Thông báo mời thầu

Gói thầu số 1: Cung cấp thuốc Generic cho Bệnh viện ĐKQT Vinmec Times City năm 2026

Tìm thấy: 18:51 24/09/2025
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Dự án cung cấp thuốc cho Bệnh viện ĐKQT Vinmec Times City năm 2026
Tên gói thầu
Gói thầu số 1: Cung cấp thuốc Generic cho Bệnh viện ĐKQT Vinmec Times City năm 2026
Mã KHLCNT
Tên KHLCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu dự án cung cấp thuốc cho Bệnh viện ĐKQT Vinmec Times City năm 2026
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Vốn tự thu xếp của doanh nghiệp và các nguồn thu khác
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại
- Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội
Thời điểm đóng thầu
14:00 13/10/2025
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
508/2025/QĐ-VINMEC
Ngày phê duyệt
22/09/2025 18:45
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Công ty cổ phần bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
18:49 24/09/2025
đến
14:00 13/10/2025
Chi phí nộp E-HSDT
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
14:00 13/10/2025
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
7.516.842.301 VND
Số tiền bằng chữ
Bảy tỷ năm trăm mười sáu triệu tám trăm bốn mươi hai nghìn ba trăm lẻ một đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 13/10/2025 (11/05/2026)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
17β-Estradiol; Dydrogesterone
48.909.960
48.909.960
0
12 tháng
2
A/Darwin/9/2021 (H3N2)-like strain (A/Darwin/9/2021, SAN-010), A/Victoria/4897/202 2 (H1N1)pdm09- like strain (A/Victoria/4897/20 22, IVR-238), B/Austria/1359417/ 2021-like strain (B/Austria/1359417/ 2021, BVR-26), B/Phuket/3073/2013 -like strain (B/Phuket/3073/201 3, wild type)
2.486.568.905
2.486.568.905
0
12 tháng
3
Acetyl leucin
38.142.000
38.142.000
0
12 tháng
4
Acetyl leucin
162.596.060
162.596.060
0
12 tháng
5
Acid Alendronic (dưới dạng Alendronate natri trihydrate); Vitamin D3 (dưới dạng Vitamin D3 100.000IU/g)​​
372.683.520
372.683.520
0
12 tháng
6
Adalimumab
1.796.061.735
1.796.061.735
0
12 tháng
7
Afatinib dimaleate
391.756.365
391.756.365
0
12 tháng
8
Afatinib dimaleate
595.747.845
595.747.845
0
12 tháng
9
Afatinib dimaleate
506.115.225
506.115.225
0
12 tháng
10
Aflibercept
621.054.000
621.054.000
0
12 tháng
11
Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin
43.885.800
43.885.800
0
12 tháng
12
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
1.888.908.000
1.888.908.000
0
12 tháng
13
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
142.463.832
142.463.832
0
12 tháng
14
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu Oliu tinh khiết và dầu Đậu nành tinh khiết
990.720.000
990.720.000
0
12 tháng
15
Albumin
159.005.210
159.005.210
0
12 tháng
16
Alfuzosin
210.511.197
210.511.197
0
12 tháng
17
Alginat natri; Natri bicarbonat; Canxi carbonat
1.061.346.000
1.061.346.000
0
12 tháng
18
Alteplase
292.410.000
292.410.000
0
12 tháng
19
Aluminium phosphate 20% gel
89.219.178
89.219.178
0
12 tháng
20
Alverin (citrat) + simethicon
72.219.840
72.219.840
0
12 tháng
21
Amikacin*
32.101.070
32.101.070
0
12 tháng
22
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide
128.994.268
128.994.268
0
12 tháng
23
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide
175.257.653
175.257.653
0
12 tháng
24
Amlodipin (dưới dạng Amlodipine besilate) + telmisartan
876.161.508
876.161.508
0
12 tháng
25
Amlodipin (dưới dạng Amlodipine besilate) + telmisartan
192.512.862
192.512.862
0
12 tháng
26
Amlodipin + valsartan
376.806.670
376.806.670
0
12 tháng
27
Amlodipin+ atorvastatin
51.900.000
51.900.000
0
12 tháng
28
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate); Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate)
231.820.413
231.820.413
0
12 tháng
29
Amoxicilin + acid clavulanic
448.274.886
448.274.886
0
12 tháng
30
Amoxicilin + acid clavulanic
878.628.000
878.628.000
0
12 tháng
31
Amoxicilin + Acid Clavulanic
1.016.344.524
1.016.344.524
0
12 tháng
32
Anidulafungin
1.570.464.000
1.570.464.000
0
12 tháng
33
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit
1.337.280.000
1.337.280.000
0
12 tháng
34
Apixaban
270.310.950
270.310.950
0
12 tháng
35
Apixaban
438.032.700
438.032.700
0
12 tháng
36
Atezolizumab
2.332.850.688
2.332.850.688
0
12 tháng
37
Atosiban
1.553.760.000
1.553.760.000
0
12 tháng
38
Atracurium besylate
44.000.000
44.000.000
0
12 tháng
39
Azithromycin
260.520.000
260.520.000
0
12 tháng
40
Bacillus claussii
425.045.637
425.045.637
0
12 tháng
41
Betahistin
307.048.962
307.048.962
0
12 tháng
42
Betamethason
21.598.500
21.598.500
0
12 tháng
43
Bevacizumab
1.445.850.448
1.445.850.448
0
12 tháng
44
Bevacizumab
2.154.230.672
2.154.230.672
0
12 tháng
45
Bilastine
49.144.000
49.144.000
0
12 tháng
46
Botulinum toxin
608.569.500
608.569.500
0
12 tháng
47
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
14.607.600
14.607.600
0
12 tháng
48
Brinzolamide; Brimonidine tartrate
11.001.750
11.001.750
0
12 tháng
49
Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol
103.406.120
103.406.120
0
12 tháng
50
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
30.660.000
30.660.000
0
12 tháng
51
Bupivacaine HCl
134.451.200
134.451.200
0
12 tháng
52
Calci carbonat + vitamin D3
81.000.000
81.000.000
0
12 tháng
53
Calcipotriol + Betamethason
145.759.680
145.759.680
0
12 tháng
54
Calcitonin
18.200.000
18.200.000
0
12 tháng
55
Cao Ginkgo biloba; Heptaminol hydrochloride; Troxerutin
78.330.000
78.330.000
0
12 tháng
56
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
1.393.344.000
1.393.344.000
0
12 tháng
57
Capecitabin
408.542.000
408.542.000
0
12 tháng
58
Carbetocin
837.976.000
837.976.000
0
12 tháng
59
Carbomer
73.125.000
73.125.000
0
12 tháng
60
Carboxymethylcellulose natri (medium viscosity) + Carboxymethylcellulose natri (high viscosity) + Glycerin
173.965.800
173.965.800
0
12 tháng
61
Cariprazin (dưới dạng Cariprazin hydroclorid)
77.700.000
77.700.000
0
12 tháng
62
Cariprazin (dưới dạng Cariprazin hydroclorid)
72.333.695
72.333.695
0
12 tháng
63
Cefditoren
704.280.000
704.280.000
0
12 tháng
64
Cefepime
62.272.041
62.272.041
0
12 tháng
65
Cefoperazon; Sulbactam
977.776.000
977.776.000
0
12 tháng
66
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri)
14.039.506
14.039.506
0
12 tháng
67
Cefoxitin
90.615.000
90.615.000
0
12 tháng
68
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate)
315.284.000
315.284.000
0
12 tháng
69
Ceftazidim
16.401.000
16.401.000
0
12 tháng
70
Ceftazidime + Avibactam
3.262.644.000
3.262.644.000
0
12 tháng
71
Ceftolozane + Tazobactam
789.404.000
789.404.000
0
12 tháng
72
Ceftriaxon
154.256.400
154.256.400
0
12 tháng
73
Celecoxib
36.481.900
36.481.900
0
12 tháng
74
Ceritinib
581.520.420
581.520.420
0
12 tháng
75
Cetuximab
2.586.501.120
2.586.501.120
0
12 tháng
76
Cetrorelix (dưới dạng cetrorelix acetate)
1.369.682.370
1.369.682.370
0
12 tháng
77
Ciclosporin
362.378.190
362.378.190
0
12 tháng
78
Ciclosporin
144.174.560
144.174.560
0
12 tháng
79
Cilostazol
24.125.850
24.125.850
0
12 tháng
80
Clarithromycin
55.385.900
55.385.900
0
12 tháng
81
