Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2500299686 |
Alphachymotrypsine Choay |
Trung tâm Y tế Liên Chiểu, 525 Tôn Đức Thắng, phường Hoà Khánh Nam, quận Liên Chiểu, thành phố Đà Nẵng |
01 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
02 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
||||||||||
2 |
Alpha chymotrypsin |
Không yêu cầu |
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam |
Việt Nam |
Không yêu cầu |
500 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 21 microkatals
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên
- Nhóm TCKT: Nhóm 2 |
|||||||
3 |
PP2500299687 |
ALPHADAZE-4200 |
Trung tâm Y tế Liên Chiểu, 525 Tôn Đức Thắng, phường Hoà Khánh Nam, quận Liên Chiểu, thành phố Đà Nẵng |
01 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
02 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
||||||||||
4 |
Alpha chymotrypsin |
Không yêu cầu |
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) |
Việt Nam |
Không yêu cầu |
2000 |
Gói |
- Nồng độ, hàm lượng: 4200IU
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống
- Nhóm TCKT: Nhóm 4 |
|||||||
5 |
PP2500299688 |
Berocca Performance Orange |
Trung tâm Y tế Liên Chiểu, 525 Tôn Đức Thắng, phường Hoà Khánh Nam, quận Liên Chiểu, thành phố Đà Nẵng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
2 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
||||||||||
6 |
Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Vitamin B3 + Vitamin B5 + Vitamin B8 + Vitamin B9 + Vitamin C + Calcium + Magnesia + Kẽm |
Không yêu cầu |
PT Bayer Indonesia |
Indonesia |
Không yêu cầu |
500 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng:Vitamin B1: 15 mg; B2: 15 mg; B6: 10 mg; B12: 0,01 mg; B3: 50 mg; B5: 23 mg; B8: 0,15 mg; B9: 0,4 mg; C: 500 mg; Calcium: 100 mg; Magnesia: 100 mg; Kẽm: 10 mg
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên sủi
- Nhóm TCKT: Nhóm 5 |
|||||||
7 |
PP2500299689 |
Betaserc 24mg |
Trung tâm Y tế Liên Chiểu, 525 Tôn Đức Thắng, phường Hoà Khánh Nam, quận Liên Chiểu, thành phố Đà Nẵng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
2 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
||||||||||
8 |
Betahistine |
Không yêu cầu |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Không yêu cầu |
4000 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 24mg
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên
- Nhóm TCKT: Nhóm 1 |
|||||||
9 |
PP2500299690 |
CALCIUM STELLA 500MG |
Trung tâm Y tế Liên Chiểu, 525 Tôn Đức Thắng, phường Hoà Khánh Nam, quận Liên Chiểu, thành phố Đà Nẵng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
2 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
||||||||||
10 |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
Không yêu cầu |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Không yêu cầu |
500 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 300mg + 2940mg
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên sủi
- Nhóm TCKT: Nhóm 2 |
|||||||
11 |
PP2500299691 |
Daflon |
Trung tâm Y tế Liên Chiểu, 525 Tôn Đức Thắng, phường Hoà Khánh Nam, quận Liên Chiểu, thành phố Đà Nẵng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
2 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
||||||||||
12 |
Diosmin + Hesperidin |
Không yêu cầu |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Không yêu cầu |
500 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 450mg + 50mg
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên
- Nhóm TCKT: Nhóm 1 |
|||||||
13 |
PP2500299692 |
Duphalac |
Trung tâm Y tế Liên Chiểu, 525 Tôn Đức Thắng, phường Hoà Khánh Nam, quận Liên Chiểu, thành phố Đà Nẵng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
2 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
||||||||||
14 |
Lactulose (dưới dạng Lactulose concentrate) |
Không yêu cầu |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Không yêu cầu |
1000 |
Gói |
- Nồng độ, hàm lượng: 10g/15ml
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
- Nhóm TCKT: Nhóm 1 |
|||||||
15 |
PP2500299693 |
Hapacol |
