Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất I |
41.1085 |
1m3 |
||
2 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I |
7.8106 |
100m3 |
||
3 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I |
8.2217 |
100m3 |
||
4 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I |
8.2217 |
100m3/1km |
||
5 |
Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II |
9.8925 |
1m3 |
||
6 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II |
1.8796 |
100m3 |
||
7 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
1.9785 |
100m3 |
||
8 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II |
1.9785 |
100m3/1km |
||
9 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
45.24 |
m3 |
||
10 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T |
45.24 |
m3 |
||
11 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T |
45.24 |
m3 |
||
12 |
Tiền mua đất |
1986.81 |
m3 |
||
13 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km |
325.8368 |
10m³/1km |
||
14 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9,0km tiếp theo trong phạm vi ≤10km |
1592.6269 |
10m³/1km |
||
15 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km |
494.7157 |
10m³/1km |
||
16 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 |
0.7265 |
100m3 |
||
17 |
Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 |
13.8044 |
100m3 |
||
18 |
Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm |
24.8036 |
100m2 |
||
19 |
Đắp nền móng công trình bằng thủ công |
74.41 |
m3 |
||
20 |
Lớp nilon chống mất nước |
2480.36 |
m2 |
||
21 |
Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
1178.45 |
m3 |
||
22 |
Ván khuôn thép mặt đường bê tông |
5.0357 |
100m2 |
||
23 |
Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm |
1.0521 |
100m2 |
||
24 |
Đắp nền móng công trình bằng thủ công |
3.16 |
m3 |
||
25 |
Lớp nilon chống mất nước |
105.21 |
m2 |
||
26 |
Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
74.15 |
m3 |
||
27 |
Ván khuôn thép mặt đường bê tông |
0.528 |
100m2 |
||
28 |
Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II |
62.857 |
1m3 |
||
29 |
Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II |
5.6571 |
100m3 |
||
30 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
3.424 |
100m3 |
||
31 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II |
3.424 |
100m3/1km |
||
32 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
29.76 |
m3 |
||
33 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
77.92 |
m3 |
||
34 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T |
107.68 |
m3 |
||
35 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T |
107.68 |
m3 |
||
36 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II |
2.8617 |
100m3 |
||
37 |
Tiền mua đất |
267.7037 |
m3 |
||
38 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km |
53.5408 |
10m³/1km |
||
39 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km tiếp theo trong phạm vi ≤10km |
214.5913 |
10m³/1km |
||
40 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km |
66.6582 |
10m³/1km |
||
41 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 |
1.9579 |
100m3 |
||
42 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
2.6015 |
100m3 |
||
43 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 |
34.1 |
m3 |
||
44 |
Ván khuôn móng dài |
1.55 |
100m2 |
||
45 |
Bê tông mương SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
99.51 |
m3 |
||
46 |
Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m |
7.688 |
100m2 |
||
47 |
Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm |
5.1212 |
tấn |
||
48 |
Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa |
8.35 |
m2 |
||
49 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
39.87 |
m3 |
||
50 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan |
1.767 |
100m2 |