Clindamycin
25.510.799
25.510.799
0
12 tháng
82
Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
155.617.680
155.617.680
0
12 tháng
83
Colistin
318.276.000
318.276.000
0
12 tháng
84
Cyanocobalamin (Vitamin B12)
79.449.888
79.449.888
0
12 tháng
85
Cyclophosphamid
24.135.930
24.135.930
0
12 tháng
86
Cyclophosphamid
109.781.520
109.781.520
0
12 tháng
87
Cyclosporin
22.042.286
22.042.286
0
12 tháng
88
Cytarabin
4.625.000
4.625.000
0
12 tháng
89
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
74.592.000
74.592.000
0
12 tháng
90
Cholecalciferol
64.108.000
64.108.000
0
12 tháng
91
Choline alfoscerat
59.528.700
59.528.700
0
12 tháng
92
Choriogonadotropin alfa
890.498.700
890.498.700
0
12 tháng
93
Dabigatran
131.458.488
131.458.488
0
12 tháng
94
Dabigatran
298.896.368
298.896.368
0
12 tháng
95
Dacarbazin (dưới dạng Dacarbazin citrat)
48.090.000
48.090.000
0
12 tháng
96
Dactinomycin
63.680.000
63.680.000
0
12 tháng
97
Dapagliflozin
983.079.000
983.079.000
0
12 tháng
98
Dapagliflozin
117.648.000
117.648.000
0
12 tháng
99
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid
675.252.970
675.252.970
0
12 tháng
100
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid
418.686.470
418.686.470
0
12 tháng
101
Deferasirox
382.815.420
382.815.420
0
12 tháng
102
Deferoxamine mesilate
38.610.000
38.610.000
0
12 tháng
103
Degarelix
90.977.250
90.977.250
0
12 tháng
104
Degarelix
171.108.000
171.108.000
0
12 tháng
105
Desflurane
912.600.000
912.600.000
0
12 tháng
106
Desloratadin
478.370.700
478.370.700
0
12 tháng
107
Desloratadin
274.680.400
274.680.400
0
12 tháng
108
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
24.912.000
24.912.000
0
12 tháng
109
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
236.128.200
236.128.200
0
12 tháng
110
Dexmedetomidin
169.200.000
169.200.000
0
12 tháng
111
Diazepam
1.328.800
1.328.800
0
12 tháng
112
Diazepam
11.798.640
11.798.640
0
12 tháng
113
Diclofenac
40.963.000
40.963.000
0
12 tháng
114
Dienogest
418.184.020
418.184.020
0
12 tháng
115
Dinoprostone
148.585.500
148.585.500
0
12 tháng
116
Diosmectit
86.469.120
86.469.120
0
12 tháng
117
Diosmin + hesperidin
266.240.000
266.240.000
0
12 tháng
118
Diosmin + hesperidin
884.810.000
884.810.000
0
12 tháng
119
Dobutamin
47.795.000
47.795.000
0
12 tháng
120
Docetaxel
52.138.242
52.138.242
0
12 tháng
121
Docetaxel
10.384.044
10.384.044
0
12 tháng
122
Doxazosin
5.061.000
5.061.000
0
12 tháng
123
Doxorubicin
174.713.760
174.713.760
0
12 tháng
124
Doxorubicin
18.699.984
18.699.984
0
12 tháng
125
Drotaverin clohydrat
16.926.140
16.926.140
0
12 tháng
126
Dung dịch chứa: L-isoleucin; L-leucin; L-lysin acetat tương đương với L-lysin; L-methionin; N-acetyl L-cystein tương đương với L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin
97.614.000
97.614.000
0
12 tháng
127
Dutasteride ; Tamsulosin hydrochloride
456.724.800
456.724.800
0
12 tháng
128
Dydrogesteron
735.179.808
735.179.808
0
12 tháng
129
Edaravone
496.088.640
496.088.640
0
12 tháng
130
edoxaban
273.510.000
273.510.000
0
12 tháng
131
edoxaban
116.046.000
116.046.000
0
12 tháng
132
Eltrombopag
517.856.625
517.856.625
0
12 tháng
133
Empagliflozin
759.945.536
759.945.536
0
12 tháng
134
Empagliflozin
475.789.756
475.789.756
0
12 tháng
135
Empagliflozin; Linagliptin
904.475.862
904.475.862
0
12 tháng
136
Empagliflozin; Metformin hydroclorid
289.212.000
289.212.000
0
12 tháng
137
Empagliflozin; Metformin hydroclorid
288.960.000
288.960.000
0
12 tháng
138
Empagliflozin; Metformin hydroclorid
37.469.670
37.469.670
0
12 tháng
139
Enoxaparin (natri)
198.380.000
198.380.000
0
12 tháng
140
Enoxaparin (natri)
74.100.000
74.100.000
0
12 tháng
141
Eperison
356.816.275
356.816.275
0
12 tháng
142
Epinastine HCl
3.742.000
3.742.000
0
12 tháng
143
Epoetin beta
615.359.465
615.359.465
0
12 tháng
144
Ephedrin
111.688.500
111.688.500
0
12 tháng
145
Ephedrine hydrochlorid
199.168.200
199.168.200
0
12 tháng
146
Eribulin mesylate
278.208.000
278.208.000
0
12 tháng
147
Ertapenem*
877.796.969
877.796.969
0
12 tháng
148
Esomeprazol
184.386.216
184.386.216
0
12 tháng
149
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesium dihydrat)
547.355.592
547.355.592
0
12 tháng
150
Estradiol
376.320.000
376.320.000
0
12 tháng
151
Estradiol; Dydrogesterone
100.256.940
100.256.940
0
12 tháng
152
Etifoxin chlohydrat
67.237.500
67.237.500
0
12 tháng
153
Etonogestrel
156.574.509
156.574.509
0
12 tháng
154
Etoricoxib
89.222.600
89.222.600
0
12 tháng
155
Etoricoxib
64.680.750
64.680.750
0
12 tháng
156
Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%)
223.200.000
223.200.000
0
12 tháng
157
Everolimus
156.122.668
156.122.668
0
12 tháng
158
Everolimus
233.931.154
233.931.154
0
12 tháng
159
Felodipine + Metoprolol
26.307.572
26.307.572
0
12 tháng
160
Fenofibrat
414.635.421
414.635.421
0
12 tháng
161
Fentanyl
114.851.100
114.851.100
0
12 tháng
162
Fentanyl
65.907.450
65.907.450
0
12 tháng
163
Fentanyl
56.595.000
56.595.000
0
12 tháng
164
Fentanyl
15.435.000
15.435.000
0
12 tháng
165
Fenticonazol nitrat
48.951.000
48.951.000
0
12 tháng
166
Filgrastim
1.714.878.431
1.714.878.431
0
12 tháng
167
Fluorometholon
20.171.844
20.171.844
0
12 tháng
168
Fluticason Propionat
44.714.040
44.714.040
0
12 tháng
169
Fluticason propionat
5.177.410
5.177.410
0
12 tháng
170
Fluticasone furoate
192.588.392
192.588.392
0
12 tháng
171
fluticasone furoate; umeclidinium ; vilanterol (dạng trifenatate)
172.092.900
172.092.900
0
12 tháng
172
Fluvoxamin
27.869.940
27.869.940
0
12 tháng
173
Follitropin alfa
2.260.626.000
2.260.626.000
0
12 tháng
174
Follitropin alfa
2.899.581.300
2.899.581.300
0
12 tháng
175
Follitropin alfa (rhFSH); Lutropin alfa (r-hLH)
6.980.524.230
6.980.524.230
0
12 tháng
176
Follitropin alfa (rhFSH); Lutropin alfa (r-hLH)
2.708.798.066
2.708.798.066
0
12 tháng
177
Follitropin delta
105.682.500
105.682.500
0
12 tháng
178
Follitropin delta
3.506.545.350
3.506.545.350
0
12 tháng
179
Fosfomycin
43.738.000
43.738.000
0
12 tháng
180
Fosfomycin
168.330.000
168.330.000
0
12 tháng
181
Fusidic acid
41.216.175
41.216.175
0
12 tháng
182
Fusidic acid + betamethason
153.410.400
153.410.400
0
12 tháng
183
Fusidic acid + hydrocortison
111.019.590
111.019.590
0
12 tháng
184
Gadoteric acid
29.040.000
29.040.000
0
12 tháng
185
Galantamin hydrobromid
246.330.000
246.330.000
0
12 tháng
186
Gemcitabin
49.617.111
49.617.111
0
12 tháng
187
Gemcitabin
104.819.400
104.819.400
0
12 tháng
188
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
6.450.000
6.450.000
0
12 tháng
189
Golimumab
1.127.836.346
1.127.836.346
0
12 tháng
190
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
1.142.400.000
1.142.400.000
0
12 tháng
191
Goserelin acetat
780.762.288
780.762.288
0
12 tháng
192
Guselkumab
1.426.272.783
1.426.272.783
0
12 tháng
193
Giải độc tố bạch hầu; Giải độc tố uốn ván; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm: giải độc tố (PTxd) và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA); Virus bại liệt týp 1 bất hoạt; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt
420.857.976
420.857.976
0
12 tháng
194
Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) r-DNA ; Hepatitis B virus surface antigen (HBsAg)
427.139.100
427.139.100
0
12 tháng
195
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%)
101.760.000
101.760.000
0
12 tháng
196
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%)
143.140.000
143.140.000
0
12 tháng
197
Human anti D immunoglobulin
135.288.000
135.288.000
0
12 tháng
198
Human hepatitis B immunoglobulin
1.950.000.000
1.950.000.000
0
12 tháng
199
Human hepatitis B immunoglobulin
1.194.000.000
1.194.000.000
0
12 tháng
200
Human hepatitis B immunoglobulin
1.044.750.000
1.044.750.000
0
12 tháng
201
Human normal immunoglobulin
4.800.000.000
4.800.000.000
0
12 tháng
202
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn; Cộng với Protein vận chuyển CRM197
2.730.955.500
2.730.955.500
0
12 tháng
203
Hyoscin butylbromid
33.860.960
33.860.960
0
12 tháng
204
Ibandronic acid (dưới dạng natri Ibandronate)
168.932.400
168.932.400
0
12 tháng
205
Ibrutinib
4.306.431.500
4.306.431.500
0
12 tháng
206
Ifosfamid
680.680.000
680.680.000
0
12 tháng
207
Iloprost
365.488.200
365.488.200
0
12 tháng
208
Immune globulin
576.460.500
576.460.500
0
12 tháng
209
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide)
74.815.256
74.815.256
0
12 tháng
210
Indapamid
3.062.570
3.062.570
0
12 tháng
211
Infliximab
768.222.000
768.222.000
0
12 tháng
212
Insulin aspart (rDNA)
455.175.000
455.175.000
0
12 tháng
213
Insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70
200.508.000
200.508.000
0
12 tháng
214
Insulin degludec; Insulin aspart
1.131.345.999
1.131.345.999
0
12 tháng
215
Insulin glargine
658.190.000
658.190.000
0
12 tháng
216
Insulin Glargine, Lixisenatide
548.310.000
548.310.000
0
12 tháng
217
Insulin Human
14.100.000
14.100.000
0
12 tháng
218
Iobitridol
37.506.000
37.506.000
0
12 tháng
219
Iodixanol
817.614.000
817.614.000
0
12 tháng
220
Iodixanol
37.595.250
37.595.250
0
12 tháng
221
Iohexol
11.266.060
11.266.060
0
12 tháng
222
Iron Hydroxide sucrose complex tương đương với Iron (III)
145.700.000
145.700.000
0
12 tháng
223
Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate)
3.322.242.000
3.322.242.000
0
12 tháng
224
Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate)
255.528.000
255.528.000
0
12 tháng
225
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 0,8575gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
103.443.000
103.443.000
0
12 tháng
226
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 0,8575gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
71.996.028
71.996.028
0
12 tháng
227
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
33.180.000
33.180.000
0
12 tháng
228
Itraconazol
109.402.700
109.402.700
0
12 tháng
229
Kali clorid
37.460.500
37.460.500
0
12 tháng
230
Kẽm gluconat; Đồng gluconat; Mangan gluconat; Natri fluorid; Kali iodid; Natri selenit; Natri molybdat; Crom clorid; Sắt gluconat
37.352.000
37.352.000
0
12 tháng
231
Ketamine (dưới dạng Ketamine hydrochloride)
23.529.600
23.529.600
0
12 tháng
232
Ketoprofen
37.810.000
37.810.000
0
12 tháng
233
Lactobacillus acidophilus; Estriol
239.219.750
239.219.750
0
12 tháng
234
Lactulose
54.452.736
54.452.736
0
12 tháng
235
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng)
129.248.000
129.248.000
0
12 tháng
236
Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate)
2.152.332.000
2.152.332.000
0
12 tháng
237
Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate)
128.772.000
128.772.000
0
12 tháng
238
Levodopar, Benserazide
69.583.500
69.583.500
0
12 tháng
239
Levofloxacin
74.355.359
74.355.359
0
12 tháng
240
Levofloxacin
146.400.000
146.400.000
0
12 tháng
241
Levofloxacin*
49.672.500
49.672.500
0
12 tháng
242
Levonorgestrel
146.733.675
146.733.675
0
12 tháng
243
Levothyroxin (muối natri)
83.148.104
83.148.104
0
12 tháng
244
Levothyroxin (muối natri)
86.742.440
86.742.440
0
12 tháng
245
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
97.026.300
97.026.300
0
12 tháng
246
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)
133.440.000
133.440.000
0
12 tháng
247
Lidocain; Prilocain
32.161.490
32.161.490
0
12 tháng
248
Lidocaine (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn)
10.971.000
10.971.000
0
12 tháng
249
Linagliptin
521.063.312
521.063.312
0
12 tháng
250
Linagliptin + metformin
163.722.458
163.722.458
0
12 tháng
251
Linagliptin + metformin
293.049.930
293.049.930
0
12 tháng
252
Linagliptin + metformin
182.445.496
182.445.496
0
12 tháng
253
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
25.914.828
25.914.828
0
12 tháng
254
L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin
62.748.016
62.748.016
0
12 tháng
255
lndacaterol + glycopyrronium
60.131.888
60.131.888
0
12 tháng
256
Loperamid
19.441.650
19.441.650
0
12 tháng
257
Loteprednol etabonat
51.143.500
51.143.500
0
12 tháng
258
Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol)
35.742.800
35.742.800
0
12 tháng
259
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
13.992.000
13.992.000
0
12 tháng
260
Magnesium glutamate HBr; Acid gama amino butyric; Acid gama amino beta hydroxy butyric; Pyridoxin HCl
106.088.000
106.088.000
0
12 tháng
261
Magnesium glutamate HBr; Acid gama amino butyric; Acid gama amino beta hydroxy butyric; Pyridoxin HCl
66.187.800
66.187.800
0
12 tháng
262
Mebeverin hydroclorid
17.116.920
17.116.920
0
12 tháng
263
Meloxicam
1.641.600
1.641.600
0
12 tháng
264
Mesalazin
89.506.800
89.506.800
0
12 tháng
265
Mesalazine
82.917.000
82.917.000
0
12 tháng
266
Metformin
71.362.774
71.362.774
0
12 tháng
267
Metformin
117.936.098
117.936.098
0
12 tháng
268
Metoprolol
145.018.350
145.018.350
0
12 tháng
269
Metoprolol tartrat
191.154.117
191.154.117
0
12 tháng
270
Methotrexat
2.511.540.000
2.511.540.000
0
12 tháng
271
Methyl ergometrin maleat
10.300.000
10.300.000
0
12 tháng
272
Methyldopa
30.096.000
30.096.000
0
12 tháng
273
Methylphenidat hydroclorid
1.081.584.000
1.081.584.000
0
12 tháng
274
Methylphenidat hydroclorid
738.919.300
738.919.300
0
12 tháng
275
Methylphenidat hydrochlorid
1.034.888.400
1.034.888.400
0
12 tháng
276
Methylphenidate hydrochloride
403.104.000
403.104.000
0
12 tháng
277
Methylphenidate hydrochloride
289.044.000
289.044.000
0
12 tháng
278
Metronidazol
41.629.000
41.629.000
0
12 tháng
279
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin
17.820.000
17.820.000
0
12 tháng
280
Micafungin natri (dạng hoạt tính)
950.722.500
950.722.500
0
12 tháng
281
Midazolam
190.562.400
190.562.400
0
12 tháng
282
Midazolam
29.925.000
29.925.000
0
12 tháng
283
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
89.975.000
89.975.000
0
12 tháng
284
Montelukast natri
315.000.000
315.000.000
0
12 tháng
285
Moxifloxacin
72.333.400
72.333.400
0
12 tháng
286
Moxifloxacin
222.009.200
222.009.200
0
12 tháng
287
Moxifloxacin
8.379.000
8.379.000
0
12 tháng
288
Mỗi 1250ml chứa: Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine HCl) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine (dưới dạng Histidine HCl mono hydrat) + Alanine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Proline + Serine + Natri hydroxide + Natri Chloride + Natri acetat trihydrate + Kali acetate + Magnesium acetate tetrahydrate + Calcium chloride dihydrate + Glucose (dưới dạng Glucose monohydrate) + Sodium dihydrogen phosphate dihydrat + Zinc acetat dihydrat + Soya-bean oil, refined + Medium-chain triglycerides
