Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy thủy bình. Tài liệu chứng minh “khi được mời vào thương thảo hợp đồng” gồm: (Tài liệu chứng minh sở hữu + Giấy kiểm định/hiệu chuẩn còn hiệu lực) và nếu đi thuê thì phải có hợp đồng nguyên tắc thuê thiết bị với bên cho thuê và bên cho thuê phải chứng minh sở hữu. |
1 |
1 |
Kệ đôi lưng lưới (Mâm đáy rộng 350 - mâm tầng rộng 300), cao 1500 x dài 1200 x Rộng phủ bì 760, 4 tầng. |
18 |
Bộ |
||
2 |
Bánh xe có khóa (4 bánh cho 1 kệ đơn) |
12 |
Cái |
||
3 |
Bánh xe có khóa (4 bánh cho 1 kệ đôi) |
18 |
Cái |
||
4 |
Tấm viền mica dài 1200 gài giá (Màu đỏ, xanh…) |
30 |
Cái |
||
5 |
PHẦN XÂY DỰNG |
||||
6 |
Dọn dẹp mặt bằng. |
0.675 |
100m2 |
||
7 |
Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, PCB40 |
0.154 |
m3 |
||
8 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, PCB40 |
7.68 |
m2 |
||
9 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.12 |
100m3 |
||
10 |
Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75, PCB40 |
57.23 |
m2 |
||
11 |
Lát nền, sàn, gạch kích thước gạch 400x400, vữa XM mác 75, PCB40 |
57.23 |
m2 |
||
12 |
Gia công khung rào sắt |
0.125 |
tấn |
||
13 |
Gia công, lắp dựng hàng rào lưới thép B40 |
21.6 |
m2 |
||
14 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
21.6 |
m2 |
||
15 |
Tháo dỡ trần |
102.218 |
m2 |
||
16 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm |
2.855 |
m3 |
||
17 |
Thi công trần bằng tấm nhựa kích thước 600x600, khung treo nhôm. |
103.988 |
m2 |
||
18 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ |
10.2 |
m2 |
||
19 |
Đục nhám mặt tường |
10.2 |
m2 |
||
20 |
Vệ sinh, sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ |
155.025 |
m2 |
||
21 |
Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400, vữa XM mác 75, PCB40 |
10.2 |
m2 |
||
22 |
Lắp đặt chậu xí bệt |
2 |
bộ |
||
23 |
Lắp đặt chậu rửa 1 vòi |
2 |
bộ |
||
24 |
Lắp đặt vòi rửa 1 vòi |
2 |
bộ |
||
25 |
Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm |
8 |
cái |
||
26 |
Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 21mm |
14 |
cái |
||
27 |
Lắp đặt van nhựa D21. |
2 |
cái |
||
28 |
Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 21mm |
0.22 |
100m |
||
29 |
Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm |
0.1 |
100m |
||
30 |
Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm hệ 700, kính trắng dày 5ly. |
4 |
m2 |
||
31 |
Gia công cửa đi nhôm hệ 700, kính trắng dày 5 ly. |
4 |
m2 |
||
32 |
Lắp đặt quạt gắn tường |
4 |
cái |
||
33 |
Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng |
7 |
bộ |
||
34 |
Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm |
25 |
m |
||
35 |
Lắp đặt dây đơn lỗi đồng 1,5mm2 |
200 |
m |
||
36 |
Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 |
56 |
m |
||
37 |
Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 |
20 |
m |
||
38 |
Lắp đặt ổ cắm đôi |
4 |
cái |
||
39 |
Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc |
7 |
cái |
||
40 |
Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe |
2 |
cái |
||
41 |
Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe |
1 |
cái |
||
42 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
33 |
m2 |
||
43 |
Gia cố, chỉnh khung, cánh cửa đi. |
6 |
bộ |
||
44 |
Lắp dựng cửa vào khuôn (sau khi gia công cắt khung nhôm cửa lại). |
33 |
m2 cấu kiện |
||
45 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.236 |
100m3 |
||
46 |
Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75, PCB40 |
104.03 |
m2 |
||
47 |
Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400, vữa XM mác 75, PCB40 |
104.03 |
m2 |
||
48 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I |
3.84 |
m3 |
||
49 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.012 |
100m3 |
||
50 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, vữa mác 150, PCB40 |
0.768 |
m3 |