Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông |
1859.0168 |
m3 |
||
2 |
Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực |
80.5646 |
m3 |
||
3 |
Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 30cm |
220 |
cây |
||
4 |
Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 30cm |
220 |
gốc |
||
5 |
Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m |
19.3958 |
100m3 |
||
6 |
Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II |
25.2157 |
100m3 |
||
7 |
Đắp đất taluy bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
4.3462 |
100m3 |
||
8 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 |
12.3967 |
100m3 |
||
9 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
8.4728 |
100m3 |
||
10 |
Nilong chống mất nước |
21816.218 |
m2 |
||
11 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 |
2181.6218 |
m3 |
||
12 |
Mua bê tông thương phẩm mác 150, hệ số hao hụt = 1.015 |
2214.3461 |
m3 |
||
13 |
Thi công lớp móng cát mịn gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 6% |
10.9081 |
100m3 |
||
14 |
Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch Block tự chèn lục giác dày 6cm |
21816.218 |
m2 |
||
15 |
Ván khuôn thép móng bó vỉa |
2.9717 |
100m2 |
||
16 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 |
77.2642 |
m3 |
||
17 |
Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x100cm, vữa XM M75, PCB40 |
2706.4 |
m |
||
18 |
Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x20cm, vữa XM M75, PCB40 |
265.3 |
m |
||
19 |
Ván khuôn thép lót móng tấm đan rãnh |
0.942 |
100m2 |
||
20 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 |
25.905 |
m3 |
||
21 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
1.256 |
100m2 |
||
22 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
11.775 |
m3 |
||
23 |
Lát tấm đan rãnh, vữa XM M75, PCB40 |
235.5 |
m2 |
||
24 |
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
2.5536 |
100m2 |
||
25 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 |
47.88 |
m3 |
||
26 |
Lát gạch Terrazzo KT 300x300x30mm, vữa XM M75, PCB40 |
478.8 |
m2 |
||
27 |
Đất màu trồng cây (Đã làm tơi xốp, trộn phân bón) |
114.912 |
m3 |
||
28 |
Cây Sao đen (Đường kính gốc 16-18cm; chiều cao >3,5m) |
266 |
cây |
||
29 |
Mua cây chống đường kính 0,08-0,1m dài 2,7m |
798 |
cây |
||
30 |
Mua thanh giằng cây chống đường kính 0,08-0.1m dài 0.9m |
798 |
thanh |
||
31 |
Mua dây chạc buộc cây chống |
266 |
m |
||
32 |
Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng |
281 |
cái |
||
33 |
Thay thế vỏ hộp đồng hồ chất liệu thép CT3 sơn tĩnh điện 2 nắp có đáy |
142 |
bộ |
||
34 |
Tháo dỡ đường ống cũ D20 |
5.62 |
100 m |
||
35 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 20mm, đoạn ống dài 70m |
5.62 |
100 m |
||
36 |
Tháo dỡ đường ống cũ D50 |
10.005 |
100 m |
||
37 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 50mm, đoạn ống dài 50m |
10.005 |
100 m |