Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bộ chuyển đổi E1/FE |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 220kV Lao Bảo: xã Tân Hợp, huyện Hướng Hóa, tỉnh Quảng Trị |
15 ngày |
30 ngày |
|
2 |
Cáp chuyển đổi USB to LAN |
1 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 220kV Lao Bảo: xã Tân Hợp, huyện Hướng Hóa, tỉnh Quảng Trị |
15 ngày |
30 ngày |
|
3 |
Phụ kiện lắp đặt (cáp mạng, đầu bấm mạng, dây nguồn, aptomat, dây rút,….) |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 220kV Lao Bảo: xã Tân Hợp, huyện Hướng Hóa, tỉnh Quảng Trị |
15 ngày |
30 ngày |
|
4 |
Phần mềm Agent thu thập Log trên máy tính (có bản quyền) |
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 220kV Lao Bảo: xã Tân Hợp, huyện Hướng Hóa, tỉnh Quảng Trị |
15 ngày |
30 ngày |
|
5 |
Bộ chuyển đổi E1/FE |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 220kV Duy Xuyên: xã Duy Trung, huyện Duy Xuyên, tỉnh Quảng Nam |
15 ngày |
30 ngày |
|
6 |
Cáp chuyển đổi USB to LAN |
1 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 220kV Duy Xuyên: xã Duy Trung, huyện Duy Xuyên, tỉnh Quảng Nam |
15 ngày |
30 ngày |
|
7 |
Phụ kiện lắp đặt (cáp mạng, đầu bấm mạng, dây nguồn, aptomat, dây rút,….) |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 220kV Duy Xuyên: xã Duy Trung, huyện Duy Xuyên, tỉnh Quảng Nam |
15 ngày |
30 ngày |
|
8 |
Phần mềm Agent thu thập Log trên máy tính (có bản quyền) |
5 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 220kV Duy Xuyên: xã Duy Trung, huyện Duy Xuyên, tỉnh Quảng Nam |
15 ngày |
30 ngày |
|
9 |
Bộ chuyển đổi E1/FE |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm cắt 220kV Bờ Y: thôn KoiJoi, xã Đăk Xú, huyện Ngọc Hồi, tỉnh Kon Tum |
15 ngày |
30 ngày |
|
10 |
Cáp chuyển đổi USB to LAN |
1 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm cắt 220kV Bờ Y: thôn KoiJoi, xã Đăk Xú, huyện Ngọc Hồi, tỉnh Kon Tum |
15 ngày |
30 ngày |
|
11 |
Phụ kiện lắp đặt (cáp mạng, đầu bấm mạng, dây nguồn, aptomat, dây rút,….) |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm cắt 220kV Bờ Y: thôn KoiJoi, xã Đăk Xú, huyện Ngọc Hồi, tỉnh Kon Tum |
15 ngày |
30 ngày |
|
12 |
Phần mềm Agent thu thập Log trên máy tính (có bản quyền) |
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm cắt 220kV Bờ Y: thôn KoiJoi, xã Đăk Xú, huyện Ngọc Hồi, tỉnh Kon Tum |
15 ngày |
30 ngày |
|
13 |
Bộ chuyển đổi E1/FE |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm cắt 220kV ĐăkOoc: thôn Đăk Rế, Xã La Dêê, Huyện Nam Giang, Quảng Nam |
15 ngày |
30 ngày |
|
14 |
Cáp chuyển đổi USB to LAN |
1 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm cắt 220kV ĐăkOoc: thôn Đăk Rế, Xã La Dêê, Huyện Nam Giang, Quảng Nam |
15 ngày |
30 ngày |
|
15 |
Phụ kiện lắp đặt (cáp mạng, đầu bấm mạng, dây nguồn, aptomat, dây rút,….) |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm cắt 220kV ĐăkOoc: thôn Đăk Rế, Xã La Dêê, Huyện Nam Giang, Quảng Nam |
15 ngày |
30 ngày |
|
16 |
Phần mềm Agent thu thập Log trên máy tính (có bản quyền) |
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm cắt 220kV ĐăkOoc: thôn Đăk Rế, Xã La Dêê, Huyện Nam Giang, Quảng Nam |
15 ngày |
30 ngày |
|
17 |
Bộ chuyển đổi E1/FE |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 220kV Hải Châu: phường Xuân Hà, quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng |
15 ngày |
30 ngày |
|
18 |
Cáp chuyển đổi USB to LAN |
1 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 220kV Hải Châu: phường Xuân Hà, quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng |
15 ngày |
30 ngày |
|
19 |
Phụ kiện lắp đặt (cáp mạng, đầu bấm mạng, dây nguồn, aptomat, dây rút,….) |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 220kV Hải Châu: phường Xuân Hà, quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng |
15 ngày |
30 ngày |
|
20 |
Phần mềm Agent thu thập Log trên máy tính (có bản quyền) |
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 220kV Hải Châu: phường Xuân Hà, quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng |
15 ngày |
30 ngày |
|
21 |
Bộ chuyển đổi E1/FE |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 500kV Quảng Trạch: xã Quảng Đông, huyện Quảng Trạch, tỉnh Quảng Bình |
15 ngày |
30 ngày |
|
22 |
Cáp chuyển đổi USB to LAN |
1 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 500kV Quảng Trạch: xã Quảng Đông, huyện Quảng Trạch, tỉnh Quảng Bình |
15 ngày |
30 ngày |
|
23 |
Phụ kiện lắp đặt (cáp mạng, đầu bấm mạng, dây nguồn, aptomat, dây rút,….) |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 500kV Quảng Trạch: xã Quảng Đông, huyện Quảng Trạch, tỉnh Quảng Bình |
15 ngày |
30 ngày |
|
24 |
Phần mềm Agent thu thập Log trên máy tính (có bản quyền) |
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 500kV Quảng Trạch: xã Quảng Đông, huyện Quảng Trạch, tỉnh Quảng Bình |
15 ngày |
30 ngày |
|
25 |
Thiết bị chuyển mạch mạng layer 3 |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
PTC2: Phường Thạc Gián, quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng |
15 ngày |
30 ngày |