Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu đấu thầu | Nội dung cần làm rõ: Tên Dự án mua sắm (file đính kèm). | Tên dự án mua sắm thuốc: “Dự án cung cấp thuốc cho Bệnh viện ĐKQT Vinmec Times City năm 2026” (Chi tiết xem trong file đính kèm) |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Địa chỉ của chủ đầu tư (để làm Bảo lãnh dự thầu) | Địa chỉ của chủ đầu tư: Số 458 Minh Khai, phường Vĩnh Tuy, thành phố Hà Nội, Việt Nam (Chi tiết theo file đính kèm) |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
17β-Estradiol; Dydrogesterone
|
48.909.960
|
48.909.960
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
A/Darwin/9/2021 (H3N2)-like strain (A/Darwin/9/2021, SAN-010), A/Victoria/4897/202 2 (H1N1)pdm09- like strain (A/Victoria/4897/20 22, IVR-238), B/Austria/1359417/ 2021-like strain (B/Austria/1359417/ 2021, BVR-26), B/Phuket/3073/2013 -like strain (B/Phuket/3073/201 3, wild type)
|
2.486.568.905
|
2.486.568.905
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Acetyl leucin
|
38.142.000
|
38.142.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Acetyl leucin
|
162.596.060
|
162.596.060
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Acid Alendronic (dưới dạng Alendronate natri trihydrate); Vitamin D3 (dưới dạng Vitamin D3 100.000IU/g)
|
372.683.520
|
372.683.520
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Adalimumab
|
1.796.061.735
|
1.796.061.735
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Afatinib dimaleate
|
391.756.365
|
391.756.365
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Afatinib dimaleate
|
595.747.845
|
595.747.845
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Afatinib dimaleate
|
506.115.225
|
506.115.225
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Aflibercept
|
621.054.000
|
621.054.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin
|
43.885.800
|
43.885.800
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
|
1.888.908.000
|
1.888.908.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
|
142.463.832
|
142.463.832
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu Oliu tinh khiết và dầu Đậu nành tinh khiết
|
990.720.000
|
990.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Albumin
|
159.005.210
|
159.005.210
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Alfuzosin
|
210.511.197
|
210.511.197
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Alginat natri; Natri bicarbonat; Canxi carbonat
|
1.061.346.000
|
1.061.346.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Alteplase
|
292.410.000
|
292.410.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Aluminium phosphate 20% gel
|
89.219.178
|
89.219.178
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Alverin (citrat) + simethicon
|
72.219.840
|
72.219.840
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Amikacin*
|
32.101.070
|
32.101.070
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide
|
128.994.268
|
128.994.268
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide
|
175.257.653
|
175.257.653
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Amlodipin (dưới dạng Amlodipine besilate) + telmisartan
|
876.161.508
|
876.161.508
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Amlodipin (dưới dạng Amlodipine besilate) + telmisartan
|
192.512.862
|
192.512.862
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Amlodipin + valsartan
|
376.806.670
|
376.806.670
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Amlodipin+ atorvastatin
|
51.900.000
|
51.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate); Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate)
|
231.820.413
|
231.820.413
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
448.274.886
|
448.274.886
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
878.628.000
|
878.628.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Amoxicilin + Acid Clavulanic
|
1.016.344.524
|
1.016.344.524
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Anidulafungin
|
1.570.464.000
|
1.570.464.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit
|
1.337.280.000
|
1.337.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Apixaban
|
270.310.950
|
270.310.950
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Apixaban
|
438.032.700
|
438.032.700
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Atezolizumab
|
2.332.850.688
|
2.332.850.688
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Atosiban
|
1.553.760.000
|
1.553.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Atracurium besylate
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Azithromycin
|
260.520.000
|
260.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Bacillus claussii
|
425.045.637
|
425.045.637
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Betahistin
|
307.048.962
|
307.048.962
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Betamethason
|
21.598.500
|
21.598.500
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Bevacizumab
|
1.445.850.448
|
1.445.850.448
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Bevacizumab
|
2.154.230.672
|
2.154.230.672
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Bilastine
|
49.144.000
|
49.144.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Botulinum toxin
|
608.569.500
|
608.569.500
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
|
14.607.600
|
14.607.600
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Brinzolamide; Brimonidine tartrate
|
11.001.750
|
11.001.750
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol
|
103.406.120
|
103.406.120
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
|
30.660.000
|
30.660.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Bupivacaine HCl
|
134.451.200
|
134.451.200
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
81.000.000
|
81.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Calcipotriol + Betamethason
|
145.759.680
|
145.759.680
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Calcitonin
|
18.200.000
|
18.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Cao Ginkgo biloba; Heptaminol hydrochloride; Troxerutin
|
78.330.000
|
78.330.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
|
1.393.344.000
|
1.393.344.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Capecitabin
|
408.542.000
|
408.542.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Carbetocin
|
837.976.000
|
837.976.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Carbomer
|
73.125.000
|
73.125.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Carboxymethylcellulose natri (medium viscosity) + Carboxymethylcellulose natri (high viscosity) + Glycerin
|
173.965.800
|
173.965.800
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Cariprazin (dưới dạng Cariprazin hydroclorid)
|
77.700.000
|
77.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Cariprazin (dưới dạng Cariprazin hydroclorid)
|
72.333.695
|
72.333.695
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Cefditoren
|
704.280.000
|
704.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Cefepime
|
62.272.041
|
62.272.041
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Cefoperazon; Sulbactam
|
977.776.000
|
977.776.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri)
|
14.039.506
|
14.039.506
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Cefoxitin
|
90.615.000
|
90.615.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate)
|
315.284.000
|
315.284.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Ceftazidim
|
16.401.000
|
16.401.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Ceftazidime + Avibactam
|
3.262.644.000
|
3.262.644.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Ceftolozane + Tazobactam
|
789.404.000
|
789.404.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Ceftriaxon
|
154.256.400
|
154.256.400
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Celecoxib
|
36.481.900
|
36.481.900
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Ceritinib
|
581.520.420
|
581.520.420
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Cetuximab
|
2.586.501.120
|
2.586.501.120
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Cetrorelix (dưới dạng cetrorelix acetate)
|
1.369.682.370
|
1.369.682.370
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Ciclosporin
|
362.378.190
|
362.378.190
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Ciclosporin
|
144.174.560
|
144.174.560
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Cilostazol
|
24.125.850
|
24.125.850
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Clarithromycin
|
55.385.900
|
55.385.900
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Clindamycin
|
25.510.799
|
25.510.799
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
|
155.617.680
|
155.617.680
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Colistin
|
318.276.000
|
318.276.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Cyanocobalamin (Vitamin B12)
|
79.449.888
|
79.449.888
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Cyclophosphamid
|
24.135.930
|
24.135.930
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Cyclophosphamid
|
109.781.520
|
109.781.520
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Cyclosporin
|
22.042.286
|
22.042.286
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Cytarabin
|
