Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy đào (dung tích gầu đến 0,8 m3) |
1 |
2 |
Thiết bị đo điện trở tiếp xúc |
1 |
3 |
Thiết bị đo điện trở tiếp địa |
1 |
4 |
Ô tô tự đổ (tải trọng ≥ 5T) |
1 |
5 |
Cần cẩu hoặc ô tô gắn cẩu (sức nâng ≥ 3,5T) |
1 |
1 |
Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-CU/PVC-1x25mm2 |
32 |
m |
||
2 |
Lắp đặt dây tiết diện dây dẫn ≤ 35mm2 |
0.97 |
100m |
||
3 |
Khóa hòm công tơ |
18 |
bộ |
||
4 |
Đề can hòm công tơ |
46 |
bộ |
||
5 |
Tháo hộp công tơ - loại <= 2CT (hộp 1 CT 3 pha) |
22 |
cái |
||
6 |
Tháo hộp công tơ - loại <= 4CT (hộp 2 CT 3 pha) |
4 |
cái |
||
7 |
Tháo hộp công tơ - loại <= 6CT |
2 |
cái |
||
8 |
Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) |
44 |
cái |
||
9 |
Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Ruột đồng-2x25mm2 |
162 |
m |
||
10 |
Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Ruột đồng-4x25mm2 |
114 |
m |
||
11 |
Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Ruột đồng-4x16mm2 |
76 |
m |
||
12 |
Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Ruột đồng-2x10mm2 |
328 |
m |
||
13 |
Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, dây nhôm lõi thép (AC, ACSR, AACSR,...), tiết diện dây ≤25mm2 |
0.276 |
km/dây |
||
14 |
Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, dây nhôm (M), tiết diện dây ≤16mm2 |
0.404 |
km/dây |
||
15 |
Ống nối đồng nối dây sau công tơ M10 |
164 |
cái |
||
16 |
Ống nối đồng nối dây sau công tơ M16 |
76 |
cái |
||
17 |
Ống co ngót D30 |
72 |
m |
||
18 |
Sứ quả bàng |
76 |
quả |
||
19 |
Lắp đặt các loại cách điện hạ thế bằng thủ công; loại cách điện: Cách điện các loại |
76 |
1 cái (hoặc 1 bộ) |
||
20 |
Đai thép |
142 |
m |
||
21 |
Khóa đai |
142 |
cái |
||
22 |
Băng dính điện hạ áp |
5 |
cuộn |
||
23 |
Thép gia công tiếp địa |
656.46 |
kg |
||
24 |
Lắp đặt tiếp địa cột điện; kích thước ≤ Ø10 (≤ 25x3) mm |
1.3995 |
100kg |
||
25 |
Đóng cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; cấp đất II |
4.5 |
10 cọc |
||
26 |
Lắp đặt ống nhựa xoắn D32/25 |
0.225 |
100m |
||
27 |
Thép gia công tiếp địa |
133.05 |
Kg |
||
28 |
Lắp đặt tiếp địa cột điện; kích thước ≤ Ø10 (≤ 25x3) mm |
0.2379 |
100kg |
||
29 |
Đầu cốt đồng M50 |
17 |
đầu |
||
30 |
CU/PVC-1x50mm2 |
17 |
m |
||
31 |
Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤50mm2 |
1.7 |
10 đầu cốt |
||
32 |
Lắp đặt dây nhôm, dây nhôm lõi thép xuống thiết bị; tiết diện dây ≤ 95mm2 |
17 |
m |
||
33 |
Đóng cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; cấp đất II |
0.6 |
10 cọc |
||
34 |
Lắp đặt ống nhựa xoắn D32/25 |
0.18 |
100m |
||
35 |
Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) |
17 |
cái |
||
36 |
Đai thép + khóa đai |
24 |
bộ |
||
37 |
Bốc dỡ bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo bằng thủ công |
2.1537 |
tấn |
||
38 |
Vận chuyển bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 100m |
2.1537 |
tấn |
||
39 |
Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 100m |
1.6403 |
tấn |
||
40 |
Bốc dỡ dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công |
1.6403 |
tấn |
||
41 |
Bốc dỡ cột bê tông bằng thủ công |
48.4 |
tấn |
||
42 |
Vận chuyển cột bê tông bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 100m |
48.4 |
tấn |
||
43 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II |
15.883 |
m3 |
||
44 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II |
1.4295 |
100m3 |
||
45 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
2.614 |
100m2 |
||
46 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 |
78.47 |
m3 |
||
47 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.8036 |
100m3 |
||
48 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
0.7847 |
100m3 |
||
49 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
0.7847 |
100m3/1km |
||
50 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II |
0.198 |
m3 |