528.360.000
528.360.000
0
12 tháng
289
Mỗi liều chứa Virus viêm gan A, (chủng GBM) bất hoạt
877.455.608
877.455.608
0
12 tháng
290
Mỗi liều 0,5 ml chứa: Giải độc tố Bạch hầu: không dưới 20IU; Giải độc tố Uốn ván: không dưới 40IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney) 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1) 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett) 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt Viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36mcg
3.088.764.000
3.088.764.000
0
12 tháng
291
Mỗi liều vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt) chứa: A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09 - sử dụng chủng tương đương (A/Victoria/4897/2022, IVR-238); A/Darwin/9/2021 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/Darwin/9/2021, IVR-228); B/Austria/1359417/2021 - sử dụng chủng tương đương (B/Michigan/01/2021, chủng hoang dã) ; B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã)
1.696.950.000
1.696.950.000
0
12 tháng
292
Mỗi liều vắc-xin chứa mỗi loại trong số 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A, 12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F, 20, 22F, 23F, 33F
604.085.248
604.085.248
0
12 tháng
293
Mỗi túi chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat)
108.240.000
108.240.000
0
12 tháng
294
Mycophenolat
925.682.034
925.682.034
0
12 tháng
295
Mycophenolat
40.197.456
40.197.456
0
12 tháng
296
N-acetylcystein
117.956.000
117.956.000
0
12 tháng
297
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
39.101.610
39.101.610
0
12 tháng
298
Natri cloride, Kali cloride, Calcium clorid dihydrate, Magnesi cloride hexahydrate, Natri acetate trihydrate, L-Malic acid
355.203.450
355.203.450
0
12 tháng
299
Natri diquafosol
9.855.300
9.855.300
0
12 tháng
300
Natri hyaluronat
122.346.000
122.346.000
0
12 tháng
301
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
30.115.000
30.115.000
0
12 tháng
302
Nefopam (hydroclorid)
60.883.200
60.883.200
0
12 tháng
303
Neomycin sulfat; Polymycin B sulfat; Nystatin
71.886.500
71.886.500
0
12 tháng
304
Neomycin sulphat; Polymycin B sulphat; Dexamethason natri metasulfobenzoat
99.000.000
99.000.000
0
12 tháng
305
Nepafenac
37.943.752
37.943.752
0
12 tháng
306
Netupitant + Palonosetron
561.808.000
561.808.000
0
12 tháng
307
Nilotinib (dưới dạng nilotinib hydrochloride monohydrate)
440.307.000
440.307.000
0
12 tháng
308
Nimodipin
41.715.765
41.715.765
0
12 tháng
309
Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilate)
831.399.592
831.399.592
0
12 tháng
310
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat)
79.791.600
79.791.600
0
12 tháng
311
Obinutuzumab
1.408.227.150
1.408.227.150
0
12 tháng
312
Octreotid
132.563.865
132.563.865
0
12 tháng
313
Octreotide
531.320.400
531.320.400
0
12 tháng
314
Ofloxacin
25.563.447
25.563.447
0
12 tháng
315
Oka/Merck varicella virus, live, attenuated
2.445.634.780
2.445.634.780
0
12 tháng
316
Olaparib
681.987.600
681.987.600
0
12 tháng
317
Olaparib
3.054.882.600
3.054.882.600
0
12 tháng
318
Olopatadin (hydroclorid)
327.747.500
327.747.500
0
12 tháng
319
Omalizumab
3.513.599.719
3.513.599.719
0
12 tháng
320
Osimertinib
13.741.350.000
13.741.350.000
0
12 tháng
321
Otilonium bromide
11.793.600
11.793.600
0
12 tháng
322
Oxaliplatin
35.232.795
35.232.795
0
12 tháng
323
Oxaliplatin
39.985.579
39.985.579
0
12 tháng
324
Oxcarbazepin
24.208.128
24.208.128
0
12 tháng
325
Oxcarbazepin
16.279.704
16.279.704
0
12 tháng
326
Oxytocin
119.618.226
119.618.226
0
12 tháng
327
Paclitaxel
89.292.020
89.292.020
0
12 tháng
328
Palbociclib
65.694.300
65.694.300
0
12 tháng
329
Palbociclib
385.089.600
385.089.600
0
12 tháng
330
Paliperidon
75.900.000
75.900.000
0
12 tháng
331
Paliperidon
90.900.000
90.900.000
0
12 tháng
332
Palivizumab
259.775.040
259.775.040
0
12 tháng
333
Palivizumab
200.970.000
200.970.000
0
12 tháng
334
Palonosetron
14.145.000
14.145.000
0
12 tháng
335
Pantoprazol
51.944.550
51.944.550
0
12 tháng
336
Pantoprazol
56.090.000
56.090.000
0
12 tháng
337
Paracetamol
11.628.000
11.628.000
0
12 tháng
338
Paracetamol
40.766.000
40.766.000
0
12 tháng
339
Paracetamol (acetaminophen)
49.641.525
49.641.525
0
12 tháng
340
Paracetamol (acetaminophen)
13.577.238
13.577.238
0
12 tháng
341
Paracetamol (acetaminophen)
16.666.020
16.666.020
0
12 tháng
342
Paracetamol + Cafein
31.392.500
31.392.500
0
12 tháng
343
Paracetamol + codein phosphat
16.610.400
16.610.400
0
12 tháng
344
Pazopanib
290.160.468
290.160.468
0
12 tháng
345
Pegfilgrastim
2.514.297.657
2.514.297.657
0
12 tháng
346
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri hemipentahydrat)
709.800.000
709.800.000
0
12 tháng
347
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrat)
103.194.000
103.194.000
0
12 tháng
348
Pemirolast kali
23.571.597
23.571.597
0
12 tháng
349
Peptide (Cerebrolysin concentrate)
316.908.900
316.908.900
0
12 tháng
350
Perindopril
34.743.480
34.743.480
0
12 tháng
351
Perindopril + indapamid
13.754.000
13.754.000
0
12 tháng
352
perindopril arginine; Amlodipine
31.146.960
31.146.960
0
12 tháng
353
perindopril arginine; Amlodipine
30.750.863
30.750.863
0
12 tháng
354
perindopril arginine; Amlodipine
140.826.697
140.826.697
0
12 tháng
355
perindopril arginine; Amlodipine
47.244.041
47.244.041
0
12 tháng
356
perindopril arginine; amlodipine
4.612.300
4.612.300
0
12 tháng
357
Pertuzumab
5.166.801.675
5.166.801.675
0
12 tháng
358
Pinene + camphene + cineol + fenchone + borneol + anethol + olive oil
101.244.190
101.244.190
0
12 tháng
359
Piperacilin + tazobactam
188.370.000
188.370.000
0
12 tháng
360
Pirenoxin
17.800.776
17.800.776
0
12 tháng
361
Polyethylen glycol + Propylen glycol
111.185.000
111.185.000
0
12 tháng
362
Polyoside capsulaire Vi tinh khiết chiết từ Salmonella typhi
349.587.875
349.587.875
0
12 tháng
363
Povidon iod
114.480.000
114.480.000
0
12 tháng
364
Povidon iod
222.006.400
222.006.400
0
12 tháng
365
Povidon iod
103.807.033
103.807.033
0
12 tháng
366
Povidon iod
67.409.251
67.409.251
0
12 tháng
367
Pramipexol
74.118.044
74.118.044
0
12 tháng
368
Prasugrel
52.819.200
52.819.200
0
12 tháng
369
Prednisolon acetat
10.890.000
10.890.000
0
12 tháng
370
Progesteron
139.438.000
139.438.000
0
12 tháng
371
Progesteron
1.209.064.822
1.209.064.822
0
12 tháng
372
Progesteron
872.780.288
872.780.288
0
12 tháng
373
Progesterone
176.086.820
176.086.820
0
12 tháng
374
Progesterone
11.309.600
11.309.600
0
12 tháng
375
Propofol
479.600.000
479.600.000
0
12 tháng
376
Propofol
197.920.000
197.920.000
0
12 tháng
377
protein L1 HPV týp 6; protein L1 HPV týp 11; protein L1 HPV týp 16; protein L1 HPV týp 18; protein L1 HPV týp 31; protein L1 HPV týp 33; protein L1 HPV týp 45; protein L1 HPV týp 52; protein L1 HPV týp 58
7.717.500.000
7.717.500.000
0
12 tháng
378
Phenazone + Lidocaine hydrochloride
11.880.000
11.880.000
0
12 tháng
379