4.625.000
|
4.625.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
74.592.000
|
74.592.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Cholecalciferol
|
64.108.000
|
64.108.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Choline alfoscerat
|
59.528.700
|
59.528.700
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Choriogonadotropin alfa
|
890.498.700
|
890.498.700
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Dabigatran
|
131.458.488
|
131.458.488
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Dabigatran
|
298.896.368
|
298.896.368
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Dacarbazin (dưới dạng Dacarbazin citrat)
|
48.090.000
|
48.090.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Dactinomycin
|
63.680.000
|
63.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Dapagliflozin
|
983.079.000
|
983.079.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Dapagliflozin
|
117.648.000
|
117.648.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid
|
675.252.970
|
675.252.970
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid
|
418.686.470
|
418.686.470
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Deferasirox
|
382.815.420
|
382.815.420
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Deferoxamine mesilate
|
38.610.000
|
38.610.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Degarelix
|
90.977.250
|
90.977.250
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Degarelix
|
171.108.000
|
171.108.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Desflurane
|
912.600.000
|
912.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Desloratadin
|
478.370.700
|
478.370.700
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Desloratadin
|
274.680.400
|
274.680.400
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
|
24.912.000
|
24.912.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
|
236.128.200
|
236.128.200
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Dexmedetomidin
|
169.200.000
|
169.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Diazepam
|
1.328.800
|
1.328.800
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Diazepam
|
11.798.640
|
11.798.640
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Diclofenac
|
40.963.000
|
40.963.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Dienogest
|
418.184.020
|
418.184.020
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Dinoprostone
|
148.585.500
|
148.585.500
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Diosmectit
|
86.469.120
|
86.469.120
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Diosmin + hesperidin
|
266.240.000
|
266.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Diosmin + hesperidin
|
884.810.000
|
884.810.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Dobutamin
|
47.795.000
|
47.795.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Docetaxel
|
52.138.242
|
52.138.242
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Docetaxel
|
10.384.044
|
10.384.044
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Doxazosin
|
5.061.000
|
5.061.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Doxorubicin
|
174.713.760
|
174.713.760
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Doxorubicin
|
18.699.984
|
18.699.984
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Drotaverin clohydrat
|
16.926.140
|
16.926.140
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Dung dịch chứa: L-isoleucin; L-leucin; L-lysin acetat tương đương với L-lysin; L-methionin; N-acetyl L-cystein tương đương với L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin
|
97.614.000
|
97.614.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Dutasteride ; Tamsulosin hydrochloride
|
456.724.800
|
456.724.800
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Dydrogesteron
|
735.179.808
|
735.179.808
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Edaravone
|
496.088.640
|
496.088.640
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
edoxaban
|
273.510.000
|
273.510.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
edoxaban
|
116.046.000
|
116.046.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Eltrombopag
|
517.856.625
|
517.856.625
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Empagliflozin
|
759.945.536
|
759.945.536
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Empagliflozin
|
475.789.756
|
475.789.756
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Empagliflozin; Linagliptin
|
904.475.862
|
904.475.862
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Empagliflozin; Metformin hydroclorid
|
289.212.000
|
289.212.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Empagliflozin; Metformin hydroclorid
|
288.960.000
|
288.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Empagliflozin; Metformin hydroclorid
|
37.469.670
|
37.469.670
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Enoxaparin (natri)
|
198.380.000
|
198.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Enoxaparin (natri)
|
74.100.000
|
74.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Eperison
|
356.816.275
|
356.816.275
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Epinastine HCl
|
3.742.000
|
3.742.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Epoetin beta
|
615.359.465
|
615.359.465
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Ephedrin
|
111.688.500
|
111.688.500
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Ephedrine hydrochlorid
|
199.168.200
|
199.168.200
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Eribulin mesylate
|
278.208.000
|
278.208.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Ertapenem*
|
877.796.969
|
877.796.969
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Esomeprazol
|
184.386.216
|
184.386.216
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesium dihydrat)
|
547.355.592
|
547.355.592
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Estradiol
|
376.320.000
|
376.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Estradiol; Dydrogesterone
|
100.256.940
|
100.256.940
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Etifoxin chlohydrat
|
67.237.500
|
67.237.500
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Etonogestrel
|
156.574.509
|
156.574.509
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Etoricoxib
|
89.222.600
|
89.222.600
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Etoricoxib
|
64.680.750
|
64.680.750
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%)
|
223.200.000
|
223.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Everolimus
|
156.122.668
|
156.122.668
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Everolimus
|
233.931.154
|
233.931.154
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Felodipine + Metoprolol
|
26.307.572
|
26.307.572
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Fenofibrat
|
414.635.421
|
414.635.421
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Fentanyl
|
114.851.100
|
114.851.100
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Fentanyl
|
65.907.450
|
65.907.450
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Fentanyl
|
56.595.000
|
56.595.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Fentanyl
|
15.435.000
|
15.435.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Fenticonazol nitrat
|
48.951.000
|
48.951.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Filgrastim
|
1.714.878.431
|
1.714.878.431
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Fluorometholon
|
20.171.844
|
20.171.844
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Fluticason Propionat
|
44.714.040
|
44.714.040
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Fluticason propionat
|
5.177.410
|
5.177.410
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Fluticasone furoate
|
192.588.392
|
192.588.392
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
fluticasone furoate; umeclidinium ; vilanterol (dạng trifenatate)
|
172.092.900
|
172.092.900
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Fluvoxamin
|
27.869.940
|
27.869.940
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Follitropin alfa
|
2.260.626.000
|
2.260.626.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Follitropin alfa
|
2.899.581.300
|
2.899.581.300
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Follitropin alfa (rhFSH); Lutropin alfa (r-hLH)
|
6.980.524.230
|
6.980.524.230
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Follitropin alfa (rhFSH); Lutropin alfa (r-hLH)
|
2.708.798.066
|
2.708.798.066
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Follitropin delta
|
105.682.500
|
105.682.500
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Follitropin delta
|
3.506.545.350
|
3.506.545.350
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Fosfomycin
|
43.738.000
|
43.738.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Fosfomycin
|
168.330.000
|
168.330.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Fusidic acid
|
41.216.175
|
41.216.175
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Fusidic acid + betamethason
|
153.410.400
|
153.410.400
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Fusidic acid + hydrocortison
|
111.019.590
|
111.019.590
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Gadoteric acid
|
29.040.000
|
