Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Rèm sân khấu, rèm điện có điều khiển |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Đại Nghĩa, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội |
45 |
90 |
|
2 |
Rèm 02 bên cánh gà, rèm điện có điều khiển |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Đại Nghĩa, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội |
45 |
90 |
|
3 |
Khăn trải bàn và lãng hoa |
35 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Đại Nghĩa, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội |
45 |
90 |
|
4 |
Thiết bị nhận diện khuôn mặt |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Đại Nghĩa, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội |
45 |
90 |
|
5 |
Phần mềm quản lý khuôn mặt |
2 |
Gói/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Đại Nghĩa, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội |
45 |
90 |
|
6 |
Switch 24 port PoE |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Đại Nghĩa, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội |
45 |
90 |
|
7 |
Camera trong nhà |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Đại Nghĩa, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội |
45 |
90 |
|
8 |
Camera ngoài trời |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Đại Nghĩa, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội |
45 |
90 |
|
9 |
Camera PTZ quay quet zoom 40m (người phát biểu) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Đại Nghĩa, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội |
45 |
90 |
|
10 |
Đầu ghi hình 8 kênh |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Đại Nghĩa, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội |
45 |
90 |
|
11 |
Ổ cứng chuyên dụng lưu dữ liệu camera |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Đại Nghĩa, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội |
45 |
90 |
|
12 |
WIFI hội trường 400 user |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Đại Nghĩa, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội |
45 |
90 |
|
13 |
Tivi 55 inch |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Đại Nghĩa, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội |
45 |
90 |
|
14 |
Cáp mạng lan Cat6 |
4 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Đại Nghĩa, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội |
45 |
90 |
|
15 |
Ống gen PVC D25 |
500 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Đại Nghĩa, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội |
45 |
90 |
|
16 |
Ống ghen PVC D20 |
400 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Đại Nghĩa, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội |
45 |
90 |
|
17 |
Dây điện 2x2.5mm2 |
50 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Đại Nghĩa, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội |
45 |
90 |
|
18 |
Dây điện 2x1.5mm2 |
250 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Đại Nghĩa, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội |
45 |
90 |
|
19 |
Hộp kỹ thuật lắp camera |
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Đại Nghĩa, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội |
45 |
90 |
|
20 |
Bộ chuyển đổi HDMI-LAN |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Đại Nghĩa, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội |
45 |
90 |
|
21 |
Kẹp ống gen D20 |
4 |
túi |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Đại Nghĩa, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội |
45 |
90 |
|
22 |
Hạt mạng Cat6 |
50 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Đại Nghĩa, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội |
45 |
90 |
|
23 |
Kẹp ống gen D25 |
5 |
túi |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Đại Nghĩa, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội |
45 |
90 |
|
24 |
Ổ cắm điện đa năng 10 vị trí |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Đại Nghĩa, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội |
45 |
90 |
|
25 |
Giá treo tivi |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Đại Nghĩa, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội |
45 |
90 |
|
26 |
Phích cắm chịu tải |
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Đại Nghĩa, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội |
45 |
90 |
|
27 |
Dây thít + đinh vít |
1 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Đại Nghĩa, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội |
45 |
90 |
|
28 |
Thanh nguồn PDU lắp rack 6 vị trí cắm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Đại Nghĩa, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội |
45 |
90 |
|
29 |
Tủ rack 10U D600 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Đại Nghĩa, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội |
45 |
90 |
|
30 |
Thuê giáo có bánh xe thi công trong thời gian lắp đặt |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Đại Nghĩa, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội |
45 |
90 |
|
31 |
Nhân công đi dây lắp đặt hệ thống điểm danh, camera, tivi,.. |
20 |
Công |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Đại Nghĩa, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội |
45 |
90 |
|
32 |
Nhân công cấu hình thiết bị và đào tạo vận hành hệ thống |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Đại Nghĩa, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội |
45 |
90 |
|
33 |
Chi phí vận chuyển, kho bãi tập kết đến công trình |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Đại Nghĩa, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội |
45 |
90 |
|
34 |
Điều hòa âm trần |
14 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Đại Nghĩa, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội |
45 |
90 |
|
35 |
Loa toàn dải (loại 1) |
4 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Đại Nghĩa, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội |
45 |
90 |
|
36 |
Loa toàn dải (loại 2) |
4 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Đại Nghĩa, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội |
45 |
90 |
|
37 |
Loa Active 2-Way |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Đại Nghĩa, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội |
45 |
90 |
|
38 |
Loa siêu trầm (sub) |
4 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Đại Nghĩa, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội |
45 |
90 |
|
39 |
Cục đẩy |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Đại Nghĩa, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội |
45 |
90 |
|
40 |
Bộ cấp nguồn tổng |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Đại Nghĩa, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội |
45 |
90 |
|
41 |
Thiết bị xử lý tín hiệu |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Đại Nghĩa, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội |
45 |
90 |
|
42 |
Bàn trộn tín hiệu |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Đại Nghĩa, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội |
45 |
90 |
|
43 |
Micro cổ ngỗng |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Đại Nghĩa, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội |
45 |
90 |
|
44 |
Bộ micro không dây |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Đại Nghĩa, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội |
45 |
90 |
|
45 |
Bộ điều khiển trung tâm |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Đại Nghĩa, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội |
45 |
90 |
|
46 |
Máy chủ tịch |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Đại Nghĩa, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội |
45 |
90 |
|
47 |
Máy đại biểu |
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Đại Nghĩa, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội |
45 |
90 |
|
48 |
Micro Tiêu chuẩn |
13 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Đại Nghĩa, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội |
45 |
90 |
|
49 |
PIN sạc lithium-ion |
13 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Đại Nghĩa, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội |
45 |
90 |
|
50 |
Bộ sạc PIN |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Đại Nghĩa, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội |
45 |
90 |