Phenylephrin
440.153.500
440.153.500
0
12 tháng
380
Phospholipids (chiết xuất từ phổi bò)
712.978.200
712.978.200
0
12 tháng
381
Quetiapin
81.759.664
81.759.664
0
12 tháng
382
Rabeprazole sodium
17.145.000
17.145.000
0
12 tháng
383
Racecadotril
49.283.570
49.283.570
0
12 tháng
384
Racecadotril
140.707.394
140.707.394
0
12 tháng
385
Racecadotril
41.750.625
41.750.625
0
12 tháng
386
Ramucirumab
335.790.000
335.790.000
0
12 tháng
387
Ramucirumab
1.302.000.000
1.302.000.000
0
12 tháng
388
Regorafenib
545.975.808
545.975.808
0
12 tháng
389
Retinol palmitate tương đương Retinol; Cholecalciferol; DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol; Acid Ascorbic; Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine; Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin; Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin; Cyanocobalamine; Folic acid; Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid; D-Biotin; Nicotinamide
1.064.056.770
1.064.056.770
0
12 tháng
390
Risperidon
20.500.200
20.500.200
0
12 tháng
391
Risperidon
5.596.000
5.596.000
0
12 tháng
392
Rituximab
226.307.276
226.307.276
0
12 tháng
393
Rituximab
717.632.552
717.632.552
0
12 tháng
394
Rituximab
2.297.161.616
2.297.161.616
0
12 tháng
395
Rivaroxaban
144.408.000
144.408.000
0
12 tháng
396
Rivaroxaban
41.785.770
41.785.770
0
12 tháng
397
Rivaroxaban
113.636.520
113.636.520
0
12 tháng
398
Rocuronium bromide
226.000.000
226.000.000
0
12 tháng
399
Ropivacaine
3.969.000.000
3.969.000.000
0
12 tháng
400
Rosuvastatin, Ezetimibe
406.800.000
406.800.000
0
12 tháng
401
Rosuvastatin, Ezetimibe
911.229.000
911.229.000
0
12 tháng
402
Rotavirus G1 human-bovine reassortant; Rotavirus G2 human-bovine reassortant; Rotavirus G3 human-bovine reassortant; Rotavirus G4 human-bovine reassortant ; Rotavirus P1A(8) human-bovine reassortant
849.017.520
849.017.520
0
12 tháng
403
Rupatadine
45.480.000
45.480.000
0
12 tháng
404
Rupatadine
162.500.000
162.500.000
0
12 tháng
405
Ruxolitinib (dưới dạng Ruxolitinib phosphate)
96.522.223
96.522.223
0
12 tháng
406
Saccharomyces boulardii
389.097.500
389.097.500
0
12 tháng
407
Saccharomyces boulardii
34.225.440
34.225.440
0
12 tháng
408
Salbutamol + ipratropium
102.134.196
102.134.196
0
12 tháng
409
Salmeterol+ fluticason propionat
16.177.288
16.177.288
0
12 tháng
410
Salmeterol+ fluticason propionat
49.811.712
49.811.712
0
12 tháng
411
Salmeterol+ fluticason propionat
26.418.550
26.418.550
0
12 tháng
412
Sắt sulfat + folic acid
112.874.531
112.874.531
0
12 tháng
413
Sevofluran
236.150.250
236.150.250
0
12 tháng
414
Simethicon
142.204.400
142.204.400
0
12 tháng
415
Simethicon
37.062.226
37.062.226
0
12 tháng
416
Sitagliptin + metformin
526.626.283
526.626.283
0
12 tháng
417
Sitagliptin + metformin
458.979.375
458.979.375
0
12 tháng
418
Sitagliptin + metformin
342.129.878
342.129.878
0
12 tháng
419
Sitagliptin + metformin
307.230.000
307.230.000
0
12 tháng
420
Somatropin
6.441.075.000
6.441.075.000
0
12 tháng
421
Sorafenib
440.431.992
440.431.992
0
12 tháng
422
Spironolacton
13.896.960
13.896.960
0
12 tháng
423
Spironolacton
48.000.000
48.000.000
0
12 tháng
424
Sufentanil
150.095.000
150.095.000
0
12 tháng
425
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
220.442.310
220.442.310
0
12 tháng
426
Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri)
521.100.000
521.100.000
0
12 tháng
427
Sulfamethoxazol + trimethoprim
34.430.000
34.430.000
0
12 tháng
428
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò)
1.720.770.000
1.720.770.000
0
12 tháng
429
Tacrolimus
485.452.812
485.452.812
0
12 tháng
430
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrate)
63.713.826
63.713.826
0
12 tháng
431
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
210.799.008
210.799.008
0
12 tháng
432
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
431.826.216
431.826.216
0
12 tháng
433
Telmisartan + Hydrochlorothiazide
79.592.268
79.592.268
0
12 tháng
434
Temozolomide
1.575.000.000
1.575.000.000
0
12 tháng
435
Terlipressin
14.152.530
14.152.530
0
12 tháng
436
Testosterone
297.564.631
297.564.631
0
12 tháng
437
Ticagrelor
466.412.232
466.412.232
0
12 tháng
438
Tigecyclin
288.014.000
288.014.000
0
12 tháng
439
Tiotropium
167.220.900
167.220.900
0
12 tháng
440
Tiotropium (dưới dạng tiotropium bromide monohydrate) + Olodaterol (dưới dạng olodaterol hydrocloride)
280.835.100
280.835.100
0
12 tháng
441
Tobramycin + dexamethason
9.047.900
9.047.900
0
12 tháng
442
Tocilizumab
643.646.676
643.646.676
0
12 tháng
443
Tocilizumab
617.454.810
617.454.810
0
12 tháng
444
Tofisopam
118.176.000
118.176.000
0
12 tháng
445
Topiramat
19.667.045
19.667.045
0
12 tháng
446
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
369.990.720
369.990.720
0
12 tháng
447
Thiamazol
58.696.400
58.696.400
0
12 tháng
448
Thioctic acid
47.174.400
47.174.400
0
12 tháng
449
Tranexamic acid
90.378.750
90.378.750
0
12 tháng
450
Trastuzumab
1.432.686.879
1.432.686.879
0
12 tháng
451
Trastuzumab
3.069.575.000
3.069.575.000
0
12 tháng
452
Trastuzumab emtansine
1.969.978.080
1.969.978.080
0
12 tháng
453
Trimetazidin dihydrochlorid
175.825.000
175.825.000
0
12 tháng
454
Triptorelin acetat
194.827.887
194.827.887
0
12 tháng
455
Triptorelin
1.640.100.000
1.640.100.000
0
12 tháng
456
Triptorelin
357.980.000
357.980.000
0
12 tháng
457
Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)
85.925.552
85.925.552
0
12 tháng
458
Ustekinumab
835.593.066
835.593.066
0
12 tháng
459
Valproat natri
9.916.000
9.916.000
0
12 tháng
460
Valproat natri + valproic acid
70.716.996
70.716.996
0
12 tháng
461
Vắc xin phòng bệnh do phế cầu (Polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4)
4.995.998.000
4.995.998.000
0
12 tháng
462
Vắc xin phòng Não mô cầu tuýp B (Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp+ Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp+Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp+ Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4)
2.253.580.998
2.253.580.998
0
12 tháng
463
Vi khuẩn bất hoạt Lactobacillus LB (Lactobacillus fermentum và Lactobacillus delbrueckii); Môi trường nuôi cấy lên men trung tính
1.411.692.000
1.411.692.000
0
12 tháng
464
Vildagliptin + metformin
38.969.348
38.969.348
0
12 tháng
465
Virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M)
163.424.196
163.424.196
0
12 tháng
466
Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz); Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385); Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3)
331.020.000
331.020.000
0
12 tháng
467
Virus sởi; Virus quai bị; virus rubella
474.704.360
474.704.360
0
12 tháng
468
Vitamin D3
841.947.200
841.947.200
0
12 tháng
469
Xylometazolin
120.978.000
120.978.000
0
12 tháng
470
Zinc gluconat; Đồng gluconat; Mangan gluconat; Kali iodid; Natri selenit
25.389.000
25.389.000
0
12 tháng
471
Zofenopril calci
73.160.000
73.160.000
0
12 tháng
472
Zofenopril calci
8.160.000
8.160.000
0
12 tháng
473
Zoledronic acid
33.880.000
33.880.000
0
12 tháng
474
Aciclovir
203.868.000
203.868.000
0
12 tháng
475
Acid amin + glucose + lipid (*)
338.800.000
338.800.000
