Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên đơn vị | Vai trò | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | Tổ Chuyên gia đấu thầu | Tư vấn lập E-HSMT | Bệnh viện đa khoa Diễn Châu |
| 2 | Tổ Thẩm định đấu thầu | Tư vấn thẩm định E-HSMT | Bệnh viện đa khoa Diễn Châu |
| 3 | Tổ Chuyên gia đấu thầu | Tư vấn đánh giá E-HSDT | Bệnh viện đa khoa Diễn Châu |
| 4 | Tổ Thẩm định đấu thầu | Tư vấn thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu | Bệnh viện đa khoa Diễn Châu |
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | Có 2 mẫu số 15 trong HSMT | Tại files đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acarbose
|
183.600.000
|
183.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Acetylsalicylic acid
|
43.950.000
|
43.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Acid amin
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Albumin
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Albumin
|
42.150.000
|
42.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Allopurinol
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Amitriptylin hydroclorid
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Amoxicilin+ Acid clavulanic
|
819.000.000
|
819.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Betahistin
|
130.400.000
|
130.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)
|
54.723.200
|
54.723.200
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Candesartan
|
160.800.000
|
160.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Carbetocin
|
71.646.600
|
71.646.600
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Cefotaxim
|
35.700.000
|
35.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Cloxacilin
|
185.400.000
|
185.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Colchicin
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Desloratadin
|
107.520.000
|
107.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Dexamethason
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Diazepam
|
53.200.000
|
53.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Diazepam
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Dydrogesteron
|
61.824.000
|
61.824.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Enoxaparin
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Ephedrin
|
87.150.000
|
87.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Ephedrin
|
173.250.000
|
173.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Fentanyl
|
40.950.000
|
40.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Fusidic acid + betamethason
|
49.170.000
|
49.170.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Glucose
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Glyceryl trinitrat
|
8.028.300
|
8.028.300
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Ibuprofen
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
|
59.700.000
|
59.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
17.100.000
|
17.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
453.000.000
|
453.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Isofluran
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Isosorbid
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Kali clorid
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Ketamin
|
18.240.000
|
18.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Ketorolac
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Lansoprazol
|
297.300.000
|
297.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Levothyroxin
|
53.500.000
|
53.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Lidocain
|
31.800.000
|
31.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Lovastatin
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Metoprolol
|
15.850.000
|
15.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
140.184.000
|
140.184.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Midazolam
|
36.500.000
|
36.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Moxifloxacin
|
158.800.000
|
158.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Naloxon hydroclorid
|
8.799.000
|
8.799.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Natri clorid
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Natri clorid
|
117.000.000
|
117.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Natri montelukast
|
164.000.000
|
164.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Neostigmin metylsulfat
|
25.600.000
|
25.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
|
46.000.000
|
46.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
47.500.000
|
47.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Nhũ dịch lipid
|
18.800.000
|
18.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Nhũ dịch lipid
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Ofloxacin
|
44.718.000
|
44.718.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Oxacilin
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Oxytocin
|
93.500.000
|
93.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Pethidin hydroclorid
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Piperacilin
|
445.000.000
|
445.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Piracetam
|
200.560.000
|
200.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Progesteron
|
74.240.000
|
74.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Proparacain hydroclorid
|
7.876.000
|
7.876.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Propofol
|
81.000.000
|
81.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Ringer lactat
|
99.750.000
|
99.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Rocuronium bromid
|
97.000.000
|
97.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Saccharomyces boulardii
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
166.854.000
|
166.854.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Sắt sucrose
|
177.800.000
|
177.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
258.000.000
|
258.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch
|
8.925.000
|
8.925.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Tobramycin
|
67.800.000
|
67.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Thiocolchicosid
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Trimetazidin
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Aciclovir
|
53.600.000
|
53.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Ceftriaxon
|
51.600.000
|
51.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Glucose
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Levofloxacin
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Methyl prednisolon
|
104.007.000
|
104.007.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Midazolam
|
36.500.000
|
36.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Ramipril
|
143.640.000
|
143.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Spironolacton
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Suxamethonium clorid
