Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Làm móng CPĐD lớp trên dày 17cm, Dmax25 |
3.991 |
100m3 |
||
2 |
Làm móng CPĐD lớp dưới dày 18cm, Dmax37,5 |
4.226 |
100m3 |
||
3 |
Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 |
20.519 |
100m2 |
||
4 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm |
20.519 |
100m2 |
||
5 |
Bê tông thương phẩm mặt đường M250, đá 1x2 |
424.229 |
m3 |
||
6 |
Nilon lót xanh đỏ |
23.568 |
100m2 |
||
7 |
Ván khuôn thép mặt đường bê tông |
1.965 |
100m2 |
||
8 |
Làm móng CPĐD lớp trên dày 15cm, Dmax25 |
3.757 |
100m3 |
||
9 |
Cắt khe mặt đường bê tông, khe 2x4 |
8.211 |
10m |
||
10 |
Cắt khe mặt đường bê tông, khe 1x4 |
32.845 |
10m |
||
11 |
Đào nền đường - Cấp đất III |
20.815 |
100m3 |
||
12 |
Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 ( mua đât) |
10.691 |
100m3 |
||
13 |
Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 ( mua đất) |
4.189 |
100m3 |
||
14 |
Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 ( tận dụng) |
11.163 |
100m3 |
||
15 |
Phá dỡ mặt đường bê tông củ |
150.05 |
m3 |
||
16 |
Xúc bê tông lên phương tiện vận chuyển |
1.501 |
100m3 |
||
17 |
Đào xúc đất - Cấp đất II |
7.394 |
100m3 |
||
18 |
Lát gạch Terrazzo KT30x30x3cm, vữa XM M75 |
4884.31 |
m2 |
||
19 |
Bê tông nền lát gạch vỉa hè hạ lề M250, đá 2x4 dày 18cm |
42.45 |
m3 |
||
20 |
Bê tông nền lát gạch vỉa hè, M150, đá 2x4 dày 10cm |
440.51 |
m3 |
||
21 |
Nilon lót xanh đỏ |
48.843 |
100m2 |
||
22 |
Sản xuất cấu kiện bê đúc sẳn rãnh vỉa , bê tông M250, đá 1x2 |
36.648 |
m3 |
||
23 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn rãnh vỉa |
3.419 |
100m2 |
||
24 |
Làm bãi đúc |
13.743 |
m3 |
||
25 |
Lắp rãnh vỉa, vữa XM M100 |
1527 |
m |
||
26 |
Đào cấp phối đá dăm |
26.875 |
m3 |
||
27 |
Sản xuất cấu kiện bê đúc sẳn bó vỉa , bê tông M250, đá 1x2 |
90.812 |
m3 |
||
28 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cấu kiện đúc sẵn |
13.863 |
100m2 |
||
29 |
Bê tông lót móng M100, đá 4x6 |
56.777 |
m3 |
||
30 |
Ván khuôn thép móng dài |
3.202 |
100m2 |
||
31 |
Lắp bó vỉa đúc sẵn loại 0,9m vữa XM M100 |
1658.45 |
m |
||
32 |
Đào móng bó vỉa, đất C3 |
108.858 |
m3 |
||
33 |
Đắp đất hoàn trả móng bó vỉa, độ chặt Y/C K = 0,95( tận dụng 25% đất đào) |
0.27 |
100m3 |
||
34 |
Bê tông bó hè, M150, đá 2x4, PCB30 |
58.891 |
m3 |
||
35 |
Bê tông lót móng M100, đá 4x6 |
29.446 |
m3 |
||
36 |
Ván khuôn móng dài |
7.852 |
100m2 |
||
37 |
Đào móng ô cây, Cấp đất III |
58.891 |
1m3 |
||
38 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 |
0.147 |
100m3 |
||
39 |
Ốp đá Granit viền ô cây, vữa XM M100, PCB30 |
141.68 |
m2 |
||
40 |
Bê tông bo ô cây M200, đá 1x2 |
28.336 |
m3 |
||
41 |
Bê tông lót móng M100, đá 4x6 |
28.336 |
m3 |
||
42 |
Ván khuôn thép móng |
8.501 |
100m2 |
||
43 |
Đào móng bó hè bằng thủ công - Cấp đất III |
93.61 |
1m3 |
||
44 |
Đắp đất bó hè, độ chặt Y/C K = 0,95 |
0.233 |
100m3 |
||
45 |
Cây Sưa trắng H>=4,0m, ĐK thân cách mặt bầu>=10cm, kích thước bầu 0,6x0,6x0,6m |
63 |
cây |
||
46 |
Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng 3 tháng - xe bồn |
63 |
1cây |
||
47 |
Đào móng ô cây, Cấp đất III |
1.26 |
100m3 |
||
48 |
Đắp đất màu ô trồng cây ( mua đất) |
41.58 |
m3 |
||
49 |
Đào móng cống, Cấp đất III |
19.805 |
100m3 |
||
50 |
Đào móng cống, Cấp đất II |
0.834 |
100m3 |