Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy trộn bê tông |
1 |
2 |
máy trộn vữa |
1 |
3 |
May hàn điện |
1 |
4 |
May cắt uốn thép |
1 |
5 |
Máy xúc dung tích gầu >=0,4m3 |
1 |
6 |
Ô tô tự đổ >=5T |
1 |
1 |
Cút nhựa 90 độ D76 |
4 |
cái |
||
2 |
Tê xiên nhựa D76x76 |
10 |
cái |
||
3 |
Măng xông PVC D110 |
12 |
cái |
||
4 |
Măng xông PVC D76 |
12 |
cái |
||
5 |
Thiết bị |
||||
6 |
Chậu rửa lavabo + Vòi rửa nóng lạnh + xi phong nhựa |
8 |
bộ |
||
7 |
Vòi rửa nóng lạnh + xi phong nhựa |
6 |
bộ |
||
8 |
Lắp đặt chậu tiểu nam |
4 |
bộ |
||
9 |
Lắp đặt Van xả tiểu nam |
4 |
bộ |
||
10 |
Lắp đặt chậu xí bệt |
6 |
bộ |
||
11 |
Lắp đặt vòi rửa tay gạt |
4 |
cái |
||
12 |
Lắp đặt vòi rửa vệ sinh xí bệt |
6 |
cái |
||
13 |
Lắp đặt gương soi |
8 |
cái |
||
14 |
Lắp đặt kệ kính |
8 |
cái |
||
15 |
Lắp đặt giá treo |
8 |
cái |
||
16 |
Phễu thu inox - KT 100x100 D76 |
14 |
cái |
||
17 |
Lắp đặt hộp đựng giấy VS |
6 |
cái |
||
18 |
Phần điện |
||||
19 |
Dây điện đôi 2x1,5mm |
84 |
m |
||
20 |
Nẹp nhựa đi dây dẫn nổi 28x10mm |
84 |
m |
||
21 |
Đèn trần hộp |
6 |
bộ |
||
22 |
Đèn ốp nhà vệ sinh |
4 |
bộ |
||
23 |
Công tắc đơn |
10 |
cái |
||
24 |
Ổ cắm điện 250V-15A |
4 |
cái |
||
25 |
Aptomat 1 pha 2 cực 25A |
2 |
cái |
||
26 |
Aptomat 1 pha 20A 6KA |
2 |
cái |
||
27 |
Đế nhựa gắn tường |
4 |
cái |
||
28 |
Lắp đặt cửa phòng vệ sinh GV nhà hiệu bộ 2 tầng |
||||
29 |
SX, lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay, khung nhôm hệ xingfa dày 1,4m, phụ kiện đồng bộ, kính an toàn 6,38mm, hệ 55 ( phụ kiện đồng bộ) hoặc tương đương |
14.08 |
m2 |
||
30 |
SX, lắp dựng Cửa sổ lật khung nhôm hệ xingfa dày 1,6mm, kính 6,38mm, phụ kiện đồng bộ hoặc tương đương |
2.88 |
m2 |
||
31 |
SX, lắp dựng cửa Vách ngăn khu vệ sinh bằng tấm compact dày 12mm, phụ kiện đồng bộ bằng inox 304 hoặc tương đương |
11.847 |
m2 |
||
32 |
Nhà học bộ môn |
||||
33 |
Tháo dỡ cửa |
20.8 |
m2 |
||
34 |
Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn |
40.8 |
m |
||
35 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
8.976 |
m2 |
||
36 |
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 |
8.976 |
m2 |
||
37 |
Lắp đặt cửa nhà học bộ môn |
||||
38 |
Cửa sổ 2 cánh mở quay nhôm Xingfa, kính dán an toàn 6,38ly và phụ kiện đồng bộ hoặc tương đương |
20.8 |
m2 |
||
39 |
Sân trường và bồn cây |
||||
40 |
Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây > 70cm |
10 |
cây |
||
41 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép |
53.226 |
m3 |
||
42 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
53.226 |
m3 |
||
43 |
Vận chuyển phế thải |
53.226 |
m3 |
||
44 |
Đắp đất công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.5323 |
100m3 |
||
45 |
Rải nilong chống thấm |
5.3226 |
100m2 |
||
46 |
Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 200 |
53.226 |
m3 |
||
47 |
Phá dỡ nền gạch đất nung |
116.9325 |
m2 |
||
48 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm |
22.0219 |
m3 |
||
49 |
Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 |
6.0059 |
m3 |
||
50 |
Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22)cm, chiều dày <=33cm, vữa XM M75 |
23.595 |
m3 |