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Ceftazidim
|
83.580.000
|
83.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Acetyl leucin
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
N-acetylcystein
|
35.500.000
|
35.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Acetylsalicylic acid
|
5.100.000
|
5.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Ambroxol
|
117.000.000
|
117.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Amlodipin + atorvastatin
|
136.800.000
|
136.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Bisoprolol
|
10.280.000
|
10.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Budesonid
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Calci gluconat
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Cefaclor
|
169.000.000
|
169.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Cefamandol
|
384.000.000
|
384.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Cefoperazon
|
102.750.000
|
102.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Cefoperazon + sulbactam
|
448.170.000
|
448.170.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Cefotiam
|
298.800.000
|
298.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Cefradin
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Ceftizoxim
|
258.000.000
|
258.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Ceftizoxim
|
339.094.800
|
339.094.800
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Cloxacilin
|
134.700.000
|
134.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Doxazosin
|
129.000.000
|
129.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Dutasterid
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
103.500.000
|
103.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
115.500.000
|
115.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Fentanyl
|
41.100.000
|
41.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Fluvastatin
|
266.800.000
|
266.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Levothyroxin
|
51.500.000
|
51.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Natri clorid
|
99.960.000
|
99.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Oxacilin
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Perindopril
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Piperacilin
|
273.200.000
|
273.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Piperacilin
|
229.188.000
|
229.188.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Pravastatin
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Rabeprazol
|
224.000.000
|
224.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Simvastatin + ezetimibe
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Acid amin
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Apixaban
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Bambuterol
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Benazepril hydroclorid
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Bezafibrat
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Calci lactat
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Candesartan
|
174.000.000
|
174.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Cefalexin
|
125.750.000
|
125.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Cefotiam
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Cefoxitin
|
164.700.000
|
164.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Enalapril
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Flunarizin
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Lacidipin
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Levofloxacin
|
348.000.000
|
348.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Moxifloxacin
|
245.000.000
|
245.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Vildagliptin
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
119.000.000
|
119.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
23.400.000
|
23.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Xylometazolin
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Glipizid
|
161.000.000
|
161.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Acenocoumarol
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Acetyl leucin
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Acetylsalicylic acid
|
6.750.000
|
6.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Aciclovir
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Aescin
|
123.000.000
|
123.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Alfuzosin
|
109.200.000
|
109.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Alverin citrat
|
30.800.000
|
30.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Ambroxol
|
78.750.000
|
78.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Amiodaron hydroclorid
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Amlodipin
|
83.200.000
|
83.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Amlodipin + atorvastatin
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Amoxicilin+ Acid clavulanic
|
56.385.000
|
56.385.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Amoxicilin+ Acid clavulanic
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Amoxicilin+ Acid clavulanic
|
185.850.000
|
185.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Atorvastatin
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Atropin sulfat
|
4.160.000
|
4.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Atropin sulfat
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Azithromycin
|
95.697.000
|
95.697.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Bambuterol
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Famotidin
|
237.676.000
|
237.676.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Fosfomycin
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Fusidic acid + betamethason
|
59.997.000
|
59.997.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Ivabradin
|
32.890.000
|
32.890.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Lidocain
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
204.300.000
|
204.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Bismuth
|
117.000.000
|
117.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Paracetamol + ibuprofen
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Paracetamol + methocarbamol
|
138.600.000
|
138.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Pravastatin
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Repaglinid
|
197.676.000
|
197.676.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Saccharomyces boulardii
|
124.200.000
|
124.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Bromhexin hydroclorid
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Budesonid
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Ursodeoxycholic acid
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Valsartan
|
79.800.000
|
