Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Quần áo phòng độc, có tài liệu chứng minh sở hữu hoặc đi thuê |
10 |
2 |
Máy khoan cầm tay, có tài liệu chứng minh sở hữu hoặc đi thuê |
6 |
3 |
Máy phát điện >= 10KVA, Có tài liệu chứng minh sở hữu hoặc đi thuê |
2 |
4 |
Máy bơm nước, có tài liệu chứng minh sở hữu hoặc đi thuê |
2 |
5 |
Mặt nạ phòng độc, có tài liệu chứng minh sở hữu hoặc đi thuê |
10 |
6 |
Bình phun áp lực, có tài liệu chứng minh sở hữu hoặc đi thuê |
10 |
7 |
Xe ô tô tải nhỏ ≤ 1,5 tấn hoặc xe bán tải, có tài liệu chứng minh sở hữu hoặc đi thuê |
1 |
1 |
HẠNG MỤC: NHÀ BỘ MÔN (2 TẦNG) |
||||
2 |
Diệt mối bằng phương pháp lây nhiễm |
||||
3 |
Khảo sát |
3.75 |
Công |
||
4 |
Mồi nhử |
112.61 |
Hộp |
||
5 |
Thuốc diệt lây truyền |
9.38 |
Kg |
||
6 |
Thuốc xử lý diệt mối cánh |
37.54 |
lít |
||
7 |
Công kỹ thuật ( Thợ 4/7) |
11.26 |
Công |
||
8 |
Bình bơm tay |
7.51 |
Cái |
||
9 |
Khoan tạo Hàng rào phòng mối bên ngoài |
||||
10 |
Dung dịch tương đương MapBoxer 30EC |
672 |
lít |
||
11 |
Máy khoan |
336 |
Mũi khoan |
||
12 |
Máy bơm thuốc |
336 |
Mũi khoan |
||
13 |
Tiêu thụ điện năng |
336 |
Mũi khoan |
||
14 |
Mũi khoan |
336 |
Mũi khoan |
||
15 |
xi măng trắng P400 |
336 |
mũi
khoan |
||
16 |
Thùng khối, thước dây, dây điện, ống cao su, găng tay |
336 |
mũi
khoan |
||
17 |
Công khoan |
336 |
mũi
khoan |
||
18 |
Công bơm thuốc |
336 |
mũi
khoan |
||
19 |
Bịt lỗ khoan, vệ sinh |
336 |
mũi
khoan |
||
20 |
HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC C (3 TẦNG) |
||||
21 |
Diệt mối bằng phương pháp lây nhiễm |
||||
22 |
Khảo sát |
4.92 |
Công |
||
23 |
Mồi nhử |
147.47 |
Hộp |
||
24 |
Thuốc diệt lây truyền |
12.29 |
Kg |
||
25 |
Thuốc xử lý diệt mối cánh |
49.16 |
lít |
||
26 |
Công kỹ thuật ( Thợ 4/7) |
14.75 |
Công |
||
27 |
Bình bơm tay |
9.83 |
Cái |
||
28 |
Khoan tạo Hàng rào phòng mối bên ngoài |
||||
29 |
Dung dịch tương đương MapBoxer 30EC |
838 |
lít |
||
30 |
Máy khoan |
419 |
Mũi khoan |
||
31 |
Máy bơm thuốc |
419 |
Mũi khoan |
||
32 |
Tiêu thụ điện năng |
419 |
Mũi khoan |
||
33 |
Mũi khoan |
419 |
Mũi khoan |
||
34 |
xi măng trắng P400 |
419 |
mũi
khoan |
||
35 |
Thùng khối, thước dây, dây điện, ống cao su, găng tay |
419 |
mũi
khoan |
||
36 |
Công khoan |
419 |
mũi
khoan |
||
37 |
Công bơm thuốc |
419 |
mũi
khoan |
||
38 |
Bịt lỗ khoan, vệ sinh |
419 |
mũi
khoan |