Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Hạng mục: Tu bổ di tích Khu căn cứ Huyện Ủy |
||||
2 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
118.618 |
m2 |
||
3 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần |
20.562 |
m2 |
||
4 |
Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường |
64.368 |
m2 |
||
5 |
Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần |
74.812 |
m2 |
||
6 |
Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
139.18 |
m2 |
||
7 |
Cạo rỉ các kết cấu thép |
82.695 |
m2 |
||
8 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
82.695 |
m2 |
||
9 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
443.2218 |
m2 |
||
10 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần |
51.3645 |
m2 |
||
11 |
Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường |
407.9418 |
m2 |
||
12 |
Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần |
86.6445 |
m2 |
||
13 |
Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
494.587 |
m2 |
||
14 |
Cạo rỉ các kết cấu thép |
15.4094 |
m2 |
||
15 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
15.4094 |
m2 |
||
16 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
47.498 |
m2 |
||
17 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần |
11.495 |
m2 |
||
18 |
Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường |
25.08 |
m2 |
||
19 |
Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần |
33.913 |
m2 |
||
20 |
Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
58.993 |
m2 |
||
21 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
6.825 |
m2 |
||
22 |
Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm |
6.825 |
m2 |
||
23 |
Thay mới bản lề cối cửa |
4 |
cái |
||
24 |
Cạo rỉ các kết cấu thép |
34.831 |
m2 |
||
25 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
34.831 |
m2 |
||
26 |
Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
4.484 |
m3 |
||
27 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột |
0.076 |
100m2 |
||
28 |
Trải cao su lót bãi cọc |
0.018 |
100m2 |
||
29 |
Ép trước cọc BTCT bằng máy ép cọc 150T, chiều dài đoạn cọc >4m, KT 20x20cm - Cấp đất I |
0.418 |
100m |
||
30 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
0.304 |
m3 |
||
31 |
Gia công, lắp đặt cốt thép cọc ĐK ≤10mm |
0.1223 |
tấn |
||
32 |
Gia công, lắp đặt cốt thép cọc ĐK ≤18mm |
0.4115 |
tấn |
||
33 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.1668 |
tấn |
||
34 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.331 |
tấn |
||
35 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 |
5.2974 |
m3 |
||
36 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.6623 |
100m2 |
||
37 |
Trải cao su lót |
0.1325 |
100m2 |
||
38 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.0746 |
tấn |
||
39 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.145 |
tấn |
||
40 |
Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật |
0.2856 |
100m2 |
||
41 |
Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 |
1.6688 |
m3 |
||
42 |
Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
10.3536 |
m3 |
||
43 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
262.987 |
m2 |
||
44 |
Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
22.6128 |
m2 |
||
45 |
Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 |
33.1095 |
m2 |
||
46 |
Bả bằng bột bả vào tường |
262.16 |
m2 |
||
47 |
Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần |
55.7223 |
m2 |
||
48 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
317.8823 |
m2 |
||
49 |
Cung cấp lắp đặt đầu giáo hàng rào |
9.9329 |
m2 |
||
50 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
9.9329 |
1m2 |