29.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Galantamin hydrobromid
|
246.330.000
|
246.330.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Gemcitabin
|
49.617.111
|
49.617.111
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Gemcitabin
|
104.819.400
|
104.819.400
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Glyceryl trinitrat
(Nitroglycerin)
|
6.450.000
|
6.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Golimumab
|
1.127.836.346
|
1.127.836.346
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
|
1.142.400.000
|
1.142.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Goserelin acetat
|
780.762.288
|
780.762.288
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Guselkumab
|
1.426.272.783
|
1.426.272.783
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Giải độc tố bạch hầu;
Giải độc tố uốn ván;
Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm: giải độc tố (PTxd) và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA); Virus bại liệt týp 1 bất hoạt; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt
|
420.857.976
|
420.857.976
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) r-DNA ; Hepatitis B virus surface antigen (HBsAg)
|
427.139.100
|
427.139.100
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%)
|
101.760.000
|
101.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%)
|
143.140.000
|
143.140.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Human anti D immunoglobulin
|
135.288.000
|
135.288.000
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Human hepatitis B immunoglobulin
|
1.950.000.000
|
1.950.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Human hepatitis B immunoglobulin
|
1.194.000.000
|
1.194.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Human hepatitis B immunoglobulin
|
1.044.750.000
|
1.044.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Human normal immunoglobulin
|
4.800.000.000
|
4.800.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn; Cộng với Protein vận chuyển CRM197
|
2.730.955.500
|
2.730.955.500
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Hyoscin butylbromid
|
33.860.960
|
33.860.960
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Ibandronic acid (dưới dạng natri Ibandronate)
|
168.932.400
|
168.932.400
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Ibrutinib
|
4.306.431.500
|
4.306.431.500
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Ifosfamid
|
680.680.000
|
680.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Iloprost
|
365.488.200
|
365.488.200
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Immune globulin
|
576.460.500
|
576.460.500
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide)
|
74.815.256
|
74.815.256
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Indapamid
|
3.062.570
|
3.062.570
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Infliximab
|
768.222.000
|
768.222.000
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Insulin aspart (rDNA)
|
455.175.000
|
455.175.000
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70
|
200.508.000
|
200.508.000
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Insulin degludec; Insulin aspart
|
1.131.345.999
|
1.131.345.999
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Insulin glargine
|
658.190.000
|
658.190.000
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Insulin Glargine, Lixisenatide
|
548.310.000
|
548.310.000
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Insulin Human
|
14.100.000
|
14.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Iobitridol
|
37.506.000
|
37.506.000
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Iodixanol
|
817.614.000
|
817.614.000
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Iodixanol
|
37.595.250
|
37.595.250
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Iohexol
|
11.266.060
|
11.266.060
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Iron Hydroxide sucrose complex tương đương với Iron (III)
|
145.700.000
|
145.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate)
|
3.322.242.000
|
3.322.242.000
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate)
|
255.528.000
|
255.528.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 0,8575gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
|
103.443.000
|
103.443.000
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 0,8575gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
|
71.996.028
|
71.996.028
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
|
33.180.000
|
33.180.000
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Itraconazol
|
109.402.700
|
109.402.700
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Kali clorid
|
37.460.500
|
37.460.500
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Kẽm gluconat; Đồng gluconat; Mangan gluconat; Natri fluorid; Kali iodid; Natri selenit; Natri molybdat; Crom clorid; Sắt gluconat
|
37.352.000
|
37.352.000
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Ketamine (dưới dạng Ketamine hydrochloride)
|
23.529.600
|
23.529.600
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Ketoprofen
|
37.810.000
|
37.810.000
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Lactobacillus acidophilus; Estriol
|
239.219.750
|
239.219.750
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Lactulose
|
54.452.736
|
54.452.736
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng)
|
129.248.000
|
129.248.000
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate)
|
2.152.332.000
|
2.152.332.000
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate)
|
128.772.000
|
128.772.000
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Levodopar, Benserazide
|
69.583.500
|
69.583.500
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Levofloxacin
|
74.355.359
|
74.355.359
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Levofloxacin
|
146.400.000
|
146.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Levofloxacin*
|
49.672.500
|
49.672.500
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Levonorgestrel
|
146.733.675
|
146.733.675
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Levothyroxin (muối natri)
|
83.148.104
|
83.148.104
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Levothyroxin (muối natri)
|
86.742.440
|
86.742.440
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
97.026.300
|
97.026.300
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)
|
133.440.000
|
133.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Lidocain; Prilocain
|
32.161.490
|
32.161.490
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Lidocaine (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn)
|
10.971.000
|
10.971.000
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Linagliptin
|
521.063.312
|
521.063.312
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Linagliptin + metformin
|
163.722.458
|
163.722.458
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Linagliptin + metformin
|
293.049.930
|
293.049.930
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Linagliptin + metformin
|
182.445.496
|
182.445.496
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
|
25.914.828
|
25.914.828
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin
|
62.748.016
|
62.748.016
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
lndacaterol + glycopyrronium
|
60.131.888
|
60.131.888
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Loperamid
|
19.441.650
|
19.441.650
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
Loteprednol etabonat
|
51.143.500
|
51.143.500
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol)
|
35.742.800
|
35.742.800
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
13.992.000
|
13.992.000
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
Magnesium glutamate HBr; Acid gama amino butyric; Acid gama amino beta hydroxy butyric; Pyridoxin HCl
|
106.088.000
|
106.088.000
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Magnesium glutamate HBr; Acid gama amino butyric; Acid gama amino beta hydroxy butyric; Pyridoxin HCl
|
66.187.800
|
66.187.800
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
Mebeverin hydroclorid
|
17.116.920
|
17.116.920
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Meloxicam
|
1.641.600
|
1.641.600
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
Mesalazin
|
89.506.800
|
89.506.800
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
Mesalazine
|
82.917.000
|
82.917.000
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
Metformin
|
71.362.774
|
71.362.774
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Metformin
|
117.936.098
|
117.936.098
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
Metoprolol
|
145.018.350
|
145.018.350
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
Metoprolol tartrat
|
191.154.117
|
191.154.117
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
Methotrexat
|
2.511.540.000
|
2.511.540.000
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
Methyl ergometrin maleat
|
10.300.000
|
10.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
272
|
Methyldopa
|
30.096.000
|
30.096.000
|
0
|
12 tháng
|
|
273
|
Methylphenidat hydroclorid
|
1.081.584.000
|
1.081.584.000
|
0
|
12 tháng
|
|
274
|
Methylphenidat hydroclorid
|
738.919.300
|
738.919.300
|
0
|
12 tháng
|
|
275
|