79.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Calci clorid
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Cefoperazon
|
834.000.000
|
834.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Calci lactat
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Capsaicin
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Captopril + hydroclorothiazid
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Captopril + hydroclorothiazid
|
87.000.000
|
87.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Sắt fumarat + acid folic
|
88.200.000
|
88.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Carbetocin
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Carbocistein
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Cefamandol
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Cefoperazon + sulbactam
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Cefoperazon + sulbactam
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Clorpromazin
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Clotrimazol
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Clotrimazol
|
264.000.000
|
264.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Dexamethason
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Diazepam
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Diazepam
|
8.960.000
|
8.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Diclofenac
|
4.620.000
|
4.620.000
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Digoxin
|
1.920.000
|
1.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Digoxin
|
3.200.000
|
3.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Diphenhydramin
|
3.840.000
|
3.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Drotaverin clohydrat
|
13.140.000
|
13.140.000
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Drotaverin clohydrat
|
78.500.000
|
78.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo
|
309.750.000
|
309.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo
|
542.062.500
|
542.062.500
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Dutasterid
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
77.730.000
|
77.730.000
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Erythropoietin
|
488.000.000
|
488.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Etodolac
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Fexofenadin
|
74.550.000
|
74.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Fluticason propionat
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Furosemid + spironolacton
|
23.730.000
|
23.730.000
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Glibenclamid + metformin
|
176.400.000
|
176.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Glimepirid + metformin
|
249.900.000
|
249.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Glucose
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Glucose
|
4.095.000
|
4.095.000
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Glucose
|
173.250.000
|
173.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Glycerol
|
13.860.000
|
13.860.000
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Glyceryl trinitrat
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Haloperidol
|
210.000
|
210.000
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Kali clorid
|
4.985.000
|
4.985.000
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Levofloxacin
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Levofloxacin
|
71.925.000
|
71.925.000
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Levothyroxin
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
173.600.000
|
173.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Lovastatin
|
61.600.000
|
61.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
129.150.000
|
129.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Magnesi sulfat
|
580.000
|
580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Manitol
|
1.995.000
|
1.995.000
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Meclophenoxat
|
174.000.000
|
174.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Mequitazin
|
44.400.000
|
44.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Metformin
|
106.900.000
|
106.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Metformin
|
90.500.000
|
90.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Methyl prednisolon
|
111.960.000
|
111.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Midazolam
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Misoprostol
|
25.600.000
|
25.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Morphin
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Morphin
|
35.750.000
|
35.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Moxifloxacin + dexamethason
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Moxifloxacin + dexamethason
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Naproxen
|
96.600.000
|
96.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Natri clorid
|
4.100.000
|
4.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Natri clorid
|
67.200.000
|
67.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Natri clorid
|
110.250.000
|
110.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Natri clorid
|
11.897.000
|
11.897.000
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Natri hyaluronat
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Natri hydrocarbonat
|
3.200.000
|
3.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
74.000.000
|
74.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Neostigmin metylsulfat
|
13.650.000
|
13.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Nicardipin
|
25.650.000
|
25.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Nicorandil
|
10.936.800
|
10.936.800
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Nicorandil
|
8.820.000
|
8.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Nước oxy già
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Ofloxacin
|
356.000.000
|
356.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
Omeprazol
|
29.300.000
|
29.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Papaverin hydroclorid
|
6.900.000
|
6.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
Papaverin hydroclorid
|
11.450.000
|
11.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
Paracetamol
|
92.900.000
|
92.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Paracetamol
|
92.900.000
|
92.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
Paracetamol + codein phosphat
|
87.000.000
|
87.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Perindopril
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
Piracetam
|
258.000.000
|
258.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
Procain hydroclorid
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
Propylthiouracil
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Phenobarbital
|
693.000
|
693.000
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
Phenobarbital
|
700.000
|
700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
Ramipril
|
71.820.000
|
71.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
Ringer lactat
|
109.620.000
|
109.620.000
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
Rocuronium bromid
|
94.000.000
|
94.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
272
|
Salbutamol sulfat
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
273
|
Salbutamol sulfat
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
274
|
Sắt sucrose
|
69.497.000
|
69.497.000
|
0
|
12 tháng
|
|
275
|
Sắt sulfat + acid folic
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
276
|
Sorbitol
|
21.300.000
|
21.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
277
|
Sorbitol
|
13.440.000
|
13.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
278
|
Sucralfat
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
279
|
Tizanidin hydroclorid
|
108.990.000
|
108.990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
280
|
Tizanidin hydroclorid
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
281
|
Tobramycin + dexamethason
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
282
|
Vitamin A + D3
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
283
|
Vitamin A + D3
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
284
|
Vitamin A + D3
|
239.600.000
|
239.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
285
|
Vitamin B1
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
286
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
287
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
146.000.000
|
146.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
288
|
Vitamin B6
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
289
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
92.400.000
|
92.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
290
|
Vitamin K
|
3.300.000
|
3.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
291
|
Vitamin K
|
6.200.000
|
6.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
292
|
Alfuzosin
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
293
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
294
|
Bacillus clausii
|
102.760.000
|
102.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
295
|
Bacillus subtilis
|
117.600.000
|
117.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
296
|
Captopril + hydroclorothiazid
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
297
|
Cefadroxil
|
137.400.000
|
137.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
298
|
Cefamandol
|
426.000.000
|
426.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
299
|
Cefepim
|
123.000.000
|
123.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
300
|
Cefpirom
|
208.000.000
|
208.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
301
|
Dioctahedral smectit
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
302
|
Diosmin
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
303
|
Amoxicilin
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
304
|
Amoxicilin+ Acid clavulanic
|
235.200.000
|
235.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
305
|
Azithromycin
|
138.000.000
|
138.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
306
|
Carbamazepin
|
1.856.000
|
1.856.000
|
0
|
12 tháng
|
|
307
|
Cefadroxil
|
236.600.000
|
236.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
308
|
Drotaverin clohydrat
|
45.360.000
|
45.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
309
|
Drotaverin clohydrat
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
310
|
Fexofenadin
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
311
|
Glibenclamid + metformin
|
214.200.000
|
214.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
312
|
Gliclazid + metformin
|
1.809.600.000
|
1.809.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
313
|
Losartan
|
68.400.000
|
68.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
314
|
Metformin
|
67.200.000
|
67.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
315
|
Perindopril + amlodipin
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
316
|
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
317
|
Amlodipin + lisinopril
|
177.500.000
|
177.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
318
|
Amlodipin + losartan
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
319
|
Cefpodoxim
|
153.800.000
|
153.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
320
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
321
|
Perindopril + amlodipin
|
149.550.000
|
149.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
322
|
Budesonid + formoterol
|
155.000.000
|
155.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
323
|
Gliclazid + metformin
|
640.000.000
|
640.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
324
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
209.000.000
|
209.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
325
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
27.300.000
|
27.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
326
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
259.500.000
|
259.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
327
|
Meglumin natri succinat
|
75.950.000
|
75.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
328
|
Propofol
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
329
|
Phenobarbital
|
1.486.800
|
1.486.800
|
0
|
12 tháng
|
|
330
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
164.900.000
|
164.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
331
|
Dopamin hydroclorid
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
332
|
Nhũ dịch lipid
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
333
|
Ofloxacin
|
197.400.000
|
197.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
334
|
Salbutamol + ipratropium
|
212.220.000
|
212.220.000
|
0
|
12 tháng
|
|
335
|
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
|
64.500.000
|
64.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
336
|
Glibenclamid + metformin
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
337
|
Nebivolol
|
426.000.000
|
426.000.000
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Sự tốt đẹp của món quà nằm ở tính thích hợp của nó hơn là giá trị của nó. "
Charles Dudley Warner
Sự kiện ngoài nước: Êmôn Hali (Edmond Halley) sinh nǎm 1656, mất ngày 14-1-1742. Ông là nhà thiên vǎn học và toán học của nước Anh. Nǎm 1705, ông là người đầu tiên tính được quỹ đạo của một sao chổi và tiên đoán rằng nó sẽ trở lại trái đất vào nǎm 1858, do đó sao chổi này được mang tên là sao chổi Halley.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Diễn Châu đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Bệnh viện Đa khoa Diễn Châu đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.