0
12 tháng
476
Acyclovir
52.469.108
52.469.108
0
12 tháng
477
Adapalene
43.263.000
43.263.000
0
12 tháng
478
Albumin
5.390.000.000
5.390.000.000
0
12 tháng
479
Allopurinol
5.892.630
5.892.630
0
12 tháng
480
Almagat
367.740.270
367.740.270
0
12 tháng
481
Alphachymotrypsin
312.000.000
312.000.000
0
12 tháng
482
Ambroxol hydrochloride
846.229.692
846.229.692
0
12 tháng
483
Amitriptylin hydrochlorid
14.250.000
14.250.000
0
12 tháng
484
Amlodipin+ losartan
152.400.000
152.400.000
0
12 tháng
485
Amlodipin+ losartan
135.806.370
135.806.370
0
12 tháng
486
Amoxicilin + acid clavulanic
974.016.000
974.016.000
0
12 tháng
487
Atorvastatin + ezetimibe
390.000.000
390.000.000
0
12 tháng
488
Atorvastatin + ezetimibe
7.664.040
7.664.040
0
12 tháng
489
Baclofen
32.669.637
32.669.637
0
12 tháng
490
Betamethason
123.000.000
123.000.000
0
12 tháng
491
Betamethason; Acid salicylic
75.050.000
75.050.000
0
12 tháng
492
Bilastine
355.388.000
355.388.000
0
12 tháng
493
Busulfan
978.180.000
978.180.000
0
12 tháng
494
Calci gluconat
10.201.100
10.201.100
0
12 tháng
495
Calcitriol
9.804.000
9.804.000
0
12 tháng
496
Cefazolin
346.617.351
346.617.351
0
12 tháng
497
Celecoxib
24.770.610
24.770.610
0
12 tháng
498
Cisplatin
10.617.600
10.617.600
0
12 tháng
499
Cisplatin
97.857.112
97.857.112
0
12 tháng
500
Clotrimazol
26.400.000
26.400.000
0
12 tháng
501
Chorionic Gonadotropin
88.976.166
88.976.166
0
12 tháng
502
Chủng Rotavirus ở người sống giảm độc lực chủng RIX4414
1.624.967.361
1.624.967.361
0
12 tháng
503
Danazol
74.131.200
74.131.200
0
12 tháng
504
Daptomycin
450.235.000
450.235.000
0
12 tháng
505
Decitabine
689.013.000
689.013.000
0
12 tháng
506
Doxorubicin
250.800.000
250.800.000
0
12 tháng
507
Entecavir
305.094.500
305.094.500
0
12 tháng
508
Epirubicin hydrochloride
7.475.000
7.475.000
0
12 tháng
509
Ezetimibe
57.634.500
57.634.500
0
12 tháng
510
Famotidin
104.644.800
104.644.800
0
12 tháng
511
Febuxostat
820.435.507
820.435.507
0
12 tháng
512
Fexofenadin
6.400.000
6.400.000
0
12 tháng
513
Fluconazol
35.950.824
35.950.824
0
12 tháng
514
Flunarizin
18.543.168
18.543.168
0
12 tháng
515
Fluorometholon
13.561.548
13.561.548
0
12 tháng
516
Fluoxetin
19.456.800
19.456.800
0
12 tháng
517
Follitropin alfa người tái tổ hợp
235.320.000
235.320.000
0
12 tháng
518
Follitropin alfa người tái tổ hợp
99.640.000
99.640.000
0
12 tháng
519
Follitropin alfa người tái tổ hợp
262.350.000
262.350.000
0
12 tháng
520
Gabapentin
34.022.685
34.022.685
0
12 tháng
521
Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi; Pertactin; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan ; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) ; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) ; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) ; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b ; cộng hợp với\ giải độc tố uốn ván như protein chất mang
2.318.112.000
2.318.112.000
0
12 tháng
522
Giải độc tố bạch hầu; Giải độc tố uốn ván ; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi; Pertactin
948.428.000
948.428.000
0
12 tháng
523
Ginkgo biloba
258.361.950
258.361.950
0
12 tháng
524
Ginkgo biloba
65.334.960
65.334.960
0
12 tháng
525
Heparin (natri)
411.306.000
411.306.000
0
12 tháng
526
Hydroxy cloroquin
80.254.720
80.254.720
0
12 tháng
527
Ibuprofen
533.273.500
533.273.500
0
12 tháng
528
Ibuprofen
12.126.800
12.126.800
0
12 tháng
529
Irinotecan
242.340.000
242.340.000
0
12 tháng
530
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
18.964.484
18.964.484
0
12 tháng
531
Isotretinoin
56.323.800
56.323.800
0
12 tháng
532
Isotretinoin
258.000.000
258.000.000
0
12 tháng
533
Kẽm sulfate heptahydrat
484.660.000
484.660.000
0
12 tháng
534
Ketorolac
44.420.712
44.420.712
0
12 tháng
535
Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A (H1N1) A/Victoria/4897/2022 IVR-238(H1N1); Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A (H3N2) A/Thailand/8/2022 IVR-237(H3N2); Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B B/Austria/1359417/2021 BVR-26; Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B B/Phuket/3073/2013
850.774.050
850.774.050
0
12 tháng
536
Lamotrigin
11.799.543
11.799.543
0
12 tháng
537
Lenalidomide
33.771.813
33.771.813
0
12 tháng
538
Levocetirizin
11.536.200
11.536.200
0
12 tháng
539
Levofloxacin
127.500
127.500
0
12 tháng
540
Linezolid
44.906.400
44.906.400
0
12 tháng
541
L-Ornithin - L- aspartat
373.250.000
373.250.000
0
12 tháng
542
Mecobalamin
5.725.000
5.725.000
0
12 tháng
543
Mecobalamin
13.584.000
13.584.000
0
12 tháng
544
Menotropin
285.450.000
285.450.000
0
12 tháng
545
Methyl prednisolon
48.281.540
48.281.540
0
12 tháng
546
Methyl prednisolon
17.719.609
17.719.609
0
12 tháng
547
Metronidazol
13.772.520
13.772.520
0
12 tháng
548
Mirtazapin
18.490.458
18.490.458
0
12 tháng
549
Molnupiravir
30.024.000
30.024.000
0
12 tháng
550
Mometason furoat
76.516.000
76.516.000
0
12 tháng
551
Mometason furoat
206.905.608
206.905.608
0
12 tháng
552
Mosapride Citrate
13.685.947
13.685.947
0
12 tháng
553
Mupirocin
115.640.000
115.640.000
0
12 tháng
554
Mycophenolat
25.806.462
25.806.462
0
12 tháng
555
Natri valproat
43.010.968
43.010.968
0
12 tháng
556
Nefopam (hydroclorid)
272.365.000
272.365.000
0
12 tháng
557
Nepidermin
112.700.000
112.700.000
0
12 tháng
558
Nicardipin
224.873.201
224.873.201
0
12 tháng
559
Ondansetron
13.533.310
13.533.310
0
12 tháng
560
Orlistat
45.000.000
45.000.000
0
12 tháng
561
Oseltamivir
171.945.000
171.945.000
0
12 tháng
562
Paracetamol
48.140.862
48.140.862
0
12 tháng
563
Paracetamol
256.256.560
256.256.560
0
12 tháng
564
Paracetamol + tramadol
154.462.400
154.462.400
0
12 tháng
565
Paracetamol+ Ibuprofen
23.445.367
23.445.367
0
12 tháng
566
Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid)
16.875.000
16.875.000
0
12 tháng
567
Piracetam
125.493.000
125.493.000
0
12 tháng
568
Pitavastatin calci
124.098.000
124.098.000
0
12 tháng
569
Pramipexol dihydrochloride monohydrat
21.072.000
21.072.000
0
12 tháng
570
Phenobarbital
63.000
63.000
0
12 tháng
571
Phenobarbital
761.460
761.460
0
12 tháng
572
Rabeprazol
50.400.000
50.400.000
0
12 tháng
573
Rebamipid
87.470.240
87.470.240
0
12 tháng
574
Ribociclib (dưới dạng Ribociclib succinate)
1.686.645.000
1.686.645.000
0
12 tháng
575
Rosuvastatin
15.780.450
15.780.450
0
12 tháng
576
Sacubitril; Valsartan
126.700.630
126.700.630
0
12 tháng
577
Sacubitril; Valsartan
153.060.000
153.060.000
0
12 tháng
578
Sacubitril; Valsartan
280.201.306
280.201.306
0
12 tháng
579
Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat)
784.440.000
784.440.000
0
12 tháng
580
Spiramycin; Metronidazol
4.500.000
4.500.000
0
12 tháng
581
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
36.000.000
36.000.000
0
12 tháng
582
Sulpirid
5.934.860
5.934.860
0
12 tháng
583
Tenofovir (TDF)
60.155.550
60.155.550
0
12 tháng
584
Tenofovir alafenamide
1.502.658.000
1.502.658.000
0
12 tháng
585
Tinidazol
26.976.600
26.976.600
0
12 tháng
586
Tolvaptan
225.225.000
225.225.000
0
12 tháng
587
Tranexamic acid
95.771.400
95.771.400
0
12 tháng
588
Trihexyphenidyl HCl
3.000.000
3.000.000
0
12 tháng
589