Methylphenidat hydrochlorid
|
1.034.888.400
|
1.034.888.400
|
0
|
12 tháng
|
|
276
|
Methylphenidate hydrochloride
|
403.104.000
|
403.104.000
|
0
|
12 tháng
|
|
277
|
Methylphenidate hydrochloride
|
289.044.000
|
289.044.000
|
0
|
12 tháng
|
|
278
|
Metronidazol
|
41.629.000
|
41.629.000
|
0
|
12 tháng
|
|
279
|
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin
|
17.820.000
|
17.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
280
|
Micafungin natri (dạng hoạt tính)
|
950.722.500
|
950.722.500
|
0
|
12 tháng
|
|
281
|
Midazolam
|
190.562.400
|
190.562.400
|
0
|
12 tháng
|
|
282
|
Midazolam
|
29.925.000
|
29.925.000
|
0
|
12 tháng
|
|
283
|
Monobasic natri phosphat
+ dibasic natri phosphat
|
89.975.000
|
89.975.000
|
0
|
12 tháng
|
|
284
|
Montelukast natri
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
285
|
Moxifloxacin
|
72.333.400
|
72.333.400
|
0
|
12 tháng
|
|
286
|
Moxifloxacin
|
222.009.200
|
222.009.200
|
0
|
12 tháng
|
|
287
|
Moxifloxacin
|
8.379.000
|
8.379.000
|
0
|
12 tháng
|
|
288
|
Mỗi 1250ml chứa: Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine HCl) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine (dưới dạng Histidine HCl mono hydrat) + Alanine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Proline + Serine + Natri hydroxide + Natri Chloride + Natri acetat trihydrate + Kali acetate + Magnesium acetate tetrahydrate + Calcium chloride dihydrate + Glucose (dưới dạng Glucose monohydrate) + Sodium dihydrogen phosphate dihydrat + Zinc acetat dihydrat + Soya-bean oil, refined + Medium-chain triglycerides
|
528.360.000
|
528.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
289
|
Mỗi liều chứa Virus viêm gan A, (chủng GBM) bất hoạt
|
877.455.608
|
877.455.608
|
0
|
12 tháng
|
|
290
|
Mỗi liều 0,5 ml chứa: Giải độc tố Bạch hầu: không dưới 20IU; Giải độc tố Uốn ván: không dưới 40IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney) 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1) 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett) 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt Viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36mcg
|
3.088.764.000
|
3.088.764.000
|
0
|
12 tháng
|
|
291
|
Mỗi liều vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt) chứa: A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09 - sử dụng chủng tương đương (A/Victoria/4897/2022, IVR-238); A/Darwin/9/2021 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/Darwin/9/2021, IVR-228); B/Austria/1359417/2021 - sử dụng chủng tương đương (B/Michigan/01/2021, chủng hoang dã) ; B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã)
|
1.696.950.000
|
1.696.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
292
|
Mỗi liều vắc-xin chứa mỗi loại trong số 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A, 12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F, 20, 22F, 23F, 33F
|
604.085.248
|
604.085.248
|
0
|
12 tháng
|
|
293
|
Mỗi túi chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat)
|
108.240.000
|
108.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
294
|
Mycophenolat
|
925.682.034
|
925.682.034
|
0
|
12 tháng
|
|
295
|
Mycophenolat
|
40.197.456
|
40.197.456
|
0
|
12 tháng
|
|
296
|
N-acetylcystein
|
117.956.000
|
117.956.000
|
0
|
12 tháng
|
|
297
|
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
|
39.101.610
|
39.101.610
|
0
|
12 tháng
|
|
298
|
Natri cloride, Kali cloride, Calcium clorid dihydrate, Magnesi cloride hexahydrate, Natri acetate trihydrate, L-Malic acid
|
355.203.450
|
355.203.450
|
0
|
12 tháng
|
|
299
|
Natri diquafosol
|
9.855.300
|
9.855.300
|
0
|
12 tháng
|
|
300
|
Natri hyaluronat
|
122.346.000
|
122.346.000
|
0
|
12 tháng
|
|
301
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
30.115.000
|
30.115.000
|
0
|
12 tháng
|
|
302
|
Nefopam (hydroclorid)
|
60.883.200
|
60.883.200
|
0
|
12 tháng
|
|
303
|
Neomycin sulfat; Polymycin B sulfat; Nystatin
|
71.886.500
|
71.886.500
|
0
|
12 tháng
|
|
304
|
Neomycin sulphat; Polymycin B sulphat; Dexamethason natri metasulfobenzoat
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
305
|
Nepafenac
|
37.943.752
|
37.943.752
|
0
|
12 tháng
|
|
306
|
Netupitant + Palonosetron
|
561.808.000
|
561.808.000
|
0
|
12 tháng
|
|
307
|
Nilotinib (dưới dạng nilotinib hydrochloride monohydrate)
|
440.307.000
|
440.307.000
|
0
|
12 tháng
|
|
308
|
Nimodipin
|
41.715.765
|
41.715.765
|
0
|
12 tháng
|
|
309
|
Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilate)
|
831.399.592
|
831.399.592
|
0
|
12 tháng
|
|
310
|
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat)
|
79.791.600
|
79.791.600
|
0
|
12 tháng
|
|
311
|
Obinutuzumab
|
1.408.227.150
|
1.408.227.150
|
0
|
12 tháng
|
|
312
|
Octreotid
|
132.563.865
|
132.563.865
|
0
|
12 tháng
|
|
313
|
Octreotide
|
531.320.400
|
531.320.400
|
0
|
12 tháng
|
|
314
|
Ofloxacin
|
25.563.447
|
25.563.447
|
0
|
12 tháng
|
|
315
|
Oka/Merck varicella virus, live, attenuated
|
2.445.634.780
|
2.445.634.780
|
0
|
12 tháng
|
|
316
|
Olaparib
|
681.987.600
|
681.987.600
|
0
|
12 tháng
|
|
317
|
Olaparib
|
3.054.882.600
|
3.054.882.600
|
0
|
12 tháng
|
|
318
|
Olopatadin (hydroclorid)
|
327.747.500
|
327.747.500
|
0
|
12 tháng
|
|
319
|
Omalizumab
|
3.513.599.719
|
3.513.599.719
|
0
|
12 tháng
|
|
320
|
Osimertinib
|
13.741.350.000
|
13.741.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
321
|
Otilonium bromide
|
11.793.600
|
11.793.600
|
0
|
12 tháng
|
|
322
|
Oxaliplatin
|
35.232.795
|
35.232.795
|
0
|
12 tháng
|
|
323
|
Oxaliplatin
|
39.985.579
|
39.985.579
|
0
|
12 tháng
|
|
324
|
Oxcarbazepin
|
24.208.128
|
24.208.128
|
0
|
12 tháng
|
|
325
|
Oxcarbazepin
|
16.279.704
|
16.279.704
|
0
|
12 tháng
|
|
326
|
Oxytocin
|
119.618.226
|
119.618.226
|
0
|
12 tháng
|
|
327
|
Paclitaxel
|
89.292.020
|
89.292.020
|
0
|
12 tháng
|
|
328
|
Palbociclib
|
65.694.300
|
65.694.300
|
0
|
12 tháng
|
|
329
|
Palbociclib
|
385.089.600
|
385.089.600
|
0
|
12 tháng
|
|
330
|
Paliperidon
|
75.900.000
|
75.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
331
|
Paliperidon
|
90.900.000
|
90.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
332
|
Palivizumab
|
259.775.040
|
259.775.040
|
0
|
12 tháng
|
|
333
|
Palivizumab
|
200.970.000
|
200.970.000
|
0
|
12 tháng
|
|
334
|
Palonosetron
|
14.145.000
|
14.145.000
|
0
|
12 tháng
|
|
335
|
Pantoprazol
|
51.944.550
|
51.944.550
|
0
|
12 tháng
|
|
336
|
Pantoprazol
|
56.090.000
|
56.090.000
|
0
|
12 tháng
|
|
337
|
Paracetamol
|
11.628.000
|
11.628.000
|
0
|
12 tháng
|
|
338
|
Paracetamol
|
40.766.000
|
40.766.000
|
0
|
12 tháng
|
|
339
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
49.641.525
|
49.641.525
|
0
|
12 tháng
|
|
340
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
13.577.238
|
13.577.238
|
0
|
12 tháng
|
|
341
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
16.666.020
|
16.666.020
|
0
|
12 tháng
|
|
342
|
Paracetamol + Cafein
|
31.392.500
|
31.392.500
|
0
|
12 tháng
|
|
343
|
Paracetamol + codein phosphat
|
16.610.400
|
16.610.400
|
0
|
12 tháng
|
|
344
|
Pazopanib
|
290.160.468
|
290.160.468
|
0
|
12 tháng
|
|
345
|
Pegfilgrastim
|
2.514.297.657
|
2.514.297.657
|
0
|
12 tháng
|
|
346
|
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri hemipentahydrat)
|
709.800.000
|
709.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
347
|
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrat)
|
103.194.000
|
103.194.000
|
0
|
12 tháng
|
|
348
|
Pemirolast kali
|
23.571.597
|
23.571.597
|
0
|
12 tháng
|
|
349
|
Peptide (Cerebrolysin concentrate)
|
316.908.900
|
316.908.900
|
0
|
12 tháng
|
|
350
|
Perindopril
|
34.743.480
|
34.743.480
|
0
|
12 tháng
|
|
351
|
Perindopril + indapamid
|
13.754.000
|
13.754.000
|
0
|
12 tháng
|
|
352
|
perindopril arginine; Amlodipine
|
31.146.960
|
31.146.960
|
0
|
12 tháng
|
|
353
|
perindopril arginine; Amlodipine
|
30.750.863
|
30.750.863
|
0
|
12 tháng
|
|
354
|
perindopril arginine; Amlodipine
|
140.826.697
|
140.826.697
|
0
|
12 tháng
|
|
355
|
perindopril arginine; Amlodipine
|
47.244.041
|
47.244.041
|
0
|
12 tháng
|
|
356
|
perindopril arginine; amlodipine
|
4.612.300
|
4.612.300
|
0
|
12 tháng
|
|
357
|
Pertuzumab
|
5.166.801.675
|
5.166.801.675
|
0
|
12 tháng
|
|
358
|
Pinene + camphene + cineol + fenchone + borneol + anethol + olive oil
|
101.244.190
|
101.244.190
|
0
|
12 tháng
|
|
359
|
Piperacilin + tazobactam
|
188.370.000
|
188.370.000
|
0
|
12 tháng
|
|
360
|
Pirenoxin
|
17.800.776
|
17.800.776
|
0
|
12 tháng
|
|
361
|
Polyethylen glycol + Propylen glycol
|
111.185.000
|
111.185.000
|
0
|
12 tháng
|
|
362
|
Polyoside capsulaire Vi tinh khiết chiết từ Salmonella typhi
|
349.587.875
|
349.587.875
|
0
|
12 tháng
|
|
363
|
Povidon iod
|
114.480.000
|
114.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
364
|
Povidon iod
|
222.006.400
|
222.006.400
|
0
|
12 tháng
|
|
365
|
Povidon iod
|
103.807.033
|
103.807.033
|
0
|
12 tháng
|
|
366
|
Povidon iod
|
67.409.251
|
67.409.251
|
0
|
12 tháng
|
|
367
|
Pramipexol
|
74.118.044
|
74.118.044
|
0
|
12 tháng
|
|
368
|
Prasugrel
|
52.819.200
|
52.819.200
|
0
|
12 tháng
|
|
369
|
Prednisolon acetat
|
10.890.000
|
10.890.000
|
0
|
12 tháng
|
|
370
|
Progesteron
|
139.438.000
|
139.438.000
|
0
|
12 tháng
|
|
371
|
Progesteron
|
1.209.064.822
|
1.209.064.822
|
0
|
12 tháng
|
|
372
|
Progesteron
|
872.780.288
|
872.780.288
|
0
|
12 tháng
|
|
373
|
Progesterone
|
176.086.820
|
176.086.820
|
0
|
12 tháng
|
|
374
|
Progesterone
|
11.309.600
|
11.309.600
|
0
|
12 tháng
|
|
375
|
Propofol
|
479.600.000
|
479.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
376
|
Propofol
|
197.920.000
|
197.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
377
|
protein L1 HPV týp 6; protein L1 HPV týp 11; protein L1 HPV týp 16; protein L1 HPV týp 18; protein L1 HPV týp 31; protein L1 HPV týp 33; protein L1 HPV týp 45; protein L1 HPV týp 52; protein L1 HPV týp 58
|
7.717.500.000
|
7.717.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
378
|
Phenazone + Lidocaine hydrochloride
|
11.880.000
|
11.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
379
|
Phenylephrin
|
440.153.500
|
440.153.500
|
0
|
12 tháng
|
|
380
|
Phospholipids (chiết xuất từ phổi bò)
|
712.978.200
|
712.978.200
|
0
|
12 tháng
|
|
381
|
Quetiapin
|
81.759.664
|
81.759.664
|
0
|
12 tháng
|
|
382
|
Rabeprazole sodium
|
17.145.000
|
17.145.000
|
0
|
12 tháng
|
|
383
|
Racecadotril
|
49.283.570
|
49.283.570
|
0
|
12 tháng
|
|
384
|
Racecadotril
|
140.707.394
|
140.707.394
|
0
|
12 tháng
|
|
385
|
Racecadotril
|
41.750.625
|
41.750.625
|
0
|
12 tháng
|
|
386
|
Ramucirumab
|
335.790.000
|
335.790.000
|
0
|
12 tháng
|
|
387
|
Ramucirumab
|
1.302.000.000
|
1.302.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
388
|
Regorafenib
|
545.975.808
|
545.975.808
|
0
|
12 tháng
|
|
389
|
Retinol palmitate tương đương Retinol; Cholecalciferol; DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol; Acid Ascorbic; Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine; Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin; Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin; Cyanocobalamine; Folic acid; Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid; D-Biotin; Nicotinamide
|
1.064.056.770
|
1.064.056.770
|
0
|
12 tháng
|
|
390
|
Risperidon
|
20.500.200
|
20.500.200
|
0
|
12 tháng
|
|
391
|
Risperidon
|
5.596.000
|
5.596.000
|
0
|
12 tháng
|
|
392
|
Rituximab
|
226.307.276
|
226.307.276
|
0
|
12 tháng
|
|
393
|
Rituximab
|
717.632.552
|
717.632.552
|
0
|
12 tháng
|
|
394
|
Rituximab
|
2.297.161.616
|
2.297.161.616
|
0
|
12 tháng
|
|
395
|
Rivaroxaban
|
144.408.000
|
144.408.000
|
0
|
12 tháng
|
|
396
|
Rivaroxaban
|
41.785.770
|
41.785.770
|
0
|
12 tháng
|
|
397
|
Rivaroxaban
|
113.636.520
|
113.636.520
|
0
|
12 tháng
|
|
398
|
Rocuronium bromide
|
226.000.000
|
226.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
399
|
Ropivacaine
|
3.969.000.000
|
3.969.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
400
|
Rosuvastatin, Ezetimibe
|
406.800.000
|
406.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
401
|
Rosuvastatin, Ezetimibe
|
911.229.000
|
911.229.000
|
0
|
12 tháng
|
|
402
|
Rotavirus G1 human-bovine reassortant; Rotavirus G2 human-bovine reassortant; Rotavirus G3 human-bovine reassortant; Rotavirus G4 human-bovine reassortant ; Rotavirus P1A(8) human-bovine reassortant
|
849.017.520
|
849.017.520
|
0
|
12 tháng
|
|
403
|
Rupatadine
|
45.480.000
|
45.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
404
|
Rupatadine
|
162.500.000
|
162.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
405
|
Ruxolitinib (dưới dạng Ruxolitinib phosphate)
|
96.522.223
|
96.522.223
|
0
|
12 tháng
|
|
406
|
Saccharomyces boulardii
|
389.097.500
|
389.097.500
|
0
|
12 tháng
|
|
407
|
Saccharomyces boulardii
|
34.225.440
|
34.225.440
|
0
|
12 tháng
|
|
408
|
Salbutamol + ipratropium
|
102.134.196
|
102.134.196
|
0
|
12 tháng
|
|
409
|
Salmeterol+ fluticason propionat
|
16.177.288
|
16.177.288
|
0
|
12 tháng
|
|
410
|
Salmeterol+ fluticason propionat
|
49.811.712
|
49.811.712
|
0
|
12 tháng
|
|
411
|
Salmeterol+ fluticason propionat
|
26.418.550
|
26.418.550
|
0
|
12 tháng
|
|
412
|
Sắt sulfat + folic acid
|
112.874.531
|
112.874.531
|
0
|
12 tháng
|
|
413
|
Sevofluran
|
236.150.250
|
236.150.250
|
0
|
12 tháng
|
|
414
|
Simethicon
|
142.204.400
|
142.204.400
|
0
|
12 tháng
|
|
415
|
Simethicon
|
37.062.226
|
37.062.226
|
0
|
12 tháng
|
|
416
|
Sitagliptin + metformin
|
526.626.283
|
526.626.283
|
0
|
12 tháng
|
|
417
|
Sitagliptin + metformin
|
458.979.375
|
458.979.375
|
0
|
12 tháng
|
|
418
|
Sitagliptin + metformin
|
342.129.878
|
342.129.878
|
0
|
12 tháng
|
|
419
|
Sitagliptin + metformin
|
307.230.000
|
307.230.000
|
0
|
12 tháng
|
|
420
|
Somatropin
|
6.441.075.000
|
6.441.075.000
|
0
|
12 tháng
|
|
421
|
Sorafenib
|
440.431.992
|
440.431.992
|
0
|
12 tháng
|
|
422
|
Spironolacton
|
13.896.960
|
13.896.960
|
0
|
12 tháng
|
|
423
|
Spironolacton
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
424
|
Sufentanil
|
150.095.000
|
150.095.000
|
0
|
12 tháng
|
|
425
|
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
|
220.442.310
|
220.442.310
|
0
|
12 tháng
|
|
426
|
Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri)
|
521.100.000
|
521.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
427
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
34.430.000
|
34.430.000
|
0
|
12 tháng
|
|
428
|
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò)
|
1.720.770.000
|
1.720.770.000
|
0
|
12 tháng
|
|
429
|
Tacrolimus
|
485.452.812
|
485.452.812
|
0
|
12 tháng
|
|
430
|
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrate)
|
63.713.826
|
63.713.826
|
0
|
12 tháng
|
|
431
|
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
|
210.799.008
|
210.799.008
|
0
|
12 tháng
|
|
432
|
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
|
431.826.216
|
431.826.216
|
0
|
12 tháng
|
|
433
|
Telmisartan + Hydrochlorothiazide
|
79.592.268
|
79.592.268
|
0
|
12 tháng
|
|
434
|
Temozolomide
|
1.575.000.000
|
1.575.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
435
|
Terlipressin
|
14.152.530
|
14.152.530
|
0
|
12 tháng
|
|
436
|
Testosterone
|
297.564.631
|
297.564.631
|
0
|
12 tháng
|
|
437
|
Ticagrelor
|
466.412.232
|
466.412.232
|
0
|
12 tháng
|
|
438
|
Tigecyclin
|
288.014.000
|
288.014.000
|
0
|
12 tháng
|
|
439
|
Tiotropium
|
167.220.900
|
167.220.900
|
0
|
12 tháng
|
|
440
|
Tiotropium (dưới dạng tiotropium bromide monohydrate) + Olodaterol (dưới dạng olodaterol hydrocloride)
|
280.835.100
|
280.835.100
|
0
|
12 tháng
|
|
441
|
Tobramycin + dexamethason
|
9.047.900
|
9.047.900
|
0
|
12 tháng
|
|
442
|
Tocilizumab
|
643.646.676
|
643.646.676
|
0
|
12 tháng
|
|
443
|
Tocilizumab
|
617.454.810
|
617.454.810
|
0
|
12 tháng
|
|
444
|
Tofisopam
|
118.176.000
|
118.176.000
|
0
|
12 tháng
|
|
445
|
Topiramat
|
19.667.045
|
19.667.045
|
0
|
12 tháng
|
|
446
|
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
|
369.990.720
|
369.990.720
|
0
|
12 tháng
|
|
447
|
Thiamazol
|
58.696.400
|
58.696.400
|
0
|
12 tháng
|
|
448
|
Thioctic acid
|
47.174.400
|
47.174.400
|
0
|
12 tháng
|
|
449
|
Tranexamic acid
|
90.378.750
|
90.378.750
|
0
|
12 tháng
|
|
450
|
Trastuzumab
|
1.432.686.879
|
1.432.686.879
|
0
|
12 tháng
|
|
451
|
Trastuzumab
|
3.069.575.000
|
3.069.575.000
|
0
|
12 tháng
|
|
452
|
Trastuzumab emtansine
|
1.969.978.080
|
1.969.978.080
|
0
|
12 tháng
|
|
453
|
Trimetazidin dihydrochlorid
|
175.825.000
|
175.825.000
|
0
|
12 tháng
|
|
454
|
Triptorelin acetat
|
194.827.887
|
194.827.887
|
0
|
12 tháng
|
|
455
|
Triptorelin
|
1.640.100.000
|
1.640.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
456
|
Triptorelin
|
357.980.000
|
357.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
457
|
Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)
|
85.925.552
|
85.925.552
|
0
|
12 tháng
|
|
458
|
Ustekinumab
|
835.593.066
|
835.593.066
|
0
|
12 tháng
|
|
459
|
Valproat natri
|
9.916.000
|
9.916.000
|
0
|
12 tháng
|
|
460
|
Valproat natri + valproic acid
|
70.716.996
|
70.716.996
|
0
|
12 tháng
|
|
461
|
Vắc xin phòng bệnh do phế cầu (Polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4)
|
4.995.998.000
|
4.995.998.000
|
0
|
12 tháng
|
|
462
|
Vắc xin phòng Não mô cầu tuýp B (Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp+ Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp+Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp+ Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4)
|
2.253.580.998
|
2.253.580.998
|
0
|
12 tháng
|
|
463
|
Vi khuẩn bất hoạt Lactobacillus LB (Lactobacillus fermentum và Lactobacillus delbrueckii); Môi trường nuôi cấy lên men trung tính
|
1.411.692.000
|
1.411.692.000
|
0
|
12 tháng
|
|
464
|
Vildagliptin + metformin
|
38.969.348
|
38.969.348
|
0
|
12 tháng
|
|
465
|
Virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M)
|
163.424.196
|
163.424.196
|
0
|
12 tháng
|
|
466
|
Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz); Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385); Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3)
|
331.020.000
|
331.020.000
|
0
|
12 tháng
|
|
467
|
Virus sởi; Virus quai bị; virus rubella
|
474.704.360
|
474.704.360
|
0
|
12 tháng
|
|
468
|
Vitamin D3
|
841.947.200
|
841.947.200
|
0
|
12 tháng
|
|
469
|
Xylometazolin
|
120.978.000
|
120.978.000
|
0
|
12 tháng
|
|
470
|
Zinc gluconat; Đồng gluconat; Mangan gluconat; Kali iodid; Natri selenit
|
25.389.000
|
25.389.000
|
0
|
12 tháng
|
|
471
|
Zofenopril calci
|
73.160.000
|
73.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
472
|
Zofenopril calci
|
8.160.000
|
