Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Sáp Parafin |
70 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V, E-HSMT |
|||
2 |
Sò đánh bóng |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V, E-HSMT |
|||
3 |
Sond Foley số 18 |
200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V, E-HSMT |
|||
4 |
Tăm bông lấy mẫu tiệt trùng |
1000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V, E-HSMT |
|||
5 |
Tấm lưới thoát vị |
30 |
Miếng |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V, E-HSMT |
|||
6 |
Test CRP |
6 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V, E-HSMT |
|||
7 |
Test HAV |
250 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V, E-HSMT |
|||
8 |
Test HbeAg |
600 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V, E-HSMT |
|||
9 |
Test HbsAg |
4000 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V, E-HSMT |
|||
10 |
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết KT IgM, IgG |
300 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V, E-HSMT |
|||
11 |
Test nhanh HCV |
100 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V, E-HSMT |
|||
12 |
Test nhanh HIV |
1200 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V, E-HSMT |
|||
13 |
Test nhanh phát hiện KN Dengue NS1, chẩn đoán sốt xuất huyết. |
700 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V, E-HSMT |
|||
14 |
Test nước tiểu 10 thông số |
65 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V, E-HSMT |
|||
15 |
Test thử đường huyết |
1200 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V, E-HSMT |
|||
16 |
Test thử phát hiện chất gây nghiện 4 thông số(AMP,THC,MET,MOP) |
300 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V, E-HSMT |
|||
17 |
Test ureas |
1200 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V, E-HSMT |
|||
18 |
Thẻ định nhóm máu ABO |
40 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V, E-HSMT |
|||
19 |
Thuốc nhuộm BK đàm |
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V, E-HSMT |
|||
20 |
Thuốc thử Coagulase (Coagulase test) |
50 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V, E-HSMT |
|||
21 |
Trâm gai |
150 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V, E-HSMT |
|||
22 |
Trâm máy dẻo A1 đỏ dài 21mm |
21 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V, E-HSMT |
|||
23 |
Trâm máy dẻo A1 đỏ dài 25mm |
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V, E-HSMT |
|||
24 |
Trâm máy dẻo A1 vàng dài 21mm |
30 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V, E-HSMT |
|||
25 |
Trâm máy dẻo A1 vàng dài 25mm |
30 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V, E-HSMT |
|||
26 |
Trâm máy dẻo C1 |
30 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V, E-HSMT |
|||
27 |
Túi camera |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V, E-HSMT |
|||
28 |
Túi đựng nước tiểu |
200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V, E-HSMT |
|||
29 |
Túi ép dẹp 100mmx200m |
10 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V, E-HSMT |
|||
30 |
Túi ép dẹp 15cmx200m |
20 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V, E-HSMT |
|||
31 |
Weekly Cleaning Solution |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V, E-HSMT |
|||
32 |
Vít 3.5mm |
693 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V, E-HSMT |
|||
33 |
XL Multical |
6 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V, E-HSMT |
|||
34 |
XL Wash |
25 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V, E-HSMT |
|||
35 |
Dung dịch Microalbmin |
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V, E-HSMT |
|||
36 |
Dung dịch Microalbmin Control |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V, E-HSMT |
|||
37 |
Dung dịch Microalbmin Calibrator |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V, E-HSMT |
|||
38 |
Cồn tuyệt đối |
2 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V, E-HSMT |
|||
39 |
Nẹp xương đòn thẳng 7 lỗ |
45 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V, E-HSMT |
|||
40 |
Vật liệu cầm máu |
100 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V, E-HSMT |
|||
41 |
Chất thử Xét nghiệm TSH kiểm tra chức năng tuyến giáp |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V, E-HSMT |
|||
42 |
Chất thử Xét nghiệm FT4 kiểm tra chức năng tuyến giáp |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V, E-HSMT |
|||
43 |
Chất thử xét nghiệm Anti-TPO kiểm tra chức năng chuẩn đoán ung thư tuyến giáp |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V, E-HSMT |
|||
44 |
Chất thử xét nghiệm PCT Viêm nhiễm khuẩn |
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V, E-HSMT |
|||
45 |
Chất thử xét nghiệm chuẩn đoán bệnh lý nhồi máu cơ tim High-Sensitivity Troponin T |
4 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V, E-HSMT |
|||
46 |
Dung dịch dùng để rửa kim hút, đường dịch và điện cực |
8 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V, E-HSMT |
|||
47 |
Dung dịch đệm (Buffer ) |
8 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V, E-HSMT |
|||
48 |
Dung dịch rửa đậm đặc |
7 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V, E-HSMT |
|||
49 |
Ống để hút mẫu bệnh phẩm |
1000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V, E-HSMT |
|||
50 |
Nước rửa kim |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V, E-HSMT |