Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Giao thông |
||||
2 |
Phá dỡ kết cấu bê tông |
626.004 |
m3 |
||
3 |
Xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển |
6.26 |
100m3 |
||
4 |
Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 1km |
6.26 |
100m3 |
||
5 |
Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo |
6.26 |
100m3 |
||
6 |
Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 1,2km tiếp theo |
6.26 |
100m3 |
||
7 |
Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp III |
2.5475 |
100m3 |
||
8 |
Đắp cấp phối đá dăm loại 2, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
6.0577 |
100m3 |
||
9 |
Đắp cấp phối đá dăm loại 2, độ chặt yêu cầu K=0,98 |
1.9886 |
100m3 |
||
10 |
Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 dày 18cm |
1.1971 |
100m3 |
||
11 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường |
2.7348 |
100m2 |
||
12 |
Rải nilong lót móng trước khi đổ bê tông xi măng |
5.9855 |
100m2 |
||
13 |
Đổ bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 |
119.71 |
m3 |
||
14 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 |
71.1345 |
100m2 |
||
15 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn bù vênh mặt đường cũ |
0.9572 |
100m2 |
||
16 |
Rải thảm bù vênh mặt đường cũ bê tông nhựa (loại C <= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm |
32.069 |
100m2 |
||
17 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn thảm BTN mặt đường làm mới |
0.6837 |
100m2 |
||
18 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa làm mới (loại C <= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm |
39.0655 |
100m2 |
||
19 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 |
71.1345 |
100m2 |
||
20 |
Vỉa hè, viên vỉa, rãnh tam giác |
||||
21 |
Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
1.1334 |
100m3 |
||
22 |
Rải nilong lót móng trước khi đổ bê tông xi măng |
22.6676 |
100m2 |
||
23 |
Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 |
226.68 |
m3 |
||
24 |
Lát đá tự nhiên 40x40x5cm vữa XM mác 75 |
2266.76 |
m2 |
||
25 |
Đào móng rãnh dọc vỉa hè, đất cấp III |
0.4047 |
100m3 |
||
26 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 1km, đất cấp III |
0.4047 |
100m3 |
||
27 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo, đất cấp III |
0.4047 |
100m3 |
||
28 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1,2km tiếp theo, đất cấp III |
0.4047 |
100m3 |
||
29 |
Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 |
40.47 |
m3 |
||
30 |
Lắp đặt viên bó vỉa, vữa XM mác 75 |
1301.22 |
m |
||
31 |
Lắp đặt viên bó vỉa cong, vữa XM mác 75 |
47.65 |
m |
||
32 |
Viên bó vỉa hè bằng đá tự nhiên KT 30x20x100cm |
63.3969 |
m3 |
||
33 |
Đào móng rãnh tam giác, đất cấp III |
0.5058 |
100m3 |
||
34 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 1km, đất cấp III |
0.5058 |
100m3 |
||
35 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo, đất cấp III |
0.5058 |
100m3 |
||
36 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1,2km tiếp theo, đất cấp III |
0.5058 |
100m3 |
||
37 |
Đổ bê tông dưới rãnh tam giác, đá 2x4, mác 150 |
33.72 |
m3 |
||
38 |
Lát rãnh tam giác đá tự nhiên 40x25x5, vữa XM mác 75 |
337.2175 |
m2 |
||
39 |
Đốn hạ cây |
26 |
1 cây |
||
40 |
Đào móng hố trồng cây |
0.1872 |
100m3 |
||
41 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 1km, đất cấp III |
0.1872 |
100m3 |
||
42 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo, đất cấp III |
0.1872 |
100m3 |
||
43 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1,2km tiếp theo, đất cấp III |
0.1872 |
100m3 |
||
44 |
Đắp đất màu hố trồng cây |
0.1498 |
100m3 |
||
45 |
Đất màu trồng cây |
14.98 |
m3 |
||
46 |
Xây gạch hố trồng cây, vữa XM mác 75 |
11.628 |
m3 |
||
47 |
An toàn giao thông |
||||
48 |
Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng máy |
34.19 |
m2 |
||
49 |
Kẻ sơn giới hạn đường (3.1a) , chiều dày lớp sơn 2,0mm |
260.04 |
m2 |
||
50 |
Kẻ sơn giới hạn đường (3.1b) chiều dày lớp sơn 2,0mm |
5.24 |
m2 |