8.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
473
|
Zoledronic acid
|
33.880.000
|
33.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
474
|
Aciclovir
|
203.868.000
|
203.868.000
|
0
|
12 tháng
|
|
475
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
338.800.000
|
338.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
476
|
Acyclovir
|
52.469.108
|
52.469.108
|
0
|
12 tháng
|
|
477
|
Adapalene
|
43.263.000
|
43.263.000
|
0
|
12 tháng
|
|
478
|
Albumin
|
5.390.000.000
|
5.390.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
479
|
Allopurinol
|
5.892.630
|
5.892.630
|
0
|
12 tháng
|
|
480
|
Almagat
|
367.740.270
|
367.740.270
|
0
|
12 tháng
|
|
481
|
Alphachymotrypsin
|
312.000.000
|
312.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
482
|
Ambroxol hydrochloride
|
846.229.692
|
846.229.692
|
0
|
12 tháng
|
|
483
|
Amitriptylin hydrochlorid
|
14.250.000
|
14.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
484
|
Amlodipin+ losartan
|
152.400.000
|
152.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
485
|
Amlodipin+ losartan
|
135.806.370
|
135.806.370
|
0
|
12 tháng
|
|
486
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
974.016.000
|
974.016.000
|
0
|
12 tháng
|
|
487
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
488
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
7.664.040
|
7.664.040
|
0
|
12 tháng
|
|
489
|
Baclofen
|
32.669.637
|
32.669.637
|
0
|
12 tháng
|
|
490
|
Betamethason
|
123.000.000
|
123.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
491
|
Betamethason; Acid salicylic
|
75.050.000
|
75.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
492
|
Bilastine
|
355.388.000
|
355.388.000
|
0
|
12 tháng
|
|
493
|
Busulfan
|
978.180.000
|
978.180.000
|
0
|
12 tháng
|
|
494
|
Calci gluconat
|
10.201.100
|
10.201.100
|
0
|
12 tháng
|
|
495
|
Calcitriol
|
9.804.000
|
9.804.000
|
0
|
12 tháng
|
|
496
|
Cefazolin
|
346.617.351
|
346.617.351
|
0
|
12 tháng
|
|
497
|
Celecoxib
|
24.770.610
|
24.770.610
|
0
|
12 tháng
|
|
498
|
Cisplatin
|
10.617.600
|
10.617.600
|
0
|
12 tháng
|
|
499
|
Cisplatin
|
97.857.112
|
97.857.112
|
0
|
12 tháng
|
|
500
|
Clotrimazol
|
26.400.000
|
26.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
501
|
Chorionic Gonadotropin
|
88.976.166
|
88.976.166
|
0
|
12 tháng
|
|
502
|
Chủng Rotavirus ở người sống giảm độc lực chủng RIX4414
|
1.624.967.361
|
1.624.967.361
|
0
|
12 tháng
|
|
503
|
Danazol
|
74.131.200
|
74.131.200
|
0
|
12 tháng
|
|
504
|
Daptomycin
|
450.235.000
|
450.235.000
|
0
|
12 tháng
|
|
505
|
Decitabine
|
689.013.000
|
689.013.000
|
0
|
12 tháng
|
|
506
|
Doxorubicin
|
250.800.000
|
250.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
507
|
Entecavir
|
305.094.500
|
305.094.500
|
0
|
12 tháng
|
|
508
|
Epirubicin hydrochloride
|
7.475.000
|
7.475.000
|
0
|
12 tháng
|
|
509
|
Ezetimibe
|
57.634.500
|
57.634.500
|
0
|
12 tháng
|
|
510
|
Famotidin
|
104.644.800
|
104.644.800
|
0
|
12 tháng
|
|
511
|
Febuxostat
|
820.435.507
|
820.435.507
|
0
|
12 tháng
|
|
512
|
Fexofenadin
|
6.400.000
|
6.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
513
|
Fluconazol
|
35.950.824
|
35.950.824
|
0
|
12 tháng
|
|
514
|
Flunarizin
|
18.543.168
|
18.543.168
|
0
|
12 tháng
|
|
515
|
Fluorometholon
|
13.561.548
|
13.561.548
|
0
|
12 tháng
|
|
516
|
Fluoxetin
|
19.456.800
|
19.456.800
|
0
|
12 tháng
|
|
517
|
Follitropin alfa người tái tổ hợp
|
235.320.000
|
235.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
518
|
Follitropin alfa người tái tổ hợp
|
99.640.000
|
99.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
519
|
Follitropin alfa người tái tổ hợp
|
262.350.000
|
262.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
520
|
Gabapentin
|
34.022.685
|
34.022.685
|
0
|
12 tháng
|
|
521
|
Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi; Pertactin; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan ; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) ; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) ; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) ; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b ; cộng hợp với\ giải độc tố uốn ván như protein chất mang
|
2.318.112.000
|
2.318.112.000
|
0
|
12 tháng
|
|
522
|
Giải độc tố bạch hầu; Giải độc tố uốn ván ; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi; Pertactin
|
948.428.000
|
948.428.000
|
0
|
12 tháng
|
|
523
|
Ginkgo biloba
|
258.361.950
|
258.361.950
|
0
|
12 tháng
|
|
524
|
Ginkgo biloba
|
65.334.960
|
65.334.960
|
0
|
12 tháng
|
|
525
|
Heparin (natri)
|
411.306.000
|
411.306.000
|
0
|
12 tháng
|
|
526
|
Hydroxy cloroquin
|
80.254.720
|
80.254.720
|
0
|
12 tháng
|
|
527
|
Ibuprofen
|
533.273.500
|
533.273.500
|
0
|
12 tháng
|
|
528
|
Ibuprofen
|
12.126.800
|
12.126.800
|
0
|
12 tháng
|
|
529
|
Irinotecan
|
242.340.000
|
242.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
530
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
18.964.484
|
18.964.484
|
0
|
12 tháng
|
|
531
|
Isotretinoin
|
56.323.800
|
56.323.800
|
0
|
12 tháng
|
|
532
|
Isotretinoin
|
258.000.000
|
258.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
533
|
Kẽm sulfate heptahydrat
|
484.660.000
|
484.660.000
|
0
|
12 tháng
|
|
534
|
Ketorolac
|
44.420.712
|
44.420.712
|
0
|
12 tháng
|
|
535
|
Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A (H1N1) A/Victoria/4897/2022 IVR-238(H1N1); Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A (H3N2) A/Thailand/8/2022 IVR-237(H3N2); Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B B/Austria/1359417/2021 BVR-26; Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B B/Phuket/3073/2013
|
850.774.050
|
850.774.050
|
0
|
12 tháng
|
|
536
|
Lamotrigin
|
11.799.543
|
11.799.543
|
0
|
12 tháng
|
|
537
|
Lenalidomide
|
33.771.813
|
33.771.813
|
0
|
12 tháng
|
|
538
|
Levocetirizin
|
11.536.200
|
11.536.200
|
0
|
12 tháng
|
|
539
|
Levofloxacin
|
127.500
|
127.500
|
0
|
12 tháng
|
|
540
|
Linezolid
|
44.906.400
|
44.906.400
|
0
|
12 tháng
|
|
541
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
373.250.000
|
373.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
542
|
Mecobalamin
|
5.725.000
|
5.725.000
|
0
|
12 tháng
|
|
543
|
Mecobalamin
|
13.584.000
|
13.584.000
|
0
|
12 tháng
|
|
544
|
Menotropin
|
285.450.000
|
285.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
545
|
Methyl prednisolon
|
48.281.540
|
48.281.540
|
0
|
12 tháng
|
|
546
|
Methyl prednisolon
|
17.719.609
|
17.719.609
|
0
|
12 tháng
|
|
547
|
Metronidazol
|
13.772.520
|
13.772.520
|
0
|
12 tháng
|
|
548
|
Mirtazapin
|
18.490.458
|
18.490.458
|
0
|
12 tháng
|
|
549
|
Molnupiravir
|
30.024.000
|
30.024.000
|
0
|
12 tháng
|
|
550
|
Mometason furoat
|
76.516.000
|
76.516.000
|
0
|
12 tháng
|
|
551
|
Mometason furoat
|
206.905.608
|
206.905.608
|
0
|
12 tháng
|
|
552
|
Mosapride Citrate
|
13.685.947
|
13.685.947
|
0
|
12 tháng
|
|
553
|
Mupirocin
|
115.640.000
|
115.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
554
|
Mycophenolat
|
25.806.462
|
25.806.462
|
0
|
12 tháng
|
|
555
|
Natri valproat
|
43.010.968
|
43.010.968
|
0
|
12 tháng
|
|
556
|
Nefopam (hydroclorid)
|
272.365.000
|
272.365.000
|
0
|
12 tháng
|
|
557
|
Nepidermin
|
112.700.000
|
112.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
558
|
Nicardipin
|
224.873.201
|
224.873.201
|
0
|
12 tháng
|
|
559
|
Ondansetron
|
13.533.310
|
13.533.310
|
0
|
12 tháng
|
|
560
|
Orlistat
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
561
|
Oseltamivir
|
171.945.000
|
171.945.000
|
0
|
12 tháng
|
|
562
|
Paracetamol
|
48.140.862
|
48.140.862
|
0
|
12 tháng
|
|
563
|
Paracetamol
|
256.256.560
|
256.256.560
|
0
|
12 tháng
|
|
564
|
Paracetamol + tramadol
|
154.462.400
|
154.462.400
|
0
|
12 tháng
|
|
565
|
Paracetamol+ Ibuprofen
|
23.445.367
|
23.445.367
|
0
|
12 tháng
|
|
566
|
Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid)
|
16.875.000
|
16.875.000
|
0
|
12 tháng
|
|
567
|
Piracetam
|
125.493.000
|
125.493.000
|
0
|
12 tháng
|
|
568
|
Pitavastatin calci
|
124.098.000
|
124.098.000
|
0
|
12 tháng
|
|
569
|
Pramipexol dihydrochloride monohydrat
|
21.072.000
|
21.072.000
|
0
|
12 tháng
|
|
570
|
Phenobarbital
|
63.000
|
63.000
|
0
|
12 tháng
|
|
571
|
Phenobarbital
|
761.460
|
761.460
|
0
|
12 tháng
|
|
572
|
Rabeprazol
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
573
|
Rebamipid
|
87.470.240
|
87.470.240
|
0
|
12 tháng
|
|
574
|
Ribociclib (dưới dạng Ribociclib succinate)
|
1.686.645.000
|
1.686.645.000
|
0
|
12 tháng
|
|
575
|
Rosuvastatin
|
15.780.450
|
15.780.450
|
0
|
12 tháng
|
|
576
|
Sacubitril; Valsartan
|
126.700.630
|
126.700.630
|
0
|
12 tháng
|
|
577
|
Sacubitril; Valsartan
|
153.060.000
|
153.060.000
|
0
|
12 tháng
|
|
578
|
Sacubitril; Valsartan
|
280.201.306
|
280.201.306
|
0
|
12 tháng
|
|
579
|
Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat)
|
784.440.000
|
784.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
580
|
Spiramycin; Metronidazol
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
581
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
582
|
Sulpirid
|
5.934.860
|
5.934.860
|
0
|
12 tháng
|
|
583
|
Tenofovir (TDF)
|
60.155.550
|
60.155.550
|
0
|
12 tháng
|
|
584
|
Tenofovir alafenamide
|
1.502.658.000
|
1.502.658.000
|
0
|
12 tháng
|
|
585
|
Tinidazol
|
26.976.600
|
26.976.600
|
0
|
12 tháng
|
|
586
|
