Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
ĐOẠN 1 (mặt đƣờng BTCT) |
||||
2 |
Đào nền đường |
59,6257 |
100m3 |
||
3 |
Đắp đất lề đường, độ chặt K=0,90 (bao gồm đắp bờ kè cừ tràm) |
47,3266 |
100m3 |
||
4 |
Trải vải địa kỹ thuật phân cách lớp dưới (loại không dệt, R=25kN/m) |
76,4737 |
100m2 |
||
5 |
Đắp cát nền đường lớp dưới, độ chặt K>=0,95 (dày 30cm) |
19,2190 |
100m3 |
||
6 |
Đắp cát nền đường lớp trên, độ chặt K>=0,98 (dày 50cm) |
32,0317 |
100m3 |
||
7 |
Đắp cát nền đường, độ chặt K>=0,98 - Phần khối lượng dự phòng bù lún (tạm tính) |
9,6050 |
100m3 |
||
8 |
Trải vải địa kỹ thuật gia cường lớp trên (loại không dệt, R=25kN/m) |
75,5429 |
100m2 |
||
9 |
Làm lớp móng đường bằng cấp phối đá dăm loại II, độ chặt K>=0,98 |
15,3752 |
100m3 |
||
10 |
Rải giấy dầu lớp cách ly |
64,0634 |
100m2 |
||
11 |
Bê tông mặt đường, đá 1x2, M300 |
1.153,1400 |
m3 |
||
12 |
Gia công, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm |
34,7416 |
tấn |
||
13 |
Gia công, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤18mm (khe co giãn) |
2,2266 |
tấn |
||
14 |
Gia công, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép >18mm (khe co giãn) |
3,8765 |
tấn |
||
15 |
Ván khuôn thép mặt đường bê tông |
2,9842 |
100m2 |
||
16 |
Cắt mặt đường bê tông Asphan (điểm cuối đoạn 1, giáp đường BT nhựa) |
0,0660 |
100m |
||
17 |
Cắt khe mặt đường BTCT (khe co, khe dọc) |
20,9026 |
100m |
||
18 |
Cung cấp tấm cao su xốp (dày 2cm) chèn khe giãn |
18,5100 |
m2 |
||
19 |
Cung cấp ống nhựa uPVC D34x2(mm) làm khe giãn |
43,6000 |
m |
||
20 |
Cung cấp mastic trám khe mặt đường |
599,4000 |
kg |
||
21 |
Thi công khe giãn (bao gồm trám khe, không tính vật liệu chính) |
132,2000 |
m |
||
22 |
Trám khe co, khe dọc mặt đường bê tông bằng mastic (không tính vật liệu chính) |
2.090,2600 |
m |
||
23 |
Đắp đất san lấp chỗ trũng (km0+708) |
1,7120 |
100m3 |
||
24 |
Đóng cừ tràm kè gia cố (phần ngập đất), loại cừ L=4,7m, ĐKn>=4,2cm |
1.016,7200 |
100m |
||
25 |
Đóng cừ tràm kè gia cố (phần không ngập đất), loại cừ L=4,7m, ĐKn>=4,2cm |
318,0800 |
100m |
||
26 |
Cung cấp cừ tràm nẹp dọc, loại cừ L=4,7m, ĐKn>=4,2cm |
56,8000 |
100m |
||
27 |
Lắp dựng cốt thép buộc đầu cừ, ĐK ≤10mm |
0,7881 |
tấn |
||
28 |
Trải vải địa kỹ thuật lót bờ bao (loại không dệt, R=12kN/m) |
39,7600 |
100m2 |
||
29 |
Bê tông tường, đá 1x2, M300 |
143,9500 |
m3 |
||
30 |
Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
11,6074 |
tấn |
||
31 |
Ván khuôn thép tường kè |
16,4514 |
100m2 |
||
32 |
Cắt khe co tường kè |
1,6956 |
100m |
||
33 |
Cung cấp tấm cao su xốp (dày 2cm) chèn khe giãn tường kè |
2,4600 |
m2 |
||
34 |
Đào đất hố móng |
187,5300 |
1m3 |
||
35 |
Đắp cát lót móng |
70,0000 |
m3 |
||
36 |
Bê tông lót móng, đá 4x6, M150 |
162,8900 |
m3 |
||
37 |
Bê tông chân khay, đá 1x2, M200 |
32,9100 |
m3 |
||
38 |
Đắp đất hố móng chân khay |
14,2600 |
m3 |
||
39 |
Bê tông gia cố mái ta luy và chống xói đá 1x2, M200 |
146,2700 |
m3 |
||
40 |
Gia công, lắp dựng cốt thép gia cố mái ta luy và chống xói, ĐK ≤10mm |
3,8652 |
tấn |
||
41 |
Ván khuôn thép tấm bê tông gia cố mái ta luy và chống xói |
4,5347 |
100m2 |
||
42 |
Cắt khe co bê tông bê tông gia cố mái ta luy và chống xói |
7,9000 |
100m |
||
43 |
Bê tông tấm đan mốc quan trắc, đá 1x2, M200 |
0,9000 |
m3 |
||
44 |
Sản xuất, lắp đặt cốt thép mốc quan trắc, ĐK ≤10mm |
0,1089 |
tấn |
||
45 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn mốc quan trắc |
0,0720 |
100m2 |
||
46 |
Lắp đặt ống nhựa PVC D90x3,8mm |
0,9000 |
100m |
||
47 |
Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 20x2mm |
0,8100 |
100m |
||
48 |
Lắp đặt mốc quan trắc |
45,0000 |
1 cấu kiện |
||
49 |
ĐOẠN 2 (mặt đƣờng láng nhựa) |
||||
50 |
Đào nền đường |
2,4111 |
100m3 |