Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Amylase |
4 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện A Lưới; địa chỉ: Thị trấn A Lưới, huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế |
|||
2 |
Arsenie |
3 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện A Lưới; địa chỉ: Thị trấn A Lưới, huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế |
|||
3 |
GGT (Gama Glutamyl Transferase) |
6 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện A Lưới; địa chỉ: Thị trấn A Lưới, huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế |
|||
4 |
Glucose |
7 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện A Lưới; địa chỉ: Thị trấn A Lưới, huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế |
|||
5 |
Acid Acetic 3% |
25 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện A Lưới; địa chỉ: Thị trấn A Lưới, huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế |
|||
6 |
Acid phosphoric 37%, trám răng |
5 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện A Lưới; địa chỉ: Thị trấn A Lưới, huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế |
|||
7 |
Acid Uric |
4 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện A Lưới; địa chỉ: Thị trấn A Lưới, huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế |
|||
8 |
Ambu bóp bóng |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện A Lưới; địa chỉ: Thị trấn A Lưới, huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế |
|||
9 |
Anti A |
4 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện A Lưới; địa chỉ: Thị trấn A Lưới, huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế |
|||
10 |
Anti AB |
4 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện A Lưới; địa chỉ: Thị trấn A Lưới, huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế |
|||
11 |
Anti B |
4 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện A Lưới; địa chỉ: Thị trấn A Lưới, huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế |
|||
12 |
Anti D |
2 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện A Lưới; địa chỉ: Thị trấn A Lưới, huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế |
|||
13 |
Băng cuộn 7cm x 2.5m |
1000 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện A Lưới; địa chỉ: Thị trấn A Lưới, huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế |
|||
14 |
Băng dính lụa 5cm x 5m |
1500 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện A Lưới; địa chỉ: Thị trấn A Lưới, huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế |
|||
15 |
Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt |
35 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện A Lưới; địa chỉ: Thị trấn A Lưới, huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế |
|||
16 |
Băng thun 2 móc |
500 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện A Lưới; địa chỉ: Thị trấn A Lưới, huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế |
|||
17 |
Băng thun 3 móc |
800 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện A Lưới; địa chỉ: Thị trấn A Lưới, huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế |
|||
18 |
Banh mũi Killian |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện A Lưới; địa chỉ: Thị trấn A Lưới, huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế |
|||
19 |
Bay cóc tách xương hai đầu |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện A Lưới; địa chỉ: Thị trấn A Lưới, huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế |
|||
20 |
Bẩy răng các cỡ |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện A Lưới; địa chỉ: Thị trấn A Lưới, huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế |
|||
21 |
Bilirubin trực tiếp |
4 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện A Lưới; địa chỉ: Thị trấn A Lưới, huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế |
|||
22 |
Bilirubin toàn phần |
4 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện A Lưới; địa chỉ: Thị trấn A Lưới, huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế |
|||
23 |
Bộ đặt nội khí quản người lớn |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện A Lưới; địa chỉ: Thị trấn A Lưới, huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế |
|||
24 |
Bộ đặt nội khí quản sơ sinh |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện A Lưới; địa chỉ: Thị trấn A Lưới, huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế |
|||
25 |
Bộ dây truyền dịch |
8000 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện A Lưới; địa chỉ: Thị trấn A Lưới, huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế |
|||
26 |
Bộ đỡ đẻ |
17 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện A Lưới; địa chỉ: Thị trấn A Lưới, huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế |
|||
27 |
Bộ dụng cụ khám răng |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện A Lưới; địa chỉ: Thị trấn A Lưới, huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế |
|||
28 |
Bộ giác hơi chân không |
15 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện A Lưới; địa chỉ: Thị trấn A Lưới, huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế |
|||
29 |
Bộ nhuộm Gram |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện A Lưới; địa chỉ: Thị trấn A Lưới, huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế |
|||
30 |
Bộ nhuộm Ziehl- neelsen |
20 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện A Lưới; địa chỉ: Thị trấn A Lưới, huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế |
|||
31 |
Bộ súc rửa dạ dày |
4 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện A Lưới; địa chỉ: Thị trấn A Lưới, huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế |
|||
32 |
Bơm hút thai Karman |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện A Lưới; địa chỉ: Thị trấn A Lưới, huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế |
|||
33 |
Bơm tiêm nhựa 10ml |
10000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện A Lưới; địa chỉ: Thị trấn A Lưới, huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế |
|||
34 |
Bơm tiêm nhựa 1ml |
50000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện A Lưới; địa chỉ: Thị trấn A Lưới, huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế |
|||
35 |
Bơm tiêm nhựa 20ml |
150 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện A Lưới; địa chỉ: Thị trấn A Lưới, huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế |
|||
36 |
Bơm tiêm nhựa 3ml |
25000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện A Lưới; địa chỉ: Thị trấn A Lưới, huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế |
|||
37 |
Bơm tiêm nhựa 50ml |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện A Lưới; địa chỉ: Thị trấn A Lưới, huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế |
|||
38 |
Bơm tiêm nhựa 5ml |
40000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện A Lưới; địa chỉ: Thị trấn A Lưới, huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế |
|||
39 |
Bông hút 10g |
1000 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện A Lưới; địa chỉ: Thị trấn A Lưới, huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế |
|||
40 |
Bông không thấm nước |
5 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện A Lưới; địa chỉ: Thị trấn A Lưới, huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế |
|||
41 |
Bông thấm nước |
160 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện A Lưới; địa chỉ: Thị trấn A Lưới, huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế |
|||
42 |
Bóp bóng cao su |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện A Lưới; địa chỉ: Thị trấn A Lưới, huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế |
|||
43 |
Bột bó 10cm x 3.5m |
400 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện A Lưới; địa chỉ: Thị trấn A Lưới, huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế |
|||
44 |
Bột bó 15 cm x 2.7m |
300 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện A Lưới; địa chỉ: Thị trấn A Lưới, huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế |
|||
45 |
Multical |
4 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện A Lưới; địa chỉ: Thị trấn A Lưới, huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế |
|||
46 |
Cán dao mổ các số |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện A Lưới; địa chỉ: Thị trấn A Lưới, huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế |
|||
47 |
Canuyn ngáng miệng các cỡ |
200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện A Lưới; địa chỉ: Thị trấn A Lưới, huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế |
|||
48 |
Chén inox |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện A Lưới; địa chỉ: Thị trấn A Lưới, huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế |
|||
49 |
Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 2/0 |
60 |
Liếp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện A Lưới; địa chỉ: Thị trấn A Lưới, huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế |
|||
50 |
Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 3/0 |
60 |
Liếp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện A Lưới; địa chỉ: Thị trấn A Lưới, huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế |