Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PHẦN NỀN ĐƯỜNG |
||||
2 |
Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I |
54.171 |
100 m3 đất nguyên thổ |
||
3 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp I |
54.171 |
100 m3 đất nguyên thổ |
||
4 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp I(*4) |
54.171 |
100 m3 đất nguyên thổ/1km |
||
5 |
Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤ 50 cm |
527 |
cây |
||
6 |
Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc cây ≤ 50 cm |
527 |
gốc cây |
||
7 |
PHẦN ĐƯỜNG |
||||
8 |
Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II |
104.569 |
100 m3 đất nguyên thổ |
||
9 |
Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
100.472 |
100 m3 |
||
10 |
Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II |
8.964 |
100 m3 đất nguyên thổ |
||
11 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II |
8.964 |
100 m3 đất nguyên thổ |
||
12 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp II(*3) |
8.964 |
100 m3 đất nguyên thổ/1km |
||
13 |
Bê tông mặt đường chiều dày mặt đường ≤ 25cm vữa Mác 300 PCB40 đá 1x2 |
1079.77 |
m3 |
||
14 |
Trải bạt nhựa |
59.176 |
100 m2 |
||
15 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường bê tông |
5.679 |
100 m2 |
||
16 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn khe co giãn |
1.238 |
100 m2 |
||
17 |
Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tam giác cạnh 70cm vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 |
14 |
cái |
||
18 |
Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 |
2 |
cái |
||
19 |
Biển báo tròn |
2 |
cái |
||
20 |
Biển báo tam giác |
14 |
cái |
||
21 |
Trụ biển báo |
16 |
m |
||
22 |
Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 |
6.156 |
m3 |
||
23 |
Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m |
168 |
cái |
||
24 |
PHẦN CỐNG TRÒN D80 |
||||
25 |
Đào móng công trình bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp I |
1.322 |
100 m3 đất nguyên thổ |
||
26 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp I |
1.322 |
100 m3 đất nguyên thổ |
||
27 |
Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
1.511 |
100 m3 |
||
28 |
Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II |
1.707 |
100 m3 đất nguyên thổ |
||
29 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II |
1.707 |
100 m3 đất nguyên thổ |
||
30 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp II(*3) |
1.707 |
100 m3 đất nguyên thổ/1km |
||
31 |
Thi công lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 |
41.314 |
m3 |
||
32 |
Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 |
49.464 |
m3 |
||
33 |
Ván khuôn móng |
1.205 |
100 m2 |
||
34 |
Bê tông tường chiều dày ≤ 45cm, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 |
26.474 |
m3 |
||
35 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng dài |
1.554 |
100 m2 |
||
36 |
Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 |
19.171 |
m3 |
||
37 |
Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính ≤ 10mm |
1.455 |
tấn |
||
38 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn các loại cấu kiện khác |
4.808 |
100 m2 |
||
39 |
Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m bằng cần cẩu, đường kính ống ≤ 1000mm |
87 |
đoạn ống |
||
40 |
Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính ống 800mm vữa XM Mác 125 PCB40 |
77 |
mối nối |
||
41 |
Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, D < 10 mm |
0.008 |
tấn |
||
42 |
Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, D = 10mm |
0.001 |
tấn |
||
43 |
Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, D = 12mm |
0.011 |
tấn |
||
44 |
Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 |
0.196 |
m3 |
||
45 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
0.008 |
100 m2 |
||
46 |
Lắp đặt tấm đan hố ga |
2 |
cấu kiện |
||
47 |
Gia công cấu kiện sắt thép, vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤ 9m (thép hình hố ga) |
0.141 |
tấn |
||
48 |
PHẦN CỐNG D100 |
||||
49 |
Đào móng công trình bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp I |
0.286 |
100 m3 đất nguyên thổ |
||
50 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp I |
0.286 |
100 m3 đất nguyên thổ |