Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Giấy in A3 (Ream) (1 thùng 5 ream) |
116 |
Ream |
Theo quy định tại Chương V |
BV TWQĐ108 |
5 |
365 |
|
2 |
Giấy in A4 (Ream) (1 thùng 5 ream) |
27614 |
Ream |
Theo quy định tại Chương V |
BV TWQĐ108 |
5 |
365 |
|
3 |
Giấy in A5 (Ream) (1 thùng 10 ream) |
23046 |
Ream |
Theo quy định tại Chương V |
BV TWQĐ108 |
5 |
365 |
|
4 |
Giấy in hồng A5 dùng cho cửa 99 xét nghiệm TYC (Ream) |
300 |
Ream |
Theo quy định tại Chương V |
BV TWQĐ108 |
5 |
365 |
|
5 |
Giấy photo màu Pgrand A4 - vàng (Ream) |
260 |
Ream |
Theo quy định tại Chương V |
BV TWQĐ108 |
5 |
365 |
|
6 |
Bìa A4 xanh (Ream) |
872 |
Ream |
Theo quy định tại Chương V |
BV TWQĐ108 |
5 |
365 |
|
7 |
Bìa A4 hồng (Ream) |
102 |
Ream |
Theo quy định tại Chương V |
BV TWQĐ108 |
5 |
365 |
|
8 |
Bìa A4 trắng |
105 |
Ream |
Theo quy định tại Chương V |
BV TWQĐ108 |
5 |
365 |
|
9 |
Bìa A3 xanh |
11 |
Ream |
Theo quy định tại Chương V |
BV TWQĐ108 |
5 |
365 |
|
10 |
Bút bi xanh (Cái) |
18308 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
BV TWQĐ108 |
5 |
365 |
|
11 |
Bút bi đỏ |
5239 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
BV TWQĐ108 |
5 |
365 |
|
12 |
Bút bi 4 màu |
1019 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
BV TWQĐ108 |
5 |
365 |
|
13 |
Bút có dây dính bàn |
1245 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
BV TWQĐ108 |
5 |
365 |
|
14 |
Bút dạ kính xanh |
9508 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
BV TWQĐ108 |
5 |
365 |
|
15 |
Bút dạ kính đỏ |
378 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
BV TWQĐ108 |
5 |
365 |
|
16 |
Bút viết bảng |
2153 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
BV TWQĐ108 |
5 |
365 |
|
17 |
Bút viết kính không xóa được (Hộp dùng cho trung tâm xét nghiệm) |
13 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
BV TWQĐ108 |
5 |
365 |
|
18 |
Giấy nhớ 7,5*7,5 cm |
1292 |
Tệp |
Theo quy định tại Chương V |
BV TWQĐ108 |
5 |
365 |
|
19 |
Giấy nhớ 5*7,5 cm |
409 |
Tệp |
Theo quy định tại Chương V |
BV TWQĐ108 |
5 |
365 |
|
20 |
Giấy ép plastic A3 |
10 |
Tập |
Theo quy định tại Chương V |
BV TWQĐ108 |
5 |
365 |
|
21 |
Giấy in ảnh 2 mặt |
100 |
Tập |
Theo quy định tại Chương V |
BV TWQĐ108 |
5 |
365 |
|
22 |
Giấy ép plastic A4 |
30 |
Tập |
Theo quy định tại Chương V |
BV TWQĐ108 |
5 |
365 |
|
23 |
Bìa mica A4 |
80 |
Tập |
Theo quy định tại Chương V |
BV TWQĐ108 |
5 |
365 |
|
24 |
Bìa mica A3 |
10 |
Tập |
Theo quy định tại Chương V |
BV TWQĐ108 |
5 |
365 |
|
25 |
Phong bì |
300 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
BV TWQĐ108 |
5 |
365 |
|
26 |
Phong bì trắng A5 |
1300 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
BV TWQĐ108 |
5 |
365 |
|
27 |
Phong bì trắng A6 |
1000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
BV TWQĐ108 |
5 |
365 |
|
28 |
Sáp đếm tiền |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
BV TWQĐ108 |
5 |
365 |
|
29 |
Vở học tập |
120 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
BV TWQĐ108 |
5 |
365 |
|
30 |
Bút bi Nhật UB200 hoặc tương đương |
720 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
BV TWQĐ108 |
5 |
365 |
|
31 |
Bút mygel hoặc tương đương |
40 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
BV TWQĐ108 |
5 |
365 |
|
32 |
Băng dính văn phòng |
30 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
BV TWQĐ108 |
5 |
365 |
|
33 |
Băng dính 2 mặt 2cm |
50 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
BV TWQĐ108 |
5 |
365 |
|
34 |
Băng dính 2 mặt 0,5cm |
40 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
BV TWQĐ108 |
5 |
365 |
|
35 |
Phân trang 5 màu deli |
52 |
Tập |
Theo quy định tại Chương V |
BV TWQĐ108 |
5 |
365 |
|
36 |
Máy tính casio |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
BV TWQĐ108 |
5 |
365 |
|
37 |
USB 32G |
31 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
BV TWQĐ108 |
5 |
365 |
|
38 |
Cặp hộp 10cm |
80 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
BV TWQĐ108 |
5 |
365 |
|
39 |
Cặp hộp 7cm |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
BV TWQĐ108 |
5 |
365 |
|
40 |
File còng cua 7cm |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
BV TWQĐ108 |
5 |
365 |
|
41 |
Nhổ ghim |
32 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
BV TWQĐ108 |
5 |
365 |
|
42 |
Đục lỗ |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
BV TWQĐ108 |
5 |
365 |
|
43 |
Bàn dập ghim cỡ nhỏ số 10 |
811 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
BV TWQĐ108 |
5 |
365 |
|
44 |
Bàn dập ghim cỡ trung (sử dụng tối đa 60 tờ giấy) |
37 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
BV TWQĐ108 |
5 |
365 |
|
45 |
Bàn dập ghim cỡ đại (Sử dụng tối đa 250 tờ giấy) |
27 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
BV TWQĐ108 |
5 |
365 |
|
46 |
Ghim cài C62 hộp nhỏ |
1653 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
BV TWQĐ108 |
5 |
365 |
|
47 |
Ghim dập cỡ nhỏ (hộp lớn) |
965 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
BV TWQĐ108 |
5 |
365 |
|
48 |
Ghim dập cỡ trung (hộp nhỏ) |
154 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
BV TWQĐ108 |
5 |
365 |
|
49 |
Ghim dập cỡ to KT từ 8/23 đến 23/23 (hộp nhỏ) |
225 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
BV TWQĐ108 |
5 |
365 |
|
50 |
Băng dính xanh |
3334 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
BV TWQĐ108 |
5 |
365 |