen khổ 4m; lót 2 lớp |
54.64 |
100m2 |
||
19 |
Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 500x13mm |
0.4 |
100m |
||
20 |
Gia công mặt bít thép inox 304, dày 5mm |
0.2022 |
tấn |
||
21 |
Thép buộc đầu cừ, ĐK ≤10mm |
0.4769 |
tấn |
||
22 |
Cáp neo đk 14, ốc siết cáp 4 con, dài trung bình 8m |
207 |
sợi |
||
23 |
Bulong inox M8x40 |
128 |
cái |
||
24 |
Bulong inox 304 M10x50 |
128 |
cái |
||
25 |
Bulong inox 304 M20x50 |
16 |
cái |