Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy vận thăng hoặc tời điện ≥ 0,8T (Kèm theo các tài liệu quy định tại Khoản 2.5 Mục E-CDNT 10.8 Chương II) |
1 |
2 |
Ô tô tải tự đổ (tải trọng hàng hoá) ≥ 5T (Kèm theo các tài liệu quy định tại Khoản 2.5 Mục E-CDNT 10.8 Chương II) |
1 |
1 |
Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
55.3406 |
m3 |
||
2 |
Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan |
0.3795 |
100m2 |
||
3 |
Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m |
0.0398 |
tấn |
||
4 |
Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m |
0.1566 |
tấn |
||
5 |
Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
2.1678 |
m3 |
||
6 |
Xây tường thẳng gạch AAC 10x20x60cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) |
17.289 |
m3 |
||
7 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.5358 |
100m2 |
||
8 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m |
0.205 |
tấn |
||
9 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m |
0.4444 |
tấn |
||
10 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
5.1126 |
m3 |
||
11 |
Lắp dựng xà gồ thép |
3.0575 |
tấn |
||
12 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
160.1838 |
1m2 |
||
13 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0.45mm |
5.5391 |
100m2 |
||
14 |
Ván khuôn gỗ cầu thang thường |
0.2496 |
100m2 |
||
15 |
Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m |
0.2213 |
tấn |
||
16 |
Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m |
0.11 |
tấn |
||
17 |
Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
2.3477 |
m3 |
||
18 |
Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 |
0.756 |
m3 |
||
19 |
Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 |
37.9828 |
m2 |
||
20 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
21.7828 |
m2 |
||
21 |
Láng granitô nền sàn |
22.2984 |
m2 |
||
22 |
Gia công lan can |
0.0937 |
tấn |
||
23 |
Lắp dựng lan can sắt |
9.02 |
m2 |
||
24 |
Tay vịn lan can thang 80x120 gỗ nhóm II |
10 |
m |
||
25 |
Xây tường thẳng gạch AAC 10x20x60cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) |
6.817 |
m3 |
||
26 |
Xây tường thẳng gạch AAC 10x20x60cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) |
123.9488 |
m3 |
||
27 |
Ốp tường trụ, cột - gạch 300x450, vữa XM M75, PCB40 |
141.7 |
m2 |
||
28 |
Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương |
29.304 |
m2 |
||
29 |
Trát tường ngoài - Chiều dày 1cm bằng vữa khô trộn sẵn M75 (trát) |
236.8106 |
m2 |
||
30 |
Trát tường trong - Chiều dày 1cm bằng vữa khô trộn sẵn M75 (trát) |
1128.682 |
m2 |
||
31 |
Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 |
49.6248 |
m2 |
||
32 |
Trát trần, vữa XM M75, PCB40 |
329.5144 |
m2 |
||
33 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
236.8106 |
m2 |
||
34 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
1366.1212 |
m2 |
||
35 |
Lát nền, sàn - gạch 500x500, vữa XM M75, PCB40 |
322.3592 |
m2 |
||
36 |
Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng |
41.744 |
m2 |
||
37 |
Lát nền, sàn gạch chống trơn Tiết diện gạch 300x300mm, vữa XM M75, PCB40 |
66.7216 |
m2 |
||
38 |
Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 |
101.1192 |
m2 |
||
39 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
101.1192 |
m2 |
||
40 |
Tay vịn inox D60 khu vệ sinh can tầng 3 |
39.2 |
kg |
||
41 |
Vách kính khung nhôm dầy 1,1mm, kính dán 6,38mm |
25.514 |
m2 |
||
42 |
Cửa kính khung nhôm |
47.6 |
m2 |
||
43 |
Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm |
73.114 |
m2 |
||
44 |
Khuôn cửa 60x120 gỗ nhóm II |
90.8 |
m |
||
45 |
Khuôn cửa 60x120 gỗ nhóm IV (hồng sắc) |
246.1 |
m |
||
46 |
Lắp dựng khuôn cửa đơn |
336.9 |
1m |
||
47 |
Lắp dựng cửa đi pano gỗ kính, gỗ nhóm II |
34.5552 |
m2 |
||
48 |
Lắp dựng cửa đi pano gỗ kính, gỗ nhóm IV (hồng sắc) |
33.8136 |
m2 |
||
49 |
Lắp dựng cửa sổ pano kính, gỗ nhóm IV (hồng sắc) |
29.376 |
m2 |
||
50 |
Lắp dựng cửa vào khuôn |
97.7388 |
1m2 |