Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Công tác quản lý bảo dưỡng ĐT 185 |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
2 |
Tuần đường |
2060.1 |
km/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Yên Sơn |
31/12/2025 |
||
3 |
Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ |
58.86 |
km/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Yên Sơn |
31/12/2025 |
||
4 |
Phát quang cây bằng thủ công |
20.6 |
Km |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Yên Sơn |
31/12/2025 |
||
5 |
Cắt cỏ bằng máy |
82.4 |
Km |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Yên Sơn |
31/12/2025 |
||
6 |
Bạt lề đường bằng Thủ Công |
700 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Yên Sơn |
31/12/2025 |
||
7 |
Bạt lề đường bằng máy (máy san) |
6300 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Yên Sơn |
31/12/2025 |
||
8 |
Nắn sửa cọc tiêu cọc H, cột thủy chí |
20 |
Cọc |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Yên Sơn |
31/12/2025 |
||
9 |
Hót sụt nhỏ bằng máy |
25.5 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Yên Sơn |
31/12/2025 |
||
10 |
Đào rãnh rọc bằng máy đào <=0,8m3 đát c2. |
59.2 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Yên Sơn |
31/12/2025 |
||
11 |
Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 |
372.14 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Yên Sơn |
31/12/2025 |
||
12 |
Vét rãnh hình thang bằng thủ công |
510 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Yên Sơn |
31/12/2025 |
||
13 |
Vét rãnh hình thang bằng máy |
4590 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Yên Sơn |
31/12/2025 |
||
14 |
Thông cống, thanh thải dòng chảy (D>=1m) |
50 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Yên Sơn |
31/12/2025 |
||
15 |
Thông cống, thanh thải dòng chảy (D<=1m) |
40 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Yên Sơn |
31/12/2025 |
||
16 |
Đắp phụ nền, lề đường (bằng cấp phối) |
4 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Yên Sơn |
31/12/2025 |
||
17 |
Bù phụ mặt đường bằng cấp phối đá dăm loại 2 |
50 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Yên Sơn |
31/12/2025 |
||
18 |
Vá mặt đường bằng đá 4x6 chèn đá dăm, lớp hao mòn bằng thủ công kết hợp với cơ giới, chiều dầy đã lèn ép 15cm. |
315 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Yên Sơn |
31/12/2025 |
||
19 |
Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 |
315 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Yên Sơn |
31/12/2025 |
||
20 |
Sơn cột H |
13.2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Yên Sơn |
31/12/2025 |
||
21 |
Sơn cột Km |
8.76 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Yên Sơn |
31/12/2025 |
||
22 |
Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước |
2354 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Yên Sơn |
31/12/2025 |
||
23 |
Phát quang cây dại (2 đầu mố cầu) |
800 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Yên Sơn |
31/12/2025 |
||
24 |
Công tác quản lý bảo dưỡng ĐT 188 |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
25 |
Tuần đường |
1890 |
km/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Yên Sơn |
31/12/2025 |
||
26 |
Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ (1 quý/lần) |
54 |
km/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Yên Sơn |
31/12/2025 |
||
27 |
Phát quang cây cỏ bằng thủ công |
18.9 |
km |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Yên Sơn |
31/12/2025 |
||
28 |
Cắt cỏ bằng máy |
75.6 |
km |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Yên Sơn |
31/12/2025 |
||
29 |
Nắn sửa cọc tiêu, cọc MLG, H, cột thủy chí…. |
12 |
Cọc |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Yên Sơn |
31/12/2025 |
||
30 |
Bặt lề đường bằng thủ công |
550 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Yên Sơn |
31/12/2025 |
||
31 |
Bặt lề đường bằng máy (máy san) |
4950 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Yên Sơn |
31/12/2025 |
||
32 |
Thông cống, thanh thải dòng chảy (D>=1m) |
60 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Yên Sơn |
31/12/2025 |
||
33 |
Thông cống, thanh thải dòng chảy (D<=1m) |
40 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Yên Sơn |
31/12/2025 |
||
34 |
Hót sụt nhỏ bằng máy |
70 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Yên Sơn |
31/12/2025 |
||
35 |
Đào rãnh rọc bằng máy đào <=0,8m3, đất c2. |
80 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Yên Sơn |
31/12/2025 |
||
36 |
Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 |
361.3 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Yên Sơn |
31/12/2025 |
||
37 |
Vét rãnh hình thang bằng thủ công |
480 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Yên Sơn |
31/12/2025 |
||
38 |
Vét rãnh hình thang bằng máy |
4320 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Yên Sơn |
31/12/2025 |
||
39 |
Bù phụ mặt đường bằng cấp phối đá dăm loại 2 |
62.701 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Yên Sơn |
31/12/2025 |
||
40 |
Vá mặt đường bằng đá 4x6 chèn đá dăm, lớp hao mòn bằng đá mạt, thi công bằng thủ công kết hợp với cơ giới, chiều dầy đã lèn ép 15cm. |
315 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Yên Sơn |
31/12/2025 |
||
41 |
Láng nhựa 3lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 |
315 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Yên Sơn |
31/12/2025 |
||
42 |
Sơn cột Km |
8.872 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Yên Sơn |
31/12/2025 |
||
43 |
Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước |
600 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Yên Sơn |
31/12/2025 |
||
44 |
Phát quang cây dại (2 đầu mố cầu) |
200 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Yên Sơn |
31/12/2025 |
||
45 |
Đường đô thị |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
46 |
Hót sụt bằng máy đào 0,4m3 |
12.69 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Yên Sơn |
31/12/2025 |
||
47 |
Bổ sung tấm tô toa hàm ếch |
2 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Yên Sơn |
31/12/2025 |
||
48 |
Sơn vạch giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6mm |
97 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Yên Sơn |
31/12/2025 |
||
49 |
Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2mm |
45 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Yên Sơn |
31/12/2025 |
||
50 |
Tuần đường |
1237.04 |
1km/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Yên Sơn |
31/12/2025 |