Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cần cẩu |
1 |
2 |
Máy đào |
1 |
3 |
Máy lu |
1 |
4 |
Máy bơm bê tông |
1 |
5 |
Máy trộn vữa |
1 |
6 |
Ô tô tự đổ |
1 |
1 |
Dịch chuyển + Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 50mm (tận dụng vật liệu) |
2.48 |
100m |
||
2 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 100m, đường kính ống 50mm |
0.62 |
100m |
||
3 |
Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm |
3.1 |
100m |
||
4 |
Lắp đai khởi thuỷ DN50-25 |
85 |
cái |
||
5 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE DN25 |
0.425 |
100m |
||
6 |
Lắp đặt cút HDPE DN25x25 |
85 |
cái |
||
7 |
Lắp đặt cút HDPE DN25x3/4” ren ngoài |
85 |
cái |
||
8 |
Tháo + Lắp đặt van bi D20 (tận dụng van bi D20) |
85 |
cái |
||
9 |
Tháo + Lắp đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ D15 (tận dụng đồng hồ) |
85 |
cái |
||
10 |
Hộp bảo vệ đồng hồ D15 |
85 |
cái |
||
11 |
Lắp đặt đui đồng hồ D15 (tận dụng vật liệu) |
85 |
cái |
||
12 |
Tháo + Lắp đặt nối thẳng HDPE DN20x1/2” ren trong (tận dụng nối thẳng HDPE DN20x1/2” ren trong) |
85 |
cái |
||
13 |
Tháo + Lắp đặt ống nhựa HDPE DN20 (tận dụng ống nhựa HDPE DN20 ) |
0.893 |
100m |
||
14 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE DN20 |
0.383 |
100m |
||
15 |
Lắp đặt cút chuyển HDPE DN20x20 |
170 |
cái |
||
16 |
Chì viên |
1 |
kg |
||
17 |
Dây chì kẹp đồng hồ |
42.5 |
m |
||
18 |
Băng tan |
85 |
cuộn |
||
19 |
Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC, chiều dày mặt đường <= 22cm |
1.36 |
100m |
||
20 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén |
4.08 |
m3 |
||
21 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II |
3.06 |
m3 |
||
22 |
Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250, PCB30 |
3.009 |
m3 |
||
23 |
BÓ ỐNG KỸ THUẬT |
||||
24 |
Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC, chiều dày mặt đường <= 22cm |
17.68 |
100m |
||
25 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén |
16.76 |
m3 |
||
26 |
Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực |
67.04 |
m3 |
||
27 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II |
2.679 |
100m3 |
||
28 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II |
29.769 |
m3 |
||
29 |
Đắp đất công trình (đất tận dụng) |
0.922 |
100m3 |
||
30 |
Đắp cát đen bằng máy |
2.055 |
100m3 |
||
31 |
Băng báo hiệu cáp 20cm |
1211 |
m |
||
32 |
Bảo vệ đường cáp ngầm – Rải lưới ni lông |
2.422 |
100m2 |
||
33 |
Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D130 |
6.54 |
100m |
||
34 |
Lắp đặt ống nhựa thông tin uPVC D110 |
8.84 |
100 m/1 ống |
||
35 |
Gối đỡ ống D130 |
654 |
cái |
||
36 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
3.284 |
100m3 |
||
37 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
3.284 |
100m3/1km |
||
38 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II |
3.284 |
100m3/1km |
||
39 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II |
0.044 |
100m3 |
||
40 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II |
0.494 |
m3 |
||
41 |
Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ |
0.02 |
100m2 |
||
42 |
Đổ bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150, PCB30 |
0.57 |
m3 |
||
43 |
Đổ bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250, PCB30 |
0.32 |
m3 |
||
44 |
Xây gạch 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 |
2.12 |
m3 |
||
45 |
Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 |
6.43 |
m2 |
||
46 |
Bulong đuôi cá M12x60 |
8 |
cái |
||
47 |
Ke đỡ cáp |
11.3 |
kg |
||
48 |
Nắp bể gang loại 4 cánh |
1 |
bộ |
||
49 |
Lắp đặt nắp gang cầu cho bể cáp bằng thủ công. Loại nắp 4T |
1 |
nắp |
||
50 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II |
0.308 |
100m3 |