Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 32mm |
25 |
m |
Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 32mm |
||||
2 |
Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy(bơm chữa cháy động cơ điện CS: Q>=9m3/h, H>=30m) |
1 |
máy |
Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy(bơm chữa cháy động cơ điện CS: Q>=9m3/h, H>=30m) |
||||
3 |
Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy(bơm chữa cháy động cơ Diesel CS: Q>=9m3/h, H>=30m) |
1 |
máy |
Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy(bơm chữa cháy động cơ Diesel CS: Q>=9m3/h, H>=30m) |
||||
4 |
Bơm bù CS: Q=3,6m3/h, H>=40m) |
1 |
cái |
Bơm bù CS: Q=3,6m3/h, H>=40m) |
||||
5 |
Tạm tính bình chữa cháy MFZL8kg |
18 |
Bình |
Tạm tính bình chữa cháy MFZL8kg |
||||
6 |
Tạm tính kệ đựng bình chữa cháy |
9 |
Cái |
Tạm tính kệ đựng bình chữa cháy |
||||
7 |
Tạm tính bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC |
6 |
Cái |
Tạm tính bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC |
||||
8 |
Sơ đồ thoát nạn |
41 |
Cái |
Sơ đồ thoát nạn |
||||
9 |
Mặt nạ lọc độc |
66 |
Cái |
Mặt nạ lọc độc |
||||
10 |
Tủ đựng mặt nạ 800x400x210 |
3 |
Cái |
Tủ đựng mặt nạ 800x400x210 |
||||
11 |
Tủ 1250x600x210 + kìm cắt, búa, xà beng, rìu |
1 |
bộ |
Tủ 1250x600x210 + kìm cắt, búa, xà beng, rìu |
||||
12 |
Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn CV/FR 4mm2 |
186 |
m |
Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn CV/FR 4mm2 |
||||
13 |
Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn CV/FR10mm2 |
140 |
m |
Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn CV/FR10mm2 |
||||
14 |
Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20 mm |
58 |
m |
Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20 mm |
||||
15 |
Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 42mm |
26 |
m |
Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 42mm |
||||
16 |
Lắp đặt các automat 1 cực, cường độ dòng điện(MCB 6-40Ampe, 6KA) |
2 |
cái |
Lắp đặt các automat 1 cực, cường độ dòng điện(MCB 6-40Ampe, 6KA) |
||||
17 |
Lắp đặt các automat 3 cực, cường độ dòng điện(MCCB 50Ampe, 10KA) |
2 |
cái |
Lắp đặt các automat 3 cực, cường độ dòng điện(MCCB 50Ampe, 10KA) |
||||
18 |
VII. HỆ THỐNG BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG |
VII. HỆ THỐNG BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG |
||||||
19 |
Lắp đặt trung tâm báo cháy tự động 8 kênh |
1 |
trung tâm |
Lắp đặt trung tâm báo cháy tự động 8 kênh |
||||
20 |
Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo cháy(đầu báo khói) |
4.9 |
10 đầu |
Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo cháy(đầu báo khói) |
||||
21 |
Lắp đặt đèn báo cháy |
7 |
5 đèn |
Lắp đặt đèn báo cháy |
||||
22 |
Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp |
0.8 |
5 nút |
Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp |
||||
23 |
Lắp đặt chuông báo cháy + đèn báo |
0.8 |
5 chuông |
Lắp đặt chuông báo cháy + đèn báo |
||||
24 |
Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy 2x1,0mm2 |
600 |
m |
Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy 2x1,0mm2 |
||||
25 |
Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20 mm |
600 |
m |
Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20 mm |
||||
26 |
Lắp đặt box chia 4 ngã |
90 |
hộp |
Lắp đặt box chia 4 ngã |
||||
27 |
Lắp đặt tủ kỹ thuật 400x200 |
3 |
tủ |
Lắp đặt tủ kỹ thuật 400x200 |
||||
28 |
Điện trở cuối kênh |
6 |
cái |
Điện trở cuối kênh |
||||
29 |
VIII. HT ĐÈN CHIẾU SÁNG SỰ Ố, THOÁT HIỂM |
VIII. HT ĐÈN CHIẾU SÁNG SỰ Ố, THOÁT HIỂM |
||||||
30 |
Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố |
2.8 |
5 đèn |
Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố |
||||
31 |
Lắp đặt đèn chỉ dẫn thoát hiểm |
2.8 |
5 đèn |
Lắp đặt đèn chỉ dẫn thoát hiểm |
||||
32 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 1 lõi 1,5mm2 |
350 |
m |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 1 lõi 1,5mm2 |
||||
33 |
Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20 mm |
300 |
m |
Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20 mm |
||||
34 |
Lắp đặt hộp đấu nối 200x200 |
3 |
hộp |
Lắp đặt hộp đấu nối 200x200 |
||||
35 |
Lắp đặt box chia 4 ngã |
30 |
hộp |
Lắp đặt box chia 4 ngã |
||||
36 |
IX. HỆ THỐNG CHỐNG SÉT |
IX. HỆ THỐNG CHỐNG SÉT |
||||||
37 |
Cung cấp, Lắp đặt kim thu sét tia tiên đạo 35m(cả trụ + chân đế) |
1 |
cái |
Cung cấp, Lắp đặt kim thu sét tia tiên đạo 35m(cả trụ + chân đế) |
||||
38 |
Đào móng công trình bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II(Đào đất đặt dây tiếp địa) |
0.129 |
100 m3 đất nguyên thổ |
Đào móng công trình bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II(Đào đất đặt dây tiếp địa) |
||||
39 |
Gia công, đóng cọc chống sét(Cọc tiếp địa mạ đồng phi 16x2400) |
8 |
cọc |
Gia công, đóng cọc chống sét(Cọc tiếp địa mạ đồng phi 16x2400) |
||||
40 |
Kéo rải dây tiếp địa dưới mương đất, loại dây đồng trần 70mm2 |
30 |
m |
Kéo rải dây tiếp địa dưới mương đất, loại dây đồng trần 70mm2 |
||||
41 |
Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, loại dây đồng trần 70mm2 |
35 |
m |
Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, loại dây đồng trần 70mm2 |
||||
42 |
Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 25mm |
30 |
m |
Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 25mm |
||||
43 |
Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn hoá nhiệt |
8 |
điện cực |
Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn hoá nhiệt |
||||
44 |
Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90(Lấp đất) |
0.129 |
100 m3 |
Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90(Lấp đất) |
||||
45 |
Lắp đặt hộp kiểm tra nối đất |
1 |
cái |
Lắp đặt hộp kiểm tra nối đất |
||||
46 |
X. BỂ NƯỚC |
X. BỂ NƯỚC |
||||||
47 |
Đào bể nước bằng máy đào < 0,8m3, chiều rộng móng <= 6m đất cấp II |
0.221 |
100 m3 |
Đào bể nước bằng máy đào < 0,8m3, chiều rộng móng <= 6m đất cấp II |
||||
48 |
Bê tông lót móng chiều rộng > 250cm vữa Mác 150 PCB40 đá 1x2 |
0.936 |
m3 |
Bê tông lót móng chiều rộng > 250cm vữa Mác 150 PCB40 đá 1x2 |
||||
49 |
Bê tông đáy bể vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 |
1.632 |
m3 |
Bê tông đáy bể vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 |
||||
50 |
Bê tông tường chiều dày ≤ 45cm, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 |
4.256 |
m3 |
Bê tông tường chiều dày ≤ 45cm, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 |