Trimebutin maleat
46.590.000
46.590.000
0
12 tháng
590
Ursodeoxycholic acid
152.702.550
152.702.550
0
12 tháng
591
Vancomycin
427.550.298
427.550.298
0
12 tháng
592
Venlafaxin
18.489.460
18.489.460
0
12 tháng
593
Venlafaxin
41.369.700
41.369.700
0
12 tháng
594
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
19.438.800
19.438.800
0
12 tháng
595
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
136.080.000
136.080.000
0
12 tháng
596
Vitamin E
69.095.400
69.095.400
0
12 tháng
597
Zopiclon
55.608.700
55.608.700
0
12 tháng
598
Cefixime
160.200.000
160.200.000
0
12 tháng
599
Olanzapin
11.550.000
11.550.000
0
12 tháng
600
Paracetamol
23.214.730
23.214.730
0
12 tháng
601
Pitavastatin calcium
293.222.480
293.222.480
0
12 tháng
602
Rifampicin
7.251.950
7.251.950
0
12 tháng
603
Rifampicin
14.220.000
14.220.000
0
12 tháng
604
5-Hydroxyanthranilic acid hydroclorid; Acid folic; Calci pantothenat; L- Isoleucin; L- Leucin; L- Methionin; L- Phenylalanin; L- Threonin; L- Tryptophan; L- Valin; Lysin hydroclorid; Nicotinamid; Vitamin A; Vitamin B1; Vitamin B12 ; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin C; Vitamin Q10; Vitamin E
57.009.840
57.009.840
0
12 tháng
605
Acenocoumarol
2.450.000
2.450.000
0
12 tháng
606
Acetazolamide
3.069.000
3.069.000
0
12 tháng
607
Acetylsalicylic acid
72.752.108
72.752.108
0
12 tháng
608
Acid ascorbic
49.010.000
49.010.000
0
12 tháng
609
Acid folic
1.800.000
1.800.000
0
12 tháng
610
Adenosin triphosphat
35.945.000
35.945.000
0
12 tháng
611
Amiodaron (hydroclorid)
6.096.000
6.096.000
0
12 tháng
612
Ammonium Chloride; Chlorpheniramine Maleate; Dextromethorphan HBr; Glyceryl guaiacolate (Guaifenesin); Sodium citrate (Trisodium Citrate Dihydrate)
87.028.440
87.028.440
0
12 tháng
613
Ampicillin
47.343.270
47.343.270
0
12 tháng
614
Amylase + lipase + protease
65.763.000
65.763.000
0
12 tháng
615
Ascorbic acid
3.150.000
3.150.000
0
12 tháng
616
Atropin sulfat
1.096.033
1.096.033
0
12 tháng
617
Azelastin hydroclorid; Fluticason propionat
173.160.000
173.160.000
0
12 tháng
618
BCG sống, đông khô
267.692.040
267.692.040
0
12 tháng
619
Bismuth
348.782.000
348.782.000
0
12 tháng
620
Bleomycin
12.709.473
12.709.473
0
12 tháng
621
Bosentan
36.722.000
36.722.000
0
12 tháng
622
Budesonid
621.507.600
621.507.600
0
12 tháng
623
Cafein (citrat)
25.116.000
25.116.000
0
12 tháng
624
Calci folinat
78.804.000
78.804.000
0
12 tháng
625
Calcium glubionate + Calcium lactobionate
81.940.551
81.940.551
0
12 tháng
626
Calcium glubionate + Calcium lactobionate
83.912.924
83.912.924
0
12 tháng
627
Calcium polystyrene sulphonate
28.238.700
28.238.700
0
12 tháng
628
Carbidopa; Levodopa
35.048.244
35.048.244
0
12 tháng
629
Carboplatin
213.721.200
213.721.200
0
12 tháng
630
Carboprost tromethamin
17.110.000
17.110.000
0
12 tháng
631
Chlorpheniramin
390.000
390.000
0
12 tháng
632
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
15.356.000
15.356.000
0
12 tháng
633
Dexamethason phosphat+ neomycin
66.753.200
66.753.200
0
12 tháng
634
Dexamethasone
2.268.080
2.268.080
0
12 tháng
635
Dextromethorphan HBr; Clorpheniramin maleat; Trisodium citrat dihydrat; Ammonium chlorid; Glyceryl Guaiacolat
153.868.000
153.868.000
0
12 tháng
636
Digoxin
1.568.000
1.568.000
0
12 tháng
637
Diphenhydramin
5.504.577
5.504.577
0
12 tháng
638
Doxycyclin
8.112.000
8.112.000
0
12 tháng
639
Drotaverin clohydrat
12.600.400
12.600.400
0
12 tháng
640
Dung dịch ngăn A: Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Acid lactic, Dung dịch ngăn B: Natri bicarbonat+ Natri clorid
1.170.000.000
1.170.000.000
0
12 tháng
641
Epinephrin (adrenalin)
6.311.560
6.311.560
0
12 tháng
642
Escitalopram
27.254.150
27.254.150
0
12 tháng
643
Etoposid
85.452.129
85.452.129
0
12 tháng
644
Fluorouracil
173.376.000
173.376.000
0
12 tháng
645
Fluticasone furoate
122.631.000
122.631.000
0
12 tháng
646
Fructose 1,6 diphosphat
94.991.400
94.991.400
0
12 tháng
647
Furosemid
43.498.350
43.498.350
0
12 tháng
648
Furosemid
921.690
921.690
0
12 tháng
649
Ganciclovir (Dưới dạng Ganciclovir natri)
120.681.834
120.681.834
0
12 tháng
650
Gentamicin
3.756.660
3.756.660
0
12 tháng
651
Glucosamin
88.292.400
88.292.400
0
12 tháng
652
Glucose
16.791.422
16.791.422
0
12 tháng
653
Glucose
24.347.799
24.347.799
0
12 tháng
654
Glucose
48.993.336
48.993.336
0
12 tháng
655
Glucose
8.288.364
8.288.364
0
12 tháng
656
Glucose
5.657.400
5.657.400
0
12 tháng
657
Glucose
1.111.320
1.111.320
0
12 tháng
658
Glycerol
73.575.810
73.575.810
0
12 tháng
659
Glyceryl trinitrat
14.244.300
14.244.300
0
12 tháng
660
Giải độc tố uốn ván tinh chế
15.432.638
15.432.638
0
12 tháng
661
Haloperidol
840.000
840.000
0
12 tháng
662
Huyết thanh kháng uốn ván
11.442.942
11.442.942
0
12 tháng
663
Hydrocortison
7.533.729
7.533.729
0
12 tháng
664
Hydrocortison
51.306.000
51.306.000
0
12 tháng
665
Hydrocortison
106.745.100
106.745.100
0
12 tháng
666
Hyoscin butylbromid
9.220.145
9.220.145
0
12 tháng
667
Irinotecan
25.133.220
25.133.220
0
12 tháng
668
Isoniazid
3.150.000
3.150.000
0
12 tháng
669
Kali clorid
42.543.200
42.543.200
0
12 tháng
670
Kẽm gluconat
19.334.360
19.334.360
0
12 tháng
671
Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết
241.920.000
241.920.000
0
12 tháng
672
Levobupivacain
636.216.000
636.216.000
0
12 tháng
673
Lidocain hydroclorid
77.520.000
77.520.000
0
12 tháng
674
Lidocain hydroclorid
93.135.000
93.135.000
0
12 tháng
675
Lidocain hydrochloride
4.750.000
4.750.000
0
12 tháng
676
L-Ornithin - L- aspartat
166.140.000
166.140.000
0
12 tháng
677
L-Ornithin - L- aspartat
54.993.600
54.993.600
0
12 tháng
678
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
73.568.000
73.568.000
0
12 tháng
679
Magnesi aspartat+ kali aspartat
73.519.992
73.519.992
0
12 tháng
680
Magnesi sulfat
7.821.800
7.821.800
0
12 tháng
681
Manitol
11.132.100
11.132.100
0
12 tháng
682
Melatonin
77.435.600
77.435.600
0
12 tháng
683
Mesna
166.792.500
166.792.500
0
12 tháng
684
Metoclopramid
6.471.900
6.471.900
0
12 tháng
685
Methotrexat
5.212.578
5.212.578
0
12 tháng
686
Methotrexat
51.751.000
51.751.000
0
12 tháng
687
Methyl ergometrin maleat
8.781.462
8.781.462
0
12 tháng
688
Midazolam HCl
875.000.000
875.000.000
0
12 tháng
689
Milrinon
3.234.000
3.234.000
0
12 tháng
690
Misoprostol
23.715.774
23.715.774
0
12 tháng
691
Morphin hydroclorid
29.090.880
29.090.880
0
12 tháng
692
Morphin sulfat
42.575.820
42.575.820
0
12 tháng
693
Mỗi gói 5g chứa: Sorbitol 5g
2.307.000
2.307.000
0
12 tháng
694
Naloxon hydroclorid
676.200
676.200
0
12 tháng
695
Natri bicarbonat
126.178.080
126.178.080
0
12 tháng
696
Natri clorid
89.744.000
89.744.000
0
12 tháng
697
Natri clorid
59.506.750
59.506.750
0
12 tháng
698
Natri clorid
2.425.500
2.425.500
0
12 tháng
699
Natri clorid
630.890.400
630.890.400
0
12 tháng
700
Natri clorid
6.543.350
6.543.350
0
12 tháng
701
Natri clorid
26.506.026
26.506.026
0
12 tháng
702
Natri clorid
169.511.060
169.511.060
0
12 tháng
703
Natri clorid
63.434.616
63.434.616
0
12 tháng
704
Natri clorid
254.827.800
254.827.800
0
12 tháng
705
Natri clorid + Calci clorid.2H2O + Kali clorid + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose.