Trung tâm Y tế Liên Chiểu, 525 Tôn Đức Thắng, phường Hoà Khánh Nam, quận Liên Chiểu, thành phố Đà Nẵng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
2 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
||||||||||
16 |
Paracetamol |
Không yêu cầu |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Không yêu cầu |
200 |
Gói |
- Nồng độ, hàm lượng: 250mg
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống hòa tan nhanh
- Nhóm TCKT: Nhóm 3 |
|||||||
17 |
PP2500299694 |
Nausazy |
Trung tâm Y tế Liên Chiểu, 525 Tôn Đức Thắng, phường Hoà Khánh Nam, quận Liên Chiểu, thành phố Đà Nẵng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
2 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
||||||||||
18 |
Ondansetron hydrochlorid dihydrat |
Không yêu cầu |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Không yêu cầu |
200 |
Ống |
- Nồng độ, hàm lượng: 4mg/5ml
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
- Nhóm TCKT: Nhóm 4 |
|||||||
19 |
PP2500299695 |
Pred-new |
Trung tâm Y tế Liên Chiểu, 525 Tôn Đức Thắng, phường Hoà Khánh Nam, quận Liên Chiểu, thành phố Đà Nẵng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
2 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
||||||||||
20 |
Prednisolone (tương đương với Prednisolone sodium phosphate) |
Không yêu cầu |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Không yêu cầu |
2000 |
Ống |
- Nồng độ, hàm lượng: 1mg/1ml (tương đương với Prednisolone sodium phosphate 1,34mg)
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
- Nhóm TCKT: Nhóm 4 |
|||||||
21 |
PP2500299696 |
Medrol 16 |
Trung tâm Y tế Liên Chiểu, 525 Tôn Đức Thắng, phường Hoà Khánh Nam, quận Liên Chiểu, thành phố Đà Nẵng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
2 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
||||||||||
22 |
Methylprednisolone |
Không yêu cầu |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Không yêu cầu |
300 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 16mg
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên
- Nhóm TCKT: Nhóm 1 |
|||||||
23 |
PP2500299697 |
Medrol 4 |
Trung tâm Y tế Liên Chiểu, 525 Tôn Đức Thắng, phường Hoà Khánh Nam, quận Liên Chiểu, thành phố Đà Nẵng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
2 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
||||||||||
24 |
Methylprednisolone |
Không yêu cầu |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Không yêu cầu |
500 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 4mg
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên
- Nhóm TCKT: Nhóm 1 |
|||||||
25 |
PP2500299698 |
Arolox |
Trung tâm Y tế Liên Chiểu, 525 Tôn Đức Thắng, phường Hoà Khánh Nam, quận Liên Chiểu, thành phố Đà Nẵng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
2 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
||||||||||
26 |
Ambroxol hydrochloride |
Không yêu cầu |
The Acme Laboratories Ltd |
Bangladesh |
Không yêu cầu |
100 |
Chai |
- Nồng độ, hàm lượng: 15mg/5ml
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
- Nhóm TCKT: Nhóm 5 |
|||||||
27 |
PP2500299699 |
Vigentin 875/125 DT |
Trung tâm Y tế Liên Chiểu, 525 Tôn Đức Thắng, phường Hoà Khánh Nam, quận Liên Chiểu, thành phố Đà Nẵng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
2 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
||||||||||
28 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875 mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỉ lệ 1:1) 125 mg |
Không yêu cầu |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Không yêu cầu |
300 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 875mg + 125mg
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên
- Nhóm TCKT: Nhóm 4 |
|||||||
29 |
PP2500299700 |
ImmunoHBs 180 IU/ml |
Trung tâm Y tế Liên Chiểu, 525 Tôn Đức Thắng, phường Hoà Khánh Nam, quận Liên Chiểu, thành phố Đà Nẵng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
2 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
||||||||||
30 |
100-180g/l Protein người, trong đó anti-HBs >=180IU |
Không yêu cầu |
Kedrion S.P.A |
Italy |
Không yêu cầu |
20 |
Lọ |
- Nồng độ, hàm lượng: 180 IU anti-HBs
- Đường dùng: Tiêm
- Dạng bào chế: Thuốc tiêm
- Nhóm TCKT: Nhóm 1 |