Tolvaptan
|
225.225.000
|
225.225.000
|
0
|
12 tháng
|
|
587
|
Tranexamic acid
|
95.771.400
|
95.771.400
|
0
|
12 tháng
|
|
588
|
Trihexyphenidyl HCl
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
589
|
Trimebutin maleat
|
46.590.000
|
46.590.000
|
0
|
12 tháng
|
|
590
|
Ursodeoxycholic acid
|
152.702.550
|
152.702.550
|
0
|
12 tháng
|
|
591
|
Vancomycin
|
427.550.298
|
427.550.298
|
0
|
12 tháng
|
|
592
|
Venlafaxin
|
18.489.460
|
18.489.460
|
0
|
12 tháng
|
|
593
|
Venlafaxin
|
41.369.700
|
41.369.700
|
0
|
12 tháng
|
|
594
|
Vitamin B1 +
Vitamin B6 +
Vitamin B12
|
19.438.800
|
19.438.800
|
0
|
12 tháng
|
|
595
|
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
|
136.080.000
|
136.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
596
|
Vitamin E
|
69.095.400
|
69.095.400
|
0
|
12 tháng
|
|
597
|
Zopiclon
|
55.608.700
|
55.608.700
|
0
|
12 tháng
|
|
598
|
Cefixime
|
160.200.000
|
160.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
599
|
Olanzapin
|
11.550.000
|
11.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
600
|
Paracetamol
|
23.214.730
|
23.214.730
|
0
|
12 tháng
|
|
601
|
Pitavastatin calcium
|
293.222.480
|
293.222.480
|
0
|
12 tháng
|
|
602
|
Rifampicin
|
7.251.950
|
7.251.950
|
0
|
12 tháng
|
|
603
|
Rifampicin
|
14.220.000
|
14.220.000
|
0
|
12 tháng
|
|
604
|
5-Hydroxyanthranilic acid hydroclorid; Acid folic; Calci pantothenat; L- Isoleucin; L- Leucin; L- Methionin; L- Phenylalanin; L- Threonin; L- Tryptophan; L- Valin; Lysin hydroclorid; Nicotinamid; Vitamin A; Vitamin B1; Vitamin B12 ; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin C; Vitamin Q10; Vitamin E
|
57.009.840
|
57.009.840
|
0
|
12 tháng
|
|
605
|
Acenocoumarol
|
2.450.000
|
2.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
606
|
Acetazolamide
|
3.069.000
|
3.069.000
|
0
|
12 tháng
|
|
607
|
Acetylsalicylic acid
|
72.752.108
|
72.752.108
|
0
|
12 tháng
|
|
608
|
Acid ascorbic
|
49.010.000
|
49.010.000
|
0
|
12 tháng
|
|
609
|
Acid folic
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
610
|
Adenosin triphosphat
|
35.945.000
|
35.945.000
|
0
|
12 tháng
|
|
611
|
Amiodaron (hydroclorid)
|
6.096.000
|
6.096.000
|
0
|
12 tháng
|
|
612
|
Ammonium Chloride; Chlorpheniramine Maleate; Dextromethorphan HBr; Glyceryl guaiacolate (Guaifenesin); Sodium citrate (Trisodium Citrate Dihydrate)
|
87.028.440
|
87.028.440
|
0
|
12 tháng
|
|
613
|
Ampicillin
|
47.343.270
|
47.343.270
|
0
|
12 tháng
|
|
614
|
Amylase + lipase + protease
|
65.763.000
|
65.763.000
|
0
|
12 tháng
|
|
615
|
Ascorbic acid
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
616
|
Atropin sulfat
|
1.096.033
|
1.096.033
|
0
|
12 tháng
|
|
617
|
Azelastin hydroclorid; Fluticason propionat
|
173.160.000
|
173.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
618
|
BCG sống, đông khô
|
267.692.040
|
267.692.040
|
0
|
12 tháng
|
|
619
|
Bismuth
|
348.782.000
|
348.782.000
|
0
|
12 tháng
|
|
620
|
Bleomycin
|
12.709.473
|
12.709.473
|
0
|
12 tháng
|
|
621
|
Bosentan
|
36.722.000
|
36.722.000
|
0
|
12 tháng
|
|
622
|
Budesonid
|
621.507.600
|
621.507.600
|
0
|
12 tháng
|
|
623
|
Cafein (citrat)
|
25.116.000
|
25.116.000
|
0
|
12 tháng
|
|
624
|
Calci folinat
|
78.804.000
|
78.804.000
|
0
|
12 tháng
|
|
625
|
Calcium glubionate + Calcium lactobionate
|
81.940.551
|
81.940.551
|
0
|
12 tháng
|
|
626
|
Calcium glubionate + Calcium lactobionate
|
83.912.924
|
83.912.924
|
0
|
12 tháng
|
|
627
|
Calcium polystyrene sulphonate
|
28.238.700
|
28.238.700
|
0
|
12 tháng
|
|
628
|
Carbidopa; Levodopa
|
35.048.244
|
35.048.244
|
0
|
12 tháng
|
|
629
|
Carboplatin
|
213.721.200
|
213.721.200
|
0
|
12 tháng
|
|
630
|
Carboprost tromethamin
|
17.110.000
|
17.110.000
|
0
|
12 tháng
|
|
631
|
Chlorpheniramin
|
390.000
|
390.000
|
0
|
12 tháng
|
|
632
|
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
|
15.356.000
|
15.356.000
|
0
|
12 tháng
|
|
633
|
Dexamethason phosphat+ neomycin
|
66.753.200
|
66.753.200
|
0
|
12 tháng
|
|
634
|
Dexamethasone
|
2.268.080
|
2.268.080
|
0
|
12 tháng
|
|
635
|
Dextromethorphan HBr; Clorpheniramin maleat; Trisodium citrat dihydrat; Ammonium chlorid; Glyceryl Guaiacolat
|
153.868.000
|
153.868.000
|
0
|
12 tháng
|
|
636
|
Digoxin
|
1.568.000
|
1.568.000
|
0
|
12 tháng
|
|
637
|
Diphenhydramin
|
5.504.577
|
5.504.577
|
0
|
12 tháng
|
|
638
|
Doxycyclin
|
8.112.000
|
8.112.000
|
0
|
12 tháng
|
|
639
|
Drotaverin clohydrat
|
12.600.400
|
12.600.400
|
0
|
12 tháng
|
|
640
|
Dung dịch ngăn A: Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Acid lactic,
Dung dịch ngăn B: Natri bicarbonat+ Natri clorid
|
1.170.000.000
|
1.170.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
641
|
Epinephrin (adrenalin)
|
6.311.560
|
6.311.560
|
0
|
12 tháng
|
|
642
|
Escitalopram
|
27.254.150
|
27.254.150
|
0
|
12 tháng
|
|
643
|
Etoposid
|
85.452.129
|
85.452.129
|
0
|
12 tháng
|
|
644
|
Fluorouracil
|
173.376.000
|
173.376.000
|
0
|
12 tháng
|
|
645
|
Fluticasone furoate
|
122.631.000
|
122.631.000
|
0
|
12 tháng
|
|
646
|
Fructose 1,6 diphosphat
|
94.991.400
|
94.991.400
|
0
|
12 tháng
|
|
647
|
Furosemid
|
43.498.350
|
43.498.350
|
0
|
12 tháng
|
|
648
|
Furosemid
|
921.690
|
921.690
|
0
|
12 tháng
|
|
649
|
Ganciclovir (Dưới dạng Ganciclovir natri)
|
120.681.834
|
120.681.834
|
0
|
12 tháng
|
|
650
|
Gentamicin
|
3.756.660
|
3.756.660
|
0
|
12 tháng
|
|
651
|
Glucosamin
|
88.292.400
|
88.292.400
|
0
|
12 tháng
|
|
652
|
Glucose
|
16.791.422
|
16.791.422
|
0
|
12 tháng
|
|
653
|
Glucose
|
24.347.799
|
24.347.799
|
0
|
12 tháng
|
|
654
|
Glucose
|
48.993.336
|
48.993.336
|
0
|
12 tháng
|
|
655
|
Glucose
|
8.288.364
|
8.288.364
|
0
|
12 tháng
|
|
656
|
Glucose
|
5.657.400
|
5.657.400
|
0
|
12 tháng
|
|
657
|
Glucose
|
1.111.320
|
1.111.320
|
0
|
12 tháng
|
|
658
|
Glycerol
|
73.575.810
|
73.575.810
|
0
|
12 tháng
|
|
659
|
Glyceryl trinitrat
|
14.244.300
|
14.244.300
|
0
|
12 tháng
|
|
660
|
Giải độc tố uốn ván tinh chế
|
15.432.638
|
15.432.638
|
0
|
12 tháng
|
|
661
|
Haloperidol
|
840.000
|
840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
662
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
11.442.942
|
11.442.942
|
0
|
12 tháng
|
|
663
|
Hydrocortison
|
7.533.729
|
7.533.729
|
0
|
12 tháng
|
|
664
|
Hydrocortison
|
51.306.000
|
51.306.000
|
0
|
12 tháng
|
|
665
|
Hydrocortison
|
106.745.100
|
106.745.100
|
0
|
12 tháng
|
|
666
|
Hyoscin butylbromid
|
9.220.145
|
9.220.145
|
0
|
12 tháng
|
|
667
|
Irinotecan
|
25.133.220
|
25.133.220
|
0
|
12 tháng
|
|
668
|
Isoniazid
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
669
|
Kali clorid
|
42.543.200
|
42.543.200
|
0
|
12 tháng
|
|
670
|
Kẽm gluconat
|
19.334.360
|
19.334.360
|
0
|
12 tháng
|
|
671
|
Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết
|
241.920.000
|
241.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
672
|
Levobupivacain
|
636.216.000
|
636.216.000
|
0
|
12 tháng
|
|
673
|
Lidocain hydroclorid
|
77.520.000
|
77.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
674
|
Lidocain hydroclorid
|
93.135.000
|
93.135.000
|
0
|
12 tháng
|
|
675
|
Lidocain hydrochloride
|
4.750.000
|
4.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
676
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
166.140.000
|
166.140.000
|
0
|
12 tháng
|
|
677
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
54.993.600
|
54.993.600
|
0
|
12 tháng
|
|
678
|
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
|
73.568.000
|
73.568.000
|
0
|
12 tháng
|
|
679
|
Magnesi aspartat+ kali aspartat
|
73.519.992
|
73.519.992
|
0
|
12 tháng
|
|
680
|
Magnesi sulfat
|
7.821.800
|
7.821.800
|
0
|
12 tháng
|
|
681
|
Manitol
|
11.132.100
|
11.132.100
|
0
|
12 tháng
|
|
682
|
Melatonin
|
77.435.600
|
77.435.600
|
0
|
12 tháng
|
|
683
|
Mesna
|
166.792.500
|
166.792.500
|
0
|
12 tháng
|
|
684
|
Metoclopramid
|
6.471.900
|
6.471.900
|
0
|
12 tháng
|
|
685
|
Methotrexat
|
5.212.578
|
5.212.578
|
0
|
12 tháng
|
|
686
|
Methotrexat
|
51.751.000
|
51.751.000
|
0
|
12 tháng
|
|
687
|
Methyl ergometrin maleat
|
8.781.462
|
8.781.462
|
0
|
12 tháng
|
|
688
|
Midazolam HCl
|
875.000.000
|
875.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
689
|
Milrinon
|
3.234.000
|
3.234.000
|
0
|
12 tháng
|
|
690
|
Misoprostol
|
23.715.774
|
23.715.774
|
0
|
12 tháng
|
|
691
|
Morphin hydroclorid
|
29.090.880
|
29.090.880
|
0
|
12 tháng
|
|
692
|
Morphin sulfat
|
42.575.820
|
42.575.820
|
0
|
12 tháng
|
|
693
|
Mỗi gói 5g chứa: Sorbitol 5g
|
2.307.000
|
2.307.000
|
0
|
12 tháng
|
|
694
|
Naloxon hydroclorid
|
676.200
|
676.200
|
0
|
12 tháng
|
|
695
|
Natri bicarbonat
|
126.178.080
|
126.178.080
|
0
|
12 tháng
|
|
696
|
Natri clorid
|
89.744.000
|
89.744.000
|
0
|
12 tháng
|
|
697
|
Natri clorid
|
59.506.750
|
59.506.750
|
0
|
12 tháng
|
|
698
|
Natri clorid
|
2.425.500
|
2.425.500
|
0
|
12 tháng
|
|
699
|
Natri clorid
|
630.890.400
|
630.890.400
|
0
|
12 tháng
|
|
700
|
Natri clorid
|
6.543.350
|
6.543.350
|
0
|
12 tháng
|
|
701
|
Natri clorid
|
26.506.026
|
26.506.026
|
0
|
12 tháng
|
|
702
|
Natri clorid
|
169.511.060
|
169.511.060
|
0
|
12 tháng
|
|
703
|
Natri clorid
|
63.434.616
|
63.434.616
|
0
|
12 tháng
|
|
704
|
Natri clorid
|
254.827.800
|
254.827.800
|
0
|
12 tháng
|
|
705
|
Natri clorid + Calci clorid.2H2O + Kali clorid + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose.
|
13.990.410
|
13.990.410
|
0
|
12 tháng
|
|
706
|
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
|
3.213.000
|
3.213.000
|
0
|
12 tháng
|
|
707
|
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
|
66.532.800
|
66.532.800
|
0
|
12 tháng
|
|
708
|
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O
|
69.481.440
|
69.481.440
|
0
|
12 tháng
|
|
709
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
13.543.110
|
13.543.110
|
0
|
12 tháng
|
|
710
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
9.120.000
|
9.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
711
|
Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
|
124.188.645
|
124.188.645
|
0
|
12 tháng
|
|
712
|
Natri Phenobarbital
|
1.000.000
|
1.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
713
|
Neostigmin metylsulfat
|
5.969.460
|
5.969.460
|
0
|
12 tháng
|
|
714
|
Nước cất pha tiêm
|
72.179.100
|
72.179.100
|
0
|
12 tháng
|
|
715
|
Nước cất pha tiêm
|
8.040.900
|
8.040.900
|
0
|
12 tháng
|
|
716
|
Ondansetron
|
25.088.492
|
25.088.492
|
0
|
12 tháng
|
|
717
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
156.752.337
|
156.752.337
|
0
|
12 tháng
|
|
718
|
Povidon iod
|
72.990.800
|
72.990.800
|
0
|
12 tháng
|
|
719
|
Povidon Iod
|
64.050.735
|
64.050.735
|
0
|
12 tháng
|
|
720
|
Povidone iodine
|
5.764.000
|
5.764.000
|
0
|
12 tháng
|
|
721
|
Pyrazinamid
|
4.850.000
|
4.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
722
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
4.287.150
|
4.287.150
|
0
|
12 tháng
|
|
723
|
Salbutamol (sulfat)
|
151.765.740
|
151.765.740
|
0
|
12 tháng
|
|
724
|
Salbutamol (sulfat)
|
565.437.600
|
565.437.600
|
0
|
12 tháng
|
|
725
|
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
|
1.179.420.000
|
1.179.420.000
|
0
|
12 tháng
|
|
726
|
Silymarin
|
290.018.205
|
290.018.205
|
0
|
12 tháng
|
|
727
|
Terbutalin + Guaiphenesin
|
96.303.594
|
96.303.594
|
0
|
12 tháng
|
|
728
|
Tetracyclin
|
74.771.880
|
74.771.880
|
0
|
12 tháng
|
|
729
|
Thiamin hydroclorid
|
587.790
|
587.790
|
0
|
12 tháng
|
|
730
|
Valganciclovir (dưới dạng Valganciclovir hydroclorid)
|
445.550.000
|
445.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
731
|
Virus sởi sống, giảm độc lực, chủng AIK-C
|
563.403.960
|
563.403.960
|
0
|
12 tháng
|
|
732
|
Vitamin C + rutine
|
5.300.000
|
5.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
733
|
Warfarin natri
|
68.850.000
|
68.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
734
|
Warfarin natri
|
15.795.120
|
15.795.120
|
0
|
12 tháng
|
|
735
|
Xylometazolin
|
1.611.610
|
1.611.610
|
0
|
12 tháng
|
|
736
|
1 liều: Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) ; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) ; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) ; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp); - Protein giải độc tố Bạch hầu (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh)*(* Lượng giải độc tố Bạch hầu là lượng ước tính và phụ thuộc vào tỉ số giữa polysaccharide cộng hợp và protein)
|
3.448.158.000
|
3.448.158.000
|
0
|
12 tháng
|
|
737
|
Acalabrutinib
|
1.654.815.960
|
1.654.815.960
|
0
|
12 tháng
|
|
738
|
Alprostadil
|
1.120.000.000
|
1.120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
739
|
Anti thymocyte Globulin
|
393.600.000
|
393.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
740
|
Azacitidine
|
1.612.800.000
|
1.612.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
741
|
Aztreonam
|
631.500.000
|
631.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
742
|
Basiliximab
|
1.691.881.011
|
1.691.881.011
|
0
|
12 tháng
|
|
743
|
Bendamustin hydroclorid
|
246.240.000
|
246.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
744
|
Bendamustin hydroclorid
|
128.568.000
|
128.568.000
|
0
|
12 tháng
|
|
745
|
Bismuth trioxid
|
528.000.000
|
528.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
746
|
Brentuximab Vedotin
|
4.425.010.310
|
4.425.010.310
|
0
|
12 tháng
|
|
747
|
Các kháng thể gắn với interferon ở người
|
910.961.935
|
910.961.935
|
0
|
12 tháng
|
|
748
|
Clarithromycin
|
215.768.880
|
215.768.880
|
0
|
12 tháng
|
|
749
|
Clotrimazol
|
101.998.000
|
101.998.000
|
0
|
12 tháng
|
|
750
|
Co-trimoxazole (tương đương Sulfamethoxazol +Trimethoprim)
|
1.088.000
|
1.088.000
|
0
|
12 tháng
|
|
751
|
Daratumumab
|
3.572.543.040
|
3.572.543.040
|
0
|
12 tháng
|
|
752
|
Denosumab
|
2.642.607.500
|
2.642.607.500
|
0
|
12 tháng
|
|
753
|
Dexrazoxane
|
1.080.000.000
|
1.080.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
754
|
Dopamin
|
1.808.100
|
1.808.100
|
0
|
12 tháng
|
|
755
|
Drospirenone; Ethinyl estradiol
|
12.185.244
|
12.185.244
|
0
|
12 tháng
|
|
756
|
Durvalumab
|
2.512.244.700
|
2.512.244.700
|
0
|
12 tháng
|
|
757
|
Erwinia L-asparaginase
|
2.148.800.000
|
2.148.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
758
|
Flurbiprofen
|
58.430.000
|
58.430.000
|
0
|
12 tháng
|
|
759
|
Foscarnet trisodium hexahydrate
|
987.000.000
|
987.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
760
|
Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate
|
37.523.000
|
37.523.000
|
0
|
12 tháng
|
|
761
|
Human Antithrombin III
|
2.040.150.000
|
2.040.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
762
|
Immunoglobulin người
|
1.523.750.000
|
1.523.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
763
|
Indocyanine Green
|
98.585.760
|
98.585.760
|
0
|
12 tháng
|
|
764
|
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng carbidopa anhydrous)
|
23.593.500
|
23.593.500
|
0
|
12 tháng
|
|
765
|
Melphalan
|
276.696.000
|
276.696.000
|
0
|
12 tháng
|
|
766
|
Methotrexat
|
884.940.000
|
884.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
767
|
Methotrexat
|
663.120.000
|
663.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
768
|
Metronidazole + Miconazole nitrate + Lidocain
|
79.657.500
|
79.657.500
|
0
|
12 tháng
|
|
769
|
Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B
|
2.037.231.000
|
2.037.231.000
|
0
|
12 tháng
|
|
770
|
Mỗi liều chứa: Giải độc tố uốn ván 5Lf; Giải độc tố bạch hầu 2Lf; Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) ; Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA); Pertactin (PRN); Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM)
|
332.403.750
|
332.403.750
|
0
|
12 tháng
|
|
771
|
Mupirocin
|
3.105.000
|
3.105.000
|
0
|
12 tháng
|
|
772
|
Pembrolizumab
|
17.259.200.000
|
17.259.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
773
|
Polatuzumab vedotin
|
9.429.168.900
|
9.429.168.900
|
0
|
12 tháng
|
|
774
|
Polatuzumab
Vedotin
|
5.867.783.940
|
5.867.783.940
|
0
|
12 tháng
|
|
775
|
Polysaccharide polyribosylribitolphosphate (PRP) cộng hợp với giải độc tố uốn ván.
|
22.921.500
|
22.921.500
|
0
|
12 tháng
|
|
776
|
Protamine sulfate
|
72.250.000
|
72.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
777
|
Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết >=95%)
|
32.739.525
|
32.739.525
|
0
|
12 tháng
|
|
778
|
Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết >=95%)
|
38.194.590
|
38.194.590
|
0
|
12 tháng
|
|
779
|
Protein màng ngoài tinh khiết vi khuẩn não mô cầu nhóm B; Polysaccharide vỏ vi khuẩn não mô cầu nhóm C
|
566.691.552
|
566.691.552
|
0
|
12 tháng
|
|
780
|
Secukinumab
|
2.346.000.000
|
2.346.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
781
|
Sofosbuvir + velpatasvir
|
159.565.000
|
159.565.000
|
0
|
12 tháng
|
|
782
|
Sulfadiazine Bạc U.S.P
|
3.802.150
|
3.802.150
|
0
|
12 tháng
|
|
783
|
Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực)
|
3.309.317.856
|
3.309.317.856
|
0
|
12 tháng
|
|
784
|
Thiotepa
|
743.400.000
|
743.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
785
|
vắc xin hoàn nguyên chứa: Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực
|
2.415.565.152
|
2.415.565.152
|
0
|
12 tháng
|
|
786
|
Verapamil (hydroclorid)
|
52.920.000
|
52.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
787
|
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA)
|
563.068.000
|
563.068.000
|
0
|
12 tháng
|
|
788
|
Voriconazol
|
585.480.000
|
585.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
789
|
Voriconazol
|
625.328.000
|
625.328.000
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Rồi sẽ đến lúc bạn không còn muốn vượt cả đại dương rộng lớn vì một người không dám nhảy qua một vũng nước nhỏ vì bạn… "
Khuyết Danh
Sự kiện trong nước: Ngày 14-1-1950 được coi là ngày đánh dấu sự thắng lợi của đường lối ngoại giao của Chính phủ Việt Nam dân chủ cộng hoà. Trong ngày này Chính phủ đã ra tuyên bố về đường lối ngoại giao. Ngày 15-1 Chính phủ Việt Nam thừa nhận Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa. Ngày 18-1 Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa - nước đầu tiên - công nhận Chính phủ ta. Ngày 30-1 Chính phủ liên bang cộng hoà chủ nghĩa Xô Viết, ngày 31-1 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Tiệp Khắc và Chính phủ Cộng hoà dân chủ Đức, ngày 3-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Rumani, ngày 5-2 các Chính phủ Cộng hoà Ba Lan và Cộng hoà nhân dân Hungari, ngày 8-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Bungari, ngày 18-2 Chính phủ Anbani, ngày 17-11 Chính phủ CHND Mông Cổ công nhận và đặt quan hệ ngoại giao với Chính phủ Việt Nam.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.