Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Tủ (giá) ca cốc |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết nêu tại Mục 1, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
15 |
20 |
|
2 |
Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết nêu tại Mục 1, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
15 |
20 |
|
3 |
Giá để giày dép |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết nêu tại Mục 1, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
15 |
20 |
|
4 |
Giá để đồ chơi và học liệu |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết nêu tại Mục 1, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
15 |
20 |
|
5 |
Bóng nhỏ |
45 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết nêu tại Mục 1, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
15 |
20 |
|
6 |
Bóng to |
30 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết nêu tại Mục 1, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
15 |
20 |
|
7 |
Gậy thể dục nhỏ |
75 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết nêu tại Mục 1, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
15 |
20 |
|
8 |
Gậy thể dục to |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết nêu tại Mục 1, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
15 |
20 |
|
9 |
Vòng thể dục nhỏ |
75 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết nêu tại Mục 1, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
15 |
20 |
|
10 |
Vòng thể dục to |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết nêu tại Mục 1, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
15 |
20 |
|
11 |
Cổng chui |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết nêu tại Mục 1, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
15 |
20 |
|
12 |
Cột ném bóng |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết nêu tại Mục 1, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
15 |
20 |
|
13 |
Đồ chơi có bánh xe và dây kéo |
15 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết nêu tại Mục 1, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
15 |
20 |
|
14 |
Hộp thả hình |
15 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết nêu tại Mục 1, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
15 |
20 |
|
15 |
Lồng hộp vuông |
15 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết nêu tại Mục 1, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
15 |
20 |
|
16 |
Lồng hộp tròn |
15 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết nêu tại Mục 1, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
15 |
20 |
|
17 |
Bộ xâu hạt |
30 |
Bé |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết nêu tại Mục 1, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
15 |
20 |
|
18 |
Bộ xâu dây |
15 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết nêu tại Mục 1, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
15 |
20 |
|
19 |
Búa 3 bi 2 tầng |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết nêu tại Mục 1, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
15 |
20 |
|
20 |
Các con kéo dây có khớp |
9 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết nêu tại Mục 1, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
15 |
20 |
|
21 |
Bộ tháo lắp vòng |
15 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết nêu tại Mục 1, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
15 |
20 |
|
22 |
Bộ xây dựng trên xe |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết nêu tại Mục 1, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
15 |
20 |
|
23 |
Hàng rào nhựa |
9 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết nêu tại Mục 1, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
15 |
20 |
|
24 |
Bộ rau, củ, quả |
9 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết nêu tại Mục 1, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
15 |
20 |
|
25 |
Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết nêu tại Mục 1, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
15 |
20 |
|
26 |
Đồ chơi các con vật sống dưới nước |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết nêu tại Mục 1, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
15 |
20 |
|
27 |
Đồ chơi các con vật sống trong rừng |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết nêu tại Mục 1, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
15 |
20 |
|
28 |
Đồ chơi các loại rau, củ, quả |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết nêu tại Mục 1, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
15 |
20 |
|
29 |
Tranh ghép các con vật |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết nêu tại Mục 1, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
15 |
20 |
|
30 |
Tranh ghép các loại quả |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết nêu tại Mục 1, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
15 |
20 |
|
31 |
Đồ chơi nhồi bông |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết nêu tại Mục 1, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
15 |
20 |
|
32 |
Đồ chơi với cát |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết nêu tại Mục 1, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
15 |
20 |
|
33 |
Bảng quay 2 mặt |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết nêu tại Mục 1, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
15 |
20 |
|
34 |
Tranh động vật nuôi trong gia đình |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết nêu tại Mục 1, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
15 |
20 |
|
35 |
Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết nêu tại Mục 1, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
15 |
20 |
|
36 |
Tranh các phương tiện giao thông |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết nêu tại Mục 1, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
15 |
20 |
|
37 |
Tranh cảnh báo nguy hiểm |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết nêu tại Mục 1, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
15 |
20 |
|
38 |
Bộ tranh truyện nhà trẻ |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết nêu tại Mục 1, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
15 |
20 |
|
39 |
Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết nêu tại Mục 1, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
15 |
20 |
|
40 |
Khối hình to |
24 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết nêu tại Mục 1, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
15 |
20 |
|
41 |
Khối hình nhỏ |
24 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết nêu tại Mục 1, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
15 |
20 |
|
42 |
Búp bê bé trai (cao - thấp) |
12 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết nêu tại Mục 1, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
15 |
20 |
|
43 |
Búp bê bé gái (cao - thấp) |
12 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết nêu tại Mục 1, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
15 |
20 |
|
44 |
Bộ đồ chơi nấu ăn |
9 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết nêu tại Mục 1, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
15 |
20 |
|
45 |
Bộ bàn ghế giường tủ |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết nêu tại Mục 1, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
15 |
20 |
|
46 |
Bộ dụng cụ bác sĩ |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết nêu tại Mục 1, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
15 |
20 |
|
47 |
Giường búp bê |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết nêu tại Mục 1, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
15 |
20 |
|
48 |
Xắc xô to |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết nêu tại Mục 1, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
15 |
20 |
|
49 |
Xắc xô nhỏ |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết nêu tại Mục 1, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
15 |
20 |
|
50 |
Phách gõ |
30 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết nêu tại Mục 1, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
15 |
20 |