13.990.410
13.990.410
0
12 tháng
706
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
3.213.000
3.213.000
0
12 tháng
707
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
66.532.800
66.532.800
0
12 tháng
708
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O
69.481.440
69.481.440
0
12 tháng
709
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
13.543.110
13.543.110
0
12 tháng
710
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
9.120.000
9.120.000
0
12 tháng
711
Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
124.188.645
124.188.645
0
12 tháng
712
Natri Phenobarbital
1.000.000
1.000.000
0
12 tháng
713
Neostigmin metylsulfat
5.969.460
5.969.460
0
12 tháng
714
Nước cất pha tiêm
72.179.100
72.179.100
0
12 tháng
715
Nước cất pha tiêm
8.040.900
8.040.900
0
12 tháng
716
Ondansetron
25.088.492
25.088.492
0
12 tháng
717
Paracetamol (acetaminophen)
156.752.337
156.752.337
0
12 tháng
718
Povidon iod
72.990.800
72.990.800
0
12 tháng
719
Povidon Iod
64.050.735
64.050.735
0
12 tháng
720
Povidone iodine
5.764.000
5.764.000
0
12 tháng
721
Pyrazinamid
4.850.000
4.850.000
0
12 tháng
722
Phytomenadion (vitamin K1)
4.287.150
4.287.150
0
12 tháng
723
Salbutamol (sulfat)
151.765.740
151.765.740
0
12 tháng
724
Salbutamol (sulfat)
565.437.600
565.437.600
0
12 tháng
725
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
1.179.420.000
1.179.420.000
0
12 tháng
726
Silymarin
290.018.205
290.018.205
0
12 tháng
727
Terbutalin + Guaiphenesin
96.303.594
96.303.594
0
12 tháng
728
Tetracyclin
74.771.880
74.771.880
0
12 tháng
729
Thiamin hydroclorid
587.790
587.790
0
12 tháng
730
Valganciclovir (dưới dạng Valganciclovir hydroclorid)
445.550.000
445.550.000
0
12 tháng
731
Virus sởi sống, giảm độc lực, chủng AIK-C
563.403.960
563.403.960
0
12 tháng
732
Vitamin C + rutine
5.300.000
5.300.000
0
12 tháng
733
Warfarin natri
68.850.000
68.850.000
0
12 tháng
734
Warfarin natri
15.795.120
15.795.120
0
12 tháng
735
Xylometazolin
1.611.610
1.611.610
0
12 tháng
736
1 liều: Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) ; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) ; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) ; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp); - Protein giải độc tố Bạch hầu (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh)*(* Lượng giải độc tố Bạch hầu là lượng ước tính và phụ thuộc vào tỉ số giữa polysaccharide cộng hợp và protein)
3.448.158.000
3.448.158.000
0
12 tháng
737
Acalabrutinib
1.654.815.960
1.654.815.960
0
12 tháng
738
Alprostadil
1.120.000.000
1.120.000.000
0
12 tháng
739
Anti thymocyte Globulin
393.600.000
393.600.000
0
12 tháng
740
Azacitidine
1.612.800.000
1.612.800.000
0
12 tháng
741
Aztreonam
631.500.000
631.500.000
0
12 tháng
742
Basiliximab
1.691.881.011
1.691.881.011
0
12 tháng
743
Bendamustin hydroclorid
246.240.000
246.240.000
0
12 tháng
744
Bendamustin hydroclorid
128.568.000
128.568.000
0
12 tháng
745
Bismuth trioxid
528.000.000
528.000.000
0
12 tháng
746
Brentuximab Vedotin
4.425.010.310
4.425.010.310
0
12 tháng
747
Các kháng thể gắn với interferon ở người
910.961.935
910.961.935
0
12 tháng
748
Clarithromycin
215.768.880
215.768.880
0
12 tháng
749
Clotrimazol
101.998.000
101.998.000
0
12 tháng
750
Co-trimoxazole (tương đương Sulfamethoxazol +Trimethoprim)
1.088.000
1.088.000
0
12 tháng
751
Daratumumab
3.572.543.040
3.572.543.040
0
12 tháng
752
Denosumab
2.642.607.500
2.642.607.500
0
12 tháng
753
Dexrazoxane
1.080.000.000
1.080.000.000
0
12 tháng
754
Dopamin
1.808.100
1.808.100
0
12 tháng
755
Drospirenone; Ethinyl estradiol
12.185.244
12.185.244
0
12 tháng
756
Durvalumab
2.512.244.700
2.512.244.700
0
12 tháng
757
Erwinia L-asparaginase
2.148.800.000
2.148.800.000
0
12 tháng
758
Flurbiprofen
58.430.000
58.430.000
0
12 tháng
759
Foscarnet trisodium hexahydrate
987.000.000
987.000.000
0
12 tháng
760
Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate
37.523.000
37.523.000
0
12 tháng
761
Human Antithrombin III
2.040.150.000
2.040.150.000
0
12 tháng
762
Immunoglobulin người
1.523.750.000
1.523.750.000
0
12 tháng
763
Indocyanine Green
98.585.760
98.585.760
0
12 tháng
764
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng carbidopa anhydrous)
23.593.500
23.593.500
0
12 tháng
765
Melphalan
276.696.000
276.696.000
0
12 tháng
766
Methotrexat
884.940.000
884.940.000
0
12 tháng
767
Methotrexat
663.120.000
663.120.000
0
12 tháng
768
Metronidazole + Miconazole nitrate + Lidocain
79.657.500
79.657.500
0
12 tháng
769
Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B
2.037.231.000
2.037.231.000
0
12 tháng
770
Mỗi liều chứa: Giải độc tố uốn ván 5Lf; Giải độc tố bạch hầu 2Lf; Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) ; Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA); Pertactin (PRN); Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM)
332.403.750
332.403.750
0
12 tháng
771
Mupirocin
3.105.000
3.105.000
0
12 tháng
772
Pembrolizumab
17.259.200.000
17.259.200.000
0
12 tháng
773
Polatuzumab vedotin
9.429.168.900
9.429.168.900
0
12 tháng
774
Polatuzumab Vedotin
5.867.783.940
5.867.783.940
0
12 tháng
775
Polysaccharide polyribosylribitolphosphate (PRP) cộng hợp với giải độc tố uốn ván.
22.921.500
22.921.500
0
12 tháng
776
Protamine sulfate
72.250.000
72.250.000
0
12 tháng
777
Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết >=95%)
32.739.525
32.739.525
0
12 tháng
778
Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết >=95%)
38.194.590
38.194.590
0
12 tháng
779
Protein màng ngoài tinh khiết vi khuẩn não mô cầu nhóm B; Polysaccharide vỏ vi khuẩn não mô cầu nhóm C
566.691.552
566.691.552
0
12 tháng
780
Secukinumab
2.346.000.000
2.346.000.000
0
12 tháng
781
Sofosbuvir + velpatasvir
159.565.000
159.565.000
0
12 tháng
782
Sulfadiazine Bạc U.S.P
3.802.150
3.802.150
0
12 tháng
783
Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực)
3.309.317.856
3.309.317.856
0
12 tháng
784
Thiotepa
743.400.000
743.400.000
0
12 tháng
785
vắc xin hoàn nguyên chứa: Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực
2.415.565.152
2.415.565.152
0
12 tháng
786
Verapamil (hydroclorid)
52.920.000
52.920.000
0
12 tháng
787
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA)
563.068.000
563.068.000
0
12 tháng
788
Voriconazol
585.480.000
585.480.000
0
12 tháng
789
Voriconazol
625.328.000
625.328.000
0
12 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói thầu số 1: Cung cấp thuốc Generic cho Bệnh viện ĐKQT Vinmec Times City năm 2026". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói thầu số 1: Cung cấp thuốc Generic cho Bệnh viện ĐKQT Vinmec Times City năm 2026" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 80

Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây